Merge branch 'jk/config-type-color-ends-with-lf'
[git/git.git] / po / vi.po
1 # Vietnamese translation for GIT-CORE.
2 # Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3 # This file is distributed under the same license as the git-core package.
4 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019.
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 "Project-Id-Version: git v2.21 round 2\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 "POT-Creation-Date: 2019-02-15 10:09+0800\n"
12 "PO-Revision-Date: 2019-02-26 14:49+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
16 "MIME-Version: 1.0\n"
17 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
18 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
19 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
20 "X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
21 "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
22 "X-Poedit-Basepath: ..\n"
23 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25 #: advice.c:101
26 #, c-format
27 msgid "%shint: %.*s%s\n"
28 msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
29
30 #: advice.c:154
31 msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32 msgstr ""
33 "Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
34 "hòa trộn."
35
36 #: advice.c:156
37 msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
38 msgstr ""
39 "Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
40
41 #: advice.c:158
42 msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
43 msgstr ""
44 "Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
45
46 #: advice.c:160
47 msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
48 msgstr ""
49 "Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
50
51 #: advice.c:162
52 msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
53 msgstr ""
54 "Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
55
56 #: advice.c:164
57 #, c-format
58 msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
59 msgstr ""
60 "Nó là không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
61 "trộn."
62
63 #: advice.c:172
64 msgid ""
65 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
66 "as appropriate to mark resolution and make a commit."
67 msgstr ""
68 "Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69 "dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71 #: advice.c:180
72 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75 #: advice.c:185 builtin/merge.c:1290
76 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79 #: advice.c:187
80 msgid "Please, commit your changes before merging."
81 msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83 #: advice.c:188
84 msgid "Exiting because of unfinished merge."
85 msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87 #: advice.c:194
88 #, c-format
89 msgid ""
90 "Note: checking out '%s'.\n"
91 "\n"
92 "You are in 'detached HEAD' state. You can look around, make experimental\n"
93 "changes and commit them, and you can discard any commits you make in this\n"
94 "state without impacting any branches by performing another checkout.\n"
95 "\n"
96 "If you want to create a new branch to retain commits you create, you may\n"
97 "do so (now or later) by using -b with the checkout command again. Example:\n"
98 "\n"
99 " git checkout -b <new-branch-name>\n"
100 "\n"
101 msgstr ""
102 "Chú ý: đang lấy ra “%s”.\n"
103 "\n"
104 "Bạn đang ở tình trạng “detached HEAD”. Bạn có thể xem qua, tạo các thay\n"
105 "đổi thử nghiệm và chuyển giao chúng, bạn có thể loại bỏ bất kỳ lần chuyển\n"
106 "giao nào trong tình trạng này mà không cần đụng chậm đến bất kỳ nhánh nào\n"
107 "bằng cách thực hiện lần lấy ra khác nữa.\n"
108 "\n"
109 "Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao bạn tạo,\n"
110 "bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách chạy lệnh checkout\n"
111 "lần nữa với tùy chọn -b. Ví dụ:\n"
112 "\n"
113 " git checkout -b <tên-nhánh-mới>\n"
114 "\n"
115
116 #: alias.c:50
117 msgid "cmdline ends with \\"
118 msgstr "cmdline kết thúc với \\"
119
120 #: alias.c:51
121 msgid "unclosed quote"
122 msgstr "chưa đóng trích dẫn"
123
124 #: apply.c:59
125 #, c-format
126 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
127 msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
128
129 #: apply.c:75
130 #, c-format
131 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
132 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
133
134 #: apply.c:125
135 msgid "--reject and --3way cannot be used together."
136 msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
137
138 #: apply.c:127
139 msgid "--cached and --3way cannot be used together."
140 msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
141
142 #: apply.c:130
143 msgid "--3way outside a repository"
144 msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
145
146 #: apply.c:141
147 msgid "--index outside a repository"
148 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
149
150 #: apply.c:144
151 msgid "--cached outside a repository"
152 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
153
154 #: apply.c:825
155 #, c-format
156 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
157 msgstr ""
158 "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
159 "%s"
160
161 #: apply.c:834
162 #, c-format
163 msgid "regexec returned %d for input: %s"
164 msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
165
166 #: apply.c:908
167 #, c-format
168 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
169 msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
170
171 #: apply.c:946
172 #, c-format
173 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
174 msgstr ""
175 "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
176
177 #: apply.c:952
178 #, c-format
179 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
180 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
181
182 #: apply.c:953
183 #, c-format
184 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
185 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
186
187 #: apply.c:958
188 #, c-format
189 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
190 msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
191
192 #: apply.c:987
193 #, c-format
194 msgid "invalid mode on line %d: %s"
195 msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
196
197 #: apply.c:1306
198 #, c-format
199 msgid "inconsistent header lines %d and %d"
200 msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
201
202 #: apply.c:1478
203 #, c-format
204 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
205 msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
206
207 #: apply.c:1547
208 #, c-format
209 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
210 msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
211
212 #: apply.c:1567
213 #, c-format
214 msgid ""
215 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
216 "component (line %d)"
217 msgid_plural ""
218 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
219 "components (line %d)"
220 msgstr[0] ""
221 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
222 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
223
224 #: apply.c:1580
225 #, c-format
226 msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
227 msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
228
229 #: apply.c:1768
230 msgid "new file depends on old contents"
231 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
232
233 #: apply.c:1770
234 msgid "deleted file still has contents"
235 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
236
237 #: apply.c:1804
238 #, c-format
239 msgid "corrupt patch at line %d"
240 msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
241
242 #: apply.c:1841
243 #, c-format
244 msgid "new file %s depends on old contents"
245 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
246
247 #: apply.c:1843
248 #, c-format
249 msgid "deleted file %s still has contents"
250 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
251
252 #: apply.c:1846
253 #, c-format
254 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
255 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
256
257 #: apply.c:1993
258 #, c-format
259 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
260 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
261
262 #: apply.c:2030
263 #, c-format
264 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
265 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
266
267 #: apply.c:2192
268 #, c-format
269 msgid "patch with only garbage at line %d"
270 msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
271
272 #: apply.c:2278
273 #, c-format
274 msgid "unable to read symlink %s"
275 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
276
277 #: apply.c:2282
278 #, c-format
279 msgid "unable to open or read %s"
280 msgstr "không thể mở hay đọc %s"
281
282 #: apply.c:2941
283 #, c-format
284 msgid "invalid start of line: '%c'"
285 msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
286
287 #: apply.c:3062
288 #, c-format
289 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
290 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
291 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
292
293 #: apply.c:3074
294 #, c-format
295 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
296 msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
297
298 #: apply.c:3080
299 #, c-format
300 msgid ""
301 "while searching for:\n"
302 "%.*s"
303 msgstr ""
304 "trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
305 "%.*s"
306
307 #: apply.c:3102
308 #, c-format
309 msgid "missing binary patch data for '%s'"
310 msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
311
312 #: apply.c:3110
313 #, c-format
314 msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
315 msgstr ""
316 "không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
317 "“%s”"
318
319 #: apply.c:3157
320 #, c-format
321 msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
322 msgstr ""
323 "không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
324 "đủ"
325
326 #: apply.c:3167
327 #, c-format
328 msgid ""
329 "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
330 msgstr ""
331 "miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
332
333 #: apply.c:3175
334 #, c-format
335 msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
336 msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
337
338 #: apply.c:3193
339 #, c-format
340 msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
341 msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
342
343 #: apply.c:3206
344 #, c-format
345 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
346 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
347
348 #: apply.c:3212
349 #, c-format
350 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
351 msgstr ""
352 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
353 "%s)"
354
355 #: apply.c:3233
356 #, c-format
357 msgid "patch failed: %s:%ld"
358 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
359
360 #: apply.c:3356
361 #, c-format
362 msgid "cannot checkout %s"
363 msgstr "không thể lấy ra %s"
364
365 #: apply.c:3408 apply.c:3419 apply.c:3465 midx.c:58 setup.c:278
366 #, c-format
367 msgid "failed to read %s"
368 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
369
370 #: apply.c:3416
371 #, c-format
372 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
373 msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
374
375 #: apply.c:3445 apply.c:3688
376 #, c-format
377 msgid "path %s has been renamed/deleted"
378 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
379
380 #: apply.c:3531 apply.c:3703
381 #, c-format
382 msgid "%s: does not exist in index"
383 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
384
385 #: apply.c:3540 apply.c:3711
386 #, c-format
387 msgid "%s: does not match index"
388 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
389
390 #: apply.c:3575
391 msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
392 msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
393
394 #: apply.c:3578
395 #, c-format
396 msgid "Falling back to three-way merge...\n"
397 msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
398
399 #: apply.c:3594 apply.c:3598
400 #, c-format
401 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
402 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
403
404 #: apply.c:3610
405 #, c-format
406 msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
407 msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
408
409 #: apply.c:3624
410 #, c-format
411 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
412 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
413
414 #: apply.c:3629
415 #, c-format
416 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
417 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
418
419 #: apply.c:3655
420 msgid "removal patch leaves file contents"
421 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
422
423 #: apply.c:3728
424 #, c-format
425 msgid "%s: wrong type"
426 msgstr "%s: sai kiểu"
427
428 #: apply.c:3730
429 #, c-format
430 msgid "%s has type %o, expected %o"
431 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
432
433 #: apply.c:3881 apply.c:3883 read-cache.c:820 read-cache.c:846
434 #: read-cache.c:1299
435 #, c-format
436 msgid "invalid path '%s'"
437 msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
438
439 #: apply.c:3939
440 #, c-format
441 msgid "%s: already exists in index"
442 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
443
444 #: apply.c:3942
445 #, c-format
446 msgid "%s: already exists in working directory"
447 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
448
449 #: apply.c:3962
450 #, c-format
451 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
452 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
453
454 #: apply.c:3967
455 #, c-format
456 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
457 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
458
459 #: apply.c:3987
460 #, c-format
461 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
462 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
463
464 #: apply.c:3991
465 #, c-format
466 msgid "%s: patch does not apply"
467 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
468
469 #: apply.c:4006
470 #, c-format
471 msgid "Checking patch %s..."
472 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
473
474 #: apply.c:4098
475 #, c-format
476 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
477 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
478
479 #: apply.c:4105
480 #, c-format
481 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
482 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
483
484 #: apply.c:4108
485 #, c-format
486 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
487 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
488
489 #: apply.c:4113 builtin/checkout.c:248 builtin/reset.c:143
490 #, c-format
491 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
492 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
493
494 #: apply.c:4117
495 #, c-format
496 msgid "could not add %s to temporary index"
497 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
498
499 #: apply.c:4127
500 #, c-format
501 msgid "could not write temporary index to %s"
502 msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
503
504 #: apply.c:4265
505 #, c-format
506 msgid "unable to remove %s from index"
507 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
508
509 #: apply.c:4299
510 #, c-format
511 msgid "corrupt patch for submodule %s"
512 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
513
514 #: apply.c:4305
515 #, c-format
516 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
517 msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
518
519 #: apply.c:4313
520 #, c-format
521 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
522 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
523
524 #: apply.c:4319 apply.c:4464
525 #, c-format
526 msgid "unable to add cache entry for %s"
527 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
528
529 #: apply.c:4362
530 #, c-format
531 msgid "failed to write to '%s'"
532 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
533
534 #: apply.c:4366
535 #, c-format
536 msgid "closing file '%s'"
537 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
538
539 #: apply.c:4436
540 #, c-format
541 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
542 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
543
544 #: apply.c:4534
545 #, c-format
546 msgid "Applied patch %s cleanly."
547 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
548
549 #: apply.c:4542
550 msgid "internal error"
551 msgstr "lỗi nội bộ"
552
553 #: apply.c:4545
554 #, c-format
555 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
556 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
557 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
558
559 #: apply.c:4556
560 #, c-format
561 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
562 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
563
564 #: apply.c:4564 builtin/fetch.c:837 builtin/fetch.c:1118
565 #, c-format
566 msgid "cannot open %s"
567 msgstr "không mở được “%s”"
568
569 #: apply.c:4578
570 #, c-format
571 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
572 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
573
574 #: apply.c:4582
575 #, c-format
576 msgid "Rejected hunk #%d."
577 msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
578
579 #: apply.c:4692
580 #, c-format
581 msgid "Skipped patch '%s'."
582 msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
583
584 #: apply.c:4700
585 msgid "unrecognized input"
586 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
587
588 #: apply.c:4720
589 msgid "unable to read index file"
590 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
591
592 #: apply.c:4875
593 #, c-format
594 msgid "can't open patch '%s': %s"
595 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
596
597 #: apply.c:4902
598 #, c-format
599 msgid "squelched %d whitespace error"
600 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
601 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
602
603 #: apply.c:4908 apply.c:4923
604 #, c-format
605 msgid "%d line adds whitespace errors."
606 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
607 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
608
609 #: apply.c:4916
610 #, c-format
611 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
612 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
613 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
614
615 #: apply.c:4932 builtin/add.c:539 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
616 msgid "Unable to write new index file"
617 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
618
619 #: apply.c:4959 apply.c:4962 builtin/am.c:2203 builtin/am.c:2206
620 #: builtin/clone.c:122 builtin/fetch.c:118 builtin/merge.c:263
621 #: builtin/pull.c:200 builtin/submodule--helper.c:407
622 #: builtin/submodule--helper.c:1366 builtin/submodule--helper.c:1369
623 #: builtin/submodule--helper.c:1850 builtin/submodule--helper.c:1853
624 #: builtin/submodule--helper.c:2092 git-add--interactive.perl:197
625 msgid "path"
626 msgstr "đường-dẫn"
627
628 #: apply.c:4960
629 msgid "don't apply changes matching the given path"
630 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
631
632 #: apply.c:4963
633 msgid "apply changes matching the given path"
634 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
635
636 #: apply.c:4965 builtin/am.c:2212
637 msgid "num"
638 msgstr "số"
639
640 #: apply.c:4966
641 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
642 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
643
644 #: apply.c:4969
645 msgid "ignore additions made by the patch"
646 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
647
648 #: apply.c:4971
649 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
650 msgstr ""
651 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
652
653 #: apply.c:4975
654 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
655 msgstr ""
656 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
657
658 #: apply.c:4977
659 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
660 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
661
662 #: apply.c:4979
663 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
664 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
665
666 #: apply.c:4981
667 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
668 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
669
670 #: apply.c:4983
671 msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
672 msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
673
674 #: apply.c:4985
675 msgid "apply a patch without touching the working tree"
676 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
677
678 #: apply.c:4987
679 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
680 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
681
682 #: apply.c:4990
683 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
684 msgstr ""
685 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
686
687 #: apply.c:4992
688 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
689 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
690
691 #: apply.c:4994
692 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
693 msgstr ""
694 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
695
696 #: apply.c:4997 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
697 msgid "paths are separated with NUL character"
698 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
699
700 #: apply.c:4999
701 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
702 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
703
704 #: apply.c:5000 builtin/am.c:2191 builtin/interpret-trailers.c:97
705 #: builtin/interpret-trailers.c:99 builtin/interpret-trailers.c:101
706 #: builtin/pack-objects.c:3314 builtin/rebase.c:1065
707 msgid "action"
708 msgstr "hành động"
709
710 #: apply.c:5001
711 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
712 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
713
714 #: apply.c:5004 apply.c:5007
715 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
716 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
717
718 #: apply.c:5010
719 msgid "apply the patch in reverse"
720 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
721
722 #: apply.c:5012
723 msgid "don't expect at least one line of context"
724 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
725
726 #: apply.c:5014
727 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
728 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
729
730 #: apply.c:5016
731 msgid "allow overlapping hunks"
732 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
733
734 #: apply.c:5017 builtin/add.c:291 builtin/check-ignore.c:22
735 #: builtin/commit.c:1312 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:724
736 #: builtin/log.c:2037 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
737 #: builtin/rebase--interactive.c:159
738 msgid "be verbose"
739 msgstr "chi tiết"
740
741 #: apply.c:5019
742 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
743 msgstr ""
744 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
745
746 #: apply.c:5022
747 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
748 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
749
750 #: apply.c:5024 builtin/am.c:2200
751 msgid "root"
752 msgstr "gốc"
753
754 #: apply.c:5025
755 msgid "prepend <root> to all filenames"
756 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
757
758 #: archive.c:14
759 msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
760 msgstr "git archive [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> [<đường-dẫn>…]"
761
762 #: archive.c:15
763 msgid "git archive --list"
764 msgstr "git archive --list"
765
766 #: archive.c:16
767 msgid ""
768 "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
769 msgstr ""
770 "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> "
771 "[<đường-dẫn>…]"
772
773 #: archive.c:17
774 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
775 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
776
777 #: archive.c:372 builtin/add.c:177 builtin/add.c:515 builtin/rm.c:299
778 #, c-format
779 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
780 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
781
782 #: archive.c:396
783 #, c-format
784 msgid "no such ref: %.*s"
785 msgstr "không có tham chiếu nào như thế: %.*s"
786
787 #: archive.c:401
788 #, c-format
789 msgid "not a valid object name: %s"
790 msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
791
792 #: archive.c:414
793 #, c-format
794 msgid "not a tree object: %s"
795 msgstr "không phải là đối tượng cây: “%s”"
796
797 #: archive.c:424
798 msgid "current working directory is untracked"
799 msgstr "thư mục làm việc hiện hành chưa được theo dõi"
800
801 #: archive.c:455
802 msgid "fmt"
803 msgstr "định_dạng"
804
805 #: archive.c:455
806 msgid "archive format"
807 msgstr "định dạng lưu trữ"
808
809 #: archive.c:456 builtin/log.c:1549
810 msgid "prefix"
811 msgstr "tiền_tố"
812
813 #: archive.c:457
814 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
815 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
816
817 #: archive.c:458 builtin/blame.c:820 builtin/blame.c:821 builtin/config.c:129
818 #: builtin/fast-export.c:1091 builtin/fast-export.c:1093 builtin/grep.c:895
819 #: builtin/hash-object.c:105 builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563
820 #: builtin/notes.c:412 builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123
821 #: parse-options.h:162
822 msgid "file"
823 msgstr "tập_tin"
824
825 #: archive.c:459 builtin/archive.c:90
826 msgid "write the archive to this file"
827 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
828
829 #: archive.c:461
830 msgid "read .gitattributes in working directory"
831 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
832
833 #: archive.c:462
834 msgid "report archived files on stderr"
835 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
836
837 #: archive.c:463
838 msgid "store only"
839 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
840
841 #: archive.c:464
842 msgid "compress faster"
843 msgstr "nén nhanh hơn"
844
845 #: archive.c:472
846 msgid "compress better"
847 msgstr "nén nhỏ hơn"
848
849 #: archive.c:475
850 msgid "list supported archive formats"
851 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
852
853 #: archive.c:477 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:112 builtin/clone.c:115
854 #: builtin/submodule--helper.c:1378 builtin/submodule--helper.c:1859
855 msgid "repo"
856 msgstr "kho"
857
858 #: archive.c:478 builtin/archive.c:92
859 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
860 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
861
862 #: archive.c:479 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:715
863 #: builtin/notes.c:498
864 msgid "command"
865 msgstr "lệnh"
866
867 #: archive.c:480 builtin/archive.c:94
868 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
869 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
870
871 #: archive.c:487
872 msgid "Unexpected option --remote"
873 msgstr "Gặp tùy chọn --remote không cần"
874
875 #: archive.c:489
876 msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
877 msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
878
879 #: archive.c:491
880 msgid "Unexpected option --output"
881 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
882
883 #: archive.c:513
884 #, c-format
885 msgid "Unknown archive format '%s'"
886 msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
887
888 #: archive.c:520
889 #, c-format
890 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
891 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
892
893 #: archive-tar.c:125 archive-zip.c:345
894 #, c-format
895 msgid "cannot stream blob %s"
896 msgstr "không thể stream blob “%s”"
897
898 #: archive-tar.c:260 archive-zip.c:363
899 #, c-format
900 msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
901 msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
902
903 #: archive-tar.c:287 archive-zip.c:353
904 #, c-format
905 msgid "cannot read %s"
906 msgstr "không thể đọc %s"
907
908 #: archive-tar.c:458
909 #, c-format
910 msgid "unable to start '%s' filter"
911 msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
912
913 #: archive-tar.c:461
914 msgid "unable to redirect descriptor"
915 msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
916
917 #: archive-tar.c:468
918 #, c-format
919 msgid "'%s' filter reported error"
920 msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
921
922 #: archive-zip.c:314
923 #, c-format
924 msgid "path is not valid UTF-8: %s"
925 msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
926
927 #: archive-zip.c:318
928 #, c-format
929 msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
930 msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
931
932 #: archive-zip.c:474 builtin/pack-objects.c:225 builtin/pack-objects.c:228
933 #, c-format
934 msgid "deflate error (%d)"
935 msgstr "lỗi giải nén (%d)"
936
937 #: archive-zip.c:609
938 #, c-format
939 msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
940 msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
941
942 #: attr.c:211
943 #, c-format
944 msgid "%.*s is not a valid attribute name"
945 msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
946
947 #: attr.c:368
948 #, c-format
949 msgid "%s not allowed: %s:%d"
950 msgstr "%s không được phép: %s:%d"
951
952 #: attr.c:408
953 msgid ""
954 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
955 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
956 msgstr ""
957 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
958 "Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
959
960 #: bisect.c:468
961 #, c-format
962 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
963 msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin “%s”: %s"
964
965 #: bisect.c:678
966 #, c-format
967 msgid "We cannot bisect more!\n"
968 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
969
970 #: bisect.c:733
971 #, c-format
972 msgid "Not a valid commit name %s"
973 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
974
975 #: bisect.c:758
976 #, c-format
977 msgid ""
978 "The merge base %s is bad.\n"
979 "This means the bug has been fixed between %s and [%s].\n"
980 msgstr ""
981 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
982 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
983
984 #: bisect.c:763
985 #, c-format
986 msgid ""
987 "The merge base %s is new.\n"
988 "The property has changed between %s and [%s].\n"
989 msgstr ""
990 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
991 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
992
993 #: bisect.c:768
994 #, c-format
995 msgid ""
996 "The merge base %s is %s.\n"
997 "This means the first '%s' commit is between %s and [%s].\n"
998 msgstr ""
999 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
1000 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1001
1002 #: bisect.c:776
1003 #, c-format
1004 msgid ""
1005 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
1006 "git bisect cannot work properly in this case.\n"
1007 "Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
1008 msgstr ""
1009 "Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của điểm xét duyệt %s.\n"
1010 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
1011 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1012
1013 #: bisect.c:789
1014 #, c-format
1015 msgid ""
1016 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
1017 "So we cannot be sure the first %s commit is between %s and %s.\n"
1018 "We continue anyway."
1019 msgstr ""
1020 "hòa trộn trên cơ sở giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n"
1021 "Do vậy chúng tôi không thể chắc lần chuyển giao đầu tiên %s là giữa %s và "
1022 "%s.\n"
1023 "Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
1024
1025 #: bisect.c:822
1026 #, c-format
1027 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1028 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1029
1030 #: bisect.c:865
1031 #, c-format
1032 msgid "a %s revision is needed"
1033 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1034
1035 #: bisect.c:884 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:237
1036 #, c-format
1037 msgid "could not create file '%s'"
1038 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1039
1040 #: bisect.c:937 builtin/merge.c:139
1041 #, c-format
1042 msgid "could not read file '%s'"
1043 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1044
1045 #: bisect.c:967
1046 msgid "reading bisect refs failed"
1047 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1048
1049 #: bisect.c:986
1050 #, c-format
1051 msgid "%s was both %s and %s\n"
1052 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1053
1054 #: bisect.c:994
1055 #, c-format
1056 msgid ""
1057 "No testable commit found.\n"
1058 "Maybe you started with bad path parameters?\n"
1059 msgstr ""
1060 "Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1061 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1062
1063 #: bisect.c:1013
1064 #, c-format
1065 msgid "(roughly %d step)"
1066 msgid_plural "(roughly %d steps)"
1067 msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1068
1069 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1070 #. steps)" translation.
1071 #.
1072 #: bisect.c:1019
1073 #, c-format
1074 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1075 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1076 msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1077
1078 #: blame.c:1792
1079 msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1080 msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1081
1082 #: blame.c:1806
1083 msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1084 msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1085
1086 #: blame.c:1827
1087 msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1088 msgstr ""
1089 "--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1090
1091 #: blame.c:1836 bundle.c:164 ref-filter.c:2071 remote.c:1948 sequencer.c:1993
1092 #: sequencer.c:4064 builtin/commit.c:1004 builtin/log.c:378 builtin/log.c:936
1093 #: builtin/log.c:1420 builtin/log.c:1796 builtin/log.c:2086 builtin/merge.c:407
1094 #: builtin/pack-objects.c:3137 builtin/pack-objects.c:3152
1095 #: builtin/shortlog.c:192
1096 msgid "revision walk setup failed"
1097 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1098
1099 #: blame.c:1854
1100 msgid ""
1101 "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1102 msgstr ""
1103 "--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1104 "tiên"
1105
1106 #: blame.c:1865
1107 #, c-format
1108 msgid "no such path %s in %s"
1109 msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1110
1111 #: blame.c:1876
1112 #, c-format
1113 msgid "cannot read blob %s for path %s"
1114 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1115
1116 #: branch.c:52
1117 #, c-format
1118 msgid ""
1119 "\n"
1120 "After fixing the error cause you may try to fix up\n"
1121 "the remote tracking information by invoking\n"
1122 "\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1123 msgstr ""
1124 "\n"
1125 "Sau khi sửa nguyên nhân lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
1126 "thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
1127 "\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1128
1129 #: branch.c:66
1130 #, c-format
1131 msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
1132 msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
1133
1134 #: branch.c:92
1135 #, c-format
1136 msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s' by rebasing."
1137 msgstr ""
1138 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s” bằng cách rebase."
1139
1140 #: branch.c:93
1141 #, c-format
1142 msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s'."
1143 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s”."
1144
1145 #: branch.c:97
1146 #, c-format
1147 msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s' by rebasing."
1148 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1149
1150 #: branch.c:98
1151 #, c-format
1152 msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s'."
1153 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s”."
1154
1155 #: branch.c:103
1156 #, c-format
1157 msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s' by rebasing."
1158 msgstr ""
1159 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s” bằng cách rebase."
1160
1161 #: branch.c:104
1162 #, c-format
1163 msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s'."
1164 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s”."
1165
1166 #: branch.c:108
1167 #, c-format
1168 msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s' by rebasing."
1169 msgstr ""
1170 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1171
1172 #: branch.c:109
1173 #, c-format
1174 msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s'."
1175 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s”."
1176
1177 #: branch.c:118
1178 msgid "Unable to write upstream branch configuration"
1179 msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1180
1181 #: branch.c:155
1182 #, c-format
1183 msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
1184 msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1185
1186 #: branch.c:188
1187 #, c-format
1188 msgid "'%s' is not a valid branch name."
1189 msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1190
1191 #: branch.c:207
1192 #, c-format
1193 msgid "A branch named '%s' already exists."
1194 msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1195
1196 #: branch.c:212
1197 msgid "Cannot force update the current branch."
1198 msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1199
1200 #: branch.c:232
1201 #, c-format
1202 msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1203 msgstr ""
1204 "Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1205 "nhánh."
1206
1207 #: branch.c:234
1208 #, c-format
1209 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1210 msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1211
1212 #: branch.c:236
1213 msgid ""
1214 "\n"
1215 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
1216 "branch that already exists at the remote, you may need to\n"
1217 "run \"git fetch\" to retrieve it.\n"
1218 "\n"
1219 "If you are planning to push out a new local branch that\n"
1220 "will track its remote counterpart, you may want to use\n"
1221 "\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
1222 msgstr ""
1223 "\n"
1224 "Nếu bạn có ý định “cải tổ” công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
1225 "(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
1226 "lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
1227 "\n"
1228 "Nếu bạn có ý định đẩy lên lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
1229 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1230 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1231
1232 #: branch.c:280
1233 #, c-format
1234 msgid "Not a valid object name: '%s'."
1235 msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
1236
1237 #: branch.c:300
1238 #, c-format
1239 msgid "Ambiguous object name: '%s'."
1240 msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1241
1242 #: branch.c:305
1243 #, c-format
1244 msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1245 msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1246
1247 #: branch.c:359
1248 #, c-format
1249 msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1250 msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1251
1252 #: branch.c:382
1253 #, c-format
1254 msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1255 msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
1256
1257 #: bundle.c:36
1258 #, c-format
1259 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
1260 msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
1261
1262 #: bundle.c:64
1263 #, c-format
1264 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1265 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1266
1267 #: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2215 sequencer.c:2763
1268 #: builtin/commit.c:776
1269 #, c-format
1270 msgid "could not open '%s'"
1271 msgstr "không thể mở “%s”"
1272
1273 #: bundle.c:143
1274 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1275 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1276
1277 #: bundle.c:194
1278 #, c-format
1279 msgid "The bundle contains this ref:"
1280 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
1281 msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
1282
1283 #: bundle.c:201
1284 msgid "The bundle records a complete history."
1285 msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1286
1287 #: bundle.c:203
1288 #, c-format
1289 msgid "The bundle requires this ref:"
1290 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1291 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1292
1293 #: bundle.c:269
1294 msgid "unable to dup bundle descriptor"
1295 msgstr "không thể nhân đôi bộ mô tả bundle"
1296
1297 #: bundle.c:276
1298 msgid "Could not spawn pack-objects"
1299 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1300
1301 #: bundle.c:287
1302 msgid "pack-objects died"
1303 msgstr "đối tượng gói đã chết"
1304
1305 #: bundle.c:329
1306 msgid "rev-list died"
1307 msgstr "rev-list đã chết"
1308
1309 #: bundle.c:378
1310 #, c-format
1311 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1312 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1313
1314 #: bundle.c:457 builtin/log.c:193 builtin/log.c:1701 builtin/shortlog.c:306
1315 #, c-format
1316 msgid "unrecognized argument: %s"
1317 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1318
1319 #: bundle.c:465
1320 msgid "Refusing to create empty bundle."
1321 msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1322
1323 #: bundle.c:475
1324 #, c-format
1325 msgid "cannot create '%s'"
1326 msgstr "không thể tạo “%s”"
1327
1328 #: bundle.c:500
1329 msgid "index-pack died"
1330 msgstr "mục lục gói đã chết"
1331
1332 #: color.c:296
1333 #, c-format
1334 msgid "invalid color value: %.*s"
1335 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1336
1337 #: commit.c:50 sequencer.c:2567 builtin/am.c:355 builtin/am.c:399
1338 #: builtin/am.c:1375 builtin/am.c:2019 builtin/replace.c:376
1339 #: builtin/replace.c:448
1340 #, c-format
1341 msgid "could not parse %s"
1342 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1343
1344 #: commit.c:52
1345 #, c-format
1346 msgid "%s %s is not a commit!"
1347 msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1348
1349 #: commit.c:193
1350 msgid ""
1351 "Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
1352 "and will be removed in a future Git version.\n"
1353 "\n"
1354 "Please use \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1355 "to convert the grafts into replace refs.\n"
1356 "\n"
1357 "Turn this message off by running\n"
1358 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1359 msgstr ""
1360 "Việc hỗ trợ cho <GIT_DIR>/info/grafts đã lạc hậu\n"
1361 "và sẽ bị xóa bỏ ở phiên bản Git tương lai.\n"
1362 "\n"
1363 "Vui lòng dùng \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1364 "để chuyển đổi các graft thành các tham chiếu thay thế.\n"
1365 "\n"
1366 "Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
1367 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1368
1369 #: commit.c:1122
1370 #, c-format
1371 msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
1372 msgstr ""
1373 "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
1374
1375 #: commit.c:1125
1376 #, c-format
1377 msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
1378 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
1379
1380 #: commit.c:1128
1381 #, c-format
1382 msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
1383 msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
1384
1385 #: commit.c:1131
1386 #, c-format
1387 msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
1388 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
1389
1390 #: commit.c:1385
1391 msgid ""
1392 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1393 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
1394 "variable i18n.commitencoding to the encoding your project uses.\n"
1395 msgstr ""
1396 "Cảnh báo: ghi chú cho lần chuyển giao không hợp chuẩn UTF-8.\n"
1397 "Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1398 "cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1399
1400 #: commit-graph.c:101
1401 #, c-format
1402 msgid "graph file %s is too small"
1403 msgstr "tập tin đồ thị %s quá nhỏ"
1404
1405 #: commit-graph.c:136
1406 #, c-format
1407 msgid "graph signature %X does not match signature %X"
1408 msgstr "chữ ký đồ họa %X không khớp chữ ký %X"
1409
1410 #: commit-graph.c:143
1411 #, c-format
1412 msgid "graph version %X does not match version %X"
1413 msgstr "phiên bản đồ họa %X không khớp phiên bản %X"
1414
1415 #: commit-graph.c:150
1416 #, c-format
1417 msgid "hash version %X does not match version %X"
1418 msgstr "phiên bản băm “%X” không có phiên bản khớp %X"
1419
1420 #: commit-graph.c:173
1421 msgid "chunk lookup table entry missing; graph file may be incomplete"
1422 msgstr ""
1423 "mục tin bảng tìm kiếm mảnh còn thiếu; tập tin đồ thị có thể sẽ không hoàn "
1424 "thiện"
1425
1426 #: commit-graph.c:184
1427 #, c-format
1428 msgid "improper chunk offset %08x%08x"
1429 msgstr "bù mảnh không đúng chỗ %08x%08x"
1430
1431 #: commit-graph.c:221
1432 #, c-format
1433 msgid "chunk id %08x appears multiple times"
1434 msgstr "mã mảnh %08x xuất hiện nhiều lần"
1435
1436 #: commit-graph.c:334
1437 #, c-format
1438 msgid "could not find commit %s"
1439 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
1440
1441 #: commit-graph.c:671 builtin/pack-objects.c:2646
1442 #, c-format
1443 msgid "unable to get type of object %s"
1444 msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
1445
1446 #: commit-graph.c:704
1447 msgid "Loading known commits in commit graph"
1448 msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
1449
1450 #: commit-graph.c:720
1451 msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
1452 msgstr ""
1453 "Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
1454 "chuyển giao"
1455
1456 #: commit-graph.c:732
1457 msgid "Clearing commit marks in commit graph"
1458 msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1459
1460 #: commit-graph.c:752
1461 msgid "Computing commit graph generation numbers"
1462 msgstr "Đang tính toán số tạo sơ đồ các lần chuyển giao"
1463
1464 #: commit-graph.c:869
1465 #, c-format
1466 msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
1467 msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
1468 msgstr[0] ""
1469 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
1470
1471 #: commit-graph.c:882
1472 #, c-format
1473 msgid "error adding pack %s"
1474 msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
1475
1476 #: commit-graph.c:884
1477 #, c-format
1478 msgid "error opening index for %s"
1479 msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
1480
1481 #: commit-graph.c:898
1482 #, c-format
1483 msgid "Finding commits for commit graph from %d ref"
1484 msgid_plural "Finding commits for commit graph from %d refs"
1485 msgstr[0] ""
1486 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao từ %d tham chiếu"
1487
1488 #: commit-graph.c:930
1489 msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
1490 msgstr ""
1491 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
1492 "tượng đã đóng gói"
1493
1494 #: commit-graph.c:943
1495 msgid "Counting distinct commits in commit graph"
1496 msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
1497
1498 #: commit-graph.c:956
1499 #, c-format
1500 msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
1501 msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
1502
1503 #: commit-graph.c:965
1504 msgid "Finding extra edges in commit graph"
1505 msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
1506
1507 #: commit-graph.c:989
1508 msgid "too many commits to write graph"
1509 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1510
1511 #: commit-graph.c:996 midx.c:769
1512 #, c-format
1513 msgid "unable to create leading directories of %s"
1514 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
1515
1516 #: commit-graph.c:1036
1517 #, c-format
1518 msgid "Writing out commit graph in %d pass"
1519 msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
1520 msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
1521
1522 #: commit-graph.c:1109
1523 msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
1524 msgstr ""
1525 "tập tin sơ đồ chuyển giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là đã hỏng"
1526
1527 #: commit-graph.c:1153
1528 msgid "Verifying commits in commit graph"
1529 msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1530
1531 #: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
1532 msgid "memory exhausted"
1533 msgstr "hết bộ nhớ"
1534
1535 #: config.c:123
1536 #, c-format
1537 msgid ""
1538 "exceeded maximum include depth (%d) while including\n"
1539 "\t%s\n"
1540 "from\n"
1541 "\t%s\n"
1542 "This might be due to circular includes."
1543 msgstr ""
1544 "vượt quá độ sâu bao gồm tối đa (%d) trong khi bao gồm\n"
1545 "\t%s\n"
1546 "từ\n"
1547 "\t%s\n"
1548 "Nguyên nhân có thể là gồm quẩn vòng."
1549
1550 #: config.c:139
1551 #, c-format
1552 msgid "could not expand include path '%s'"
1553 msgstr "không thể khai triển đường dẫn “%s”"
1554
1555 #: config.c:150
1556 msgid "relative config includes must come from files"
1557 msgstr "các bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1558
1559 #: config.c:190
1560 msgid "relative config include conditionals must come from files"
1561 msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1562
1563 #: config.c:348
1564 #, c-format
1565 msgid "key does not contain a section: %s"
1566 msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
1567
1568 #: config.c:354
1569 #, c-format
1570 msgid "key does not contain variable name: %s"
1571 msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
1572
1573 #: config.c:378 sequencer.c:2330
1574 #, c-format
1575 msgid "invalid key: %s"
1576 msgstr "khóa không đúng: %s"
1577
1578 #: config.c:384
1579 #, c-format
1580 msgid "invalid key (newline): %s"
1581 msgstr "khóa không hợp lệ (dòng mới): %s"
1582
1583 #: config.c:420 config.c:432
1584 #, c-format
1585 msgid "bogus config parameter: %s"
1586 msgstr "tham số cấu hình không có thực: %s"
1587
1588 #: config.c:467
1589 #, c-format
1590 msgid "bogus format in %s"
1591 msgstr "định dạng không có thực trong %s"
1592
1593 #: config.c:793
1594 #, c-format
1595 msgid "bad config line %d in blob %s"
1596 msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1597
1598 #: config.c:797
1599 #, c-format
1600 msgid "bad config line %d in file %s"
1601 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1602
1603 #: config.c:801
1604 #, c-format
1605 msgid "bad config line %d in standard input"
1606 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1607
1608 #: config.c:805
1609 #, c-format
1610 msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1611 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1612
1613 #: config.c:809
1614 #, c-format
1615 msgid "bad config line %d in command line %s"
1616 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1617
1618 #: config.c:813
1619 #, c-format
1620 msgid "bad config line %d in %s"
1621 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1622
1623 #: config.c:952
1624 msgid "out of range"
1625 msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1626
1627 #: config.c:952
1628 msgid "invalid unit"
1629 msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1630
1631 #: config.c:958
1632 #, c-format
1633 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1634 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1635
1636 #: config.c:963
1637 #, c-format
1638 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1639 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1640
1641 #: config.c:966
1642 #, c-format
1643 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1644 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1645
1646 #: config.c:969
1647 #, c-format
1648 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1649 msgstr ""
1650 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1651
1652 #: config.c:972
1653 #, c-format
1654 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1655 msgstr ""
1656 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1657
1658 #: config.c:975
1659 #, c-format
1660 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1661 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1662
1663 #: config.c:978
1664 #, c-format
1665 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1666 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1667
1668 #: config.c:1073
1669 #, c-format
1670 msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1671 msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1672
1673 #: config.c:1082
1674 #, c-format
1675 msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
1676 msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
1677
1678 #: config.c:1173
1679 #, c-format
1680 msgid "abbrev length out of range: %d"
1681 msgstr "chiều dài abbrev nằm ngoài phạm vi: %d"
1682
1683 #: config.c:1187 config.c:1198
1684 #, c-format
1685 msgid "bad zlib compression level %d"
1686 msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1687
1688 #: config.c:1290
1689 msgid "core.commentChar should only be one character"
1690 msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
1691
1692 #: config.c:1323
1693 #, c-format
1694 msgid "invalid mode for object creation: %s"
1695 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1696
1697 #: config.c:1395
1698 #, c-format
1699 msgid "malformed value for %s"
1700 msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
1701
1702 #: config.c:1421
1703 #, c-format
1704 msgid "malformed value for %s: %s"
1705 msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
1706
1707 #: config.c:1422
1708 msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
1709 msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
1710
1711 #: config.c:1481 builtin/pack-objects.c:3394
1712 #, c-format
1713 msgid "bad pack compression level %d"
1714 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1715
1716 #: config.c:1602
1717 #, c-format
1718 msgid "unable to load config blob object '%s'"
1719 msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
1720
1721 #: config.c:1605
1722 #, c-format
1723 msgid "reference '%s' does not point to a blob"
1724 msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
1725
1726 #: config.c:1622
1727 #, c-format
1728 msgid "unable to resolve config blob '%s'"
1729 msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
1730
1731 #: config.c:1652
1732 #, c-format
1733 msgid "failed to parse %s"
1734 msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
1735
1736 #: config.c:1705
1737 msgid "unable to parse command-line config"
1738 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1739
1740 #: config.c:2037
1741 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1742 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1743
1744 #: config.c:2207
1745 #, c-format
1746 msgid "Invalid %s: '%s'"
1747 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1748
1749 #: config.c:2250
1750 #, c-format
1751 msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1752 msgstr ""
1753 "không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1754
1755 #: config.c:2276
1756 #, c-format
1757 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1758 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1759
1760 #: config.c:2322
1761 #, c-format
1762 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1763 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1764
1765 #: config.c:2324
1766 #, c-format
1767 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1768 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1769
1770 #: config.c:2405
1771 #, c-format
1772 msgid "invalid section name '%s'"
1773 msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
1774
1775 #: config.c:2437
1776 #, c-format
1777 msgid "%s has multiple values"
1778 msgstr "%s có đa giá trị"
1779
1780 #: config.c:2466
1781 #, c-format
1782 msgid "failed to write new configuration file %s"
1783 msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
1784
1785 #: config.c:2716 config.c:3040
1786 #, c-format
1787 msgid "could not lock config file %s"
1788 msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
1789
1790 #: config.c:2727
1791 #, c-format
1792 msgid "opening %s"
1793 msgstr "đang mở “%s”"
1794
1795 #: config.c:2762 builtin/config.c:328
1796 #, c-format
1797 msgid "invalid pattern: %s"
1798 msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
1799
1800 #: config.c:2787
1801 #, c-format
1802 msgid "invalid config file %s"
1803 msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
1804
1805 #: config.c:2800 config.c:3053
1806 #, c-format
1807 msgid "fstat on %s failed"
1808 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1809
1810 #: config.c:2811
1811 #, c-format
1812 msgid "unable to mmap '%s'"
1813 msgstr "không thể mmap “%s”"
1814
1815 #: config.c:2820 config.c:3058
1816 #, c-format
1817 msgid "chmod on %s failed"
1818 msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
1819
1820 #: config.c:2905 config.c:3155
1821 #, c-format
1822 msgid "could not write config file %s"
1823 msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
1824
1825 #: config.c:2939
1826 #, c-format
1827 msgid "could not set '%s' to '%s'"
1828 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1829
1830 #: config.c:2941 builtin/remote.c:782
1831 #, c-format
1832 msgid "could not unset '%s'"
1833 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1834
1835 #: config.c:3031
1836 #, c-format
1837 msgid "invalid section name: %s"
1838 msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
1839
1840 #: config.c:3198
1841 #, c-format
1842 msgid "missing value for '%s'"
1843 msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
1844
1845 #: connect.c:61
1846 msgid "the remote end hung up upon initial contact"
1847 msgstr "máy chủ bị treo trên lần tiếp xúc đầu tiên"
1848
1849 #: connect.c:63
1850 msgid ""
1851 "Could not read from remote repository.\n"
1852 "\n"
1853 "Please make sure you have the correct access rights\n"
1854 "and the repository exists."
1855 msgstr ""
1856 "Không thể đọc từ kho trên mạng.\n"
1857 "\n"
1858 "Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
1859 "và kho chứa đã sẵn có."
1860
1861 #: connect.c:81
1862 #, c-format
1863 msgid "server doesn't support '%s'"
1864 msgstr "máy chủ không hỗ trợ “%s”"
1865
1866 #: connect.c:103
1867 #, c-format
1868 msgid "server doesn't support feature '%s'"
1869 msgstr "máy chủ không hỗ trợ tính năng “%s”"
1870
1871 #: connect.c:114
1872 msgid "expected flush after capabilities"
1873 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau các capabilities"
1874
1875 #: connect.c:233
1876 #, c-format
1877 msgid "ignoring capabilities after first line '%s'"
1878 msgstr "bỏ qua capabilities sau dòng đầu tiên “%s”"
1879
1880 #: connect.c:252
1881 msgid "protocol error: unexpected capabilities^{}"
1882 msgstr "lỗi giao thức: không cần capabilities^{}"
1883
1884 #: connect.c:273
1885 #, c-format
1886 msgid "protocol error: expected shallow sha-1, got '%s'"
1887 msgstr "lỗi giao thức: cần sha-1 shallow, nhưng lại nhận được “%s”"
1888
1889 #: connect.c:275
1890 msgid "repository on the other end cannot be shallow"
1891 msgstr "kho đã ở điểm cuối khoác nên không thể được shallow"
1892
1893 #: connect.c:313
1894 msgid "invalid packet"
1895 msgstr "gói không hợp lệ"
1896
1897 #: connect.c:333
1898 #, c-format
1899 msgid "protocol error: unexpected '%s'"
1900 msgstr "lỗi giao thức: không cần “%s”"
1901
1902 #: connect.c:441
1903 #, c-format
1904 msgid "invalid ls-refs response: %s"
1905 msgstr "trả về của ls-refs không hợp lệ: %s"
1906
1907 #: connect.c:445
1908 msgid "expected flush after ref listing"
1909 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau khi liệt kê tham chiếu"
1910
1911 #: connect.c:544
1912 #, c-format
1913 msgid "protocol '%s' is not supported"
1914 msgstr "giao thức “%s” chưa được hỗ trợ"
1915
1916 #: connect.c:595
1917 msgid "unable to set SO_KEEPALIVE on socket"
1918 msgstr "không thể đặt SO_KEEPALIVE trên ổ cắm"
1919
1920 #: connect.c:635 connect.c:698
1921 #, c-format
1922 msgid "Looking up %s ... "
1923 msgstr "Đang tìm kiếm %s … "
1924
1925 #: connect.c:639
1926 #, c-format
1927 msgid "unable to look up %s (port %s) (%s)"
1928 msgstr "không tìm được %s (cổng %s) (%s)"
1929
1930 #. TRANSLATORS: this is the end of "Looking up %s ... "
1931 #: connect.c:643 connect.c:714
1932 #, c-format
1933 msgid ""
1934 "done.\n"
1935 "Connecting to %s (port %s) ... "
1936 msgstr ""
1937 "xong.\n"
1938 "Đang kết nối đến %s (cổng %s) … "
1939
1940 #: connect.c:665 connect.c:742
1941 #, c-format
1942 msgid ""
1943 "unable to connect to %s:\n"
1944 "%s"
1945 msgstr ""
1946 "không thể kết nối đến %s:\n"
1947 "%s"
1948
1949 #. TRANSLATORS: this is the end of "Connecting to %s (port %s) ... "
1950 #: connect.c:671 connect.c:748
1951 msgid "done."
1952 msgstr "hoàn tất."
1953
1954 #: connect.c:702
1955 #, c-format
1956 msgid "unable to look up %s (%s)"
1957 msgstr "không thể tìm thấy %s (%s)"
1958
1959 #: connect.c:708
1960 #, c-format
1961 msgid "unknown port %s"
1962 msgstr "không hiểu cổng %s"
1963
1964 #: connect.c:845 connect.c:1171
1965 #, c-format
1966 msgid "strange hostname '%s' blocked"
1967 msgstr "đã khóa tên máy lạ “%s”"
1968
1969 #: connect.c:847
1970 #, c-format
1971 msgid "strange port '%s' blocked"
1972 msgstr "đã khóa cổng lạ “%s”"
1973
1974 #: connect.c:857
1975 #, c-format
1976 msgid "cannot start proxy %s"
1977 msgstr "không thể khởi chạy ủy nhiệm “%s”"
1978
1979 #: connect.c:924
1980 msgid "no path specified; see 'git help pull' for valid url syntax"
1981 msgstr "chưa chỉ định đường dẫn; xem'git help pull” để biết cú pháp url hợp lệ"
1982
1983 #: connect.c:1119
1984 msgid "ssh variant 'simple' does not support -4"
1985 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -4"
1986
1987 #: connect.c:1131
1988 msgid "ssh variant 'simple' does not support -6"
1989 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -6"
1990
1991 #: connect.c:1148
1992 msgid "ssh variant 'simple' does not support setting port"
1993 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ đặt cổng"
1994
1995 #: connect.c:1259
1996 #, c-format
1997 msgid "strange pathname '%s' blocked"
1998 msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
1999
2000 #: connect.c:1304
2001 msgid "unable to fork"
2002 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2003
2004 #: connected.c:68 builtin/fsck.c:221 builtin/prune.c:146
2005 msgid "Checking connectivity"
2006 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2007
2008 #: connected.c:80
2009 msgid "Could not run 'git rev-list'"
2010 msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2011
2012 #: connected.c:100
2013 msgid "failed write to rev-list"
2014 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2015
2016 #: connected.c:107
2017 msgid "failed to close rev-list's stdin"
2018 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2019
2020 #: convert.c:193
2021 #, c-format
2022 msgid "illegal crlf_action %d"
2023 msgstr "crlf_action %d không hợp lệ"
2024
2025 #: convert.c:206
2026 #, c-format
2027 msgid "CRLF would be replaced by LF in %s"
2028 msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s"
2029
2030 #: convert.c:208
2031 #, c-format
2032 msgid ""
2033 "CRLF will be replaced by LF in %s.\n"
2034 "The file will have its original line endings in your working directory"
2035 msgstr ""
2036 "CRLF sẽ bị thay thế bằng LF trong %s.\n"
2037 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2038
2039 #: convert.c:216
2040 #, c-format
2041 msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
2042 msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
2043
2044 #: convert.c:218
2045 #, c-format
2046 msgid ""
2047 "LF will be replaced by CRLF in %s.\n"
2048 "The file will have its original line endings in your working directory"
2049 msgstr ""
2050 "LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
2051 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2052
2053 #: convert.c:279
2054 #, c-format
2055 msgid "BOM is prohibited in '%s' if encoded as %s"
2056 msgstr "BOM bị cấm trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2057
2058 #: convert.c:286
2059 #, c-format
2060 msgid ""
2061 "The file '%s' contains a byte order mark (BOM). Please use UTF-%s as working-"
2062 "tree-encoding."
2063 msgstr ""
2064 "Tập tin “%s” có chứa ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%s như là "
2065 "bảng mã cây làm việc."
2066
2067 #: convert.c:304
2068 #, c-format
2069 msgid "BOM is required in '%s' if encoded as %s"
2070 msgstr "BOM là bắt buộc trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2071
2072 #: convert.c:306
2073 #, c-format
2074 msgid ""
2075 "The file '%s' is missing a byte order mark (BOM). Please use UTF-%sBE or UTF-"
2076 "%sLE (depending on the byte order) as working-tree-encoding."
2077 msgstr ""
2078 "Tập tin “%s” còn thiếu ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%sBE hay "
2079 "UTF-%sLE (còn phục thuộc vào thứ tự byte) như là bảng mã cây làm việc."
2080
2081 #: convert.c:424 convert.c:495
2082 #, c-format
2083 msgid "failed to encode '%s' from %s to %s"
2084 msgstr "gặp lỗi khi mã hóa “%s” từ “%s” sang “%s”"
2085
2086 #: convert.c:467
2087 #, c-format
2088 msgid "encoding '%s' from %s to %s and back is not the same"
2089 msgstr "mã hóa “%s” từ %s thành %s và ngược trở lại không phải là cùng"
2090
2091 #: convert.c:673
2092 #, c-format
2093 msgid "cannot fork to run external filter '%s'"
2094 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình để chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2095
2096 #: convert.c:693
2097 #, c-format
2098 msgid "cannot feed the input to external filter '%s'"
2099 msgstr "không thể cấp đầu vào cho bộ lọc bên ngoài “%s”"
2100
2101 #: convert.c:700
2102 #, c-format
2103 msgid "external filter '%s' failed %d"
2104 msgstr "chạy bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi %d"
2105
2106 #: convert.c:735 convert.c:738
2107 #, c-format
2108 msgid "read from external filter '%s' failed"
2109 msgstr "đọc từ bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi"
2110
2111 #: convert.c:741 convert.c:796
2112 #, c-format
2113 msgid "external filter '%s' failed"
2114 msgstr "gặp lỗi khi chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2115
2116 #: convert.c:844
2117 msgid "unexpected filter type"
2118 msgstr "gặp kiểu bộ lọc thừa"
2119
2120 #: convert.c:855
2121 msgid "path name too long for external filter"
2122 msgstr "tên đường dẫn quá dài cho bộ lọc bên ngoài"
2123
2124 #: convert.c:929
2125 #, c-format
2126 msgid ""
2127 "external filter '%s' is not available anymore although not all paths have "
2128 "been filtered"
2129 msgstr ""
2130 "bộ lọc bên ngoài “%s” không sẵn sàng nữa mặc dù không phải tất cả các đường "
2131 "dẫn đã được lọc"
2132
2133 #: convert.c:1228
2134 msgid "true/false are no valid working-tree-encodings"
2135 msgstr "true/false là không phải bảng-mã-cây-làm-việc hợp lệ"
2136
2137 #: convert.c:1398 convert.c:1432
2138 #, c-format
2139 msgid "%s: clean filter '%s' failed"
2140 msgstr "%s: gặp lỗi khi xóa bộ lọc “%s”"
2141
2142 #: convert.c:1476
2143 #, c-format
2144 msgid "%s: smudge filter %s failed"
2145 msgstr "%s: smudge bộ lọc %s gặp lỗi"
2146
2147 #: date.c:137
2148 msgid "in the future"
2149 msgstr "ở thời tương lai"
2150
2151 #: date.c:143
2152 #, c-format
2153 msgid "%<PRIuMAX> second ago"
2154 msgid_plural "%<PRIuMAX> seconds ago"
2155 msgstr[0] "%<PRIuMAX> giây trước"
2156
2157 #: date.c:150
2158 #, c-format
2159 msgid "%<PRIuMAX> minute ago"
2160 msgid_plural "%<PRIuMAX> minutes ago"
2161 msgstr[0] "%<PRIuMAX> phút trước"
2162
2163 #: date.c:157
2164 #, c-format
2165 msgid "%<PRIuMAX> hour ago"
2166 msgid_plural "%<PRIuMAX> hours ago"
2167 msgstr[0] "%<PRIuMAX> giờ trước"
2168
2169 #: date.c:164
2170 #, c-format
2171 msgid "%<PRIuMAX> day ago"
2172 msgid_plural "%<PRIuMAX> days ago"
2173 msgstr[0] "%<PRIuMAX> ngày trước"
2174
2175 #: date.c:170
2176 #, c-format
2177 msgid "%<PRIuMAX> week ago"
2178 msgid_plural "%<PRIuMAX> weeks ago"
2179 msgstr[0] "%<PRIuMAX> tuần trước"
2180
2181 #: date.c:177
2182 #, c-format
2183 msgid "%<PRIuMAX> month ago"
2184 msgid_plural "%<PRIuMAX> months ago"
2185 msgstr[0] "%<PRIuMAX> tháng trước"
2186
2187 #: date.c:188
2188 #, c-format
2189 msgid "%<PRIuMAX> year"
2190 msgid_plural "%<PRIuMAX> years"
2191 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm"
2192
2193 #. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
2194 #: date.c:191
2195 #, c-format
2196 msgid "%s, %<PRIuMAX> month ago"
2197 msgid_plural "%s, %<PRIuMAX> months ago"
2198 msgstr[0] "%s, %<PRIuMAX> tháng trước"
2199
2200 #: date.c:196 date.c:201
2201 #, c-format
2202 msgid "%<PRIuMAX> year ago"
2203 msgid_plural "%<PRIuMAX> years ago"
2204 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm trước"
2205
2206 #: delta-islands.c:272
2207 msgid "Propagating island marks"
2208 msgstr "Đang lan truyền các đánh dấu island"
2209
2210 #: delta-islands.c:290
2211 #, c-format
2212 msgid "bad tree object %s"
2213 msgstr "đối tượng cây sai “%s”"
2214
2215 #: delta-islands.c:334
2216 #, c-format
2217 msgid "failed to load island regex for '%s': %s"
2218 msgstr "gặp lỗi khi tải biểu thức chính quy island cho “%s”: %s"
2219
2220 #: delta-islands.c:390
2221 #, c-format
2222 msgid "island regex from config has too many capture groups (max=%d)"
2223 msgstr ""
2224 "biểu thức chính quy island từ cấu hình có quá nhiều nhóm chụp (tối đa=%d)"
2225
2226 #: delta-islands.c:466
2227 #, c-format
2228 msgid "Marked %d islands, done.\n"
2229 msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
2230
2231 #: diffcore-order.c:24
2232 #, c-format
2233 msgid "failed to read orderfile '%s'"
2234 msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
2235
2236 #: diffcore-rename.c:544
2237 msgid "Performing inexact rename detection"
2238 msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
2239
2240 #: diff.c:108
2241 #, c-format
2242 msgid "option '%s' requires a value"
2243 msgstr "tùy chọn “%s” yêu cầu một giá trị"
2244
2245 #: diff.c:158
2246 #, c-format
2247 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
2248 msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
2249
2250 #: diff.c:163
2251 #, c-format
2252 msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
2253 msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
2254
2255 #: diff.c:291
2256 msgid ""
2257 "color moved setting must be one of 'no', 'default', 'blocks', 'zebra', "
2258 "'dimmed-zebra', 'plain'"
2259 msgstr ""
2260 "cài đặt màu đã di chuyển phải là một trong “no”, “default”, “blocks”, "
2261 "“zebra”, “dimmed_zebra”, “plain”"
2262
2263 #: diff.c:319
2264 #, c-format
2265 msgid ""
2266 "unknown color-moved-ws mode '%s', possible values are 'ignore-space-change', "
2267 "'ignore-space-at-eol', 'ignore-all-space', 'allow-indentation-change'"
2268 msgstr ""
2269 "không hiểu chế độ color-moved-ws “%s”, các giá trị có thể là “ignore-space-"
2270 "change”, “ignore-space-at-eol”, “ignore-all-space”, “allow-indentation-"
2271 "change”"
2272
2273 #: diff.c:327
2274 msgid ""
2275 "color-moved-ws: allow-indentation-change cannot be combined with other "
2276 "whitespace modes"
2277 msgstr ""
2278 "color-moved-ws: allow-indentation-change không thể tổ hợp cùng với các chế "
2279 "độ khoảng trắng khác"
2280
2281 #: diff.c:400
2282 #, c-format
2283 msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
2284 msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
2285
2286 #: diff.c:460
2287 #, c-format
2288 msgid ""
2289 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
2290 "%s"
2291 msgstr ""
2292 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
2293 "%s"
2294
2295 #: diff.c:4211
2296 #, c-format
2297 msgid "external diff died, stopping at %s"
2298 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
2299
2300 #: diff.c:4553
2301 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
2302 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
2303
2304 #: diff.c:4556
2305 msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
2306 msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
2307
2308 #: diff.c:4634
2309 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
2310 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
2311
2312 #: diff.c:4800
2313 #, c-format
2314 msgid ""
2315 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
2316 "%s"
2317 msgstr ""
2318 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
2319 "%s"
2320
2321 #: diff.c:4814
2322 #, c-format
2323 msgid "Failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
2324 msgstr "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2325
2326 #: diff.c:5900
2327 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
2328 msgstr ""
2329 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
2330
2331 #: diff.c:5903
2332 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
2333 msgstr ""
2334 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
2335
2336 #: diff.c:5906
2337 #, c-format
2338 msgid ""
2339 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
2340 msgstr ""
2341 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
2342 "nữa."
2343
2344 #: dir.c:538
2345 #, c-format
2346 msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
2347 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
2348
2349 #: dir.c:927
2350 #, c-format
2351 msgid "cannot use %s as an exclude file"
2352 msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
2353
2354 #: dir.c:1842
2355 #, c-format
2356 msgid "could not open directory '%s'"
2357 msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
2358
2359 #: dir.c:2084
2360 msgid "failed to get kernel name and information"
2361 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
2362
2363 #: dir.c:2208
2364 msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
2365 msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
2366
2367 #: dir.c:3009
2368 #, c-format
2369 msgid "index file corrupt in repo %s"
2370 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
2371
2372 #: dir.c:3054 dir.c:3059
2373 #, c-format
2374 msgid "could not create directories for %s"
2375 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
2376
2377 #: dir.c:3088
2378 #, c-format
2379 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
2380 msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
2381
2382 #: editor.c:73
2383 #, c-format
2384 msgid "hint: Waiting for your editor to close the file...%c"
2385 msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
2386
2387 #: entry.c:178
2388 msgid "Filtering content"
2389 msgstr "Nội dung lọc"
2390
2391 #: entry.c:465
2392 #, c-format
2393 msgid "could not stat file '%s'"
2394 msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
2395
2396 #: environment.c:150
2397 #, c-format
2398 msgid "bad git namespace path \"%s\""
2399 msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
2400
2401 #: environment.c:332
2402 #, c-format
2403 msgid "could not set GIT_DIR to '%s'"
2404 msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
2405
2406 #: exec-cmd.c:361
2407 #, c-format
2408 msgid "too many args to run %s"
2409 msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
2410
2411 #: fetch-object.c:17
2412 msgid "Remote with no URL"
2413 msgstr "Máy chủ không có địa chỉ URL"
2414
2415 #: fetch-pack.c:151
2416 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
2417 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
2418
2419 #: fetch-pack.c:154
2420 msgid "git fetch-pack: expected a flush packet after shallow list"
2421 msgstr "git fetch-pack: cần một gói đẩy sau danh sách shallow"
2422
2423 #: fetch-pack.c:165
2424 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
2425 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
2426
2427 #: fetch-pack.c:185
2428 #, c-format
2429 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
2430 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
2431
2432 #: fetch-pack.c:256
2433 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
2434 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
2435
2436 #: fetch-pack.c:358 fetch-pack.c:1264
2437 #, c-format
2438 msgid "invalid shallow line: %s"
2439 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
2440
2441 #: fetch-pack.c:364 fetch-pack.c:1271
2442 #, c-format
2443 msgid "invalid unshallow line: %s"
2444 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
2445
2446 #: fetch-pack.c:366 fetch-pack.c:1273
2447 #, c-format
2448 msgid "object not found: %s"
2449 msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
2450
2451 #: fetch-pack.c:369 fetch-pack.c:1276
2452 #, c-format
2453 msgid "error in object: %s"
2454 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
2455
2456 #: fetch-pack.c:371 fetch-pack.c:1278
2457 #, c-format
2458 msgid "no shallow found: %s"
2459 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
2460
2461 #: fetch-pack.c:374 fetch-pack.c:1282
2462 #, c-format
2463 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
2464 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
2465
2466 #: fetch-pack.c:415
2467 #, c-format
2468 msgid "got %s %d %s"
2469 msgstr "nhận %s %d - %s"
2470
2471 #: fetch-pack.c:432
2472 #, c-format
2473 msgid "invalid commit %s"
2474 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
2475
2476 #: fetch-pack.c:463
2477 msgid "giving up"
2478 msgstr "chịu thua"
2479
2480 #: fetch-pack.c:475 progress.c:229
2481 msgid "done"
2482 msgstr "xong"
2483
2484 #: fetch-pack.c:487
2485 #, c-format
2486 msgid "got %s (%d) %s"
2487 msgstr "nhận %s (%d) %s"
2488
2489 #: fetch-pack.c:533
2490 #, c-format
2491 msgid "Marking %s as complete"
2492 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
2493
2494 #: fetch-pack.c:740
2495 #, c-format
2496 msgid "already have %s (%s)"
2497 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
2498
2499 #: fetch-pack.c:779
2500 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
2501 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
2502
2503 #: fetch-pack.c:787
2504 msgid "protocol error: bad pack header"
2505 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
2506
2507 #: fetch-pack.c:855
2508 #, c-format
2509 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
2510 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
2511
2512 #: fetch-pack.c:871
2513 #, c-format
2514 msgid "%s failed"
2515 msgstr "%s gặp lỗi"
2516
2517 #: fetch-pack.c:873
2518 msgid "error in sideband demultiplexer"
2519 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
2520
2521 #: fetch-pack.c:902
2522 msgid "Server does not support shallow clients"
2523 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
2524
2525 #: fetch-pack.c:906
2526 msgid "Server supports multi_ack_detailed"
2527 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
2528
2529 #: fetch-pack.c:909
2530 msgid "Server supports no-done"
2531 msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
2532
2533 #: fetch-pack.c:915
2534 msgid "Server supports multi_ack"
2535 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
2536
2537 #: fetch-pack.c:919
2538 msgid "Server supports side-band-64k"
2539 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
2540
2541 #: fetch-pack.c:923
2542 msgid "Server supports side-band"
2543 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
2544
2545 #: fetch-pack.c:927
2546 msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
2547 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
2548
2549 #: fetch-pack.c:931
2550 msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
2551 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
2552
2553 #: fetch-pack.c:941
2554 msgid "Server supports ofs-delta"
2555 msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
2556
2557 #: fetch-pack.c:947 fetch-pack.c:1140
2558 msgid "Server supports filter"
2559 msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
2560
2561 #: fetch-pack.c:955
2562 #, c-format
2563 msgid "Server version is %.*s"
2564 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
2565
2566 #: fetch-pack.c:961
2567 msgid "Server does not support --shallow-since"
2568 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
2569
2570 #: fetch-pack.c:965
2571 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
2572 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
2573
2574 #: fetch-pack.c:967
2575 msgid "Server does not support --deepen"
2576 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
2577
2578 #: fetch-pack.c:984
2579 msgid "no common commits"
2580 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
2581
2582 #: fetch-pack.c:996 fetch-pack.c:1419
2583 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
2584 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
2585
2586 #: fetch-pack.c:1134
2587 msgid "Server does not support shallow requests"
2588 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
2589
2590 #: fetch-pack.c:1184
2591 #, c-format
2592 msgid "error reading section header '%s'"
2593 msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
2594
2595 #: fetch-pack.c:1190
2596 #, c-format
2597 msgid "expected '%s', received '%s'"
2598 msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
2599
2600 #: fetch-pack.c:1229
2601 #, c-format
2602 msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
2603 msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
2604
2605 #: fetch-pack.c:1234
2606 #, c-format
2607 msgid "error processing acks: %d"
2608 msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
2609
2610 #: fetch-pack.c:1244
2611 msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
2612 msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
2613
2614 #: fetch-pack.c:1246
2615 msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
2616 msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
2617
2618 #: fetch-pack.c:1287
2619 #, c-format
2620 msgid "error processing shallow info: %d"
2621 msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
2622
2623 #: fetch-pack.c:1308
2624 #, c-format
2625 msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
2626 msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
2627
2628 #: fetch-pack.c:1318
2629 #, c-format
2630 msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
2631 msgstr "không cần wanted-ref: “%s”"
2632
2633 #: fetch-pack.c:1322
2634 #, c-format
2635 msgid "error processing wanted refs: %d"
2636 msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
2637
2638 #: fetch-pack.c:1646
2639 msgid "no matching remote head"
2640 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
2641
2642 #: fetch-pack.c:1664 builtin/clone.c:671
2643 msgid "remote did not send all necessary objects"
2644 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
2645
2646 #: fetch-pack.c:1690
2647 #, c-format
2648 msgid "no such remote ref %s"
2649 msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
2650
2651 #: fetch-pack.c:1693
2652 #, c-format
2653 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
2654 msgstr ""
2655 "Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
2656
2657 #: gpg-interface.c:318
2658 msgid "gpg failed to sign the data"
2659 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
2660
2661 #: gpg-interface.c:344
2662 msgid "could not create temporary file"
2663 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
2664
2665 #: gpg-interface.c:347
2666 #, c-format
2667 msgid "failed writing detached signature to '%s'"
2668 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
2669
2670 #: graph.c:97
2671 #, c-format
2672 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
2673 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
2674
2675 #: grep.c:2113
2676 #, c-format
2677 msgid "'%s': unable to read %s"
2678 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
2679
2680 #: grep.c:2130 setup.c:164 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:82
2681 #: builtin/rm.c:135
2682 #, c-format
2683 msgid "failed to stat '%s'"
2684 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
2685
2686 #: grep.c:2141
2687 #, c-format
2688 msgid "'%s': short read"
2689 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
2690
2691 #: help.c:23
2692 msgid "start a working area (see also: git help tutorial)"
2693 msgstr "bắt đầu một vùng làm việc (xem thêm: git help tutorial)"
2694
2695 #: help.c:24
2696 msgid "work on the current change (see also: git help everyday)"
2697 msgstr "làm việc trên thay đổi hiện tại (xem thêm: git help everyday)"
2698
2699 #: help.c:25
2700 msgid "examine the history and state (see also: git help revisions)"
2701 msgstr "xem xét lịch sử tình trạng (xem thêm: git help revisions)"
2702
2703 #: help.c:26
2704 msgid "grow, mark and tweak your common history"
2705 msgstr "thêm, ghi dấu và chỉnh lịch sử chung của bạn"
2706
2707 #: help.c:27
2708 msgid "collaborate (see also: git help workflows)"
2709 msgstr "làm việc nhóm (xem thêm: git help workflows)"
2710
2711 #: help.c:31
2712 msgid "Main Porcelain Commands"
2713 msgstr "Các lệnh Porcelain chính"
2714
2715 #: help.c:32
2716 msgid "Ancillary Commands / Manipulators"
2717 msgstr "Lệnh/thao tác thứ cấp"
2718
2719 #: help.c:33
2720 msgid "Ancillary Commands / Interrogators"
2721 msgstr "Lệnh/bộ hỏi thứ cấp"
2722
2723 #: help.c:34
2724 msgid "Interacting with Others"
2725 msgstr "Tương tác với những cái khác"
2726
2727 #: help.c:35
2728 msgid "Low-level Commands / Manipulators"
2729 msgstr "Lệnh/thao tác ở mức thấp"
2730
2731 #: help.c:36
2732 msgid "Low-level Commands / Interrogators"
2733 msgstr "Lệnh/bộ hỏi ở mức thấp"
2734
2735 #: help.c:37
2736 msgid "Low-level Commands / Synching Repositories"
2737 msgstr "Lệnh/Đồng bộ kho ở mức thấp"
2738
2739 #: help.c:38
2740 msgid "Low-level Commands / Internal Helpers"
2741 msgstr "Lệnh/Hỗ trợ nội tại ở mức thấp"
2742
2743 #: help.c:298
2744 #, c-format
2745 msgid "available git commands in '%s'"
2746 msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
2747
2748 #: help.c:305
2749 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
2750 msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
2751
2752 #: help.c:314
2753 msgid "These are common Git commands used in various situations:"
2754 msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
2755
2756 #: help.c:363 git.c:90
2757 #, c-format
2758 msgid "unsupported command listing type '%s'"
2759 msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
2760
2761 #: help.c:410
2762 msgid "The common Git guides are:"
2763 msgstr "Các chỉ dẫn chung về Git là:"
2764
2765 #: help.c:519
2766 msgid "See 'git help <command>' to read about a specific subcommand"
2767 msgstr "Xem “git help <lệnh>” để đọc các đặc tả của lệnh con"
2768
2769 #: help.c:524
2770 msgid "External commands"
2771 msgstr "Các lệnh bên ngoài"
2772
2773 #: help.c:539
2774 msgid "Command aliases"
2775 msgstr "Các bí danh lệnh"
2776
2777 #: help.c:603
2778 #, c-format
2779 msgid ""
2780 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
2781 "able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
2782 msgstr ""
2783 "“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
2784 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
2785
2786 #: help.c:662
2787 msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
2788 msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
2789
2790 #: help.c:684
2791 #, c-format
2792 msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
2793 msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
2794
2795 #: help.c:689
2796 #, c-format
2797 msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
2798 msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
2799
2800 #: help.c:694
2801 #, c-format
2802 msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
2803 msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
2804
2805 #: help.c:702
2806 #, c-format
2807 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
2808 msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
2809
2810 #: help.c:706
2811 msgid ""
2812 "\n"
2813 "The most similar command is"
2814 msgid_plural ""
2815 "\n"
2816 "The most similar commands are"
2817 msgstr[0] ""
2818 "\n"
2819 "Những lệnh giống nhất là"
2820
2821 #: help.c:721
2822 msgid "git version [<options>]"
2823 msgstr "git version [<các-tùy-chọn>]"
2824
2825 #: help.c:789
2826 #, c-format
2827 msgid "%s: %s - %s"
2828 msgstr "%s: %s - %s"
2829
2830 #: help.c:793
2831 msgid ""
2832 "\n"
2833 "Did you mean this?"
2834 msgid_plural ""
2835 "\n"
2836 "Did you mean one of these?"
2837 msgstr[0] ""
2838 "\n"
2839 "Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
2840
2841 #: ident.c:345
2842 msgid ""
2843 "\n"
2844 "*** Please tell me who you are.\n"
2845 "\n"
2846 "Run\n"
2847 "\n"
2848 " git config --global user.email \"you@example.com\"\n"
2849 " git config --global user.name \"Your Name\"\n"
2850 "\n"
2851 "to set your account's default identity.\n"
2852 "Omit --global to set the identity only in this repository.\n"
2853 "\n"
2854 msgstr ""
2855 "\n"
2856 "*** Vui lòng cho biết bạn là ai.\n"
2857 "\n"
2858 "Chạy\n"
2859 "\n"
2860 " git config --global user.email \"bạn@ví_dụ.com\"\n"
2861 " git config --global user.name \"Tên Của Bạn\"\n"
2862 "\n"
2863 "để đặt định danh mặc định cho tài khoản của bạn.\n"
2864 "Bỏ tùy chọn --global nếu chỉ định danh riêng cho kho này.\n"
2865 "\n"
2866
2867 #: ident.c:369
2868 msgid "no email was given and auto-detection is disabled"
2869 msgstr "không đưa ra địa chỉ thư điện tử và auto-detection bị tắt"
2870
2871 #: ident.c:374
2872 #, c-format
2873 msgid "unable to auto-detect email address (got '%s')"
2874 msgstr "không thể tự dò tìm địa chỉ thư điện tử (nhận “%s”)"
2875
2876 #: ident.c:384
2877 msgid "no name was given and auto-detection is disabled"
2878 msgstr "chưa chỉ ra tên và tự-động-dò-tìm bị tắt"
2879
2880 #: ident.c:390
2881 #, c-format
2882 msgid "unable to auto-detect name (got '%s')"
2883 msgstr "không thể dò-tìm-tự động tên (đã nhận “%s”)"
2884
2885 #: ident.c:398
2886 #, c-format
2887 msgid "empty ident name (for <%s>) not allowed"
2888 msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
2889
2890 #: ident.c:404
2891 #, c-format
2892 msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
2893 msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
2894
2895 #: ident.c:419 builtin/commit.c:608
2896 #, c-format
2897 msgid "invalid date format: %s"
2898 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
2899
2900 #: list-objects-filter-options.c:36
2901 msgid "multiple filter-specs cannot be combined"
2902 msgstr "không thể tổ hợp nhiều đặc tả kiểu lọc"
2903
2904 #: list-objects-filter-options.c:58
2905 msgid "expected 'tree:<depth>'"
2906 msgstr "cần “tree:<depth>”"
2907
2908 #: list-objects-filter-options.c:152
2909 msgid "cannot change partial clone promisor remote"
2910 msgstr "không thể thay đổi nhân bản từng phần máy chủ promisor"
2911
2912 #: lockfile.c:151
2913 #, c-format
2914 msgid ""
2915 "Unable to create '%s.lock': %s.\n"
2916 "\n"
2917 "Another git process seems to be running in this repository, e.g.\n"
2918 "an editor opened by 'git commit'. Please make sure all processes\n"
2919 "are terminated then try again. If it still fails, a git process\n"
2920 "may have crashed in this repository earlier:\n"
2921 "remove the file manually to continue."
2922 msgstr ""
2923 "Không thể tạo “%s.lock”: %s.\n"
2924 "\n"
2925 "Tiến trình git khác có lẽ đang chạy ở kho này, ví dụ\n"
2926 "một trình soạn thảo được mở bởi “git commit”. Vui lòng chắc chắn\n"
2927 "rằng mọi tiến trình đã chấm dứt và sau đó thử lại. Nếu vẫn lỗi,\n"
2928 "một tiến trình git có lẽ đã đổ vỡ khi thực hiện ở kho này trước đó:\n"
2929 "gõ bỏ tập tin một cách thủ công để tiếp tục."
2930
2931 #: lockfile.c:159
2932 #, c-format
2933 msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
2934 msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
2935
2936 #: merge.c:41
2937 msgid "failed to read the cache"
2938 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
2939
2940 #: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1884 builtin/am.c:1918
2941 #: builtin/checkout.c:416 builtin/checkout.c:745 builtin/clone.c:771
2942 msgid "unable to write new index file"
2943 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
2944
2945 #: merge-recursive.c:332
2946 msgid "(bad commit)\n"
2947 msgstr "(commit sai)\n"
2948
2949 #: merge-recursive.c:355
2950 #, c-format
2951 msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
2952 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
2953
2954 #: merge-recursive.c:364
2955 #, c-format
2956 msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
2957 msgstr ""
2958 "addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
2959 "bãi bỏ."
2960
2961 #: merge-recursive.c:447
2962 msgid "error building trees"
2963 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
2964
2965 #: merge-recursive.c:902
2966 #, c-format
2967 msgid "failed to create path '%s'%s"
2968 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
2969
2970 #: merge-recursive.c:913
2971 #, c-format
2972 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
2973 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
2974
2975 #: merge-recursive.c:927 merge-recursive.c:946
2976 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
2977 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
2978
2979 #: merge-recursive.c:936
2980 #, c-format
2981 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
2982 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
2983
2984 #: merge-recursive.c:978 builtin/cat-file.c:40
2985 #, c-format
2986 msgid "cannot read object %s '%s'"
2987 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
2988
2989 #: merge-recursive.c:980
2990 #, c-format
2991 msgid "blob expected for %s '%s'"
2992 msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
2993
2994 #: merge-recursive.c:1004
2995 #, c-format
2996 msgid "failed to open '%s': %s"
2997 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
2998
2999 #: merge-recursive.c:1015
3000 #, c-format
3001 msgid "failed to symlink '%s': %s"
3002 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
3003
3004 #: merge-recursive.c:1020
3005 #, c-format
3006 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
3007 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
3008
3009 #: merge-recursive.c:1211
3010 #, c-format
3011 msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
3012 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
3013
3014 #: merge-recursive.c:1218
3015 #, c-format
3016 msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
3017 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
3018
3019 #: merge-recursive.c:1225
3020 #, c-format
3021 msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
3022 msgstr ""
3023 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
3024 "trộn)"
3025
3026 #: merge-recursive.c:1233 merge-recursive.c:1245
3027 #, c-format
3028 msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
3029 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
3030
3031 #: merge-recursive.c:1236 merge-recursive.c:1248
3032 #, c-format
3033 msgid "Fast-forwarding submodule %s"
3034 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
3035
3036 #: merge-recursive.c:1271
3037 #, c-format
3038 msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
3039 msgstr ""
3040 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
3041 "theo sau hòa trộn)"
3042
3043 #: merge-recursive.c:1275
3044 #, c-format
3045 msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
3046 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
3047
3048 #: merge-recursive.c:1276
3049 msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
3050 msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
3051
3052 #: merge-recursive.c:1279
3053 #, c-format
3054 msgid ""
3055 "If this is correct simply add it to the index for example\n"
3056 "by using:\n"
3057 "\n"
3058 " git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
3059 "\n"
3060 "which will accept this suggestion.\n"
3061 msgstr ""
3062 "Nếu đây là đúng đơn giản thêm nó vào mục lục ví dụ\n"
3063 "bằng cách dùng:\n"
3064 "\n"
3065 " git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
3066 "\n"
3067 "cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
3068
3069 #: merge-recursive.c:1288
3070 #, c-format
3071 msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
3072 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
3073
3074 #: merge-recursive.c:1361
3075 msgid "Failed to execute internal merge"
3076 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
3077
3078 #: merge-recursive.c:1366
3079 #, c-format
3080 msgid "Unable to add %s to database"
3081 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
3082
3083 #: merge-recursive.c:1398
3084 #, c-format
3085 msgid "Auto-merging %s"
3086 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
3087
3088 #: merge-recursive.c:1419
3089 #, c-format
3090 msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
3091 msgstr ""
3092 "Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
3093 "%s."
3094
3095 #: merge-recursive.c:1486
3096 #, c-format
3097 msgid ""
3098 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
3099 "in tree."
3100 msgstr ""
3101 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3102 "còn lại trong cây (tree)."
3103
3104 #: merge-recursive.c:1491
3105 #, c-format
3106 msgid ""
3107 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
3108 "left in tree."
3109 msgstr ""
3110 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3111 "của %s còn lại trong cây (tree)."
3112
3113 #: merge-recursive.c:1498
3114 #, c-format
3115 msgid ""
3116 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
3117 "in tree at %s."
3118 msgstr ""
3119 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3120 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
3121
3122 #: merge-recursive.c:1503
3123 #, c-format
3124 msgid ""
3125 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
3126 "left in tree at %s."
3127 msgstr ""
3128 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3129 "của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
3130
3131 #: merge-recursive.c:1537
3132 msgid "rename"
3133 msgstr "đổi tên"
3134
3135 #: merge-recursive.c:1537
3136 msgid "renamed"
3137 msgstr "đã đổi tên"
3138
3139 #: merge-recursive.c:1633 merge-recursive.c:2481 merge-recursive.c:3213
3140 #, c-format
3141 msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
3142 msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3143
3144 #: merge-recursive.c:1643
3145 #, c-format
3146 msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
3147 msgstr ""
3148 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
3149 "đường."
3150
3151 #: merge-recursive.c:1706
3152 #, c-format
3153 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. Added %s in %s"
3154 msgstr ""
3155 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm trong %s"
3156
3157 #: merge-recursive.c:1734
3158 #, c-format
3159 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
3160 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
3161
3162 #: merge-recursive.c:1739
3163 #, c-format
3164 msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
3165 msgstr ""
3166 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
3167 "thành %s"
3168
3169 #: merge-recursive.c:1759
3170 #, c-format
3171 msgid ""
3172 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
3173 "\"->\"%s\" in \"%s\"%s"
3174 msgstr ""
3175 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
3176 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
3177
3178 #: merge-recursive.c:1764
3179 msgid " (left unresolved)"
3180 msgstr " (cần giải quyết)"
3181
3182 #: merge-recursive.c:1868
3183 #, c-format
3184 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
3185 msgstr ""
3186 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
3187
3188 #: merge-recursive.c:2064
3189 #, c-format
3190 msgid ""
3191 "CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
3192 "directory %s was renamed to multiple other directories, with no destination "
3193 "getting a majority of the files."
3194 msgstr ""
3195 "XUNG ĐỘT: (thư mục đổi tên chia tách): Không rõ ràng để đặt địa điểm %s bởi "
3196 "vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
3197 "nhận một phần nhiều của các tập tin."
3198
3199 #: merge-recursive.c:2096
3200 #, c-format
3201 msgid ""
3202 "CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
3203 "implicit directory rename(s) putting the following path(s) there: %s."
3204 msgstr ""
3205 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
3206 "của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
3207
3208 #: merge-recursive.c:2106
3209 #, c-format
3210 msgid ""
3211 "CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
3212 "implicit directory renames tried to put these paths there: %s"
3213 msgstr ""
3214 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
3215 "các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
3216
3217 #: merge-recursive.c:2198
3218 #, c-format
3219 msgid ""
3220 "CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
3221 ">%s in %s"
3222 msgstr ""
3223 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
3224 "%s->%s trong %s"
3225
3226 #: merge-recursive.c:2443
3227 #, c-format
3228 msgid ""
3229 "WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
3230 "renamed."
3231 msgstr ""
3232 "CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
3233 "bị đổi tên."
3234
3235 #: merge-recursive.c:3022
3236 #, c-format
3237 msgid "cannot read object %s"
3238 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
3239
3240 #: merge-recursive.c:3025
3241 #, c-format
3242 msgid "object %s is not a blob"
3243 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
3244
3245 #: merge-recursive.c:3094
3246 msgid "modify"
3247 msgstr "sửa đổi"
3248
3249 #: merge-recursive.c:3094
3250 msgid "modified"
3251 msgstr "đã sửa"
3252
3253 #: merge-recursive.c:3105
3254 msgid "content"
3255 msgstr "nội dung"
3256
3257 #: merge-recursive.c:3112
3258 msgid "add/add"
3259 msgstr "thêm/thêm"
3260
3261 #: merge-recursive.c:3160
3262 #, c-format
3263 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
3264 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
3265
3266 #: merge-recursive.c:3182 git-submodule.sh:861
3267 msgid "submodule"
3268 msgstr "mô-đun-con"
3269
3270 #: merge-recursive.c:3183
3271 #, c-format
3272 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
3273 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
3274
3275 #: merge-recursive.c:3216
3276 #, c-format
3277 msgid "Adding as %s instead"
3278 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
3279
3280 #: merge-recursive.c:3319
3281 #, c-format
3282 msgid "Removing %s"
3283 msgstr "Đang xóa %s"
3284
3285 #: merge-recursive.c:3345
3286 msgid "file/directory"
3287 msgstr "tập-tin/thư-mục"
3288
3289 #: merge-recursive.c:3351
3290 msgid "directory/file"
3291 msgstr "thư-mục/tập-tin"
3292
3293 #: merge-recursive.c:3358
3294 #, c-format
3295 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
3296 msgstr ""
3297 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
3298 "%s"
3299
3300 #: merge-recursive.c:3367
3301 #, c-format
3302 msgid "Adding %s"
3303 msgstr "Thêm \"%s\""
3304
3305 #: merge-recursive.c:3376
3306 #, c-format
3307 msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
3308 msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
3309
3310 #: merge-recursive.c:3417
3311 #, c-format
3312 msgid ""
3313 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
3314 " %s"
3315 msgstr ""
3316 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
3317 "hòa trộn:\n"
3318 " %s"
3319
3320 #: merge-recursive.c:3428
3321 msgid "Already up to date!"
3322 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
3323
3324 #: merge-recursive.c:3437
3325 #, c-format
3326 msgid "merging of trees %s and %s failed"
3327 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
3328
3329 #: merge-recursive.c:3536
3330 msgid "Merging:"
3331 msgstr "Đang trộn:"
3332
3333 #: merge-recursive.c:3549
3334 #, c-format
3335 msgid "found %u common ancestor:"
3336 msgid_plural "found %u common ancestors:"
3337 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
3338
3339 #: merge-recursive.c:3588
3340 msgid "merge returned no commit"
3341 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
3342
3343 #: merge-recursive.c:3654
3344 #, c-format
3345 msgid "Could not parse object '%s'"
3346 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
3347
3348 #: merge-recursive.c:3670 builtin/merge.c:692 builtin/merge.c:850
3349 msgid "Unable to write index."
3350 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
3351
3352 #: midx.c:65
3353 #, c-format
3354 msgid "multi-pack-index file %s is too small"
3355 msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
3356
3357 #: midx.c:81
3358 #, c-format
3359 msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
3360 msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
3361
3362 #: midx.c:86
3363 #, c-format
3364 msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
3365 msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
3366
3367 #: midx.c:91
3368 #, c-format
3369 msgid "hash version %u does not match"
3370 msgstr "phiên bản băm “%u” không khớp"
3371
3372 #: midx.c:105
3373 msgid "invalid chunk offset (too large)"
3374 msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
3375
3376 #: midx.c:129
3377 msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
3378 msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
3379
3380 #: midx.c:142
3381 msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
3382 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
3383
3384 #: midx.c:144
3385 msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
3386 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
3387
3388 #: midx.c:146
3389 msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
3390 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
3391
3392 #: midx.c:148
3393 msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
3394 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
3395
3396 #: midx.c:162
3397 #, c-format
3398 msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
3399 msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
3400
3401 #: midx.c:205
3402 #, c-format
3403 msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
3404 msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
3405
3406 #: midx.c:246
3407 msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
3408 msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
3409
3410 #: midx.c:271
3411 msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
3412 msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
3413
3414 #: midx.c:407
3415 #, c-format
3416 msgid "failed to add packfile '%s'"
3417 msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
3418
3419 #: midx.c:413
3420 #, c-format
3421 msgid "failed to open pack-index '%s'"
3422 msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
3423
3424 #: midx.c:507
3425 #, c-format
3426 msgid "failed to locate object %d in packfile"
3427 msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
3428
3429 #: midx.c:943
3430 #, c-format
3431 msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
3432 msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
3433
3434 #: midx.c:981
3435 #, c-format
3436 msgid ""
3437 "oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
3438 msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
3439
3440 #: midx.c:992
3441 #, c-format
3442 msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
3443 msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
3444
3445 #: midx.c:996
3446 msgid "Verifying object offsets"
3447 msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
3448
3449 #: midx.c:1004
3450 #, c-format
3451 msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
3452 msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
3453
3454 #: midx.c:1010
3455 #, c-format
3456 msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
3457 msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
3458
3459 #: midx.c:1019
3460 #, c-format
3461 msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
3462 msgstr ""
3463 "khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
3464
3465 #: name-hash.c:531
3466 #, c-format
3467 msgid "unable to create lazy_dir thread: %s"
3468 msgstr "không thể tạo tuyến lazy_dir: %s"
3469
3470 #: name-hash.c:553
3471 #, c-format
3472 msgid "unable to create lazy_name thread: %s"
3473 msgstr "không thể tạo tuyến lazy_name: %s"
3474
3475 #: name-hash.c:559
3476 #, c-format
3477 msgid "unable to join lazy_name thread: %s"
3478 msgstr "không thể gia nhập tuyến lazy_name: %s"
3479
3480 #: notes-merge.c:277
3481 #, c-format
3482 msgid ""
3483 "You have not concluded your previous notes merge (%s exists).\n"
3484 "Please, use 'git notes merge --commit' or 'git notes merge --abort' to "
3485 "commit/abort the previous merge before you start a new notes merge."
3486 msgstr ""
3487 "Bạn đã chưa hoàn tất hòa trộn ghi chú trước đây (%s vẫn còn).\n"
3488 "Vui lòng dùng “git notes merge --commit” hay “git notes merge --abort” để "
3489 "chuyển giao hay bãi bỏ lần hòa trộn trước đây và bắt đầu một hòa trộn ghi "
3490 "chú mới."
3491
3492 #: notes-merge.c:284
3493 #, c-format
3494 msgid "You have not concluded your notes merge (%s exists)."
3495 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn ghi chú (%s vẫn tồn tại)."
3496
3497 #: notes-utils.c:46
3498 msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
3499 msgstr ""
3500 "Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
3501 "chiếu"
3502
3503 #: notes-utils.c:105
3504 #, c-format
3505 msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
3506 msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
3507
3508 #: notes-utils.c:115
3509 #, c-format
3510 msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
3511 msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
3512
3513 #. TRANSLATORS: The first %s is the name of
3514 #. the environment variable, the second %s is
3515 #. its value.
3516 #.
3517 #: notes-utils.c:145
3518 #, c-format
3519 msgid "Bad %s value: '%s'"
3520 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
3521
3522 #: object.c:54
3523 #, c-format
3524 msgid "invalid object type \"%s\""
3525 msgstr "kiểu đối tượng \"%s\" không hợp lệ"
3526
3527 #: object.c:174
3528 #, c-format
3529 msgid "object %s is a %s, not a %s"
3530 msgstr "đối tượng %s là một %s, không phải là một %s"
3531
3532 #: object.c:234
3533 #, c-format
3534 msgid "object %s has unknown type id %d"
3535 msgstr "đối tượng %s có mã kiểu %d chưa biết"
3536
3537 #: object.c:247
3538 #, c-format
3539 msgid "unable to parse object: %s"
3540 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
3541
3542 #: object.c:267 object.c:278
3543 #, c-format
3544 msgid "hash mismatch %s"
3545 msgstr "mã băm không khớp %s"
3546
3547 #: packfile.c:607
3548 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
3549 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
3550
3551 #: packfile.c:1870
3552 #, c-format
3553 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
3554 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
3555
3556 #: packfile.c:1874
3557 #, c-format
3558 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
3559 msgstr ""
3560 "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
3561
3562 #: parse-options.c:35
3563 #, c-format
3564 msgid "%s requires a value"
3565 msgstr "“%s” yêu cầu một giá trị"
3566
3567 #: parse-options.c:69
3568 #, c-format
3569 msgid "%s is incompatible with %s"
3570 msgstr "%s là xung khắc với %s"
3571
3572 #: parse-options.c:74
3573 #, c-format
3574 msgid "%s : incompatible with something else"
3575 msgstr "%s : xung khắc với các cái khác"
3576
3577 #: parse-options.c:88 parse-options.c:92 parse-options.c:260
3578 #, c-format
3579 msgid "%s takes no value"
3580 msgstr "%s k nhận giá trị"
3581
3582 #: parse-options.c:90
3583 #, c-format
3584 msgid "%s isn't available"
3585 msgstr "%s không sẵn có"
3586
3587 #: parse-options.c:178
3588 #, c-format
3589 msgid "%s expects a numerical value"
3590 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
3591
3592 #: parse-options.c:194
3593 #, c-format
3594 msgid "%s expects a non-negative integer value with an optional k/m/g suffix"
3595 msgstr "%s cần một giá trị dạng số không âm với một hậu tố tùy chọn k/m/g"
3596
3597 #: parse-options.c:322
3598 #, c-format
3599 msgid "ambiguous option: %s (could be --%s%s or --%s%s)"
3600 msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
3601
3602 #: parse-options.c:356 parse-options.c:364
3603 #, c-format
3604 msgid "did you mean `--%s` (with two dashes ?)"
3605 msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang?)"
3606
3607 #: parse-options.c:649
3608 #, c-format
3609 msgid "unknown option `%s'"
3610 msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
3611
3612 #: parse-options.c:651
3613 #, c-format
3614 msgid "unknown switch `%c'"
3615 msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
3616
3617 #: parse-options.c:653
3618 #, c-format
3619 msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
3620 msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
3621
3622 #: parse-options.c:675
3623 msgid "..."
3624 msgstr "…"
3625
3626 #: parse-options.c:694
3627 #, c-format
3628 msgid "usage: %s"
3629 msgstr "cách dùng: %s"
3630
3631 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
3632 #. one in "usage: %s" translation.
3633 #.
3634 #: parse-options.c:700
3635 #, c-format
3636 msgid " or: %s"
3637 msgstr " hoặc: %s"
3638
3639 #: parse-options.c:703
3640 #, c-format
3641 msgid " %s"
3642 msgstr " %s"
3643
3644 #: parse-options.c:742
3645 msgid "-NUM"
3646 msgstr "-SỐ"
3647
3648 #: parse-options-cb.c:21
3649 #, c-format
3650 msgid "option `%s' expects a numerical value"
3651 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
3652
3653 #: parse-options-cb.c:38
3654 #, c-format
3655 msgid "malformed expiration date '%s'"
3656 msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
3657
3658 #: parse-options-cb.c:51
3659 #, c-format
3660 msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
3661 msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
3662
3663 #: parse-options-cb.c:110
3664 #, c-format
3665 msgid "malformed object name '%s'"
3666 msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
3667
3668 #: path.c:894
3669 #, c-format
3670 msgid "Could not make %s writable by group"
3671 msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
3672
3673 #: pathspec.c:128
3674 msgid "Escape character '\\' not allowed as last character in attr value"
3675 msgstr ""
3676 "Ký tự thoát chuỗi “\\” không được phép là ký tự cuối trong giá trị thuộc tính"
3677
3678 #: pathspec.c:146
3679 msgid "Only one 'attr:' specification is allowed."
3680 msgstr "Chỉ có một đặc tả “attr:” là được phép."
3681
3682 #: pathspec.c:149
3683 msgid "attr spec must not be empty"
3684 msgstr "đặc tả attr phải không được để trống"
3685
3686 #: pathspec.c:192
3687 #, c-format
3688 msgid "invalid attribute name %s"
3689 msgstr "tên thuộc tính không hợp lệ %s"
3690
3691 #: pathspec.c:257
3692 msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
3693 msgstr ""
3694 "các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
3695
3696 #: pathspec.c:264
3697 msgid ""
3698 "global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
3699 "pathspec settings"
3700 msgstr ""
3701 "cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
3702 "tả đường dẫn toàn cục khác"
3703
3704 #: pathspec.c:304
3705 msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
3706 msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
3707
3708 #: pathspec.c:325
3709 #, c-format
3710 msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
3711 msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
3712
3713 #: pathspec.c:330
3714 #, c-format
3715 msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
3716 msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
3717
3718 #: pathspec.c:368
3719 #, c-format
3720 msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
3721 msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
3722
3723 #: pathspec.c:427
3724 #, c-format
3725 msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
3726 msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
3727
3728 #: pathspec.c:440
3729 #, c-format
3730 msgid "%s: '%s' is outside repository"
3731 msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
3732
3733 #: pathspec.c:514
3734 #, c-format
3735 msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
3736 msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
3737
3738 #: pathspec.c:524
3739 #, c-format
3740 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
3741 msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
3742
3743 #: pathspec.c:591
3744 #, c-format
3745 msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
3746 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
3747
3748 #: pkt-line.c:104
3749 msgid "flush packet write failed"
3750 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tập tin gói lúc đẩy dữ liệu lên bộ nhớ"
3751
3752 #: pkt-line.c:144 pkt-line.c:230
3753 msgid "protocol error: impossibly long line"
3754 msgstr "lỗi giao thức: không thể làm được dòng dài"
3755
3756 #: pkt-line.c:160 pkt-line.c:162
3757 msgid "packet write with format failed"
3758 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói có định dạng"
3759
3760 #: pkt-line.c:194
3761 msgid "packet write failed - data exceeds max packet size"
3762 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói - dữ liệu vượt quá cỡ vói tối đa"
3763
3764 #: pkt-line.c:201 pkt-line.c:208
3765 msgid "packet write failed"
3766 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói"
3767
3768 #: pkt-line.c:293
3769 msgid "read error"
3770 msgstr "lỗi đọc"
3771
3772 #: pkt-line.c:301
3773 msgid "the remote end hung up unexpectedly"
3774 msgstr "máy chủ bị treo bất ngờ"
3775
3776 #: pkt-line.c:329
3777 #, c-format
3778 msgid "protocol error: bad line length character: %.4s"
3779 msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
3780
3781 #: pkt-line.c:339 pkt-line.c:344
3782 #, c-format
3783 msgid "protocol error: bad line length %d"
3784 msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
3785
3786 #: pkt-line.c:353
3787 #, c-format
3788 msgid "remote error: %s"
3789 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
3790
3791 #: preload-index.c:119
3792 msgid "Refreshing index"
3793 msgstr "Làm mới bảng mục lục"
3794
3795 #: preload-index.c:138
3796 #, c-format
3797 msgid "unable to create threaded lstat: %s"
3798 msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
3799
3800 #: pretty.c:963
3801 msgid "unable to parse --pretty format"
3802 msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
3803
3804 #: range-diff.c:56
3805 msgid "could not start `log`"
3806 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
3807
3808 #: range-diff.c:59
3809 msgid "could not read `log` output"
3810 msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
3811
3812 #: range-diff.c:74 sequencer.c:4828
3813 #, c-format
3814 msgid "could not parse commit '%s'"
3815 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
3816
3817 #: range-diff.c:224
3818 msgid "failed to generate diff"
3819 msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
3820
3821 #: range-diff.c:455 range-diff.c:457
3822 #, c-format
3823 msgid "could not parse log for '%s'"
3824 msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
3825
3826 #: read-cache.c:673
3827 #, c-format
3828 msgid "will not add file alias '%s' ('%s' already exists in index)"
3829 msgstr ""
3830 "sẽ không thêm các bí danh “%s” (“%s” đã có từ trước trong bảng mục lục)"
3831
3832 #: read-cache.c:689
3833 msgid "cannot create an empty blob in the object database"
3834 msgstr "không thể tạo một blob rỗng trong cơ sở dữ liệu đối tượng"
3835
3836 #: read-cache.c:710
3837 #, c-format
3838 msgid "%s: can only add regular files, symbolic links or git-directories"
3839 msgstr ""
3840 "%s: chỉ có thể thêm tập tin thông thường, liên kết mềm hoặc git-directories"
3841
3842 #: read-cache.c:765
3843 #, c-format
3844 msgid "unable to index file '%s'"
3845 msgstr "không thể đánh mục lục tập tin “%s”"
3846
3847 #: read-cache.c:784
3848 #, c-format
3849 msgid "unable to add '%s' to index"
3850 msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
3851
3852 #: read-cache.c:795
3853 #, c-format
3854 msgid "unable to stat '%s'"
3855 msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
3856
3857 #: read-cache.c:1304
3858 #, c-format
3859 msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
3860 msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
3861
3862 #: read-cache.c:1489
3863 msgid "Refresh index"
3864 msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
3865
3866 #: read-cache.c:1603
3867 #, c-format
3868 msgid ""
3869 "index.version set, but the value is invalid.\n"
3870 "Using version %i"
3871 msgstr ""
3872 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
3873 "Dùng phiên bản %i"
3874
3875 #: read-cache.c:1613
3876 #, c-format
3877 msgid ""
3878 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
3879 "Using version %i"
3880 msgstr ""
3881 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
3882 "Dùng phiên bản %i"
3883
3884 #: read-cache.c:1684
3885 #, c-format
3886 msgid "bad signature 0x%08x"
3887 msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
3888
3889 #: read-cache.c:1687
3890 #, c-format
3891 msgid "bad index version %d"
3892 msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
3893
3894 #: read-cache.c:1696
3895 msgid "bad index file sha1 signature"
3896 msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
3897
3898 #: read-cache.c:1726
3899 #, c-format
3900 msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
3901 msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
3902
3903 #: read-cache.c:1728
3904 #, c-format
3905 msgid "ignoring %.4s extension"
3906 msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
3907
3908 #: read-cache.c:1765
3909 #, c-format
3910 msgid "unknown index entry format 0x%08x"
3911 msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
3912
3913 #: read-cache.c:1781
3914 #, c-format
3915 msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
3916 msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
3917
3918 #: read-cache.c:1836
3919 msgid "unordered stage entries in index"
3920 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
3921
3922 #: read-cache.c:1839
3923 #, c-format
3924 msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
3925 msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
3926
3927 #: read-cache.c:1842
3928 #, c-format
3929 msgid "unordered stage entries for '%s'"
3930 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
3931
3932 #: read-cache.c:1949 read-cache.c:2227 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
3933 #: builtin/add.c:459 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:294
3934 #: builtin/checkout.c:622 builtin/checkout.c:991 builtin/clean.c:955
3935 #: builtin/commit.c:344 builtin/diff-tree.c:116 builtin/grep.c:498
3936 #: builtin/mv.c:145 builtin/reset.c:245 builtin/rm.c:271
3937 #: builtin/submodule--helper.c:330
3938 msgid "index file corrupt"
3939 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
3940
3941 #: read-cache.c:2090
3942 #, c-format
3943 msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
3944 msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
3945
3946 #: read-cache.c:2103
3947 #, c-format
3948 msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
3949 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
3950
3951 #: read-cache.c:2136
3952 #, c-format
3953 msgid "%s: index file open failed"
3954 msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
3955
3956 #: read-cache.c:2140
3957 #, c-format
3958 msgid "%s: cannot stat the open index"
3959 msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
3960
3961 #: read-cache.c:2144
3962 #, c-format
3963 msgid "%s: index file smaller than expected"
3964 msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
3965
3966 #: read-cache.c:2148
3967 #, c-format
3968 msgid "%s: unable to map index file"
3969 msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
3970
3971 #: read-cache.c:2190
3972 #, c-format
3973 msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
3974 msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
3975
3976 #: read-cache.c:2217
3977 #, c-format
3978 msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
3979 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
3980
3981 #: read-cache.c:2239
3982 #, c-format
3983 msgid "could not freshen shared index '%s'"
3984 msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
3985
3986 #: read-cache.c:2274
3987 #, c-format
3988 msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
3989 msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
3990
3991 #: read-cache.c:2971 sequencer.c:4791 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1087
3992 #, c-format
3993 msgid "could not close '%s'"
3994 msgstr "không thể đóng “%s”"
3995
3996 #: read-cache.c:3044 sequencer.c:2237 sequencer.c:3647
3997 #, c-format
3998 msgid "could not stat '%s'"
3999 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
4000
4001 #: read-cache.c:3057
4002 #, c-format
4003 msgid "unable to open git dir: %s"
4004 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
4005
4006 #: read-cache.c:3069
4007 #, c-format
4008 msgid "unable to unlink: %s"
4009 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
4010
4011 #: read-cache.c:3088
4012 #, c-format
4013 msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
4014 msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
4015
4016 #: read-cache.c:3237
4017 #, c-format
4018 msgid "%s: cannot drop to stage #0"
4019 msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
4020
4021 #: rebase-interactive.c:10
4022 msgid ""
4023 "\n"
4024 "Commands:\n"
4025 "p, pick <commit> = use commit\n"
4026 "r, reword <commit> = use commit, but edit the commit message\n"
4027 "e, edit <commit> = use commit, but stop for amending\n"
4028 "s, squash <commit> = use commit, but meld into previous commit\n"
4029 "f, fixup <commit> = like \"squash\", but discard this commit's log message\n"
4030 "x, exec <command> = run command (the rest of the line) using shell\n"
4031 "b, break = stop here (continue rebase later with 'git rebase --continue')\n"
4032 "d, drop <commit> = remove commit\n"
4033 "l, label <label> = label current HEAD with a name\n"
4034 "t, reset <label> = reset HEAD to a label\n"
4035 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <label> [# <oneline>]\n"
4036 ". create a merge commit using the original merge commit's\n"
4037 ". message (or the oneline, if no original merge commit was\n"
4038 ". specified). Use -c <commit> to reword the commit message.\n"
4039 "\n"
4040 "These lines can be re-ordered; they are executed from top to bottom.\n"
4041 msgstr ""
4042 "\n"
4043 "Các lệnh:\n"
4044 "p, pick <commit> = dùng lần chuyển giao\n"
4045 "r, reword <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng sửa lại phần chú thích\n"
4046 "e, edit <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng dừng lại để tu bổ (amend)\n"
4047 "s, squash <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng meld vào lần chuyển giao kế "
4048 "trước\n"
4049 "f, fixup <commit> = giống như \"squash\", nhưng loại bỏ chú thích nhật ký "
4050 "của lần chuyển giao này\n"
4051 "x, exec <commit> = chạy lệnh (phần còn lại của dòng) dùng hệ vỏ\n"
4052 "b, break = dừng tại đây (tiếp tục cải tổ sau này bằng “git rebase --"
4053 "continue”)\n"
4054 "d, drop <commit> = xóa lần chuyển giao\n"
4055 "l, label <label> = đánh nhãn HEAD hiện tại bằng một tên\n"
4056 "t, reset <label> = đặt lại HEAD thành một nhãn\n"
4057 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <nhãn> [# <một_dòng>]\n"
4058 ". tạo một lần chuyển giao hòa trộn sử dụng chú thích của lần chuyển\n"
4059 ". giao hòa trộn gốc (hoặc một_dòng, nếu không chỉ định lần chuyển giao "
4060 "hòa\n"
4061 ". trộn gốc). Dùng -c <commit> để reword chú thích của lần chuyển "
4062 "giao.\n"
4063 "\n"
4064 "Những dòng này có thể đảo ngược thứ tự; chúng chạy từ trên đỉnh xuống dưới "
4065 "đáy.\n"
4066
4067 #: rebase-interactive.c:31 git-rebase--preserve-merges.sh:173
4068 msgid ""
4069 "\n"
4070 "Do not remove any line. Use 'drop' explicitly to remove a commit.\n"
4071 msgstr ""
4072 "\n"
4073 "Đừng xóa bất kỳ dòng nào. Dùng “drop” một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4074 "chuyển giao.\n"
4075
4076 #: rebase-interactive.c:34 git-rebase--preserve-merges.sh:177
4077 msgid ""
4078 "\n"
4079 "If you remove a line here THAT COMMIT WILL BE LOST.\n"
4080 msgstr ""
4081 "\n"
4082 "Nếu bạn xóa bỏ một dòng ở đây thì LẦN CHUYỂN GIAO ĐÓ SẼ MẤT.\n"
4083
4084 #: rebase-interactive.c:40 git-rebase--preserve-merges.sh:816
4085 msgid ""
4086 "\n"
4087 "You are editing the todo file of an ongoing interactive rebase.\n"
4088 "To continue rebase after editing, run:\n"
4089 " git rebase --continue\n"
4090 "\n"
4091 msgstr ""
4092 "\n"
4093 "Bạn đang sửa tập tin todo của một lần cải tổ tương tác đang thực hiện.\n"
4094 "Để tiếp tục cải tổ sau khi sửa, chạy:\n"
4095 " git rebase --continue\n"
4096 "\n"
4097
4098 #: rebase-interactive.c:45 git-rebase--preserve-merges.sh:893
4099 msgid ""
4100 "\n"
4101 "However, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
4102 "\n"
4103 msgstr ""
4104 "\n"
4105 "Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
4106 "\n"
4107
4108 #: rebase-interactive.c:51 git-rebase--preserve-merges.sh:900
4109 msgid "Note that empty commits are commented out"
4110 msgstr "Chú ý rằng lần chuyển giao trống rỗng là ghi chú"
4111
4112 #: rebase-interactive.c:62 rebase-interactive.c:75 sequencer.c:2219
4113 #: sequencer.c:4569 sequencer.c:4625 sequencer.c:4900
4114 #, c-format
4115 msgid "could not read '%s'."
4116 msgstr "không thể đọc “%s”."
4117
4118 #: refs.c:192
4119 #, c-format
4120 msgid "%s does not point to a valid object!"
4121 msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
4122
4123 #: refs.c:583
4124 #, c-format
4125 msgid "ignoring dangling symref %s"
4126 msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
4127
4128 #: refs.c:585 ref-filter.c:1976
4129 #, c-format
4130 msgid "ignoring broken ref %s"
4131 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
4132
4133 #: refs.c:711
4134 #, c-format
4135 msgid "could not open '%s' for writing: %s"
4136 msgstr "không thể mở “%s” để ghi: %s"
4137
4138 #: refs.c:721 refs.c:772
4139 #, c-format
4140 msgid "could not read ref '%s'"
4141 msgstr "không thể đọc tham chiếu “%s”"
4142
4143 #: refs.c:727
4144 #, c-format
4145 msgid "ref '%s' already exists"
4146 msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
4147
4148 #: refs.c:732
4149 #, c-format
4150 msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
4151 msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
4152
4153 #: refs.c:740 sequencer.c:396 sequencer.c:2549 sequencer.c:2675
4154 #: sequencer.c:2689 sequencer.c:2923 sequencer.c:4789 sequencer.c:4852
4155 #: wrapper.c:656
4156 #, c-format
4157 msgid "could not write to '%s'"
4158 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
4159
4160 #: refs.c:767 sequencer.c:4787 sequencer.c:4846 wrapper.c:225 wrapper.c:395
4161 #: builtin/am.c:713 builtin/rebase.c:575
4162 #, c-format
4163 msgid "could not open '%s' for writing"
4164 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
4165
4166 #: refs.c:774
4167 #, c-format
4168 msgid "unexpected object ID when deleting '%s'"
4169 msgstr "gặp ID đối tượng không cần khi xóa “%s”"
4170
4171 #: refs.c:905
4172 #, c-format
4173 msgid "log for ref %s has gap after %s"
4174 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
4175
4176 #: refs.c:911
4177 #, c-format
4178 msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
4179 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
4180
4181 #: refs.c:969
4182 #, c-format
4183 msgid "log for %s is empty"
4184 msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
4185
4186 #: refs.c:1061
4187 #, c-format
4188 msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
4189 msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
4190
4191 #: refs.c:1137
4192 #, c-format
4193 msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
4194 msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
4195
4196 #: refs.c:1911
4197 #, c-format
4198 msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
4199 msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
4200
4201 #: refs.c:1943
4202 msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
4203 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
4204
4205 #: refs.c:2039 refs.c:2069
4206 #, c-format
4207 msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
4208 msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
4209
4210 #: refs.c:2045 refs.c:2080
4211 #, c-format
4212 msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
4213 msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
4214
4215 #: refs/files-backend.c:1228
4216 #, c-format
4217 msgid "could not remove reference %s"
4218 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
4219
4220 #: refs/files-backend.c:1242 refs/packed-backend.c:1532
4221 #: refs/packed-backend.c:1542
4222 #, c-format
4223 msgid "could not delete reference %s: %s"
4224 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
4225
4226 #: refs/files-backend.c:1245 refs/packed-backend.c:1545
4227 #, c-format
4228 msgid "could not delete references: %s"
4229 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
4230
4231 #: refspec.c:137
4232 #, c-format
4233 msgid "invalid refspec '%s'"
4234 msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
4235
4236 #: ref-filter.c:39 wt-status.c:1861
4237 msgid "gone"
4238 msgstr "đã ra đi"
4239
4240 #: ref-filter.c:40
4241 #, c-format
4242 msgid "ahead %d"
4243 msgstr "phía trước %d"
4244
4245 #: ref-filter.c:41
4246 #, c-format
4247 msgid "behind %d"
4248 msgstr "đằng sau %d"
4249
4250 #: ref-filter.c:42
4251 #, c-format
4252 msgid "ahead %d, behind %d"
4253 msgstr "trước %d, sau %d"
4254
4255 #: ref-filter.c:138
4256 #, c-format
4257 msgid "expected format: %%(color:<color>)"
4258 msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
4259
4260 #: ref-filter.c:140
4261 #, c-format
4262 msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
4263 msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
4264
4265 #: ref-filter.c:162
4266 #, c-format
4267 msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
4268 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
4269
4270 #: ref-filter.c:166
4271 #, c-format
4272 msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
4273 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
4274
4275 #: ref-filter.c:168
4276 #, c-format
4277 msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
4278 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
4279
4280 #: ref-filter.c:223
4281 #, c-format
4282 msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
4283 msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
4284
4285 #: ref-filter.c:245
4286 #, c-format
4287 msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
4288 msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
4289
4290 #: ref-filter.c:253
4291 #, c-format
4292 msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
4293 msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
4294
4295 #: ref-filter.c:265
4296 #, c-format
4297 msgid "%%(body) does not take arguments"
4298 msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
4299
4300 #: ref-filter.c:274
4301 #, c-format
4302 msgid "%%(subject) does not take arguments"
4303 msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
4304
4305 #: ref-filter.c:296
4306 #, c-format
4307 msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
4308 msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
4309
4310 #: ref-filter.c:325
4311 #, c-format
4312 msgid "positive value expected contents:lines=%s"
4313 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
4314
4315 #: ref-filter.c:327
4316 #, c-format
4317 msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
4318 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
4319
4320 #: ref-filter.c:342
4321 #, c-format
4322 msgid "positive value expected objectname:short=%s"
4323 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
4324
4325 #: ref-filter.c:346
4326 #, c-format
4327 msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
4328 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
4329
4330 #: ref-filter.c:376
4331 #, c-format
4332 msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
4333 msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
4334
4335 #: ref-filter.c:388
4336 #, c-format
4337 msgid "unrecognized position:%s"
4338 msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
4339
4340 #: ref-filter.c:395
4341 #, c-format
4342 msgid "unrecognized width:%s"
4343 msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
4344
4345 #: ref-filter.c:404
4346 #, c-format
4347 msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
4348 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
4349
4350 #: ref-filter.c:412
4351 #, c-format
4352 msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
4353 msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
4354
4355 #: ref-filter.c:430
4356 #, c-format
4357 msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
4358 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
4359
4360 #: ref-filter.c:527
4361 #, c-format
4362 msgid "malformed field name: %.*s"
4363 msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
4364
4365 #: ref-filter.c:554
4366 #, c-format
4367 msgid "unknown field name: %.*s"
4368 msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
4369
4370 #: ref-filter.c:558
4371 #, c-format
4372 msgid ""
4373 "not a git repository, but the field '%.*s' requires access to object data"
4374 msgstr ""
4375 "không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
4376 "đối tượng"
4377
4378 #: ref-filter.c:682
4379 #, c-format
4380 msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
4381 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
4382
4383 #: ref-filter.c:745
4384 #, c-format
4385 msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
4386 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
4387
4388 #: ref-filter.c:747
4389 #, c-format
4390 msgid "format: %%(then) atom used more than once"
4391 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
4392
4393 #: ref-filter.c:749
4394 #, c-format
4395 msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
4396 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
4397
4398 #: ref-filter.c:777
4399 #, c-format
4400 msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
4401 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
4402
4403 #: ref-filter.c:779
4404 #, c-format
4405 msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
4406 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
4407
4408 #: ref-filter.c:781
4409 #, c-format
4410 msgid "format: %%(else) atom used more than once"
4411 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
4412
4413 #: ref-filter.c:796
4414 #, c-format
4415 msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
4416 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
4417
4418 #: ref-filter.c:853
4419 #, c-format
4420 msgid "malformed format string %s"
4421 msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
4422
4423 #: ref-filter.c:1447
4424 #, c-format
4425 msgid "(no branch, rebasing %s)"
4426 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
4427
4428 #: ref-filter.c:1450
4429 #, c-format
4430 msgid "(no branch, rebasing detached HEAD %s)"
4431 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời)"
4432
4433 #: ref-filter.c:1453
4434 #, c-format
4435 msgid "(no branch, bisect started on %s)"
4436 msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
4437
4438 #. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
4439 #. detached at " in wt-status.c
4440 #.
4441 #: ref-filter.c:1461
4442 #, c-format
4443 msgid "(HEAD detached at %s)"
4444 msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
4445
4446 #. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
4447 #. detached from " in wt-status.c
4448 #.
4449 #: ref-filter.c:1468
4450 #, c-format
4451 msgid "(HEAD detached from %s)"
4452 msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
4453
4454 #: ref-filter.c:1472
4455 msgid "(no branch)"
4456 msgstr "(không nhánh)"
4457
4458 #: ref-filter.c:1506 ref-filter.c:1663
4459 #, c-format
4460 msgid "missing object %s for %s"
4461 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
4462
4463 #: ref-filter.c:1516
4464 #, c-format
4465 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
4466 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
4467
4468 #: ref-filter.c:1882
4469 #, c-format
4470 msgid "malformed object at '%s'"
4471 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
4472
4473 #: ref-filter.c:1971
4474 #, c-format
4475 msgid "ignoring ref with broken name %s"
4476 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
4477
4478 #: ref-filter.c:2257
4479 #, c-format
4480 msgid "format: %%(end) atom missing"
4481 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
4482
4483 #: ref-filter.c:2352
4484 #, c-format
4485 msgid "option `%s' is incompatible with --merged"
4486 msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --merged"
4487
4488 #: ref-filter.c:2355
4489 #, c-format
4490 msgid "option `%s' is incompatible with --no-merged"
4491 msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --no-merged"
4492
4493 #: ref-filter.c:2365
4494 #, c-format
4495 msgid "malformed object name %s"
4496 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
4497
4498 #: ref-filter.c:2370
4499 #, c-format
4500 msgid "option `%s' must point to a commit"
4501 msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
4502
4503 #: remote.c:363
4504 #, c-format
4505 msgid "config remote shorthand cannot begin with '/': %s"
4506 msgstr "cấu hình viết tắt máy chủ không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
4507
4508 #: remote.c:410
4509 msgid "more than one receivepack given, using the first"
4510 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói nhận về, đang sử dụng cái đầu tiên"
4511
4512 #: remote.c:418
4513 msgid "more than one uploadpack given, using the first"
4514 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói tải lên, đang sử dụng cái đầu tiên"
4515
4516 #: remote.c:608
4517 #, c-format
4518 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
4519 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
4520
4521 #: remote.c:612
4522 #, c-format
4523 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
4524 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
4525
4526 #: remote.c:616
4527 #, c-format
4528 msgid "%s tracks both %s and %s"
4529 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
4530
4531 #: remote.c:684
4532 #, c-format
4533 msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
4534 msgstr "khóa “%s” của mẫu k có “*”"
4535
4536 #: remote.c:694
4537 #, c-format
4538 msgid "value '%s' of pattern has no '*'"
4539 msgstr "giá trị “%s” của mẫu k có “*”"
4540
4541 #: remote.c:1000
4542 #, c-format
4543 msgid "src refspec %s does not match any"
4544 msgstr "refspec %s nguồn không khớp bất kỳ cái gì"
4545
4546 #: remote.c:1005
4547 #, c-format
4548 msgid "src refspec %s matches more than one"
4549 msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
4550
4551 #. TRANSLATORS: "matches '%s'%" is the <dst> part of "git push
4552 #. <remote> <src>:<dst>" push, and "being pushed ('%s')" is
4553 #. the <src>.
4554 #.
4555 #: remote.c:1020
4556 #, c-format
4557 msgid ""
4558 "The destination you provided is not a full refname (i.e.,\n"
4559 "starting with \"refs/\"). We tried to guess what you meant by:\n"
4560 "\n"
4561 "- Looking for a ref that matches '%s' on the remote side.\n"
4562 "- Checking if the <src> being pushed ('%s')\n"
4563 " is a ref in \"refs/{heads,tags}/\". If so we add a corresponding\n"
4564 " refs/{heads,tags}/ prefix on the remote side.\n"
4565 "\n"
4566 "Neither worked, so we gave up. You must fully qualify the ref."
4567 msgstr ""
4568 "Đích bạn đã cung cấp không phải tên tham chiếu đầy đủ (tức là\n"
4569 "bắt đầu bằng \"refs/\"). Chúng tôi đã cố suy luận rằng ý của bạn là:\n"
4570 "\n"
4571 "- Tìm kiếm một tham chiếu mà nó khớp “%s” bên phía máy chủ.\n"
4572 "- Kiểm tra xem <src> được đẩy lên (“%s”)\n"
4573 " là một tham chiếu trong \"refs/{heads,tags}/\". Nếu thế chúng tôi thêm một "
4574 "tiền tố\n"
4575 " refs/{heads,tags}/ tương ứng bên phía máy chủ.\n"
4576 "\n"
4577 "Nếu cả hai là không thể, thì chúng tôi cũng chịu thua. Bạn phải dùng tham "
4578 "chiếu dạng đầy đủ."
4579
4580 #: remote.c:1040
4581 #, c-format
4582 msgid ""
4583 "The <src> part of the refspec is a commit object.\n"
4584 "Did you mean to create a new branch by pushing to\n"
4585 "'%s:refs/heads/%s'?"
4586 msgstr ""
4587 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng lần chuyển giao.\n"
4588 "Có phải ý bạn là một tạo một nhánh mới bằng cách đẩy lên\n"
4589 "“%s:refs/heads/%s”?"
4590
4591 #: remote.c:1045
4592 #, c-format
4593 msgid ""
4594 "The <src> part of the refspec is a tag object.\n"
4595 "Did you mean to create a new tag by pushing to\n"
4596 "'%s:refs/tags/%s'?"
4597 msgstr ""
4598 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng thẻ.\n"
4599 "Có phải ý bạn là một tạo một thẻ mới bằng cách đẩy lên\n"
4600 "“%s:refs/tags/%s”?"
4601
4602 #: remote.c:1050
4603 #, c-format
4604 msgid ""
4605 "The <src> part of the refspec is a tree object.\n"
4606 "Did you mean to tag a new tree by pushing to\n"
4607 "'%s:refs/tags/%s'?"
4608 msgstr ""
4609 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng cây.\n"
4610 "Có phải ý bạn là một tạo một cây mới bằng cách đẩy lên\n"
4611 "“%s:refs/tags/%s”?"
4612
4613 #: remote.c:1055
4614 #, c-format
4615 msgid ""
4616 "The <src> part of the refspec is a blob object.\n"
4617 "Did you mean to tag a new blob by pushing to\n"
4618 "'%s:refs/tags/%s'?"
4619 msgstr ""
4620 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng blob.\n"
4621 "Có phải ý bạn là một tạo một blob mới bằng cách đẩy lên\n"
4622 "“%s:refs/tags/%s”?"
4623
4624 #: remote.c:1091
4625 #, c-format
4626 msgid "%s cannot be resolved to branch"
4627 msgstr "“%s” không thể được phân giải thành nhánh"
4628
4629 #: remote.c:1102
4630 #, c-format
4631 msgid "unable to delete '%s': remote ref does not exist"
4632 msgstr "không thể xóa “%s”: tham chiếu trên máy chủ không tồn tại"
4633
4634 #: remote.c:1114
4635 #, c-format
4636 msgid "dst refspec %s matches more than one"
4637 msgstr "dst refspec %s khớp nhiều hơn một"
4638
4639 #: remote.c:1121
4640 #, c-format
4641 msgid "dst ref %s receives from more than one src"
4642 msgstr "dst ref %s nhận từ hơn một nguồn"
4643
4644 #: remote.c:1624 remote.c:1725
4645 msgid "HEAD does not point to a branch"
4646 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
4647
4648 #: remote.c:1633
4649 #, c-format
4650 msgid "no such branch: '%s'"
4651 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
4652
4653 #: remote.c:1636
4654 #, c-format
4655 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
4656 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
4657
4658 #: remote.c:1642
4659 #, c-format
4660 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
4661 msgstr ""
4662 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
4663
4664 #: remote.c:1657
4665 #, c-format
4666 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
4667 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
4668
4669 #: remote.c:1669
4670 #, c-format
4671 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
4672 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
4673
4674 #: remote.c:1679
4675 #, c-format
4676 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
4677 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
4678
4679 #: remote.c:1692
4680 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
4681 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
4682
4683 #: remote.c:1714
4684 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
4685 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
4686
4687 #: remote.c:1840
4688 #, c-format
4689 msgid "couldn't find remote ref %s"
4690 msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
4691
4692 #: remote.c:1853
4693 #, c-format
4694 msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
4695 msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
4696
4697 #: remote.c:1990
4698 #, c-format
4699 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
4700 msgstr ""
4701 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
4702
4703 #: remote.c:1994
4704 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
4705 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
4706
4707 #: remote.c:1997
4708 #, c-format
4709 msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
4710 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
4711
4712 #: remote.c:2001
4713 #, c-format
4714 msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
4715 msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
4716
4717 #: remote.c:2004
4718 #, c-format
4719 msgid " (use \"%s\" for details)\n"
4720 msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
4721
4722 #: remote.c:2008
4723 #, c-format
4724 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
4725 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
4726 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
4727
4728 #: remote.c:2014
4729 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
4730 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
4731
4732 #: remote.c:2017
4733 #, c-format
4734 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
4735 msgid_plural ""
4736 "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
4737 msgstr[0] ""
4738 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
4739 "tiếp-nhanh.\n"
4740
4741 #: remote.c:2025
4742 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
4743 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
4744
4745 #: remote.c:2028
4746 #, c-format
4747 msgid ""
4748 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
4749 "and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
4750 msgid_plural ""
4751 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
4752 "and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
4753 msgstr[0] ""
4754 "Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
4755 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
4756 "tương ứng với mỗi lần.\n"
4757
4758 #: remote.c:2038
4759 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
4760 msgstr ""
4761 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
4762 "bạn)\n"
4763
4764 #: remote.c:2221
4765 #, c-format
4766 msgid "cannot parse expected object name '%s'"
4767 msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
4768
4769 #: replace-object.c:21
4770 #, c-format
4771 msgid "bad replace ref name: %s"
4772 msgstr "tên tham chiếu thay thế bị sai: %s"
4773
4774 #: replace-object.c:30
4775 #, c-format
4776 msgid "duplicate replace ref: %s"
4777 msgstr "tham chiếu thay thế bị trùng: %s"
4778
4779 #: replace-object.c:73
4780 #, c-format
4781 msgid "replace depth too high for object %s"
4782 msgstr "độ sâu thay thế quá cao cho đối tượng %s"
4783
4784 #: rerere.c:217 rerere.c:226 rerere.c:229
4785 msgid "corrupt MERGE_RR"
4786 msgstr "MERGE_RR sai hỏng"
4787
4788 #: rerere.c:264 rerere.c:269
4789 msgid "unable to write rerere record"
4790 msgstr "không thể ghi bản ghi rerere"
4791
4792 #: rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3186 sequencer.c:3212
4793 #: builtin/fsck.c:314
4794 #, c-format
4795 msgid "could not write '%s'"
4796 msgstr "không thể ghi “%s”"
4797
4798 #: rerere.c:495
4799 #, c-format
4800 msgid "there were errors while writing '%s' (%s)"
4801 msgstr "gặp lỗi đọc khi đang ghi “%s” (%s)"
4802
4803 #: rerere.c:498
4804 #, c-format
4805 msgid "failed to flush '%s'"
4806 msgstr "gặp lỗi khi đẩy dữ liệu “%s” lên đĩa"
4807
4808 #: rerere.c:503 rerere.c:1039
4809 #, c-format
4810 msgid "could not parse conflict hunks in '%s'"
4811 msgstr "không thể phân tích các mảnh xung đột trong “%s”"
4812
4813 #: rerere.c:684
4814 #, c-format
4815 msgid "failed utime() on '%s'"
4816 msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
4817
4818 #: rerere.c:694
4819 #, c-format
4820 msgid "writing '%s' failed"
4821 msgstr "gặp lỗi khi đang ghi “%s”"
4822
4823 #: rerere.c:714
4824 #, c-format
4825 msgid "Staged '%s' using previous resolution."
4826 msgstr "Đã tạm cất “%s” sử dụng cách phân giải kế trước."
4827
4828 #: rerere.c:753
4829 #, c-format
4830 msgid "Recorded resolution for '%s'."
4831 msgstr "Cách giải quyết đã ghi lại cho “%s”."
4832
4833 #: rerere.c:788
4834 #, c-format
4835 msgid "Resolved '%s' using previous resolution."
4836 msgstr "Đã phân giải giải “%s” sử dụng cách giải quyết kế trước."
4837
4838 #: rerere.c:803
4839 #, c-format
4840 msgid "cannot unlink stray '%s'"
4841 msgstr "không thể unlink stray “%s”"
4842
4843 #: rerere.c:807
4844 #, c-format
4845 msgid "Recorded preimage for '%s'"
4846 msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
4847
4848 #: rerere.c:881 submodule.c:2012 builtin/submodule--helper.c:1417
4849 #: builtin/submodule--helper.c:1427
4850 #, c-format
4851 msgid "could not create directory '%s'"
4852 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
4853
4854 #: rerere.c:1057
4855 #, c-format
4856 msgid "failed to update conflicted state in '%s'"
4857 msgstr "gặp lỗi khi chạy cập nhật trạng thái bị xung đột trong “%s”"
4858
4859 #: rerere.c:1068 rerere.c:1075
4860 #, c-format
4861 msgid "no remembered resolution for '%s'"
4862 msgstr "đừng nhó các giải quyết cho “%s”"
4863
4864 #: rerere.c:1077
4865 #, c-format
4866 msgid "cannot unlink '%s'"
4867 msgstr "không thể unlink “%s”"
4868
4869 #: rerere.c:1087
4870 #, c-format
4871 msgid "Updated preimage for '%s'"
4872 msgstr "Đã cập nhật preimage cho “%s”"
4873
4874 #: rerere.c:1096
4875 #, c-format
4876 msgid "Forgot resolution for '%s'\n"
4877 msgstr "Quên phân giải cho “%s”\n"
4878
4879 #: rerere.c:1199
4880 msgid "unable to open rr-cache directory"
4881 msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
4882
4883 #: revision.c:2484
4884 msgid "your current branch appears to be broken"
4885 msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
4886
4887 #: revision.c:2487
4888 #, c-format
4889 msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
4890 msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
4891
4892 #: revision.c:2684
4893 msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
4894 msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
4895
4896 #: run-command.c:742
4897 msgid "open /dev/null failed"
4898 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
4899
4900 #: run-command.c:1231
4901 #, c-format
4902 msgid "cannot create async thread: %s"
4903 msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
4904
4905 #: run-command.c:1295
4906 #, c-format
4907 msgid ""
4908 "The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
4909 "You can disable this warning with `git config advice.ignoredHook false`."
4910 msgstr ""
4911 "Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
4912 "Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
4913
4914 #: send-pack.c:141
4915 msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
4916 msgstr ""
4917 "gặp gói flush không cần trong khi đọc tình trạng giải nén gói trên máy chủ"
4918
4919 #: send-pack.c:143
4920 #, c-format
4921 msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
4922 msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
4923
4924 #: send-pack.c:145
4925 #, c-format
4926 msgid "remote unpack failed: %s"
4927 msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
4928
4929 #: send-pack.c:306
4930 msgid "failed to sign the push certificate"
4931 msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
4932
4933 #: send-pack.c:420
4934 msgid "the receiving end does not support --signed push"
4935 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
4936
4937 #: send-pack.c:422
4938 msgid ""
4939 "not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
4940 "signed push"
4941 msgstr ""
4942 "đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
4943 "signed"
4944
4945 #: send-pack.c:434
4946 msgid "the receiving end does not support --atomic push"
4947 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
4948
4949 #: send-pack.c:439
4950 msgid "the receiving end does not support push options"
4951 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
4952
4953 #: sequencer.c:184
4954 #, c-format
4955 msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
4956 msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
4957
4958 #: sequencer.c:288
4959 #, c-format
4960 msgid "could not delete '%s'"
4961 msgstr "không thể xóa bỏ “%s”"
4962
4963 #: sequencer.c:314
4964 msgid "revert"
4965 msgstr "hoàn nguyên"
4966
4967 #: sequencer.c:316
4968 msgid "cherry-pick"
4969 msgstr "cherry-pick"
4970
4971 #: sequencer.c:318
4972 msgid "rebase -i"
4973 msgstr "rebase -i"
4974
4975 #: sequencer.c:320
4976 #, c-format
4977 msgid "unknown action: %d"
4978 msgstr "không nhận ra thao tác: %d"
4979
4980 #: sequencer.c:378
4981 msgid ""
4982 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
4983 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'"
4984 msgstr ""
4985 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
4986 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”"
4987
4988 #: sequencer.c:381
4989 msgid ""
4990 "after resolving the conflicts, mark the corrected paths\n"
4991 "with 'git add <paths>' or 'git rm <paths>'\n"
4992 "and commit the result with 'git commit'"
4993 msgstr ""
4994 "sau khi giải quyết các xung đột, đánh dấu đường dẫn đã sửa\n"
4995 "với lệnh “git add <đường_dẫn>” hoặc “git rm <đường_dẫn>”\n"
4996 "và chuyển giao kết quả bằng lệnh “git commit”"
4997
4998 #: sequencer.c:394 sequencer.c:2671
4999 #, c-format
5000 msgid "could not lock '%s'"
5001 msgstr "không thể khóa “%s”"
5002
5003 #: sequencer.c:401
5004 #, c-format
5005 msgid "could not write eol to '%s'"
5006 msgstr "không thể ghi eol vào “%s”"
5007
5008 #: sequencer.c:406 sequencer.c:2554 sequencer.c:2677 sequencer.c:2691
5009 #: sequencer.c:2931
5010 #, c-format
5011 msgid "failed to finalize '%s'"
5012 msgstr "gặp lỗi khi hoàn thành “%s”"
5013
5014 #: sequencer.c:429 sequencer.c:931 sequencer.c:1615 sequencer.c:2574
5015 #: sequencer.c:2913 sequencer.c:3022 builtin/am.c:245 builtin/commit.c:748
5016 #: builtin/merge.c:1085 builtin/rebase.c:154
5017 #, c-format
5018 msgid "could not read '%s'"
5019 msgstr "không thể đọc “%s”"
5020
5021 #: sequencer.c:455
5022 #, c-format
5023 msgid "your local changes would be overwritten by %s."
5024 msgstr "các thay đổi nội bộ của bạn có thể bị ghi đè bởi lệnh %s."
5025
5026 #: sequencer.c:459
5027 msgid "commit your changes or stash them to proceed."
5028 msgstr "chuyển giao các thay đổi của bạn hay tạm cất (stash) chúng để xử lý."
5029
5030 #: sequencer.c:491
5031 #, c-format
5032 msgid "%s: fast-forward"
5033 msgstr "%s: chuyển-tiếp-nhanh"
5034
5035 #. TRANSLATORS: %s will be "revert", "cherry-pick" or
5036 #. "rebase -i".
5037 #.
5038 #: sequencer.c:582
5039 #, c-format
5040 msgid "%s: Unable to write new index file"
5041 msgstr "%s: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
5042
5043 #: sequencer.c:598
5044 msgid "unable to update cache tree"
5045 msgstr "không thể cập nhật cây bộ nhớ đệm"
5046
5047 #: sequencer.c:612
5048 msgid "could not resolve HEAD commit"
5049 msgstr "không thể phân giải lần chuyển giao HEAD"
5050
5051 #: sequencer.c:692
5052 #, c-format
5053 msgid "no key present in '%.*s'"
5054 msgstr "không có khóa hiện diện trong “%.*s”"
5055
5056 #: sequencer.c:703
5057 #, c-format
5058 msgid "unable to dequote value of '%s'"
5059 msgstr "không thể giải trích dẫn giá trị của “%s”"
5060
5061 #: sequencer.c:740 wrapper.c:227 wrapper.c:397 builtin/am.c:704
5062 #: builtin/am.c:796 builtin/merge.c:1082 builtin/rebase.c:617
5063 #, c-format
5064 msgid "could not open '%s' for reading"
5065 msgstr "không thể mở “%s” để đọc"
5066
5067 #: sequencer.c:750
5068 msgid "'GIT_AUTHOR_NAME' already given"
5069 msgstr "“GIT_AUTHOR_NAME” đã sẵn đưa ra rồi"
5070
5071 #: sequencer.c:755
5072 msgid "'GIT_AUTHOR_EMAIL' already given"
5073 msgstr "“GIT_AUTHOR_EMAIL” đã sẵn đưa ra rồi"
5074
5075 #: sequencer.c:760
5076 msgid "'GIT_AUTHOR_DATE' already given"
5077 msgstr "“GIT_AUTHOR_DATE” đã sẵn đưa ra rồi"
5078
5079 #: sequencer.c:764
5080 #, c-format
5081 msgid "unknown variable '%s'"
5082 msgstr "không hiểu biến “%s”"
5083
5084 #: sequencer.c:769
5085 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_NAME'"
5086 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_NAME”"
5087
5088 #: sequencer.c:771
5089 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_EMAIL'"
5090 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_EMAIL”"
5091
5092 #: sequencer.c:773
5093 msgid "missing 'GIT_AUTHOR_DATE'"
5094 msgstr "thiếu “GIT_AUTHOR_DATE”"
5095
5096 #: sequencer.c:833
5097 #, c-format
5098 msgid "invalid date format '%s' in '%s'"
5099 msgstr "định dạng ngày tháng không hợp lệ “%s” trong “%s”"
5100
5101 #: sequencer.c:850
5102 #, c-format
5103 msgid ""
5104 "you have staged changes in your working tree\n"
5105 "If these changes are meant to be squashed into the previous commit, run:\n"
5106 "\n"
5107 " git commit --amend %s\n"
5108 "\n"
5109 "If they are meant to go into a new commit, run:\n"
5110 "\n"
5111 " git commit %s\n"
5112 "\n"
5113 "In both cases, once you're done, continue with:\n"
5114 "\n"
5115 " git rebase --continue\n"
5116 msgstr ""
5117 "bạn có các thay đổi so với trong bệ phóng trong thư mục làm việc của bạn.\n"
5118 "Nếu các thay đổi này là muốn squash vào lần chuyển giao kế trước, chạy:\n"
5119 "\n"
5120 " git commit --amend %s\n"
5121 "\n"
5122 "Nếu chúng có ý là đi đến lần chuyển giao mới, thì chạy:\n"
5123 "\n"
5124 " git commit %s\n"
5125 "\n"
5126 "Trong cả hai trường hợp, một khi bạn làm xong, tiếp tục bằng:\n"
5127 "\n"
5128 " git rebase --continue\n"
5129
5130 #: sequencer.c:945
5131 msgid "writing root commit"
5132 msgstr "ghi chuyển giao gốc"
5133
5134 #: sequencer.c:1155
5135 msgid "'prepare-commit-msg' hook failed"
5136 msgstr "móc “prepare-commit-msg” bị lỗi"
5137
5138 #: sequencer.c:1162
5139 msgid ""
5140 "Your name and email address were configured automatically based\n"
5141 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
5142 "You can suppress this message by setting them explicitly. Run the\n"
5143 "following command and follow the instructions in your editor to edit\n"
5144 "your configuration file:\n"
5145 "\n"
5146 " git config --global --edit\n"
5147 "\n"
5148 "After doing this, you may fix the identity used for this commit with:\n"
5149 "\n"
5150 " git commit --amend --reset-author\n"
5151 msgstr ""
5152 "Tên và địa chỉ thư điện tử của bạn được cấu hình một cách tự động trên cơ "
5153 "sở\n"
5154 "tài khoản và địa chỉ máy chủ của bạn. Xin hãy kiểm tra xem chúng có chính "
5155 "xác không.\n"
5156 "Bạn có thể chặn những thông báo kiểu này bằng cách cài đặt các thông tin "
5157 "trên\n"
5158 "một cách rõ ràng. Chạy lệnh sau đây là theo các hướng dẫn trong bộ soạn "
5159 "thảo\n"
5160 "để chỉnh sửa tập tin cấu hình của mình:\n"
5161 "\n"
5162 " git config --global --edit\n"
5163 "\n"
5164 "Sau khi thực hiện xong, bạn có thể sửa chữa định danh được sử dụng cho\n"
5165 "lần chuyển giao này với lệnh:\n"
5166 "\n"
5167 " git commit --amend --reset-author\n"
5168
5169 #: sequencer.c:1175
5170 msgid ""
5171 "Your name and email address were configured automatically based\n"
5172 "on your username and hostname. Please check that they are accurate.\n"
5173 "You can suppress this message by setting them explicitly:\n"
5174 "\n"
5175 " git config --global user.name \"Your Name\"\n"
5176 " git config --global user.email you@example.com\n"
5177 "\n"
5178 "After doing this, you may fix the identity used for this commit with:\n"
5179 "\n"
5180 " git commit --amend --reset-author\n"
5181 msgstr ""
5182 "Tên và địa chỉ thư điện tử của bạn được cấu hình một cách tự động trên cơ "
5183 "sở\n"
5184 "tài khoản và địa chỉ máy chủ của bạn. Xin hãy kiểm tra xem chúng có chính "
5185 "xác không.\n"
5186 "Bạn có thể chặn những thông báo kiểu này bằng cách cài đặt các thông tin "
5187 "trên một cách rõ ràng:\n"
5188 "\n"
5189 " git config --global user.name \"Tên của bạn\"\n"
5190 " git config --global user.email you@example.com\n"
5191 "\n"
5192 "Sau khi thực hiện xong, bạn có thể sửa chữa định danh được sử dụng cho lần "
5193 "chuyển giao này với lệnh:\n"
5194 "\n"
5195 " git commit --amend --reset-author\n"
5196
5197 #: sequencer.c:1217
5198 msgid "couldn't look up newly created commit"
5199 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao mới hơn đã được tạo"
5200
5201 #: sequencer.c:1219
5202 msgid "could not parse newly created commit"
5203 msgstr ""
5204 "không thể phân tích cú pháp của đối tượng chuyển giao mới hơn đã được tạo"
5205
5206 #: sequencer.c:1265
5207 msgid "unable to resolve HEAD after creating commit"
5208 msgstr "không thể phân giải HEAD sau khi tạo lần chuyển giao"
5209
5210 #: sequencer.c:1267
5211 msgid "detached HEAD"
5212 msgstr "đã rời khỏi HEAD"
5213
5214 #: sequencer.c:1271
5215 msgid " (root-commit)"
5216 msgstr " (root-commit)"
5217
5218 #: sequencer.c:1292
5219 msgid "could not parse HEAD"
5220 msgstr "không thể phân tích HEAD"
5221
5222 #: sequencer.c:1294
5223 #, c-format
5224 msgid "HEAD %s is not a commit!"
5225 msgstr "HEAD %s không phải là một lần chuyển giao!"
5226
5227 #: sequencer.c:1298 builtin/commit.c:1546
5228 msgid "could not parse HEAD commit"
5229 msgstr "không thể phân tích commit (lần chuyển giao) HEAD"
5230
5231 #: sequencer.c:1350 sequencer.c:1964
5232 msgid "unable to parse commit author"
5233 msgstr "không thể phân tích tác giả của lần chuyển giao"
5234
5235 #: sequencer.c:1360 builtin/am.c:1570 builtin/merge.c:678
5236 msgid "git write-tree failed to write a tree"
5237 msgstr "lệnh git write-tree gặp lỗi khi ghi một cây"
5238
5239 #: sequencer.c:1377 sequencer.c:1433
5240 #, c-format
5241 msgid "unable to read commit message from '%s'"
5242 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) từ “%s”"
5243
5244 #: sequencer.c:1399 builtin/am.c:1591 builtin/commit.c:1649 builtin/merge.c:859
5245 #: builtin/merge.c:884
5246 msgid "failed to write commit object"
5247 msgstr "gặp lỗi khi ghi đối tượng chuyển giao"
5248
5249 #: sequencer.c:1460
5250 #, c-format
5251 msgid "could not parse commit %s"
5252 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao %s"
5253
5254 #: sequencer.c:1465
5255 #, c-format
5256 msgid "could not parse parent commit %s"
5257 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao cha mẹ “%s”"
5258
5259 #: sequencer.c:1565 sequencer.c:1675
5260 #, c-format
5261 msgid "unknown command: %d"
5262 msgstr "không hiểu câu lệnh %d"
5263
5264 #: sequencer.c:1622 sequencer.c:1647
5265 #, c-format
5266 msgid "This is a combination of %d commits."
5267 msgstr "Đây là tổ hợp của %d lần chuyển giao."
5268
5269 #: sequencer.c:1632 sequencer.c:4808
5270 msgid "need a HEAD to fixup"
5271 msgstr "cần một HEAD để sửa"
5272
5273 #: sequencer.c:1634 sequencer.c:2958
5274 msgid "could not read HEAD"
5275 msgstr "không thể đọc HEAD"
5276
5277 #: sequencer.c:1636
5278 msgid "could not read HEAD's commit message"
5279 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của HEAD"
5280
5281 #: sequencer.c:1642
5282 #, c-format
5283 msgid "cannot write '%s'"
5284 msgstr "không thể ghi “%s”"
5285
5286 #: sequencer.c:1649 git-rebase--preserve-merges.sh:441
5287 msgid "This is the 1st commit message:"
5288 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ nhất:"
5289
5290 #: sequencer.c:1657
5291 #, c-format
5292 msgid "could not read commit message of %s"
5293 msgstr "không thể đọc phần chú thích (message) của %s"
5294
5295 #: sequencer.c:1664
5296 #, c-format
5297 msgid "This is the commit message #%d:"
5298 msgstr "Đây là chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d:"
5299
5300 #: sequencer.c:1670
5301 #, c-format
5302 msgid "The commit message #%d will be skipped:"
5303 msgstr "Chú thích cho lần chuyển giao thứ #%d sẽ bị bỏ qua:"
5304
5305 #: sequencer.c:1758
5306 msgid "your index file is unmerged."
5307 msgstr "tập tin lưu mục lục của bạn không được hòa trộn."
5308
5309 #: sequencer.c:1765
5310 msgid "cannot fixup root commit"
5311 msgstr "không thể sửa chữa lần chuyển giao gốc"
5312
5313 #: sequencer.c:1784
5314 #, c-format
5315 msgid "commit %s is a merge but no -m option was given."
5316 msgstr "lần chuyển giao %s là một lần hòa trộn nhưng không đưa ra tùy chọn -m."
5317
5318 #: sequencer.c:1792 sequencer.c:1800
5319 #, c-format
5320 msgid "commit %s does not have parent %d"
5321 msgstr "lần chuyển giao %s không có cha mẹ %d"
5322
5323 #: sequencer.c:1806
5324 #, c-format
5325 msgid "cannot get commit message for %s"
5326 msgstr "không thể lấy ghi chú lần chuyển giao cho %s"
5327
5328 #. TRANSLATORS: The first %s will be a "todo" command like
5329 #. "revert" or "pick", the second %s a SHA1.
5330 #: sequencer.c:1825
5331 #, c-format
5332 msgid "%s: cannot parse parent commit %s"
5333 msgstr "%s: không thể phân tích lần chuyển giao mẹ của %s"
5334
5335 #: sequencer.c:1890
5336 #, c-format
5337 msgid "could not rename '%s' to '%s'"
5338 msgstr "không thể đổi tên “%s” thành “%s”"
5339
5340 #: sequencer.c:1945
5341 #, c-format
5342 msgid "could not revert %s... %s"
5343 msgstr "không thể hoàn nguyên %s… %s"
5344
5345 #: sequencer.c:1946
5346 #, c-format
5347 msgid "could not apply %s... %s"
5348 msgstr "không thể áp dụng miếng vá %s… %s"
5349
5350 #: sequencer.c:2005
5351 #, c-format
5352 msgid "git %s: failed to read the index"
5353 msgstr "git %s: gặp lỗi đọc bảng mục lục"
5354
5355 #: sequencer.c:2012
5356 #, c-format
5357 msgid "git %s: failed to refresh the index"
5358 msgstr "git %s: gặp lỗi khi làm tươi mới bảng mục lục"
5359
5360 #: sequencer.c:2094
5361 #, c-format
5362 msgid "%s does not accept arguments: '%s'"
5363 msgstr "%s không nhận các đối số: “%s”"
5364
5365 #: sequencer.c:2103
5366 #, c-format
5367 msgid "missing arguments for %s"
5368 msgstr "thiếu đối số cho %s"
5369
5370 #: sequencer.c:2163
5371 #, c-format
5372 msgid "invalid line %d: %.*s"
5373 msgstr "dòng không hợp lệ %d: %.*s"
5374
5375 #: sequencer.c:2171
5376 #, c-format
5377 msgid "cannot '%s' without a previous commit"
5378 msgstr "không thể “%s” thể mà không có lần chuyển giao kế trước"
5379
5380 #: sequencer.c:2243
5381 msgid "please fix this using 'git rebase --edit-todo'."
5382 msgstr "vui lòng sửa lỗi này bằng cách dùng “git rebase --edit-todo”."
5383
5384 #: sequencer.c:2245
5385 #, c-format
5386 msgid "unusable instruction sheet: '%s'"
5387 msgstr "bảng chỉ thị không thể dùng được: %s"
5388
5389 #: sequencer.c:2250
5390 msgid "no commits parsed."
5391 msgstr "không có lần chuyển giao nào được phân tích."
5392
5393 #: sequencer.c:2261
5394 msgid "cannot cherry-pick during a revert."
5395 msgstr "không thể cherry-pick trong khi hoàn nguyên."
5396
5397 #: sequencer.c:2263
5398 msgid "cannot revert during a cherry-pick."
5399 msgstr "không thể thực hiện việc hoàn nguyên trong khi đang cherry-pick."
5400
5401 #: sequencer.c:2333
5402 #, c-format
5403 msgid "invalid value for %s: %s"
5404 msgstr "giá trị cho %s không hợp lệ: %s"
5405
5406 #: sequencer.c:2420
5407 msgid "unusable squash-onto"
5408 msgstr "squash-onto không dùng được"
5409
5410 #: sequencer.c:2436
5411 #, c-format
5412 msgid "malformed options sheet: '%s'"
5413 msgstr "bảng tùy chọn dị hình: “%s”"
5414
5415 #: sequencer.c:2518 sequencer.c:4067
5416 msgid "empty commit set passed"
5417 msgstr "lần chuyển giao trống rỗng đặt là hợp quy cách"
5418
5419 #: sequencer.c:2526
5420 msgid "a cherry-pick or revert is already in progress"
5421 msgstr "có một thao tác “cherry-pick” hoặc “revert” đang được thực hiện"
5422
5423 #: sequencer.c:2527
5424 msgid "try \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
5425 msgstr "hãy thử \"git cherry-pick (--continue | --quit | --abort)\""
5426
5427 #: sequencer.c:2530
5428 #, c-format
5429 msgid "could not create sequencer directory '%s'"
5430 msgstr "không thể tạo thư mục xếp dãy “%s”"
5431
5432 #: sequencer.c:2544
5433 msgid "could not lock HEAD"
5434 msgstr "không thể khóa HEAD"
5435
5436 #: sequencer.c:2599 sequencer.c:3819
5437 msgid "no cherry-pick or revert in progress"
5438 msgstr "không cherry-pick hay hoàn nguyên trong tiến trình"
5439
5440 #: sequencer.c:2601
5441 msgid "cannot resolve HEAD"
5442 msgstr "không thể phân giải HEAD"
5443
5444 #: sequencer.c:2603 sequencer.c:2638
5445 msgid "cannot abort from a branch yet to be born"
5446 msgstr "không thể hủy bỏ từ một nhánh mà nó còn chưa được tạo ra"
5447
5448 #: sequencer.c:2624 builtin/grep.c:732
5449 #, c-format
5450 msgid "cannot open '%s'"
5451 msgstr "không mở được “%s”"
5452
5453 #: sequencer.c:2626
5454 #, c-format
5455 msgid "cannot read '%s': %s"
5456 msgstr "không thể đọc “%s”: %s"
5457
5458 #: sequencer.c:2627
5459 msgid "unexpected end of file"
5460 msgstr "gặp kết thúc tập tin đột xuất"
5461
5462 #: sequencer.c:2633
5463 #, c-format
5464 msgid "stored pre-cherry-pick HEAD file '%s' is corrupt"
5465 msgstr "tập tin HEAD “pre-cherry-pick” đã lưu “%s” bị hỏng"
5466
5467 #: sequencer.c:2644
5468 msgid "You seem to have moved HEAD. Not rewinding, check your HEAD!"
5469 msgstr ""
5470 "Bạn có lẽ đã có HEAD đã bị di chuyển đi, Không thể tua, kiểm tra HEAD của "
5471 "bạn!"
5472
5473 #: sequencer.c:2750 sequencer.c:3735
5474 #, c-format
5475 msgid "could not update %s"
5476 msgstr "không thể cập nhật %s"
5477
5478 #: sequencer.c:2788 sequencer.c:3715
5479 msgid "cannot read HEAD"
5480 msgstr "không thể đọc HEAD"
5481
5482 #: sequencer.c:2805
5483 #, c-format
5484 msgid "unable to copy '%s' to '%s'"
5485 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
5486
5487 #: sequencer.c:2813
5488 #, c-format
5489 msgid ""
5490 "You can amend the commit now, with\n"
5491 "\n"
5492 " git commit --amend %s\n"
5493 "\n"
5494 "Once you are satisfied with your changes, run\n"
5495 "\n"
5496 " git rebase --continue\n"
5497 msgstr ""
5498 "Bạn có thể tu bổ lần chuyển giao ngay bây giờ bằng:\n"
5499 "\n"
5500 " git commit --amend %s\n"
5501 "\n"
5502 "Một khi đã hài lòng với những thay đổi của mình, thì chạy:\n"
5503 "\n"
5504 " git rebase --continue\n"
5505
5506 #: sequencer.c:2823
5507 #, c-format
5508 msgid "Could not apply %s... %.*s"
5509 msgstr "Không thể áp dụng %s… %.*s"
5510
5511 #: sequencer.c:2830
5512 #, c-format
5513 msgid "Could not merge %.*s"
5514 msgstr "Không hòa trộn %.*s"
5515
5516 #: sequencer.c:2844 sequencer.c:2848 builtin/difftool.c:641
5517 #, c-format
5518 msgid "could not copy '%s' to '%s'"
5519 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”"
5520
5521 #: sequencer.c:2870 sequencer.c:3293 builtin/rebase.c:424 builtin/rebase.c:1230
5522 #: builtin/rebase.c:1591 builtin/rebase.c:1646
5523 msgid "could not read index"
5524 msgstr "không thể đọc bảng mục lục"
5525
5526 #: sequencer.c:2875
5527 #, c-format
5528 msgid ""
5529 "execution failed: %s\n"
5530 "%sYou can fix the problem, and then run\n"
5531 "\n"
5532 " git rebase --continue\n"
5533 "\n"
5534 msgstr ""
5535 "thực thi gặp lỗi: %s\n"
5536 "%sBạn có thể sửa các trục trặc, và sau đó chạy lệnh\n"
5537 "\n"
5538 " git rebase --continue\n"
5539 "\n"
5540
5541 #: sequencer.c:2881
5542 msgid "and made changes to the index and/or the working tree\n"
5543 msgstr "và tạo các thay đổi bảng mục lục và/hay cây làm việc\n"
5544
5545 #: sequencer.c:2887
5546 #, c-format
5547 msgid ""
5548 "execution succeeded: %s\n"
5549 "but left changes to the index and/or the working tree\n"
5550 "Commit or stash your changes, and then run\n"
5551 "\n"
5552 " git rebase --continue\n"
5553 "\n"
5554 msgstr ""
5555 "thực thi thành công: %s\n"
5556 "nhưng còn các thay đổi trong mục lục và/hoặc cây làm việc\n"
5557 "Chuyển giao hay tạm cất các thay đổi này đi, rồi chạy\n"
5558 "\n"
5559 " git rebase --continue\n"
5560 "\n"
5561
5562 #: sequencer.c:2948
5563 #, c-format
5564 msgid "illegal label name: '%.*s'"
5565 msgstr "tên nhãn dị hình: “%.*s”"
5566
5567 #: sequencer.c:3002
5568 msgid "writing fake root commit"
5569 msgstr "ghi lần chuyển giao gốc giả"
5570
5571 #: sequencer.c:3007
5572 msgid "writing squash-onto"
5573 msgstr "đang ghi squash-onto"
5574
5575 #: sequencer.c:3045 builtin/rebase.c:429 builtin/rebase.c:435
5576 #, c-format
5577 msgid "failed to find tree of %s"
5578 msgstr "gặp lỗi khi tìm cây của %s"
5579
5580 #: sequencer.c:3063 builtin/rebase.c:448
5581 msgid "could not write index"
5582 msgstr "không thể ghi bảng mục lục"
5583
5584 #: sequencer.c:3090
5585 #, c-format
5586 msgid "could not resolve '%s'"
5587 msgstr "không thể phân giải “%s”"
5588
5589 #: sequencer.c:3118
5590 msgid "cannot merge without a current revision"
5591 msgstr "không thể hòa trộn mà không có một điểm xét duyệt hiện tại"
5592
5593 #: sequencer.c:3140
5594 #, c-format
5595 msgid "unable to parse '%.*s'"
5596 msgstr "không thể phân tích “%.*s”"
5597
5598 #: sequencer.c:3149
5599 #, c-format
5600 msgid "nothing to merge: '%.*s'"
5601 msgstr "chẳng có gì để hòa trộn: “%.*s”"
5602
5603 #: sequencer.c:3161
5604 msgid "octopus merge cannot be executed on top of a [new root]"
5605 msgstr "hòa trộn octopus không thể được thực thi trên đỉnh của một [new root]"
5606
5607 #: sequencer.c:3176
5608 #, c-format
5609 msgid "could not get commit message of '%s'"
5610 msgstr "không thể lấy chú thích của lần chuyển giao của “%s”"
5611
5612 #: sequencer.c:3325
5613 #, c-format
5614 msgid "could not even attempt to merge '%.*s'"
5615 msgstr "không thể ngay cả khi thử hòa trộn “%.*s”"
5616
5617 #: sequencer.c:3341
5618 msgid "merge: Unable to write new index file"
5619 msgstr "merge: Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
5620
5621 #: sequencer.c:3409 builtin/rebase.c:298
5622 #, c-format
5623 msgid "Applied autostash.\n"
5624 msgstr "Đã áp dụng autostash.\n"
5625
5626 #: sequencer.c:3421
5627 #, c-format
5628 msgid "cannot store %s"
5629 msgstr "không thử lưu “%s”"
5630
5631 #: sequencer.c:3424 builtin/rebase.c:314
5632 #, c-format
5633 msgid ""
5634 "Applying autostash resulted in conflicts.\n"
5635 "Your changes are safe in the stash.\n"
5636 "You can run \"git stash pop\" or \"git stash drop\" at any time.\n"
5637 msgstr ""
5638 "Áp dụng autostash có hiệu quả trong các xung đột.\n"
5639 "Các thay đổi của bạn an toàn trong stash (tạm cất đi).\n"
5640 "Bạn có thể chạy lệnh \"git stash pop\" hay \"git stash drop\" bất kỳ lúc "
5641 "nào.\n"
5642
5643 #: sequencer.c:3478
5644 #, c-format
5645 msgid "could not checkout %s"
5646 msgstr "không thể lấy ra %s"
5647
5648 #: sequencer.c:3492
5649 #, c-format
5650 msgid "%s: not a valid OID"
5651 msgstr "%s không phải là một OID hợp lệ"
5652
5653 #: sequencer.c:3497 git-rebase--preserve-merges.sh:724
5654 msgid "could not detach HEAD"
5655 msgstr "không thể tách rời HEAD"
5656
5657 #: sequencer.c:3512
5658 #, c-format
5659 msgid "Stopped at HEAD\n"
5660 msgstr "Dừng lại ở HEAD\n"
5661
5662 #: sequencer.c:3514
5663 #, c-format
5664 msgid "Stopped at %s\n"
5665 msgstr "Dừng lại ở %s\n"
5666
5667 #: sequencer.c:3522
5668 #, c-format
5669 msgid ""
5670 "Could not execute the todo command\n"
5671 "\n"
5672 " %.*s\n"
5673 "It has been rescheduled; To edit the command before continuing, please\n"
5674 "edit the todo list first:\n"
5675 "\n"
5676 " git rebase --edit-todo\n"
5677 " git rebase --continue\n"
5678 msgstr ""
5679 "Không thể thực thi lệnh todo\n"