l10n: vi.po(4581t): Updated Vietnamese translation for v2.22.0 round 3
[git/git.git] / po / vi.po
1 # Vietnamese translation for GIT-CORE.
2 # Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3 # This file is distributed under the same license as the git-core package.
4 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019.
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 "Project-Id-Version: git v2.22.0 round 3\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 "POT-Creation-Date: 2019-06-04 08:24+0800\n"
12 "PO-Revision-Date: 2019-06-04 08:07+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
16 "MIME-Version: 1.0\n"
17 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
18 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
19 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
20 "X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
21 "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
22 "X-Poedit-Basepath: ..\n"
23 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25 #: advice.c:103
26 #, c-format
27 msgid "%shint: %.*s%s\n"
28 msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
29
30 #: advice.c:156
31 msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32 msgstr ""
33 "Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
34 "hòa trộn."
35
36 #: advice.c:158
37 msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
38 msgstr ""
39 "Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
40
41 #: advice.c:160
42 msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
43 msgstr ""
44 "Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
45
46 #: advice.c:162
47 msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
48 msgstr ""
49 "Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
50
51 #: advice.c:164
52 msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
53 msgstr ""
54 "Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
55
56 #: advice.c:166
57 #, c-format
58 msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
59 msgstr ""
60 "Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
61 "trộn."
62
63 #: advice.c:174
64 msgid ""
65 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
66 "as appropriate to mark resolution and make a commit."
67 msgstr ""
68 "Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69 "dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71 #: advice.c:182
72 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75 #: advice.c:187 builtin/merge.c:1320
76 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79 #: advice.c:189
80 msgid "Please, commit your changes before merging."
81 msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83 #: advice.c:190
84 msgid "Exiting because of unfinished merge."
85 msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87 #: advice.c:196
88 #, c-format
89 msgid ""
90 "Note: checking out '%s'.\n"
91 "\n"
92 "You are in 'detached HEAD' state. You can look around, make experimental\n"
93 "changes and commit them, and you can discard any commits you make in this\n"
94 "state without impacting any branches by performing another checkout.\n"
95 "\n"
96 "If you want to create a new branch to retain commits you create, you may\n"
97 "do so (now or later) by using -b with the checkout command again. Example:\n"
98 "\n"
99 " git checkout -b <new-branch-name>\n"
100 "\n"
101 msgstr ""
102 "Chú ý: đang lấy ra “%s”.\n"
103 "\n"
104 "Bạn đang ở tình trạng “detached HEAD”. Bạn có thể xem qua, tạo các thay\n"
105 "đổi thử nghiệm và chuyển giao chúng, bạn có thể loại bỏ bất kỳ lần chuyển\n"
106 "giao nào trong tình trạng này mà không cần đụng chậm đến bất kỳ nhánh nào\n"
107 "bằng cách thực hiện lần lấy ra khác nữa.\n"
108 "\n"
109 "Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao bạn tạo,\n"
110 "bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách chạy lệnh checkout\n"
111 "lần nữa với tùy chọn -b. Ví dụ:\n"
112 "\n"
113 " git checkout -b <tên-nhánh-mới>\n"
114 "\n"
115
116 #: alias.c:50
117 msgid "cmdline ends with \\"
118 msgstr "cmdline kết thúc với \\"
119
120 #: alias.c:51
121 msgid "unclosed quote"
122 msgstr "chưa đóng trích dẫn"
123
124 #: apply.c:63
125 #, c-format
126 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
127 msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
128
129 #: apply.c:79
130 #, c-format
131 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
132 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
133
134 #: apply.c:129
135 msgid "--reject and --3way cannot be used together."
136 msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
137
138 #: apply.c:131
139 msgid "--cached and --3way cannot be used together."
140 msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
141
142 #: apply.c:134
143 msgid "--3way outside a repository"
144 msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
145
146 #: apply.c:145
147 msgid "--index outside a repository"
148 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
149
150 #: apply.c:148
151 msgid "--cached outside a repository"
152 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
153
154 #: apply.c:829
155 #, c-format
156 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
157 msgstr ""
158 "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
159 "%s"
160
161 #: apply.c:838
162 #, c-format
163 msgid "regexec returned %d for input: %s"
164 msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
165
166 #: apply.c:912
167 #, c-format
168 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
169 msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
170
171 #: apply.c:950
172 #, c-format
173 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
174 msgstr ""
175 "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
176
177 #: apply.c:956
178 #, c-format
179 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
180 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
181
182 #: apply.c:957
183 #, c-format
184 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
185 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
186
187 #: apply.c:962
188 #, c-format
189 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
190 msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
191
192 #: apply.c:991
193 #, c-format
194 msgid "invalid mode on line %d: %s"
195 msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
196
197 #: apply.c:1310
198 #, c-format
199 msgid "inconsistent header lines %d and %d"
200 msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
201
202 #: apply.c:1482
203 #, c-format
204 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
205 msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
206
207 #: apply.c:1551
208 #, c-format
209 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
210 msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
211
212 #: apply.c:1571
213 #, c-format
214 msgid ""
215 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
216 "component (line %d)"
217 msgid_plural ""
218 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
219 "components (line %d)"
220 msgstr[0] ""
221 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
222 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
223
224 #: apply.c:1584
225 #, c-format
226 msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
227 msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
228
229 #: apply.c:1772
230 msgid "new file depends on old contents"
231 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
232
233 #: apply.c:1774
234 msgid "deleted file still has contents"
235 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
236
237 #: apply.c:1808
238 #, c-format
239 msgid "corrupt patch at line %d"
240 msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
241
242 #: apply.c:1845
243 #, c-format
244 msgid "new file %s depends on old contents"
245 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
246
247 #: apply.c:1847
248 #, c-format
249 msgid "deleted file %s still has contents"
250 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
251
252 #: apply.c:1850
253 #, c-format
254 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
255 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
256
257 #: apply.c:1997
258 #, c-format
259 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
260 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
261
262 #: apply.c:2034
263 #, c-format
264 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
265 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
266
267 #: apply.c:2196
268 #, c-format
269 msgid "patch with only garbage at line %d"
270 msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
271
272 #: apply.c:2282
273 #, c-format
274 msgid "unable to read symlink %s"
275 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
276
277 #: apply.c:2286
278 #, c-format
279 msgid "unable to open or read %s"
280 msgstr "không thể mở hay đọc %s"
281
282 #: apply.c:2945
283 #, c-format
284 msgid "invalid start of line: '%c'"
285 msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
286
287 #: apply.c:3066
288 #, c-format
289 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
290 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
291 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
292
293 #: apply.c:3078
294 #, c-format
295 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
296 msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
297
298 #: apply.c:3084
299 #, c-format
300 msgid ""
301 "while searching for:\n"
302 "%.*s"
303 msgstr ""
304 "trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
305 "%.*s"
306
307 #: apply.c:3106
308 #, c-format
309 msgid "missing binary patch data for '%s'"
310 msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
311
312 #: apply.c:3114
313 #, c-format
314 msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
315 msgstr ""
316 "không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
317 "“%s”"
318
319 #: apply.c:3161
320 #, c-format
321 msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
322 msgstr ""
323 "không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
324 "đủ"
325
326 #: apply.c:3171
327 #, c-format
328 msgid ""
329 "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
330 msgstr ""
331 "miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
332
333 #: apply.c:3179
334 #, c-format
335 msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
336 msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
337
338 #: apply.c:3197
339 #, c-format
340 msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
341 msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
342
343 #: apply.c:3210
344 #, c-format
345 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
346 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
347
348 #: apply.c:3216
349 #, c-format
350 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
351 msgstr ""
352 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
353 "%s)"
354
355 #: apply.c:3237
356 #, c-format
357 msgid "patch failed: %s:%ld"
358 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
359
360 #: apply.c:3360
361 #, c-format
362 msgid "cannot checkout %s"
363 msgstr "không thể lấy ra %s"
364
365 #: apply.c:3412 apply.c:3423 apply.c:3469 midx.c:59 setup.c:279
366 #, c-format
367 msgid "failed to read %s"
368 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
369
370 #: apply.c:3420
371 #, c-format
372 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
373 msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
374
375 #: apply.c:3449 apply.c:3692
376 #, c-format
377 msgid "path %s has been renamed/deleted"
378 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
379
380 #: apply.c:3535 apply.c:3707
381 #, c-format
382 msgid "%s: does not exist in index"
383 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
384
385 #: apply.c:3544 apply.c:3715
386 #, c-format
387 msgid "%s: does not match index"
388 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
389
390 #: apply.c:3579
391 msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
392 msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
393
394 #: apply.c:3582
395 #, c-format
396 msgid "Falling back to three-way merge...\n"
397 msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
398
399 #: apply.c:3598 apply.c:3602
400 #, c-format
401 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
402 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
403
404 #: apply.c:3614
405 #, c-format
406 msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
407 msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
408
409 #: apply.c:3628
410 #, c-format
411 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
412 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
413
414 #: apply.c:3633
415 #, c-format
416 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
417 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
418
419 #: apply.c:3659
420 msgid "removal patch leaves file contents"
421 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
422
423 #: apply.c:3732
424 #, c-format
425 msgid "%s: wrong type"
426 msgstr "%s: sai kiểu"
427
428 #: apply.c:3734
429 #, c-format
430 msgid "%s has type %o, expected %o"
431 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
432
433 #: apply.c:3885 apply.c:3887 read-cache.c:830 read-cache.c:856
434 #: read-cache.c:1309
435 #, c-format
436 msgid "invalid path '%s'"
437 msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
438
439 #: apply.c:3943
440 #, c-format
441 msgid "%s: already exists in index"
442 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
443
444 #: apply.c:3946
445 #, c-format
446 msgid "%s: already exists in working directory"
447 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
448
449 #: apply.c:3966
450 #, c-format
451 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
452 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
453
454 #: apply.c:3971
455 #, c-format
456 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
457 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
458
459 #: apply.c:3991
460 #, c-format
461 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
462 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
463
464 #: apply.c:3995
465 #, c-format
466 msgid "%s: patch does not apply"
467 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
468
469 #: apply.c:4010
470 #, c-format
471 msgid "Checking patch %s..."
472 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
473
474 #: apply.c:4102
475 #, c-format
476 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
477 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
478
479 #: apply.c:4109
480 #, c-format
481 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
482 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
483
484 #: apply.c:4112
485 #, c-format
486 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
487 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
488
489 #: apply.c:4117 builtin/checkout.c:257 builtin/reset.c:143
490 #, c-format
491 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
492 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
493
494 #: apply.c:4121
495 #, c-format
496 msgid "could not add %s to temporary index"
497 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
498
499 #: apply.c:4131
500 #, c-format
501 msgid "could not write temporary index to %s"
502 msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
503
504 #: apply.c:4269
505 #, c-format
506 msgid "unable to remove %s from index"
507 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
508
509 #: apply.c:4303
510 #, c-format
511 msgid "corrupt patch for submodule %s"
512 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
513
514 #: apply.c:4309
515 #, c-format
516 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
517 msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
518
519 #: apply.c:4317
520 #, c-format
521 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
522 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
523
524 #: apply.c:4323 apply.c:4468
525 #, c-format
526 msgid "unable to add cache entry for %s"
527 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
528
529 #: apply.c:4366
530 #, c-format
531 msgid "failed to write to '%s'"
532 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
533
534 #: apply.c:4370
535 #, c-format
536 msgid "closing file '%s'"
537 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
538
539 #: apply.c:4440
540 #, c-format
541 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
542 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
543
544 #: apply.c:4538
545 #, c-format
546 msgid "Applied patch %s cleanly."
547 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
548
549 #: apply.c:4546
550 msgid "internal error"
551 msgstr "lỗi nội bộ"
552
553 #: apply.c:4549
554 #, c-format
555 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
556 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
557 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
558
559 #: apply.c:4560
560 #, c-format
561 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
562 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
563
564 #: apply.c:4568 builtin/fetch.c:837 builtin/fetch.c:1118
565 #, c-format
566 msgid "cannot open %s"
567 msgstr "không mở được “%s”"
568
569 #: apply.c:4582
570 #, c-format
571 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
572 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
573
574 #: apply.c:4586
575 #, c-format
576 msgid "Rejected hunk #%d."
577 msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
578
579 #: apply.c:4696
580 #, c-format
581 msgid "Skipped patch '%s'."
582 msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
583
584 #: apply.c:4704
585 msgid "unrecognized input"
586 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
587
588 #: apply.c:4724
589 msgid "unable to read index file"
590 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
591
592 #: apply.c:4879
593 #, c-format
594 msgid "can't open patch '%s': %s"
595 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
596
597 #: apply.c:4906
598 #, c-format
599 msgid "squelched %d whitespace error"
600 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
601 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
602
603 #: apply.c:4912 apply.c:4927
604 #, c-format
605 msgid "%d line adds whitespace errors."
606 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
607 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
608
609 #: apply.c:4920
610 #, c-format
611 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
612 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
613 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
614
615 #: apply.c:4936 builtin/add.c:540 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
616 msgid "Unable to write new index file"
617 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
618
619 #: apply.c:4963 apply.c:4966 builtin/am.c:2210 builtin/am.c:2213
620 #: builtin/clone.c:120 builtin/fetch.c:118 builtin/merge.c:271
621 #: builtin/pull.c:207 builtin/submodule--helper.c:407
622 #: builtin/submodule--helper.c:1366 builtin/submodule--helper.c:1369
623 #: builtin/submodule--helper.c:1849 builtin/submodule--helper.c:1852
624 #: builtin/submodule--helper.c:2091 git-add--interactive.perl:197
625 msgid "path"
626 msgstr "đường-dẫn"
627
628 #: apply.c:4964
629 msgid "don't apply changes matching the given path"
630 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
631
632 #: apply.c:4967
633 msgid "apply changes matching the given path"
634 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
635
636 #: apply.c:4969 builtin/am.c:2219
637 msgid "num"
638 msgstr "số"
639
640 #: apply.c:4970
641 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
642 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
643
644 #: apply.c:4973
645 msgid "ignore additions made by the patch"
646 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
647
648 #: apply.c:4975
649 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
650 msgstr ""
651 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
652
653 #: apply.c:4979
654 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
655 msgstr ""
656 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
657
658 #: apply.c:4981
659 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
660 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
661
662 #: apply.c:4983
663 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
664 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
665
666 #: apply.c:4985
667 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
668 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
669
670 #: apply.c:4987
671 msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
672 msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
673
674 #: apply.c:4989
675 msgid "apply a patch without touching the working tree"
676 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
677
678 #: apply.c:4991
679 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
680 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
681
682 #: apply.c:4994
683 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
684 msgstr ""
685 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
686
687 #: apply.c:4996
688 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
689 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
690
691 #: apply.c:4998
692 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
693 msgstr ""
694 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
695
696 #: apply.c:5001 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
697 msgid "paths are separated with NUL character"
698 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
699
700 #: apply.c:5003
701 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
702 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
703
704 #: apply.c:5004 builtin/am.c:2198 builtin/interpret-trailers.c:97
705 #: builtin/interpret-trailers.c:99 builtin/interpret-trailers.c:101
706 #: builtin/pack-objects.c:3317 builtin/rebase.c:1415
707 msgid "action"
708 msgstr "hành động"
709
710 #: apply.c:5005
711 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
712 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
713
714 #: apply.c:5008 apply.c:5011
715 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
716 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
717
718 #: apply.c:5014
719 msgid "apply the patch in reverse"
720 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
721
722 #: apply.c:5016
723 msgid "don't expect at least one line of context"
724 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
725
726 #: apply.c:5018
727 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
728 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
729
730 #: apply.c:5020
731 msgid "allow overlapping hunks"
732 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
733
734 #: apply.c:5021 builtin/add.c:291 builtin/check-ignore.c:22
735 #: builtin/commit.c:1317 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:786
736 #: builtin/log.c:2045 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
737 msgid "be verbose"
738 msgstr "chi tiết"
739
740 #: apply.c:5023
741 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
742 msgstr ""
743 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
744
745 #: apply.c:5026
746 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
747 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
748
749 #: apply.c:5028 builtin/am.c:2207
750 msgid "root"
751 msgstr "gốc"
752
753 #: apply.c:5029
754 msgid "prepend <root> to all filenames"
755 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
756
757 #: archive.c:14
758 msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
759 msgstr "git archive [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> [<đường-dẫn>…]"
760
761 #: archive.c:15
762 msgid "git archive --list"
763 msgstr "git archive --list"
764
765 #: archive.c:16
766 msgid ""
767 "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
768 msgstr ""
769 "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> "
770 "[<đường-dẫn>…]"
771
772 #: archive.c:17
773 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
774 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
775
776 #: archive.c:372 builtin/add.c:177 builtin/add.c:516 builtin/rm.c:299
777 #, c-format
778 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
779 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
780
781 #: archive.c:396
782 #, c-format
783 msgid "no such ref: %.*s"
784 msgstr "không có tham chiếu nào như thế: %.*s"
785
786 #: archive.c:401
787 #, c-format
788 msgid "not a valid object name: %s"
789 msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
790
791 #: archive.c:414
792 #, c-format
793 msgid "not a tree object: %s"
794 msgstr "không phải là đối tượng cây: “%s”"
795
796 #: archive.c:424
797 msgid "current working directory is untracked"
798 msgstr "thư mục làm việc hiện hành chưa được theo dõi"
799
800 #: archive.c:455
801 msgid "fmt"
802 msgstr "định_dạng"
803
804 #: archive.c:455
805 msgid "archive format"
806 msgstr "định dạng lưu trữ"
807
808 #: archive.c:456 builtin/log.c:1557
809 msgid "prefix"
810 msgstr "tiền_tố"
811
812 #: archive.c:457
813 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
814 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
815
816 #: archive.c:458 builtin/blame.c:821 builtin/blame.c:822
817 #: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:129 builtin/fast-export.c:1091
818 #: builtin/fast-export.c:1093 builtin/grep.c:895 builtin/hash-object.c:105
819 #: builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563 builtin/notes.c:412
820 #: builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123 parse-options.h:177
821 msgid "file"
822 msgstr "tập_tin"
823
824 #: archive.c:459 builtin/archive.c:90
825 msgid "write the archive to this file"
826 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
827
828 #: archive.c:461
829 msgid "read .gitattributes in working directory"
830 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
831
832 #: archive.c:462
833 msgid "report archived files on stderr"
834 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
835
836 #: archive.c:463
837 msgid "store only"
838 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
839
840 #: archive.c:464
841 msgid "compress faster"
842 msgstr "nén nhanh hơn"
843
844 #: archive.c:472
845 msgid "compress better"
846 msgstr "nén nhỏ hơn"
847
848 #: archive.c:475
849 msgid "list supported archive formats"
850 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
851
852 #: archive.c:477 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:110 builtin/clone.c:113
853 #: builtin/submodule--helper.c:1378 builtin/submodule--helper.c:1858
854 msgid "repo"
855 msgstr "kho"
856
857 #: archive.c:478 builtin/archive.c:92
858 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
859 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
860
861 #: archive.c:479 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:707
862 #: builtin/notes.c:498
863 msgid "command"
864 msgstr "lệnh"
865
866 #: archive.c:480 builtin/archive.c:94
867 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
868 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
869
870 #: archive.c:487
871 msgid "Unexpected option --remote"
872 msgstr "Gặp tùy chọn --remote không cần"
873
874 #: archive.c:489
875 msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
876 msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
877
878 #: archive.c:491
879 msgid "Unexpected option --output"
880 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
881
882 #: archive.c:513
883 #, c-format
884 msgid "Unknown archive format '%s'"
885 msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
886
887 #: archive.c:520
888 #, c-format
889 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
890 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
891
892 #: archive-tar.c:125 archive-zip.c:345
893 #, c-format
894 msgid "cannot stream blob %s"
895 msgstr "không thể stream blob “%s”"
896
897 #: archive-tar.c:260 archive-zip.c:363
898 #, c-format
899 msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
900 msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
901
902 #: archive-tar.c:287 archive-zip.c:353
903 #, c-format
904 msgid "cannot read %s"
905 msgstr "không thể đọc %s"
906
907 #: archive-tar.c:459
908 #, c-format
909 msgid "unable to start '%s' filter"
910 msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
911
912 #: archive-tar.c:462
913 msgid "unable to redirect descriptor"
914 msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
915
916 #: archive-tar.c:469
917 #, c-format
918 msgid "'%s' filter reported error"
919 msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
920
921 #: archive-zip.c:314
922 #, c-format
923 msgid "path is not valid UTF-8: %s"
924 msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
925
926 #: archive-zip.c:318
927 #, c-format
928 msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
929 msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
930
931 #: archive-zip.c:474 builtin/pack-objects.c:226 builtin/pack-objects.c:229
932 #, c-format
933 msgid "deflate error (%d)"
934 msgstr "lỗi giải nén (%d)"
935
936 #: archive-zip.c:609
937 #, c-format
938 msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
939 msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
940
941 #: attr.c:211
942 #, c-format
943 msgid "%.*s is not a valid attribute name"
944 msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
945
946 #: attr.c:368
947 #, c-format
948 msgid "%s not allowed: %s:%d"
949 msgstr "%s không được phép: %s:%d"
950
951 #: attr.c:408
952 msgid ""
953 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
954 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
955 msgstr ""
956 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
957 "Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
958
959 #: bisect.c:468
960 #, c-format
961 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
962 msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin “%s”: %s"
963
964 #: bisect.c:678
965 #, c-format
966 msgid "We cannot bisect more!\n"
967 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
968
969 #: bisect.c:733
970 #, c-format
971 msgid "Not a valid commit name %s"
972 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
973
974 #: bisect.c:758
975 #, c-format
976 msgid ""
977 "The merge base %s is bad.\n"
978 "This means the bug has been fixed between %s and [%s].\n"
979 msgstr ""
980 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
981 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
982
983 #: bisect.c:763
984 #, c-format
985 msgid ""
986 "The merge base %s is new.\n"
987 "The property has changed between %s and [%s].\n"
988 msgstr ""
989 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
990 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
991
992 #: bisect.c:768
993 #, c-format
994 msgid ""
995 "The merge base %s is %s.\n"
996 "This means the first '%s' commit is between %s and [%s].\n"
997 msgstr ""
998 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
999 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1000
1001 #: bisect.c:776
1002 #, c-format
1003 msgid ""
1004 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
1005 "git bisect cannot work properly in this case.\n"
1006 "Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
1007 msgstr ""
1008 "Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của điểm xét duyệt %s.\n"
1009 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
1010 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1011
1012 #: bisect.c:789
1013 #, c-format
1014 msgid ""
1015 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
1016 "So we cannot be sure the first %s commit is between %s and %s.\n"
1017 "We continue anyway."
1018 msgstr ""
1019 "hòa trộn trên cơ sở giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n"
1020 "Do vậy chúng tôi không thể chắc lần chuyển giao đầu tiên %s là giữa %s và "
1021 "%s.\n"
1022 "Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
1023
1024 #: bisect.c:822
1025 #, c-format
1026 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1027 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1028
1029 #: bisect.c:865
1030 #, c-format
1031 msgid "a %s revision is needed"
1032 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1033
1034 #: bisect.c:884 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:248
1035 #, c-format
1036 msgid "could not create file '%s'"
1037 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1038
1039 #: bisect.c:928 builtin/merge.c:146
1040 #, c-format
1041 msgid "could not read file '%s'"
1042 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1043
1044 #: bisect.c:958
1045 msgid "reading bisect refs failed"
1046 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1047
1048 #: bisect.c:977
1049 #, c-format
1050 msgid "%s was both %s and %s\n"
1051 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1052
1053 #: bisect.c:985
1054 #, c-format
1055 msgid ""
1056 "No testable commit found.\n"
1057 "Maybe you started with bad path parameters?\n"
1058 msgstr ""
1059 "Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1060 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1061
1062 #: bisect.c:1004
1063 #, c-format
1064 msgid "(roughly %d step)"
1065 msgid_plural "(roughly %d steps)"
1066 msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1067
1068 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1069 #. steps)" translation.
1070 #.
1071 #: bisect.c:1010
1072 #, c-format
1073 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1074 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1075 msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1076
1077 #: blame.c:1794
1078 msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1079 msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1080
1081 #: blame.c:1808
1082 msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1083 msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1084
1085 #: blame.c:1829
1086 msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1087 msgstr ""
1088 "--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1089
1090 #: blame.c:1838 bundle.c:164 ref-filter.c:2077 remote.c:1938 sequencer.c:2030
1091 #: sequencer.c:4224 builtin/commit.c:1017 builtin/log.c:382 builtin/log.c:940
1092 #: builtin/log.c:1428 builtin/log.c:1804 builtin/log.c:2094 builtin/merge.c:415
1093 #: builtin/pack-objects.c:3140 builtin/pack-objects.c:3155
1094 #: builtin/shortlog.c:192
1095 msgid "revision walk setup failed"
1096 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1097
1098 #: blame.c:1856
1099 msgid ""
1100 "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1101 msgstr ""
1102 "--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1103 "tiên"
1104
1105 #: blame.c:1867
1106 #, c-format
1107 msgid "no such path %s in %s"
1108 msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1109
1110 #: blame.c:1878
1111 #, c-format
1112 msgid "cannot read blob %s for path %s"
1113 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1114
1115 #: branch.c:53
1116 #, c-format
1117 msgid ""
1118 "\n"
1119 "After fixing the error cause you may try to fix up\n"
1120 "the remote tracking information by invoking\n"
1121 "\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1122 msgstr ""
1123 "\n"
1124 "Sau khi sửa nguyên nhân lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
1125 "thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
1126 "\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1127
1128 #: branch.c:67
1129 #, c-format
1130 msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
1131 msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
1132
1133 #: branch.c:93
1134 #, c-format
1135 msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s' by rebasing."
1136 msgstr ""
1137 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s” bằng cách rebase."
1138
1139 #: branch.c:94
1140 #, c-format
1141 msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s'."
1142 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s”."
1143
1144 #: branch.c:98
1145 #, c-format
1146 msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s' by rebasing."
1147 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1148
1149 #: branch.c:99
1150 #, c-format
1151 msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s'."
1152 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s”."
1153
1154 #: branch.c:104
1155 #, c-format
1156 msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s' by rebasing."
1157 msgstr ""
1158 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s” bằng cách rebase."
1159
1160 #: branch.c:105
1161 #, c-format
1162 msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s'."
1163 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s”."
1164
1165 #: branch.c:109
1166 #, c-format
1167 msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s' by rebasing."
1168 msgstr ""
1169 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1170
1171 #: branch.c:110
1172 #, c-format
1173 msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s'."
1174 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s”."
1175
1176 #: branch.c:119
1177 msgid "Unable to write upstream branch configuration"
1178 msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1179
1180 #: branch.c:156
1181 #, c-format
1182 msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
1183 msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1184
1185 #: branch.c:189
1186 #, c-format
1187 msgid "'%s' is not a valid branch name."
1188 msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1189
1190 #: branch.c:208
1191 #, c-format
1192 msgid "A branch named '%s' already exists."
1193 msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1194
1195 #: branch.c:213
1196 msgid "Cannot force update the current branch."
1197 msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1198
1199 #: branch.c:233
1200 #, c-format
1201 msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1202 msgstr ""
1203 "Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1204 "nhánh."
1205
1206 #: branch.c:235
1207 #, c-format
1208 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1209 msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1210
1211 #: branch.c:237
1212 msgid ""
1213 "\n"
1214 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
1215 "branch that already exists at the remote, you may need to\n"
1216 "run \"git fetch\" to retrieve it.\n"
1217 "\n"
1218 "If you are planning to push out a new local branch that\n"
1219 "will track its remote counterpart, you may want to use\n"
1220 "\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
1221 msgstr ""
1222 "\n"
1223 "Nếu bạn có ý định “cải tổ” công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
1224 "(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
1225 "lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
1226 "\n"
1227 "Nếu bạn có ý định đẩy lên lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
1228 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1229 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1230
1231 #: branch.c:281
1232 #, c-format
1233 msgid "Not a valid object name: '%s'."
1234 msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
1235
1236 #: branch.c:301
1237 #, c-format
1238 msgid "Ambiguous object name: '%s'."
1239 msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1240
1241 #: branch.c:306
1242 #, c-format
1243 msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1244 msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1245
1246 #: branch.c:359
1247 #, c-format
1248 msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1249 msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1250
1251 #: branch.c:382
1252 #, c-format
1253 msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1254 msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
1255
1256 #: bundle.c:36
1257 #, c-format
1258 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
1259 msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
1260
1261 #: bundle.c:64
1262 #, c-format
1263 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1264 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1265
1266 #: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2281 sequencer.c:2916
1267 #: builtin/commit.c:788
1268 #, c-format
1269 msgid "could not open '%s'"
1270 msgstr "không thể mở “%s”"
1271
1272 #: bundle.c:143
1273 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1274 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1275
1276 #: bundle.c:194
1277 #, c-format
1278 msgid "The bundle contains this ref:"
1279 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
1280 msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
1281
1282 #: bundle.c:201
1283 msgid "The bundle records a complete history."
1284 msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1285
1286 #: bundle.c:203
1287 #, c-format
1288 msgid "The bundle requires this ref:"
1289 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1290 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1291
1292 #: bundle.c:269
1293 msgid "unable to dup bundle descriptor"
1294 msgstr "không thể nhân đôi bộ mô tả bundle"
1295
1296 #: bundle.c:276
1297 msgid "Could not spawn pack-objects"
1298 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1299
1300 #: bundle.c:287
1301 msgid "pack-objects died"
1302 msgstr "đối tượng gói đã chết"
1303
1304 #: bundle.c:329
1305 msgid "rev-list died"
1306 msgstr "rev-list đã chết"
1307
1308 #: bundle.c:378
1309 #, c-format
1310 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1311 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1312
1313 #: bundle.c:457 builtin/log.c:197 builtin/log.c:1709 builtin/shortlog.c:306
1314 #, c-format
1315 msgid "unrecognized argument: %s"
1316 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1317
1318 #: bundle.c:465
1319 msgid "Refusing to create empty bundle."
1320 msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1321
1322 #: bundle.c:475
1323 #, c-format
1324 msgid "cannot create '%s'"
1325 msgstr "không thể tạo “%s”"
1326
1327 #: bundle.c:500
1328 msgid "index-pack died"
1329 msgstr "mục lục gói đã chết"
1330
1331 #: color.c:296
1332 #, c-format
1333 msgid "invalid color value: %.*s"
1334 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1335
1336 #: commit.c:50 sequencer.c:2697 builtin/am.c:355 builtin/am.c:399
1337 #: builtin/am.c:1377 builtin/am.c:2022 builtin/replace.c:455
1338 #, c-format
1339 msgid "could not parse %s"
1340 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1341
1342 #: commit.c:52
1343 #, c-format
1344 msgid "%s %s is not a commit!"
1345 msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1346
1347 #: commit.c:193
1348 msgid ""
1349 "Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
1350 "and will be removed in a future Git version.\n"
1351 "\n"
1352 "Please use \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1353 "to convert the grafts into replace refs.\n"
1354 "\n"
1355 "Turn this message off by running\n"
1356 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1357 msgstr ""
1358 "Việc hỗ trợ cho <GIT_DIR>/info/grafts đã lạc hậu\n"
1359 "và sẽ bị xóa bỏ ở phiên bản Git tương lai.\n"
1360 "\n"
1361 "Vui lòng dùng \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1362 "để chuyển đổi các graft thành các tham chiếu thay thế.\n"
1363 "\n"
1364 "Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
1365 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1366
1367 #: commit.c:1128
1368 #, c-format
1369 msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
1370 msgstr ""
1371 "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
1372
1373 #: commit.c:1131
1374 #, c-format
1375 msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
1376 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
1377
1378 #: commit.c:1134
1379 #, c-format
1380 msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
1381 msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
1382
1383 #: commit.c:1137
1384 #, c-format
1385 msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
1386 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
1387
1388 #: commit.c:1391
1389 msgid ""
1390 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1391 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
1392 "variable i18n.commitencoding to the encoding your project uses.\n"
1393 msgstr ""
1394 "Cảnh báo: ghi chú cho lần chuyển giao không hợp chuẩn UTF-8.\n"
1395 "Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1396 "cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1397
1398 #: commit-graph.c:105
1399 msgid "commit-graph file is too small"
1400 msgstr "tập tin đồ thị các lần chuyển giao quá nhỏ"
1401
1402 #: commit-graph.c:170
1403 #, c-format
1404 msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
1405 msgstr "chữ ký đồ thị lần chuyển giao %X không khớp chữ ký %X"
1406
1407 #: commit-graph.c:177
1408 #, c-format
1409 msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
1410 msgstr "phiên bản đồ đồ thị lần chuyển giao %X không khớp phiên bản %X"
1411
1412 #: commit-graph.c:184
1413 #, c-format
1414 msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
1415 msgstr "phiên bản đồ thị lần chuyển giao %X không khớp phiên bản %X"
1416
1417 #: commit-graph.c:207
1418 msgid "commit-graph chunk lookup table entry missing; file may be incomplete"
1419 msgstr ""
1420 "mục tin bảng tìm kiếm mảnh còn thiếu; tập tin có thể sẽ không hoàn thiện"
1421
1422 #: commit-graph.c:218
1423 #, c-format
1424 msgid "commit-graph improper chunk offset %08x%08x"
1425 msgstr "bù mảnh không đúng chỗ %08x%08x"
1426
1427 #: commit-graph.c:255
1428 #, c-format
1429 msgid "commit-graph chunk id %08x appears multiple times"
1430 msgstr "mã mảnh đồ thị lần chuyển giao %08x xuất hiện nhiều lần"
1431
1432 #: commit-graph.c:390
1433 #, c-format
1434 msgid "could not find commit %s"
1435 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
1436
1437 #: commit-graph.c:732 builtin/pack-objects.c:2649
1438 #, c-format
1439 msgid "unable to get type of object %s"
1440 msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
1441
1442 #: commit-graph.c:765
1443 msgid "Loading known commits in commit graph"
1444 msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
1445
1446 #: commit-graph.c:781
1447 msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
1448 msgstr ""
1449 "Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
1450 "chuyển giao"
1451
1452 #: commit-graph.c:793
1453 msgid "Clearing commit marks in commit graph"
1454 msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1455
1456 #: commit-graph.c:813
1457 msgid "Computing commit graph generation numbers"
1458 msgstr "Đang tính toán số tạo sơ đồ các lần chuyển giao"
1459
1460 #: commit-graph.c:930
1461 #, c-format
1462 msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
1463 msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
1464 msgstr[0] ""
1465 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
1466
1467 #: commit-graph.c:943
1468 #, c-format
1469 msgid "error adding pack %s"
1470 msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
1471
1472 #: commit-graph.c:945
1473 #, c-format
1474 msgid "error opening index for %s"
1475 msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
1476
1477 #: commit-graph.c:959
1478 #, c-format
1479 msgid "Finding commits for commit graph from %d ref"
1480 msgid_plural "Finding commits for commit graph from %d refs"
1481 msgstr[0] ""
1482 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao từ %d tham chiếu"
1483
1484 #: commit-graph.c:991
1485 msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
1486 msgstr ""
1487 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
1488 "tượng đã đóng gói"
1489
1490 #: commit-graph.c:1004
1491 msgid "Counting distinct commits in commit graph"
1492 msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
1493
1494 #: commit-graph.c:1017
1495 #, c-format
1496 msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
1497 msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
1498
1499 #: commit-graph.c:1026
1500 msgid "Finding extra edges in commit graph"
1501 msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
1502
1503 #: commit-graph.c:1050
1504 msgid "too many commits to write graph"
1505 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1506
1507 #: commit-graph.c:1057 midx.c:819
1508 #, c-format
1509 msgid "unable to create leading directories of %s"
1510 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
1511
1512 #: commit-graph.c:1097
1513 #, c-format
1514 msgid "Writing out commit graph in %d pass"
1515 msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
1516 msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
1517
1518 #: commit-graph.c:1162
1519 msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
1520 msgstr ""
1521 "tập tin sơ đồ chuyển giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là đã hỏng"
1522
1523 #: commit-graph.c:1172
1524 #, c-format
1525 msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
1526 msgstr "đồ thị lần chuyển giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
1527
1528 #: commit-graph.c:1182 commit-graph.c:1197
1529 #, c-format
1530 msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
1531 msgstr ""
1532 "đồ thị lần chuyển giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != %u"
1533
1534 #: commit-graph.c:1189
1535 #, c-format
1536 msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
1537 msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ thị lần chuyển giao"
1538
1539 #: commit-graph.c:1206
1540 msgid "Verifying commits in commit graph"
1541 msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1542
1543 #: commit-graph.c:1219
1544 #, c-format
1545 msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
1546 msgstr ""
1547 "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
1548 "thị lần chuyển giao"
1549
1550 #: commit-graph.c:1226
1551 #, c-format
1552 msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
1553 msgstr ""
1554 "OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ thị lần chuyển giao là %s != %s"
1555
1556 #: commit-graph.c:1236
1557 #, c-format
1558 msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
1559 msgstr ""
1560 "danh sách cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
1561
1562 #: commit-graph.c:1242
1563 #, c-format
1564 msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
1565 msgstr "cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho %s là %s != %s"
1566
1567 #: commit-graph.c:1255
1568 #, c-format
1569 msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
1570 msgstr ""
1571 "danh sách cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s bị chấm dứt "
1572 "quá sớm"
1573
1574 #: commit-graph.c:1260
1575 #, c-format
1576 msgid ""
1577 "commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
1578 msgstr ""
1579 "đồ thị lần chuyển giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, nhưng "
1580 "không phải số không ở chỗ khác"
1581
1582 #: commit-graph.c:1264
1583 #, c-format
1584 msgid ""
1585 "commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
1586 msgstr ""
1587 "đồ thị lần chuyển giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
1588 "giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
1589
1590 #: commit-graph.c:1279
1591 #, c-format
1592 msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
1593 msgstr "tạo đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
1594
1595 #: commit-graph.c:1285
1596 #, c-format
1597 msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1598 msgstr ""
1599 "ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ thị lần chuyển giao là "
1600 "%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1601
1602 #: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
1603 msgid "memory exhausted"
1604 msgstr "hết bộ nhớ"
1605
1606 #: config.c:123
1607 #, c-format
1608 msgid ""
1609 "exceeded maximum include depth (%d) while including\n"
1610 "\t%s\n"
1611 "from\n"
1612 "\t%s\n"
1613 "This might be due to circular includes."
1614 msgstr ""
1615 "vượt quá độ sâu bao gồm tối đa (%d) trong khi bao gồm\n"
1616 "\t%s\n"
1617 "từ\n"
1618 "\t%s\n"
1619 "Nguyên nhân có thể là gồm quẩn vòng."
1620
1621 #: config.c:139
1622 #, c-format
1623 msgid "could not expand include path '%s'"
1624 msgstr "không thể khai triển đường dẫn “%s”"
1625
1626 #: config.c:150
1627 msgid "relative config includes must come from files"
1628 msgstr "các bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1629
1630 #: config.c:190
1631 msgid "relative config include conditionals must come from files"
1632 msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1633
1634 #: config.c:348
1635 #, c-format
1636 msgid "key does not contain a section: %s"
1637 msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
1638
1639 #: config.c:354
1640 #, c-format
1641 msgid "key does not contain variable name: %s"
1642 msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
1643
1644 #: config.c:378 sequencer.c:2459
1645 #, c-format
1646 msgid "invalid key: %s"
1647 msgstr "khóa không đúng: %s"
1648
1649 #: config.c:384
1650 #, c-format
1651 msgid "invalid key (newline): %s"
1652 msgstr "khóa không hợp lệ (dòng mới): %s"
1653
1654 #: config.c:420 config.c:432
1655 #, c-format
1656 msgid "bogus config parameter: %s"
1657 msgstr "tham số cấu hình không có thực: %s"
1658
1659 #: config.c:467
1660 #, c-format
1661 msgid "bogus format in %s"
1662 msgstr "định dạng không có thực trong %s"
1663
1664 #: config.c:793
1665 #, c-format
1666 msgid "bad config line %d in blob %s"
1667 msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1668
1669 #: config.c:797
1670 #, c-format
1671 msgid "bad config line %d in file %s"
1672 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1673
1674 #: config.c:801
1675 #, c-format
1676 msgid "bad config line %d in standard input"
1677 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1678
1679 #: config.c:805
1680 #, c-format
1681 msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1682 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1683
1684 #: config.c:809
1685 #, c-format
1686 msgid "bad config line %d in command line %s"
1687 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1688
1689 #: config.c:813
1690 #, c-format
1691 msgid "bad config line %d in %s"
1692 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1693
1694 #: config.c:952
1695 msgid "out of range"
1696 msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1697
1698 #: config.c:952
1699 msgid "invalid unit"
1700 msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1701
1702 #: config.c:958
1703 #, c-format
1704 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1705 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1706
1707 #: config.c:963
1708 #, c-format
1709 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1710 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1711
1712 #: config.c:966
1713 #, c-format
1714 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1715 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1716
1717 #: config.c:969
1718 #, c-format
1719 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1720 msgstr ""
1721 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1722
1723 #: config.c:972
1724 #, c-format
1725 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1726 msgstr ""
1727 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1728
1729 #: config.c:975
1730 #, c-format
1731 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1732 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1733
1734 #: config.c:978
1735 #, c-format
1736 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1737 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1738
1739 #: config.c:1073
1740 #, c-format
1741 msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1742 msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1743
1744 #: config.c:1082
1745 #, c-format
1746 msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
1747 msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
1748
1749 #: config.c:1173
1750 #, c-format
1751 msgid "abbrev length out of range: %d"
1752 msgstr "chiều dài abbrev nằm ngoài phạm vi: %d"
1753
1754 #: config.c:1187 config.c:1198
1755 #, c-format
1756 msgid "bad zlib compression level %d"
1757 msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1758
1759 #: config.c:1290
1760 msgid "core.commentChar should only be one character"
1761 msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
1762
1763 #: config.c:1323
1764 #, c-format
1765 msgid "invalid mode for object creation: %s"
1766 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1767
1768 #: config.c:1395
1769 #, c-format
1770 msgid "malformed value for %s"
1771 msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
1772
1773 #: config.c:1421
1774 #, c-format
1775 msgid "malformed value for %s: %s"
1776 msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
1777
1778 #: config.c:1422
1779 msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
1780 msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
1781
1782 #: config.c:1483 builtin/pack-objects.c:3397
1783 #, c-format
1784 msgid "bad pack compression level %d"
1785 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1786
1787 #: config.c:1604
1788 #, c-format
1789 msgid "unable to load config blob object '%s'"
1790 msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
1791
1792 #: config.c:1607
1793 #, c-format
1794 msgid "reference '%s' does not point to a blob"
1795 msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
1796
1797 #: config.c:1624
1798 #, c-format
1799 msgid "unable to resolve config blob '%s'"
1800 msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
1801
1802 #: config.c:1654
1803 #, c-format
1804 msgid "failed to parse %s"
1805 msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
1806
1807 #: config.c:1710
1808 msgid "unable to parse command-line config"
1809 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1810
1811 #: config.c:2059
1812 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1813 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1814
1815 #: config.c:2229
1816 #, c-format
1817 msgid "Invalid %s: '%s'"
1818 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1819
1820 #: config.c:2272
1821 #, c-format
1822 msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1823 msgstr ""
1824 "không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1825
1826 #: config.c:2298
1827 #, c-format
1828 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1829 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1830
1831 #: config.c:2344
1832 #, c-format
1833 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1834 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1835
1836 #: config.c:2346
1837 #, c-format
1838 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1839 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1840
1841 #: config.c:2427
1842 #, c-format
1843 msgid "invalid section name '%s'"
1844 msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
1845
1846 #: config.c:2459
1847 #, c-format
1848 msgid "%s has multiple values"
1849 msgstr "%s có đa giá trị"
1850
1851 #: config.c:2488
1852 #, c-format
1853 msgid "failed to write new configuration file %s"
1854 msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
1855
1856 #: config.c:2740 config.c:3064
1857 #, c-format
1858 msgid "could not lock config file %s"
1859 msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
1860
1861 #: config.c:2751
1862 #, c-format
1863 msgid "opening %s"
1864 msgstr "đang mở “%s”"
1865
1866 #: config.c:2786 builtin/config.c:328
1867 #, c-format
1868 msgid "invalid pattern: %s"
1869 msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
1870
1871 #: config.c:2811
1872 #, c-format
1873 msgid "invalid config file %s"
1874 msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
1875
1876 #: config.c:2824 config.c:3077
1877 #, c-format
1878 msgid "fstat on %s failed"
1879 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1880
1881 #: config.c:2835
1882 #, c-format
1883 msgid "unable to mmap '%s'"
1884 msgstr "không thể mmap “%s”"
1885
1886 #: config.c:2844 config.c:3082
1887 #, c-format
1888 msgid "chmod on %s failed"
1889 msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
1890
1891 #: config.c:2929 config.c:3179
1892 #, c-format
1893 msgid "could not write config file %s"
1894 msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
1895
1896 #: config.c:2963
1897 #, c-format
1898 msgid "could not set '%s' to '%s'"
1899 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1900
1901 #: config.c:2965 builtin/remote.c:782
1902 #, c-format
1903 msgid "could not unset '%s'"
1904 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1905
1906 #: config.c:3055
1907 #, c-format
1908 msgid "invalid section name: %s"
1909 msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
1910
1911 #: config.c:3222
1912 #, c-format
1913 msgid "missing value for '%s'"
1914 msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
1915
1916 #: connect.c:61
1917 msgid "the remote end hung up upon initial contact"
1918 msgstr "máy chủ bị treo trên lần tiếp xúc đầu tiên"
1919
1920 #: connect.c:63
1921 msgid ""
1922 "Could not read from remote repository.\n"
1923 "\n"
1924 "Please make sure you have the correct access rights\n"
1925 "and the repository exists."
1926 msgstr ""
1927 "Không thể đọc từ kho trên mạng.\n"
1928 "\n"
1929 "Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
1930 "và kho chứa đã sẵn có."
1931
1932 #: connect.c:81
1933 #, c-format
1934 msgid "server doesn't support '%s'"
1935 msgstr "máy chủ không hỗ trợ “%s”"
1936
1937 #: connect.c:103
1938 #, c-format
1939 msgid "server doesn't support feature '%s'"
1940 msgstr "máy chủ không hỗ trợ tính năng “%s”"
1941
1942 #: connect.c:114
1943 msgid "expected flush after capabilities"
1944 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau các capabilities"
1945
1946 #: connect.c:233
1947 #, c-format
1948 msgid "ignoring capabilities after first line '%s'"
1949 msgstr "bỏ qua capabilities sau dòng đầu tiên “%s”"
1950
1951 #: connect.c:252
1952 msgid "protocol error: unexpected capabilities^{}"
1953 msgstr "lỗi giao thức: không cần capabilities^{}"
1954
1955 #: connect.c:273
1956 #, c-format
1957 msgid "protocol error: expected shallow sha-1, got '%s'"
1958 msgstr "lỗi giao thức: cần sha-1 shallow, nhưng lại nhận được “%s”"
1959
1960 #: connect.c:275
1961 msgid "repository on the other end cannot be shallow"
1962 msgstr "kho đã ở điểm cuối khoác nên không thể được shallow"
1963
1964 #: connect.c:313
1965 msgid "invalid packet"
1966 msgstr "gói không hợp lệ"
1967
1968 #: connect.c:333
1969 #, c-format
1970 msgid "protocol error: unexpected '%s'"
1971 msgstr "lỗi giao thức: không cần “%s”"
1972
1973 #: connect.c:441
1974 #, c-format
1975 msgid "invalid ls-refs response: %s"
1976 msgstr "trả về của ls-refs không hợp lệ: %s"
1977
1978 #: connect.c:445
1979 msgid "expected flush after ref listing"
1980 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau khi liệt kê tham chiếu"
1981
1982 #: connect.c:544
1983 #, c-format
1984 msgid "protocol '%s' is not supported"
1985 msgstr "giao thức “%s” chưa được hỗ trợ"
1986
1987 #: connect.c:595
1988 msgid "unable to set SO_KEEPALIVE on socket"
1989 msgstr "không thể đặt SO_KEEPALIVE trên ổ cắm"
1990
1991 #: connect.c:635 connect.c:698
1992 #, c-format
1993 msgid "Looking up %s ... "
1994 msgstr "Đang tìm kiếm %s … "
1995
1996 #: connect.c:639
1997 #, c-format
1998 msgid "unable to look up %s (port %s) (%s)"
1999 msgstr "không tìm được %s (cổng %s) (%s)"
2000
2001 #. TRANSLATORS: this is the end of "Looking up %s ... "
2002 #: connect.c:643 connect.c:714
2003 #, c-format
2004 msgid ""
2005 "done.\n"
2006 "Connecting to %s (port %s) ... "
2007 msgstr ""
2008 "xong.\n"
2009 "Đang kết nối đến %s (cổng %s) … "
2010
2011 #: connect.c:665 connect.c:742
2012 #, c-format
2013 msgid ""
2014 "unable to connect to %s:\n"
2015 "%s"
2016 msgstr ""
2017 "không thể kết nối đến %s:\n"
2018 "%s"
2019
2020 #. TRANSLATORS: this is the end of "Connecting to %s (port %s) ... "
2021 #: connect.c:671 connect.c:748
2022 msgid "done."
2023 msgstr "hoàn tất."
2024
2025 #: connect.c:702
2026 #, c-format
2027 msgid "unable to look up %s (%s)"
2028 msgstr "không thể tìm thấy %s (%s)"
2029
2030 #: connect.c:708
2031 #, c-format
2032 msgid "unknown port %s"
2033 msgstr "không hiểu cổng %s"
2034
2035 #: connect.c:845 connect.c:1171
2036 #, c-format
2037 msgid "strange hostname '%s' blocked"
2038 msgstr "đã khóa tên máy lạ “%s”"
2039
2040 #: connect.c:847
2041 #, c-format
2042 msgid "strange port '%s' blocked"
2043 msgstr "đã khóa cổng lạ “%s”"
2044
2045 #: connect.c:857
2046 #, c-format
2047 msgid "cannot start proxy %s"
2048 msgstr "không thể khởi chạy ủy nhiệm “%s”"
2049
2050 #: connect.c:924
2051 msgid "no path specified; see 'git help pull' for valid url syntax"
2052 msgstr "chưa chỉ định đường dẫn; xem'git help pull” để biết cú pháp url hợp lệ"
2053
2054 #: connect.c:1119
2055 msgid "ssh variant 'simple' does not support -4"
2056 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -4"
2057
2058 #: connect.c:1131
2059 msgid "ssh variant 'simple' does not support -6"
2060 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -6"
2061
2062 #: connect.c:1148
2063 msgid "ssh variant 'simple' does not support setting port"
2064 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ đặt cổng"
2065
2066 #: connect.c:1260
2067 #, c-format
2068 msgid "strange pathname '%s' blocked"
2069 msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2070
2071 #: connect.c:1307
2072 msgid "unable to fork"
2073 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2074
2075 #: connected.c:85 builtin/fsck.c:221 builtin/prune.c:43
2076 msgid "Checking connectivity"
2077 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2078
2079 #: connected.c:97
2080 msgid "Could not run 'git rev-list'"
2081 msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2082
2083 #: connected.c:117
2084 msgid "failed write to rev-list"
2085 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2086
2087 #: connected.c:124
2088 msgid "failed to close rev-list's stdin"
2089 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2090
2091 #: convert.c:193
2092 #, c-format
2093 msgid "illegal crlf_action %d"
2094 msgstr "crlf_action %d không hợp lệ"
2095
2096 #: convert.c:206
2097 #, c-format
2098 msgid "CRLF would be replaced by LF in %s"
2099 msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s"
2100
2101 #: convert.c:208
2102 #, c-format
2103 msgid ""
2104 "CRLF will be replaced by LF in %s.\n"
2105 "The file will have its original line endings in your working directory"
2106 msgstr ""
2107 "CRLF sẽ bị thay thế bằng LF trong %s.\n"
2108 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2109
2110 #: convert.c:216
2111 #, c-format
2112 msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
2113 msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
2114
2115 #: convert.c:218
2116 #, c-format
2117 msgid ""
2118 "LF will be replaced by CRLF in %s.\n"
2119 "The file will have its original line endings in your working directory"
2120 msgstr ""
2121 "LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
2122 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2123
2124 #: convert.c:279
2125 #, c-format
2126 msgid "BOM is prohibited in '%s' if encoded as %s"
2127 msgstr "BOM bị cấm trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2128
2129 #: convert.c:286
2130 #, c-format
2131 msgid ""
2132 "The file '%s' contains a byte order mark (BOM). Please use UTF-%s as working-"
2133 "tree-encoding."
2134 msgstr ""
2135 "Tập tin “%s” có chứa ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%s như là "
2136 "bảng mã cây làm việc."
2137
2138 #: convert.c:304
2139 #, c-format
2140 msgid "BOM is required in '%s' if encoded as %s"
2141 msgstr "BOM là bắt buộc trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2142
2143 #: convert.c:306
2144 #, c-format
2145 msgid ""
2146 "The file '%s' is missing a byte order mark (BOM). Please use UTF-%sBE or UTF-"
2147 "%sLE (depending on the byte order) as working-tree-encoding."
2148 msgstr ""
2149 "Tập tin “%s” còn thiếu ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%sBE hay "
2150 "UTF-%sLE (còn phục thuộc vào thứ tự byte) như là bảng mã cây làm việc."
2151
2152 #: convert.c:424 convert.c:495
2153 #, c-format
2154 msgid "failed to encode '%s' from %s to %s"
2155 msgstr "gặp lỗi khi mã hóa “%s” từ “%s” sang “%s”"
2156
2157 #: convert.c:467
2158 #, c-format
2159 msgid "encoding '%s' from %s to %s and back is not the same"
2160 msgstr "mã hóa “%s” từ %s thành %s và ngược trở lại không phải là cùng"
2161
2162 #: convert.c:673
2163 #, c-format
2164 msgid "cannot fork to run external filter '%s'"
2165 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình để chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2166
2167 #: convert.c:693
2168 #, c-format
2169 msgid "cannot feed the input to external filter '%s'"
2170 msgstr "không thể cấp đầu vào cho bộ lọc bên ngoài “%s”"
2171
2172 #: convert.c:700
2173 #, c-format
2174 msgid "external filter '%s' failed %d"
2175 msgstr "chạy bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi %d"
2176
2177 #: convert.c:735 convert.c:738
2178 #, c-format
2179 msgid "read from external filter '%s' failed"
2180 msgstr "đọc từ bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi"
2181
2182 #: convert.c:741 convert.c:796
2183 #, c-format
2184 msgid "external filter '%s' failed"
2185 msgstr "gặp lỗi khi chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2186
2187 #: convert.c:844
2188 msgid "unexpected filter type"
2189 msgstr "gặp kiểu bộ lọc thừa"
2190
2191 #: convert.c:855
2192 msgid "path name too long for external filter"
2193 msgstr "tên đường dẫn quá dài cho bộ lọc bên ngoài"
2194
2195 #: convert.c:929
2196 #, c-format
2197 msgid ""
2198 "external filter '%s' is not available anymore although not all paths have "
2199 "been filtered"
2200 msgstr ""
2201 "bộ lọc bên ngoài “%s” không sẵn sàng nữa mặc dù không phải tất cả các đường "
2202 "dẫn đã được lọc"
2203
2204 #: convert.c:1228
2205 msgid "true/false are no valid working-tree-encodings"
2206 msgstr "true/false là không phải bảng-mã-cây-làm-việc hợp lệ"
2207
2208 #: convert.c:1398 convert.c:1432
2209 #, c-format
2210 msgid "%s: clean filter '%s' failed"
2211 msgstr "%s: gặp lỗi khi xóa bộ lọc “%s”"
2212
2213 #: convert.c:1476
2214 #, c-format
2215 msgid "%s: smudge filter %s failed"
2216 msgstr "%s: smudge bộ lọc %s gặp lỗi"
2217
2218 #: date.c:137
2219 msgid "in the future"
2220 msgstr "ở thời tương lai"
2221
2222 #: date.c:143
2223 #, c-format
2224 msgid "%<PRIuMAX> second ago"
2225 msgid_plural "%<PRIuMAX> seconds ago"
2226 msgstr[0] "%<PRIuMAX> giây trước"
2227
2228 #: date.c:150
2229 #, c-format
2230 msgid "%<PRIuMAX> minute ago"
2231 msgid_plural "%<PRIuMAX> minutes ago"
2232 msgstr[0] "%<PRIuMAX> phút trước"
2233
2234 #: date.c:157
2235 #, c-format
2236 msgid "%<PRIuMAX> hour ago"
2237 msgid_plural "%<PRIuMAX> hours ago"
2238 msgstr[0] "%<PRIuMAX> giờ trước"
2239
2240 #: date.c:164
2241 #, c-format
2242 msgid "%<PRIuMAX> day ago"
2243 msgid_plural "%<PRIuMAX> days ago"
2244 msgstr[0] "%<PRIuMAX> ngày trước"
2245
2246 #: date.c:170
2247 #, c-format
2248 msgid "%<PRIuMAX> week ago"
2249 msgid_plural "%<PRIuMAX> weeks ago"
2250 msgstr[0] "%<PRIuMAX> tuần trước"
2251
2252 #: date.c:177
2253 #, c-format
2254 msgid "%<PRIuMAX> month ago"
2255 msgid_plural "%<PRIuMAX> months ago"
2256 msgstr[0] "%<PRIuMAX> tháng trước"
2257
2258 #: date.c:188
2259 #, c-format
2260 msgid "%<PRIuMAX> year"
2261 msgid_plural "%<PRIuMAX> years"
2262 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm"
2263
2264 #. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
2265 #: date.c:191
2266 #, c-format
2267 msgid "%s, %<PRIuMAX> month ago"
2268 msgid_plural "%s, %<PRIuMAX> months ago"
2269 msgstr[0] "%s, %<PRIuMAX> tháng trước"
2270
2271 #: date.c:196 date.c:201
2272 #, c-format
2273 msgid "%<PRIuMAX> year ago"
2274 msgid_plural "%<PRIuMAX> years ago"
2275 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm trước"
2276
2277 #: delta-islands.c:272
2278 msgid "Propagating island marks"
2279 msgstr "Đang lan truyền các đánh dấu island"
2280
2281 #: delta-islands.c:290
2282 #, c-format
2283 msgid "bad tree object %s"
2284 msgstr "đối tượng cây sai “%s”"
2285
2286 #: delta-islands.c:334
2287 #, c-format
2288 msgid "failed to load island regex for '%s': %s"
2289 msgstr "gặp lỗi khi tải biểu thức chính quy island cho “%s”: %s"
2290
2291 #: delta-islands.c:390
2292 #, c-format
2293 msgid "island regex from config has too many capture groups (max=%d)"
2294 msgstr ""
2295 "biểu thức chính quy island từ cấu hình có quá nhiều nhóm chụp (tối đa=%d)"
2296
2297 #: delta-islands.c:466
2298 #, c-format
2299 msgid "Marked %d islands, done.\n"
2300 msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
2301
2302 #: diffcore-order.c:24
2303 #, c-format
2304 msgid "failed to read orderfile '%s'"
2305 msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
2306
2307 #: diffcore-rename.c:544
2308 msgid "Performing inexact rename detection"
2309 msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
2310
2311 #: diff-no-index.c:238
2312 msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
2313 msgstr "git diff --no-index [<các-tùy-chọn>] <đường-dẫn> <đường-dẫn>"
2314
2315 #: diff-no-index.c:263
2316 msgid ""
2317 "Not a git repository. Use --no-index to compare two paths outside a working "
2318 "tree"
2319 msgstr ""
2320 "Không phải là một thư mục git. Dùng --no-index để so sánh hai đường dẫn bên "
2321 "ngoài một cây làm việc"
2322
2323 #: diff.c:155
2324 #, c-format
2325 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
2326 msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
2327
2328 #: diff.c:160
2329 #, c-format
2330 msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
2331 msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
2332
2333 #: diff.c:296
2334 msgid ""
2335 "color moved setting must be one of 'no', 'default', 'blocks', 'zebra', "
2336 "'dimmed-zebra', 'plain'"
2337 msgstr ""
2338 "cài đặt màu đã di chuyển phải là một trong “no”, “default”, “blocks”, "
2339 "“zebra”, “dimmed_zebra”, “plain”"
2340
2341 #: diff.c:324
2342 #, c-format
2343 msgid ""
2344 "unknown color-moved-ws mode '%s', possible values are 'ignore-space-change', "
2345 "'ignore-space-at-eol', 'ignore-all-space', 'allow-indentation-change'"
2346 msgstr ""
2347 "không hiểu chế độ color-moved-ws “%s”, các giá trị có thể là “ignore-space-"
2348 "change”, “ignore-space-at-eol”, “ignore-all-space”, “allow-indentation-"
2349 "change”"
2350
2351 #: diff.c:332
2352 msgid ""
2353 "color-moved-ws: allow-indentation-change cannot be combined with other "
2354 "whitespace modes"
2355 msgstr ""
2356 "color-moved-ws: allow-indentation-change không thể tổ hợp cùng với các chế "
2357 "độ khoảng trắng khác"
2358
2359 #: diff.c:405
2360 #, c-format
2361 msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
2362 msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
2363
2364 #: diff.c:465
2365 #, c-format
2366 msgid ""
2367 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
2368 "%s"
2369 msgstr ""
2370 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
2371 "%s"
2372
2373 #: diff.c:4210
2374 #, c-format
2375 msgid "external diff died, stopping at %s"
2376 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
2377
2378 #: diff.c:4555
2379 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
2380 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
2381
2382 #: diff.c:4558
2383 msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
2384 msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
2385
2386 #: diff.c:4636
2387 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
2388 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
2389
2390 #: diff.c:4684
2391 #, c-format
2392 msgid "invalid --stat value: %s"
2393 msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
2394
2395 #: diff.c:4689 diff.c:4694 diff.c:4699 diff.c:4704 diff.c:5217
2396 #: parse-options.c:199 parse-options.c:203
2397 #, c-format
2398 msgid "%s expects a numerical value"
2399 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
2400
2401 #: diff.c:4721
2402 #, c-format
2403 msgid ""
2404 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
2405 "%s"
2406 msgstr ""
2407 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
2408 "%s"
2409
2410 #: diff.c:4806
2411 #, c-format
2412 msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
2413 msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
2414
2415 #: diff.c:4830
2416 #, c-format
2417 msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
2418 msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
2419
2420 #: diff.c:4844
2421 #, c-format
2422 msgid "unable to resolve '%s'"
2423 msgstr "không thể phân giải “%s”"
2424
2425 #: diff.c:4894 diff.c:4900
2426 #, c-format
2427 msgid "%s expects <n>/<m> form"
2428 msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
2429
2430 #: diff.c:4912
2431 #, c-format
2432 msgid "%s expects a character, got '%s'"
2433 msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
2434
2435 #: diff.c:4933
2436 #, c-format
2437 msgid "bad --color-moved argument: %s"
2438 msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
2439
2440 #: diff.c:4952
2441 #, c-format
2442 msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
2443 msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
2444
2445 #: diff.c:4992
2446 msgid ""
2447 "option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
2448 "\"histogram\""
2449 msgstr ""
2450 "tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
2451 "\"histogram\""
2452
2453 #: diff.c:5028 diff.c:5048
2454 #, c-format
2455 msgid "invalid argument to %s"
2456 msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
2457
2458 #: diff.c:5186
2459 #, c-format
2460 msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
2461 msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2462
2463 #: diff.c:5242
2464 #, c-format
2465 msgid "bad --word-diff argument: %s"
2466 msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
2467
2468 #: diff.c:5265
2469 msgid "Diff output format options"
2470 msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
2471
2472 #: diff.c:5267 diff.c:5273
2473 msgid "generate patch"
2474 msgstr "tạo miếng vá"
2475
2476 #: diff.c:5270 builtin/log.c:167
2477 msgid "suppress diff output"
2478 msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
2479
2480 #: diff.c:5275 diff.c:5389 diff.c:5396
2481 msgid "<n>"
2482 msgstr "<n>"
2483
2484 #: diff.c:5276 diff.c:5279
2485 msgid "generate diffs with <n> lines context"
2486 msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
2487
2488 #: diff.c:5281
2489 msgid "generate the diff in raw format"
2490 msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
2491
2492 #: diff.c:5284
2493 msgid "synonym for '-p --raw'"
2494 msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
2495
2496 #: diff.c:5288
2497 msgid "synonym for '-p --stat'"
2498 msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
2499
2500 #: diff.c:5292
2501 msgid "machine friendly --stat"
2502 msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
2503
2504 #: diff.c:5295
2505 msgid "output only the last line of --stat"
2506 msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
2507
2508 #: diff.c:5297 diff.c:5305
2509 msgid "<param1,param2>..."
2510 msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
2511
2512 #: diff.c:5298
2513 msgid ""
2514 "output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
2515 msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
2516
2517 #: diff.c:5302
2518 msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
2519 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
2520
2521 #: diff.c:5306
2522 msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
2523 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
2524
2525 #: diff.c:5310
2526 msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
2527 msgstr ""
2528 "cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
2529
2530 #: diff.c:5313
2531 msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
2532 msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
2533
2534 #: diff.c:5316
2535 msgid "show only names of changed files"
2536 msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
2537
2538 #: diff.c:5319
2539 msgid "show only names and status of changed files"
2540 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
2541
2542 #: diff.c:5321
2543 msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
2544 msgstr "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
2545
2546 #: diff.c:5322
2547 msgid "generate diffstat"
2548 msgstr "tạo diffstat"
2549
2550 #: diff.c:5324 diff.c:5327 diff.c:5330
2551 msgid "<width>"
2552 msgstr "<rộng>"
2553
2554 #: diff.c:5325
2555 msgid "generate diffstat with a given width"
2556 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
2557
2558 #: diff.c:5328
2559 msgid "generate diffstat with a given name width"
2560 msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
2561
2562 #: diff.c:5331
2563 msgid "generate diffstat with a given graph width"
2564 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
2565
2566 #: diff.c:5333
2567 msgid "<count>"
2568 msgstr "<số_lượng>"
2569
2570 #: diff.c:5334
2571 msgid "generate diffstat with limited lines"
2572 msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
2573
2574 #: diff.c:5337
2575 msgid "generate compact summary in diffstat"
2576 msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
2577
2578 #: diff.c:5340
2579 msgid "output a binary diff that can be applied"
2580 msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
2581
2582 #: diff.c:5343
2583 msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
2584 msgstr ""
2585 "hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
2586 "\""
2587
2588 #: diff.c:5345
2589 msgid "show colored diff"
2590 msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
2591
2592 #: diff.c:5346
2593 msgid "<kind>"
2594 msgstr "<kind>"
2595
2596 #: diff.c:5347
2597 msgid ""
2598 "highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
2599 "diff"
2600 msgstr ""
2601 "tô sang các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
2602 "trong khác biệt"
2603
2604 #: diff.c:5350
2605 msgid ""
2606 "do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
2607 "--numstat"
2608 msgstr ""
2609 "không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
2610 "trong --raw hay --numstat"
2611
2612 #: diff.c:5353 diff.c:5356 diff.c:5359 diff.c:5465
2613 msgid "<prefix>"
2614 msgstr "<tiền tố>"
2615
2616 #: diff.c:5354
2617 msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
2618 msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
2619
2620 #: diff.c:5357
2621 msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
2622 msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
2623
2624 #: diff.c:5360
2625 msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
2626 msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
2627
2628 #: diff.c:5363
2629 msgid "do not show any source or destination prefix"
2630 msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
2631
2632 #: diff.c:5366
2633 msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
2634 msgstr ""
2635 "hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
2636 "định"
2637
2638 #: diff.c:5370 diff.c:5375 diff.c:5380
2639 msgid "<char>"
2640 msgstr "<ký_tự>"
2641
2642 #: diff.c:5371
2643 msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
2644 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
2645
2646 #: diff.c:5376
2647 msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
2648 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
2649
2650 #: diff.c:5381
2651 msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
2652 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
2653
2654 #: diff.c:5384
2655 msgid "Diff rename options"
2656 msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
2657
2658 #: diff.c:5385
2659 msgid "<n>[/<m>]"
2660 msgstr "<n>[/<m>]"
2661
2662 #: diff.c:5386
2663 msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
2664 msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
2665
2666 #: diff.c:5390
2667 msgid "detect renames"
2668 msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
2669
2670 #: diff.c:5394
2671 msgid "omit the preimage for deletes"
2672 msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
2673
2674 #: diff.c:5397
2675 msgid "detect copies"
2676 msgstr "dò bản sao"
2677
2678 #: diff.c:5401
2679 msgid "use unmodified files as source to find copies"
2680 msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
2681
2682 #: diff.c:5403
2683 msgid "disable rename detection"
2684 msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
2685
2686 #: diff.c:5406
2687 msgid "use empty blobs as rename source"
2688 msgstr "dung các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
2689
2690 #: diff.c:5408
2691 msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
2692 msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
2693
2694 #: diff.c:5411
2695 msgid ""
2696 "prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
2697 "given limit"
2698 msgstr ""
2699 "ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
2700 "quá giới hạn đưa ra"
2701
2702 #: diff.c:5413
2703 msgid "Diff algorithm options"
2704 msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
2705
2706 #: diff.c:5415
2707 msgid "produce the smallest possible diff"
2708 msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
2709
2710 #: diff.c:5418
2711 msgid "ignore whitespace when comparing lines"
2712 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
2713
2714 #: diff.c:5421
2715 msgid "ignore changes in amount of whitespace"
2716 msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
2717
2718 #: diff.c:5424
2719 msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
2720 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
2721
2722 #: diff.c:5427
2723 msgid "ignore carrier-return at the end of line"
2724 msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
2725
2726 #: diff.c:5430
2727 msgid "ignore changes whose lines are all blank"
2728 msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
2729
2730 #: diff.c:5433
2731 msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
2732 msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
2733
2734 #: diff.c:5436
2735 msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
2736 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
2737
2738 #: diff.c:5440
2739 msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
2740 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
2741
2742 #: diff.c:5442
2743 msgid "<algorithm>"
2744 msgstr "<thuật toán>"
2745
2746 #: diff.c:5443
2747 msgid "choose a diff algorithm"
2748 msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
2749
2750 #: diff.c:5445
2751 msgid "<text>"
2752 msgstr "<văn bản>"
2753
2754 #: diff.c:5446
2755 msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
2756 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
2757
2758 #: diff.c:5448 diff.c:5457 diff.c:5460
2759 msgid "<mode>"
2760 msgstr "<chế độ>"
2761
2762 #: diff.c:5449
2763 msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
2764 msgstr ""
2765 "hiển thị khác biệt từ, sử dung <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
2766
2767 #: diff.c:5451 diff.c:5454 diff.c:5499
2768 msgid "<regex>"
2769 msgstr "<regex>"
2770
2771 #: diff.c:5452
2772 msgid "use <regex> to decide what a word is"
2773 msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
2774
2775 #: diff.c:5455
2776 msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2777 msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2778
2779 #: diff.c:5458
2780 msgid "moved lines of code are colored differently"
2781 msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
2782
2783 #: diff.c:5461
2784 msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
2785 msgstr "bỏ qua khoảng trắng như thế nào trong --color-moved"
2786
2787 #: diff.c:5464
2788 msgid "Other diff options"
2789 msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
2790
2791 #: diff.c:5466
2792 msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
2793 msgstr ""
2794 "khi chạy từ thư mục con, thự thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
2795 "đường dẫn liên quan"
2796
2797 #: diff.c:5470
2798 msgid "treat all files as text"
2799 msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
2800
2801 #: diff.c:5472
2802 msgid "swap two inputs, reverse the diff"
2803 msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
2804
2805 #: diff.c:5474
2806 msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
2807 msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
2808
2809 #: diff.c:5476
2810 msgid "disable all output of the program"
2811 msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
2812
2813 #: diff.c:5478
2814 msgid "allow an external diff helper to be executed"
2815 msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
2816
2817 #: diff.c:5480
2818 msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
2819 msgstr ""
2820 "chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
2821 "phân"
2822
2823 #: diff.c:5482
2824 msgid "<when>"
2825 msgstr "<khi>"
2826
2827 #: diff.c:5483
2828 msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
2829 msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
2830
2831 #: diff.c:5486
2832 msgid "<format>"
2833 msgstr "<định dạng>"
2834
2835 #: diff.c:5487
2836 msgid "specify how differences in submodules are shown"
2837 msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
2838
2839 #: diff.c:5491
2840 msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
2841 msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
2842
2843 #: diff.c:5494
2844 msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
2845 msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
2846
2847 #: diff.c:5496
2848 msgid "<string>"
2849 msgstr "<chuỗi>"
2850
2851 #: diff.c:5497
2852 msgid ""
2853 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2854 "string"
2855 msgstr ""
2856 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
2857 "chuỗi được chỉ ra"
2858
2859 #: diff.c:5500
2860 msgid ""
2861 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2862 "regex"
2863 msgstr ""
2864 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
2865 "thức chính quy được chỉ ra"
2866
2867 #: diff.c:5503
2868 msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
2869 msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
2870
2871 #: diff.c:5506
2872 msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
2873 msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
2874
2875 #: diff.c:5509
2876 msgid "control the order in which files appear in the output"
2877 msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
2878
2879 #: diff.c:5510
2880 msgid "<object-id>"
2881 msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
2882
2883 #: diff.c:5511
2884 msgid ""
2885 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2886 "object"
2887 msgstr ""
2888 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
2889 "tượng được chỉ ra"
2890
2891 #: diff.c:5513
2892 msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
2893 msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
2894
2895 #: diff.c:5514
2896 msgid "select files by diff type"
2897 msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
2898
2899 #: diff.c:5516
2900 msgid "<file>"
2901 msgstr "<tập_tin>"
2902
2903 #: diff.c:5517
2904 msgid "Output to a specific file"
2905 msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
2906
2907 #: diff.c:6150
2908 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
2909 msgstr ""
2910 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
2911
2912 #: diff.c:6153
2913 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
2914 msgstr ""
2915 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
2916
2917 #: diff.c:6156
2918 #, c-format
2919 msgid ""
2920 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
2921 msgstr ""
2922 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
2923 "nữa."
2924
2925 #: dir.c:537
2926 #, c-format
2927 msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
2928 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
2929
2930 #: dir.c:926
2931 #, c-format
2932 msgid "cannot use %s as an exclude file"
2933 msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
2934
2935 #: dir.c:1843
2936 #, c-format
2937 msgid "could not open directory '%s'"
2938 msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
2939
2940 #: dir.c:2085
2941 msgid "failed to get kernel name and information"
2942 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
2943
2944 #: dir.c:2209
2945 msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
2946 msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
2947
2948 #: dir.c:3013
2949 #, c-format
2950 msgid "index file corrupt in repo %s"
2951 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
2952
2953 #: dir.c:3058 dir.c:3063
2954 #, c-format
2955 msgid "could not create directories for %s"
2956 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
2957
2958 #: dir.c:3092
2959 #, c-format
2960 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
2961 msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
2962
2963 #: editor.c:73
2964 #, c-format
2965 msgid "hint: Waiting for your editor to close the file...%c"
2966 msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
2967
2968 #: entry.c:178
2969 msgid "Filtering content"
2970 msgstr "Nội dung lọc"
2971
2972 #: entry.c:476
2973 #, c-format
2974 msgid "could not stat file '%s'"
2975 msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
2976
2977 #: environment.c:150
2978 #, c-format
2979 msgid "bad git namespace path \"%s\""
2980 msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
2981
2982 #: environment.c:332
2983 #, c-format
2984 msgid "could not set GIT_DIR to '%s'"
2985 msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
2986
2987 #: exec-cmd.c:363
2988 #, c-format
2989 msgid "too many args to run %s"
2990 msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
2991
2992 #: fetch-object.c:17
2993 msgid "Remote with no URL"
2994 msgstr "Máy chủ không có địa chỉ URL"
2995
2996 #: fetch-pack.c:151
2997 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
2998 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
2999
3000 #: fetch-pack.c:154
3001 msgid "git fetch-pack: expected a flush packet after shallow list"
3002 msgstr "git fetch-pack: cần một gói đẩy sau danh sách shallow"
3003
3004 #: fetch-pack.c:165
3005 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
3006 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
3007
3008 #: fetch-pack.c:185
3009 #, c-format
3010 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
3011 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
3012
3013 #: fetch-pack.c:196
3014 msgid "unable to write to remote"
3015 msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
3016
3017 #: fetch-pack.c:258
3018 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
3019 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
3020
3021 #: fetch-pack.c:360 fetch-pack.c:1271
3022 #, c-format
3023 msgid "invalid shallow line: %s"
3024 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
3025
3026 #: fetch-pack.c:366 fetch-pack.c:1277
3027 #, c-format
3028 msgid "invalid unshallow line: %s"
3029 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
3030
3031 #: fetch-pack.c:368 fetch-pack.c:1279
3032 #, c-format
3033 msgid "object not found: %s"
3034 msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
3035
3036 #: fetch-pack.c:371 fetch-pack.c:1282
3037 #, c-format
3038 msgid "error in object: %s"
3039 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
3040
3041 #: fetch-pack.c:373 fetch-pack.c:1284
3042 #, c-format
3043 msgid "no shallow found: %s"
3044 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
3045
3046 #: fetch-pack.c:376 fetch-pack.c:1288
3047 #, c-format
3048 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
3049 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
3050
3051 #: fetch-pack.c:417
3052 #, c-format
3053 msgid "got %s %d %s"
3054 msgstr "nhận %s %d - %s"
3055
3056 #: fetch-pack.c:434
3057 #, c-format
3058 msgid "invalid commit %s"
3059 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3060
3061 #: fetch-pack.c:465
3062 msgid "giving up"
3063 msgstr "chịu thua"
3064
3065 #: fetch-pack.c:477 progress.c:284
3066 msgid "done"
3067 msgstr "xong"
3068
3069 #: fetch-pack.c:489
3070 #, c-format
3071 msgid "got %s (%d) %s"
3072 msgstr "nhận %s (%d) %s"
3073
3074 #: fetch-pack.c:535
3075 #, c-format
3076 msgid "Marking %s as complete"
3077 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
3078
3079 #: fetch-pack.c:744
3080 #, c-format
3081 msgid "already have %s (%s)"
3082 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
3083
3084 #: fetch-pack.c:783
3085 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
3086 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
3087
3088 #: fetch-pack.c:791
3089 msgid "protocol error: bad pack header"
3090 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
3091
3092 #: fetch-pack.c:859
3093 #, c-format
3094 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
3095 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
3096
3097 #: fetch-pack.c:875
3098 #, c-format
3099 msgid "%s failed"
3100 msgstr "%s gặp lỗi"
3101
3102 #: fetch-pack.c:877
3103 msgid "error in sideband demultiplexer"
3104 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
3105
3106 #: fetch-pack.c:906
3107 msgid "Server does not support shallow clients"
3108 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
3109
3110 #: fetch-pack.c:910
3111 msgid "Server supports multi_ack_detailed"
3112 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
3113
3114 #: fetch-pack.c:913
3115 msgid "Server supports no-done"
3116 msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
3117
3118 #: fetch-pack.c:919
3119 msgid "Server supports multi_ack"
3120 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
3121
3122 #: fetch-pack.c:923
3123 msgid "Server supports side-band-64k"
3124 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
3125
3126 #: fetch-pack.c:927
3127 msgid "Server supports side-band"
3128 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
3129
3130 #: fetch-pack.c:931
3131 msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
3132 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
3133
3134 #: fetch-pack.c:935
3135 msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
3136 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
3137
3138 #: fetch-pack.c:945
3139 msgid "Server supports ofs-delta"
3140 msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
3141
3142 #: fetch-pack.c:951 fetch-pack.c:1144
3143 msgid "Server supports filter"
3144 msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
3145
3146 #: fetch-pack.c:959
3147 #, c-format
3148 msgid "Server version is %.*s"
3149 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
3150
3151 #: fetch-pack.c:965
3152 msgid "Server does not support --shallow-since"
3153 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
3154
3155 #: fetch-pack.c:969
3156 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
3157 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
3158
3159 #: fetch-pack.c:971
3160 msgid "Server does not support --deepen"
3161 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
3162
3163 #: fetch-pack.c:988
3164 msgid "no common commits"
3165 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
3166
3167 #: fetch-pack.c:1000 fetch-pack.c:1449
3168 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
3169 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
3170
3171 #: fetch-pack.c:1138
3172 msgid "Server does not support shallow requests"
3173 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
3174
3175 #: fetch-pack.c:1171
3176 msgid "unable to write request to remote"
3177 msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
3178
3179 #: fetch-pack.c:1189
3180 #, c-format
3181 msgid "error reading section header '%s'"
3182 msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
3183
3184 #: fetch-pack.c:1195
3185 #, c-format
3186 msgid "expected '%s', received '%s'"
3187 msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
3188
3189 #: fetch-pack.c:1234
3190 #, c-format
3191 msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
3192 msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
3193
3194 #: fetch-pack.c:1239
3195 #, c-format
3196 msgid "error processing acks: %d"
3197 msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
3198
3199 #: fetch-pack.c:1249
3200 msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
3201 msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
3202
3203 #: fetch-pack.c:1251
3204 msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
3205 msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
3206
3207 #: fetch-pack.c:1293
3208 #, c-format
3209 msgid "error processing shallow info: %d"
3210 msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
3211
3212 #: fetch-pack.c:1340
3213 #, c-format
3214 msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
3215 msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
3216
3217 #: fetch-pack.c:1345
3218 #, c-format
3219 msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
3220 msgstr "không cần wanted-ref: “%s”"
3221
3222 #: fetch-pack.c:1350
3223 #, c-format
3224 msgid "error processing wanted refs: %d"
3225 msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
3226
3227 #: fetch-pack.c:1676
3228 msgid "no matching remote head"
3229 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
3230
3231 #: fetch-pack.c:1699 builtin/clone.c:673
3232 msgid "remote did not send all necessary objects"
3233 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3234
3235 #: fetch-pack.c:1726
3236 #, c-format
3237 msgid "no such remote ref %s"
3238 msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
3239
3240 #: fetch-pack.c:1729
3241 #, c-format
3242 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
3243 msgstr ""
3244 "Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
3245
3246 #: gpg-interface.c:318
3247 msgid "gpg failed to sign the data"
3248 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
3249
3250 #: gpg-interface.c:344
3251 msgid "could not create temporary file"
3252 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3253
3254 #: gpg-interface.c:347
3255 #, c-format
3256 msgid "failed writing detached signature to '%s'"
3257 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
3258
3259 #: graph.c:97
3260 #, c-format
3261 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
3262 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
3263
3264 #: grep.c:2113
3265 #, c-format
3266 msgid "'%s': unable to read %s"
3267 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
3268
3269 #: grep.c:2130 setup.c:164 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:82
3270 #: builtin/rm.c:135
3271 #, c-format
3272 msgid "failed to stat '%s'"
3273 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
3274
3275 #: grep.c:2141
3276 #, c-format
3277 msgid "'%s': short read"
3278 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
3279
3280 #: help.c:23
3281 msgid "start a working area (see also: git help tutorial)"
3282 msgstr "bắt đầu một vùng làm việc (xem thêm: git help tutorial)"
3283
3284 #: help.c:24
3285 msgid "work on the current change (see also: git help everyday)"
3286 msgstr "làm việc trên thay đổi hiện tại (xem thêm: git help everyday)"
3287
3288 #: help.c:25
3289 msgid "examine the history and state (see also: git help revisions)"
3290 msgstr "xem xét lịch sử tình trạng (xem thêm: git help revisions)"
3291
3292 #: help.c:26
3293 msgid "grow, mark and tweak your common history"
3294 msgstr "thêm, ghi dấu và chỉnh lịch sử chung của bạn"
3295
3296 #: help.c:27
3297 msgid "collaborate (see also: git help workflows)"
3298 msgstr "làm việc nhóm (xem thêm: git help workflows)"
3299
3300 #: help.c:31
3301 msgid "Main Porcelain Commands"
3302 msgstr "Các lệnh Porcelain chính"
3303
3304 #: help.c:32
3305 msgid "Ancillary Commands / Manipulators"
3306 msgstr "Lệnh/thao tác thứ cấp"
3307
3308 #: help.c:33
3309 msgid "Ancillary Commands / Interrogators"
3310 msgstr "Lệnh/bộ hỏi thứ cấp"
3311
3312 #: help.c:34
3313 msgid "Interacting with Others"
3314 msgstr "Tương tác với những cái khác"
3315
3316 #: help.c:35
3317 msgid "Low-level Commands / Manipulators"
3318 msgstr "Lệnh/thao tác ở mức thấp"
3319
3320 #: help.c:36
3321 msgid "Low-level Commands / Interrogators"
3322 msgstr "Lệnh/bộ hỏi ở mức thấp"
3323
3324 #: help.c:37
3325 msgid "Low-level Commands / Synching Repositories"
3326 msgstr "Lệnh/Đồng bộ kho ở mức thấp"
3327
3328 #: help.c:38
3329 msgid "Low-level Commands / Internal Helpers"
3330 msgstr "Lệnh/Hỗ trợ nội tại ở mức thấp"
3331
3332 #: help.c:298
3333 #, c-format
3334 msgid "available git commands in '%s'"
3335 msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
3336
3337 #: help.c:305
3338 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
3339 msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
3340
3341 #: help.c:314
3342 msgid "These are common Git commands used in various situations:"
3343 msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
3344
3345 #: help.c:363 git.c:97
3346 #, c-format
3347 msgid "unsupported command listing type '%s'"
3348 msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
3349
3350 #: help.c:403
3351 msgid "The common Git guides are:"
3352 msgstr "Các chỉ dẫn chung về Git là:"
3353
3354 #: help.c:512
3355 msgid "See 'git help <command>' to read about a specific subcommand"
3356 msgstr "Xem “git help <lệnh>” để đọc các đặc tả của lệnh con"
3357
3358 #: help.c:517
3359 msgid "External commands"
3360 msgstr "Các lệnh bên ngoài"
3361
3362 #: help.c:532
3363 msgid "Command aliases"
3364 msgstr "Các bí danh lệnh"
3365
3366 #: help.c:596
3367 #, c-format
3368 msgid ""
3369 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
3370 "able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
3371 msgstr ""
3372 "“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
3373 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
3374
3375 #: help.c:655
3376 msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
3377 msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
3378
3379 #: help.c:677
3380 #, c-format
3381 msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
3382 msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
3383
3384 #: help.c:682
3385 #, c-format
3386 msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
3387 msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
3388
3389 #: help.c:687
3390 #, c-format
3391 msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
3392 msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
3393
3394 #: help.c:695
3395 #, c-format
3396 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
3397 msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
3398
3399 #: help.c:699
3400 msgid ""
3401 "\n"
3402 "The most similar command is"
3403 msgid_plural ""
3404 "\n"
3405 "The most similar commands are"
3406 msgstr[0] ""
3407 "\n"
3408 "Những lệnh giống nhất là"
3409
3410 #: help.c:714
3411 msgid "git version [<options>]"
3412 msgstr "git version [<các-tùy-chọn>]"
3413
3414 #: help.c:782
3415 #, c-format
3416 msgid "%s: %s - %s"
3417 msgstr "%s: %s - %s"
3418
3419 #: help.c:786
3420 msgid ""
3421 "\n"
3422 "Did you mean this?"
3423 msgid_plural ""
3424 "\n"
3425 "Did you mean one of these?"
3426 msgstr[0] ""
3427 "\n"
3428 "Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
3429
3430 #: ident.c:349
3431 msgid ""
3432 "\n"
3433 "*** Please tell me who you are.\n"
3434 "\n"
3435 "Run\n"
3436 "\n"
3437 " git config --global user.email \"you@example.com\"\n"
3438 " git config --global user.name \"Your Name\"\n"
3439 "\n"
3440 "to set your account's default identity.\n"
3441 "Omit --global to set the identity only in this repository.\n"
3442 "\n"
3443 msgstr ""
3444 "\n"
3445 "*** Vui lòng cho biết bạn là ai.\n"
3446 "\n"
3447 "Chạy\n"
3448 "\n"
3449 " git config --global user.email \"bạn@ví_dụ.com\"\n"
3450 " git config --global user.name \"Tên Của Bạn\"\n"
3451 "\n"
3452 "để đặt định danh mặc định cho tài khoản của bạn.\n"
3453 "Bỏ tùy chọn --global nếu chỉ định danh riêng cho kho này.\n"
3454 "\n"
3455
3456 #: ident.c:379
3457 msgid "no email was given and auto-detection is disabled"
3458 msgstr "không đưa ra địa chỉ thư điện tử và auto-detection bị tắt"
3459
3460 #: ident.c:384
3461 #, c-format
3462 msgid "unable to auto-detect email address (got '%s')"
3463 msgstr "không thể tự dò tìm địa chỉ thư điện tử (nhận “%s”)"
3464
3465 #: ident.c:401
3466 msgid "no name was given and auto-detection is disabled"
3467 msgstr "chưa chỉ ra tên và tự-động-dò-tìm bị tắt"
3468
3469 #: ident.c:407
3470 #, c-format
3471 msgid "unable to auto-detect name (got '%s')"
3472 msgstr "không thể dò-tìm-tự động tên (đã nhận “%s”)"
3473
3474 #: ident.c:415
3475 #, c-format
3476 msgid "empty ident name (for <%s>) not allowed"
3477 msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
3478
3479 #: ident.c:421
3480 #, c-format
3481 msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
3482 msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
3483
3484 #: ident.c:436 builtin/commit.c:608
3485 #, c-format
3486 msgid "invalid date format: %s"
3487 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
3488
3489 #: list-objects.c:129
3490 #, c-format
3491 msgid "entry '%s' in tree %s has tree mode, but is not a tree"
3492 msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút cây, nhưng không phải là một cây"
3493
3494 #: list-objects.c:142
3495 #, c-format
3496 msgid "entry '%s' in tree %s has blob mode, but is not a blob"
3497 msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút blob, nhưng không phải là một blob"
3498
3499 #: list-objects.c:378
3500 #, c-format
3501 msgid "unable to load root tree for commit %s"
3502 msgstr "không thể tải cây gốc cho lần chuyển giao “%s”"
3503
3504 #: list-objects-filter-options.c:36
3505 msgid "multiple filter-specs cannot be combined"
3506 msgstr "không thể tổ hợp nhiều đặc tả kiểu lọc"
3507
3508 #: list-objects-filter-options.c:58
3509 msgid "expected 'tree:<depth>'"
3510 msgstr "cần “tree:<depth>”"
3511
3512 #: list-objects-filter-options.c:84
3513 msgid "sparse:path filters support has been dropped"
3514 msgstr "việc hỗ trợ bộ lọc sparse:đường/dẫn đã bị bỏ"
3515
3516 #: list-objects-filter-options.c:158
3517 msgid "cannot change partial clone promisor remote"
3518 msgstr "không thể thay đổi nhân bản từng phần máy chủ promisor"
3519
3520 #: lockfile.c:151
3521 #, c-format
3522 msgid ""
3523 "Unable to create '%s.lock': %s.\n"
3524 "\n"
3525 "Another git process seems to be running in this repository, e.g.\n"
3526 "an editor opened by 'git commit'. Please make sure all processes\n"
3527 "are terminated then try again. If it still fails, a git process\n"
3528 "may have crashed in this repository earlier:\n"
3529 "remove the file manually to continue."
3530 msgstr ""
3531 "Không thể tạo “%s.lock”: %s.\n"
3532 "\n"
3533 "Tiến trình git khác có lẽ đang chạy ở kho này, ví dụ\n"
3534 "một trình soạn thảo được mở bởi “git commit”. Vui lòng chắc chắn\n"
3535 "rằng mọi tiến trình đã chấm dứt và sau đó thử lại. Nếu vẫn lỗi,\n"
3536 "một tiến trình git có lẽ đã đổ vỡ khi thực hiện ở kho này trước đó:\n"
3537 "gõ bỏ tập tin một cách thủ công để tiếp tục."
3538
3539 #: lockfile.c:159
3540 #, c-format
3541 msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
3542 msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
3543
3544 #: merge.c:41
3545 msgid "failed to read the cache"
3546 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
3547
3548 #: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1887 builtin/am.c:1921
3549 #: builtin/checkout.c:461 builtin/checkout.c:811 builtin/clone.c:773
3550 #: builtin/stash.c:264
3551 msgid "unable to write new index file"
3552 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
3553
3554 #: merge-recursive.c:322
3555 msgid "(bad commit)\n"
3556 msgstr "(commit sai)\n"
3557
3558 #: merge-recursive.c:345
3559 #, c-format
3560 msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
3561 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
3562
3563 #: merge-recursive.c:354
3564 #, c-format
3565 msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
3566 msgstr ""
3567 "addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
3568 "bãi bỏ."
3569
3570 #: merge-recursive.c:437
3571 msgid "error building trees"
3572 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
3573
3574 #: merge-recursive.c:861
3575 #, c-format
3576 msgid "failed to create path '%s'%s"
3577 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
3578
3579 #: merge-recursive.c:872
3580 #, c-format
3581 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
3582 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
3583
3584 #: merge-recursive.c:886 merge-recursive.c:905
3585 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
3586 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
3587
3588 #: merge-recursive.c:895
3589 #, c-format
3590 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
3591 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3592
3593 #: merge-recursive.c:936 builtin/cat-file.c:40
3594 #, c-format
3595 msgid "cannot read object %s '%s'"
3596 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
3597
3598 #: merge-recursive.c:939
3599 #, c-format
3600 msgid "blob expected for %s '%s'"
3601 msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
3602
3603 #: merge-recursive.c:963
3604 #, c-format
3605 msgid "failed to open '%s': %s"
3606 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
3607
3608 #: merge-recursive.c:974
3609 #, c-format
3610 msgid "failed to symlink '%s': %s"
3611 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
3612
3613 #: merge-recursive.c:979
3614 #, c-format
3615 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
3616 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
3617
3618 #: merge-recursive.c:1175
3619 #, c-format
3620 msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
3621 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
3622
3623 #: merge-recursive.c:1182
3624 #, c-format
3625 msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
3626 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
3627
3628 #: merge-recursive.c:1189
3629 #, c-format
3630 msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
3631 msgstr ""
3632 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
3633 "trộn)"
3634
3635 #: merge-recursive.c:1197 merge-recursive.c:1209
3636 #, c-format
3637 msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
3638 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
3639
3640 #: merge-recursive.c:1200 merge-recursive.c:1212
3641 #, c-format
3642 msgid "Fast-forwarding submodule %s"
3643 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
3644
3645 #: merge-recursive.c:1235
3646 #, c-format
3647 msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
3648 msgstr ""
3649 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
3650 "theo sau hòa trộn)"
3651
3652 #: merge-recursive.c:1239
3653 #, c-format
3654 msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
3655 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
3656
3657 #: merge-recursive.c:1240
3658 msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
3659 msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
3660
3661 #: merge-recursive.c:1243
3662 #, c-format
3663 msgid ""
3664 "If this is correct simply add it to the index for example\n"
3665 "by using:\n"
3666 "\n"
3667 " git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
3668 "\n"
3669 "which will accept this suggestion.\n"
3670 msgstr ""
3671 "Nếu đây là đúng đơn giản thêm nó vào mục lục ví dụ\n"
3672 "bằng cách dùng:\n"
3673 "\n"
3674 " git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
3675 "\n"
3676 "cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
3677
3678 #: merge-recursive.c:1252
3679 #, c-format
3680 msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
3681 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
3682
3683 #: merge-recursive.c:1325
3684 msgid "Failed to execute internal merge"
3685 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
3686
3687 #: merge-recursive.c:1330
3688 #, c-format
3689 msgid "Unable to add %s to database"
3690 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
3691
3692 #: merge-recursive.c:1362
3693 #, c-format
3694 msgid "Auto-merging %s"
3695 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
3696
3697 #: merge-recursive.c:1385
3698 #, c-format
3699 msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
3700 msgstr ""
3701 "Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
3702 "%s."
3703
3704 #: merge-recursive.c:1457
3705 #, c-format
3706 msgid ""
3707 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
3708 "in tree."
3709 msgstr ""
3710 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3711 "còn lại trong cây (tree)."
3712
3713 #: merge-recursive.c:1462
3714 #, c-format
3715 msgid ""
3716 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
3717 "left in tree."
3718 msgstr ""
3719 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3720 "của %s còn lại trong cây (tree)."
3721
3722 #: merge-recursive.c:1469
3723 #, c-format
3724 msgid ""
3725 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
3726 "in tree at %s."
3727 msgstr ""
3728 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3729 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
3730
3731 #: merge-recursive.c:1474
3732 #, c-format
3733 msgid ""
3734 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
3735 "left in tree at %s."
3736 msgstr ""
3737 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3738 "của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
3739
3740 #: merge-recursive.c:1509
3741 msgid "rename"
3742 msgstr "đổi tên"
3743
3744 #: merge-recursive.c:1509
3745 msgid "renamed"
3746 msgstr "đã đổi tên"
3747
3748 #: merge-recursive.c:1589 merge-recursive.c:2445 merge-recursive.c:3085
3749 #, c-format
3750 msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
3751 msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3752
3753 #: merge-recursive.c:1599
3754 #, c-format
3755 msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
3756 msgstr ""
3757 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
3758 "đường."
3759
3760 #: merge-recursive.c:1657
3761 #, c-format
3762 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. Added %s in %s"
3763 msgstr ""
3764 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm trong %s"
3765
3766 #: merge-recursive.c:1687
3767 #, c-format
3768 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
3769 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
3770
3771 #: merge-recursive.c:1692
3772 #, c-format
3773 msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
3774 msgstr ""
3775 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
3776 "thành %s"
3777
3778 #: merge-recursive.c:1711
3779 #, c-format
3780 msgid ""
3781 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
3782 "\"->\"%s\" in \"%s\"%s"
3783 msgstr ""
3784 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
3785 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
3786
3787 #: merge-recursive.c:1716
3788 msgid " (left unresolved)"
3789 msgstr " (cần giải quyết)"
3790
3791 #: merge-recursive.c:1825
3792 #, c-format
3793 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
3794 msgstr ""
3795 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
3796
3797 #: merge-recursive.c:2030
3798 #, c-format
3799 msgid ""
3800 "CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
3801 "directory %s was renamed to multiple other directories, with no destination "
3802 "getting a majority of the files."
3803 msgstr ""
3804 "XUNG ĐỘT: (thư mục đổi tên chia tách): Không rõ ràng để đặt địa điểm %s bởi "
3805 "vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
3806 "nhận một phần nhiều của các tập tin."
3807
3808 #: merge-recursive.c:2062
3809 #, c-format
3810 msgid ""
3811 "CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
3812 "implicit directory rename(s) putting the following path(s) there: %s."
3813 msgstr ""
3814 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
3815 "của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
3816
3817 #: merge-recursive.c:2072
3818 #, c-format
3819 msgid ""
3820 "CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
3821 "implicit directory renames tried to put these paths there: %s"
3822 msgstr ""
3823 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
3824 "các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
3825
3826 #: merge-recursive.c:2164
3827 #, c-format
3828 msgid ""
3829 "CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
3830 ">%s in %s"
3831 msgstr ""
3832 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
3833 "%s->%s trong %s"
3834
3835 #: merge-recursive.c:2408
3836 #, c-format
3837 msgid ""
3838 "WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
3839 "renamed."
3840 msgstr ""
3841 "CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
3842 "bị đổi tên."
3843
3844 #: merge-recursive.c:2929
3845 #, c-format
3846 msgid "cannot read object %s"
3847 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
3848
3849 #: merge-recursive.c:2932
3850 #, c-format
3851 msgid "object %s is not a blob"
3852 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
3853
3854 #: merge-recursive.c:2996
3855 msgid "modify"
3856 msgstr "sửa đổi"
3857
3858 #: merge-recursive.c:2996
3859 msgid "modified"
3860 msgstr "đã sửa"
3861
3862 #: merge-recursive.c:3008
3863 msgid "content"
3864 msgstr "nội dung"
3865
3866 #: merge-recursive.c:3012
3867 msgid "add/add"
3868 msgstr "thêm/thêm"
3869
3870 #: merge-recursive.c:3035
3871 #, c-format
3872 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
3873 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
3874
3875 #: merge-recursive.c:3057 git-submodule.sh:937
3876 msgid "submodule"
3877 msgstr "mô-đun-con"
3878
3879 #: merge-recursive.c:3058
3880 #, c-format
3881 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
3882 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
3883
3884 #: merge-recursive.c:3088
3885 #, c-format
3886 msgid "Adding as %s instead"
3887 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
3888
3889 #: merge-recursive.c:3170
3890 #, c-format
3891 msgid ""
3892 "Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
3893 "moving it to %s."
3894 msgstr ""
3895 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
3896 "đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3897
3898 #: merge-recursive.c:3173
3899 #, c-format
3900 msgid ""
3901 "CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
3902 "in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
3903 msgstr ""
3904 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
3905 "đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3906
3907 #: merge-recursive.c:3177
3908 #, c-format
3909 msgid ""
3910 "Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
3911 "%s; moving it to %s."
3912 msgstr ""
3913 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
3914 "thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3915
3916 #: merge-recursive.c:3180
3917 #, c-format
3918 msgid ""
3919 "CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
3920 "was renamed in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
3921 msgstr ""
3922 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
3923 "mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3924
3925 #: merge-recursive.c:3294
3926 #, c-format
3927 msgid "Removing %s"
3928 msgstr "Đang xóa %s"
3929
3930 #: merge-recursive.c:3317
3931 msgid "file/directory"
3932 msgstr "tập-tin/thư-mục"
3933
3934 #: merge-recursive.c:3322
3935 msgid "directory/file"
3936 msgstr "thư-mục/tập-tin"
3937
3938 #: merge-recursive.c:3329
3939 #, c-format
3940 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
3941 msgstr ""
3942 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
3943 "%s"
3944
3945 #: merge-recursive.c:3338
3946 #, c-format
3947 msgid "Adding %s"
3948 msgstr "Thêm \"%s\""
3949
3950 #: merge-recursive.c:3347
3951 #, c-format
3952 msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
3953 msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
3954
3955 #: merge-recursive.c:3385
3956 #, c-format
3957 msgid ""
3958 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
3959 " %s"
3960 msgstr ""
3961 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
3962 "hòa trộn:\n"
3963 " %s"
3964
3965 #: merge-recursive.c:3396
3966 msgid "Already up to date!"
3967 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
3968
3969 #: merge-recursive.c:3405
3970 #, c-format
3971 msgid "merging of trees %s and %s failed"
3972 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
3973
3974 #: merge-recursive.c:3504
3975 msgid "Merging:"
3976 msgstr "Đang trộn:"
3977
3978 #: merge-recursive.c:3517
3979 #, c-format
3980 msgid "found %u common ancestor:"
3981 msgid_plural "found %u common ancestors:"
3982 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
3983
3984 #: merge-recursive.c:3556
3985 msgid "merge returned no commit"
3986 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
3987
3988 #: merge-recursive.c:3622
3989 #, c-format
3990 msgid "Could not parse object '%s'"
3991 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
3992
3993 #: merge-recursive.c:3638 builtin/merge.c:702 builtin/merge.c:873
3994 msgid "Unable to write index."
3995 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
3996
3997 #: midx.c:66
3998 #, c-format
3999 msgid "multi-pack-index file %s is too small"
4000 msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
4001
4002 #: midx.c:82
4003 #, c-format
4004 msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
4005 msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
4006
4007 #: midx.c:87
4008 #, c-format
4009 msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
4010 msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
4011
4012 #: midx.c:92
4013 #, c-format
4014 msgid "hash version %u does not match"
4015 msgstr "phiên bản băm “%u” không khớp"
4016
4017 #: midx.c:106
4018 msgid "invalid chunk offset (too large)"
4019 msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
4020
4021 #: midx.c:130
4022 msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
4023 msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
4024
4025 #: midx.c:143
4026 msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
4027 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
4028
4029 #: midx.c:145
4030 msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
4031 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
4032
4033 #: midx.c:147
4034 msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
4035 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
4036
4037 #: midx.c:149
4038 msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
4039 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
4040
4041 #: midx.c:163
4042 #, c-format
4043 msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
4044 msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
4045
4046 #: midx.c:208
4047 #, c-format
4048 msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
4049 msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
4050
4051 #: midx.c:258
4052 msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
4053 msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
4054
4055 #: midx.c:286
4056 msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
4057 msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
4058
4059 #: midx.c:457
4060 #, c-format
4061 msgid "failed to add packfile '%s'"
4062 msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
4063
4064 #: midx.c:463
4065 #, c-format
4066 msgid "failed to open pack-index '%s'"
4067 msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
4068
4069 #: midx.c:557
4070 #, c-format
4071 msgid "failed to locate object %d in packfile"
4072 msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
4073
4074 #: midx.c:993
4075 #, c-format
4076 msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
4077 msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
4078
4079 #: midx.c:1048
4080 msgid "Looking for referenced packfiles"
4081 msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
4082
4083 #: midx.c:1063
4084 #, c-format
4085 msgid ""
4086 "oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4087 msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4088
4089 #: midx.c:1067
4090 msgid "Verifying OID order in MIDX"
4091 msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong MIDX"
4092
4093 #: midx.c:1076
4094 #, c-format
4095 msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4096 msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4097
4098 #: midx.c:1095
4099 msgid "Sorting objects by packfile"
4100 msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
4101
4102 #: midx.c:1101
4103 msgid "Verifying object offsets"
4104 msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
4105
4106 #: midx.c:1117
4107 #, c-format
4108 msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
4109 msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
4110
4111 #: midx.c:1123
4112 #, c-format
4113 msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
4114 msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
4115
4116 #: midx.c:1132
4117 #, c-format
4118 msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4119 msgstr ""
4120 "khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4121
4122 #: name-hash.c:531
4123 #, c-format
4124 msgid "unable to create lazy_dir thread: %s"
4125 msgstr "không thể tạo tuyến lazy_dir: %s"
4126
4127 #: name-hash.c:553
4128 #, c-format
4129 msgid "unable to create lazy_name thread: %s"
4130 msgstr "không thể tạo tuyến lazy_name: %s"
4131
4132 #: name-hash.c:559
4133 #, c-format
4134 msgid "unable to join lazy_name thread: %s"
4135 msgstr "không thể gia nhập tuyến lazy_name: %s"
4136
4137 #: notes-merge.c:277
4138 #, c-format
4139 msgid ""
4140 "You have not concluded your previous notes merge (%s exists).\n"
4141 "Please, use 'git notes merge --commit' or 'git notes merge --abort' to "
4142 "commit/abort the previous merge before you start a new notes merge."
4143 msgstr ""
4144 "Bạn đã chưa hoàn tất hòa trộn ghi chú trước đây (%s vẫn còn).\n"
4145 "Vui lòng dùng “git notes merge --commit” hay “git notes merge --abort” để "
4146 "chuyển giao hay bãi bỏ lần hòa trộn trước đây và bắt đầu một hòa trộn ghi "
4147 "chú mới."
4148
4149 #: notes-merge.c:284
4150 #, c-format
4151 msgid "You have not concluded your notes merge (%s exists)."
4152 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn ghi chú (%s vẫn tồn tại)."
4153
4154 #: notes-utils.c:46
4155 msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
4156 msgstr ""
4157 "Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
4158 "chiếu"
4159
4160 #: notes-utils.c:105
4161 #, c-format
4162 msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
4163 msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
4164
4165 #: notes-utils.c:115
4166 #, c-format
4167 msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
4168 msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
4169
4170 #. TRANSLATORS: The first %s is the name of
4171 #. the environment variable, the second %s is
4172 #. its value.
4173 #.
4174 #: notes-utils.c:145
4175 #, c-format
4176 msgid "Bad %s value: '%s'"
4177 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
4178
4179 #: object.c:54
4180 #, c-format
4181 msgid "invalid object type \"%s\""
4182 msgstr "kiểu đối tượng \"%s\" không hợp lệ"
4183
4184 #: object.c:174
4185 #, c-format
4186 msgid "object %s is a %s, not a %s"
4187 msgstr "đối tượng %s là một %s, không phải là một %s"
4188
4189 #: object.c:234
4190 #, c-format
4191 msgid "object %s has unknown type id %d"
4192 msgstr "đối tượng %s có mã kiểu %d chưa biết"
4193
4194 #: object.c:247
4195 #, c-format
4196 msgid "unable to parse object: %s"
4197 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
4198
4199 #: object.c:267 object.c:278
4200 #, c-format
4201 msgid "hash mismatch %s"
4202 msgstr "mã băm không khớp %s"
4203
4204 #: packfile.c:617
4205 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
4206 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
4207
4208 #: packfile.c:1868
4209 #, c-format
4210 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
4211 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
4212
4213 #: packfile.c:1872
4214 #, c-format
4215 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
4216 msgstr ""
4217 "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
4218
4219 #: parse-options.c:38
4220 #, c-format
4221 msgid "%s requires a value"
4222 msgstr "“%s” yêu cầu một giá trị"
4223
4224 #: parse-options.c:73
4225 #, c-format
4226 msgid "%s is incompatible with %s"
4227 msgstr "%s là xung khắc với %s"
4228
4229 #: parse-options.c:78
4230 #, c-format
4231 msgid "%s : incompatible with something else"
4232 msgstr "%s : xung khắc với các cái khác"
4233
4234 #: parse-options.c:92 parse-options.c:96 parse-options.c:319
4235 #, c-format
4236 msgid "%s takes no value"
4237 msgstr "%s k nhận giá trị"
4238
4239 #: parse-options.c:94
4240 #, c-format
4241 msgid "%s isn't available"
4242 msgstr "%s không sẵn có"
4243
4244 #: parse-options.c:219
4245 #, c-format
4246 msgid "%s expects a non-negative integer value with an optional k/m/g suffix"
4247 msgstr "%s cần một giá trị dạng số không âm với một hậu tố tùy chọn k/m/g"
4248
4249 #: parse-options.c:389
4250 #, c-format
4251 msgid "ambiguous option: %s (could be --%s%s or --%s%s)"
4252 msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
4253
4254 #: parse-options.c:423 parse-options.c:431
4255 #, c-format
4256 msgid "did you mean `--%s` (with two dashes ?)"
4257 msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang?)"
4258
4259 #: parse-options.c:859
4260 #, c-format
4261 msgid "unknown option `%s'"
4262 msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
4263
4264 #: parse-options.c:861
4265 #, c-format
4266 msgid "unknown switch `%c'"
4267 msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
4268
4269 #: parse-options.c:863
4270 #, c-format
4271 msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
4272 msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
4273
4274 #: parse-options.c:887
4275 msgid "..."
4276 msgstr "…"
4277
4278 #: parse-options.c:906
4279 #, c-format
4280 msgid "usage: %s"
4281 msgstr "cách dùng: %s"
4282
4283 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
4284 #. one in "usage: %s" translation.
4285 #.
4286 #: parse-options.c:912
4287 #, c-format
4288 msgid " or: %s"
4289 msgstr " hoặc: %s"
4290
4291 #: parse-options.c:915
4292 #, c-format
4293 msgid " %s"
4294 msgstr " %s"
4295
4296 #: parse-options.c:954
4297 msgid "-NUM"
4298 msgstr "-SỐ"
4299
4300 #: parse-options.c:968
4301 #, c-format
4302 msgid "alias of --%s"
4303 msgstr "bí danh của --%s"
4304
4305 #: parse-options-cb.c:20 parse-options-cb.c:24
4306 #, c-format
4307 msgid "option `%s' expects a numerical value"
4308 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
4309
4310 #: parse-options-cb.c:41
4311 #, c-format
4312 msgid "malformed expiration date '%s'"
4313 msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
4314
4315 #: parse-options-cb.c:54
4316 #, c-format
4317 msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
4318 msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
4319
4320 #: parse-options-cb.c:130 parse-options-cb.c:147
4321 #, c-format
4322 msgid "malformed object name '%s'"
4323 msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
4324
4325 #: path.c:897
4326 #, c-format
4327 msgid "Could not make %s writable by group"
4328 msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
4329
4330 #: pathspec.c:128
4331 msgid "Escape character '\\' not allowed as last character in attr value"
4332 msgstr ""
4333 "Ký tự thoát chuỗi “\\” không được phép là ký tự cuối trong giá trị thuộc tính"
4334
4335 #: pathspec.c:146
4336 msgid "Only one 'attr:' specification is allowed."
4337 msgstr "Chỉ có một đặc tả “attr:” là được phép."
4338
4339 #: pathspec.c:149
4340 msgid "attr spec must not be empty"
4341 msgstr "đặc tả attr phải không được để trống"
4342
4343 #: pathspec.c:192
4344 #, c-format
4345 msgid "invalid attribute name %s"
4346 msgstr "tên thuộc tính không hợp lệ %s"
4347
4348 #: pathspec.c:257
4349 msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
4350 msgstr ""
4351 "các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
4352
4353 #: pathspec.c:264
4354 msgid ""
4355 "global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
4356 "pathspec settings"
4357 msgstr ""
4358 "cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
4359 "tả đường dẫn toàn cục khác"
4360
4361 #: pathspec.c:304
4362 msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
4363 msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
4364
4365 #: pathspec.c:325
4366 #, c-format
4367 msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
4368 msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
4369
4370 #: pathspec.c:330
4371 #, c-format
4372 msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
4373 msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
4374
4375 #: pathspec.c:368
4376 #, c-format
4377 msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
4378 msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
4379
4380 #: pathspec.c:427
4381 #, c-format
4382 msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
4383 msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
4384
4385 #: pathspec.c:440
4386 #, c-format
4387 msgid "%s: '%s' is outside repository"
4388 msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
4389
4390 #: pathspec.c:514
4391 #, c-format
4392 msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
4393 msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
4394
4395 #: pathspec.c:524
4396 #, c-format
4397 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
4398 msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
4399
4400 #: pathspec.c:591
4401 #, c-format
4402 msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
4403 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
4404
4405 #: pkt-line.c:92
4406 msgid "unable to write flush packet"
4407 msgstr "không thể đẩy dữ liệu của gói lên đĩa"
4408
4409 #: pkt-line.c:99
4410 msgid "unable to write delim packet"
4411 msgstr "không thể ghi gói delim"
4412
4413 #: pkt-line.c:106
4414 msgid "flush packet write failed"
4415 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tập tin gói lúc đẩy dữ liệu lên bộ nhớ"
4416
4417 #: pkt-line.c:146 pkt-line.c:232
4418 msgid "protocol error: impossibly long line"
4419 msgstr "lỗi giao thức: không thể làm được dòng dài"
4420
4421 #: pkt-line.c:162 pkt-line.c:164
4422 msgid "packet write with format failed"
4423 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói có định dạng"
4424
4425 #: pkt-line.c:196
4426 msgid "packet write failed - data exceeds max packet size"
4427 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói - dữ liệu vượt quá cỡ vói tối đa"
4428
4429 #: pkt-line.c:203 pkt-line.c:210
4430 msgid "packet write failed"
4431 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói"
4432
4433 #: pkt-line.c:295
4434 msgid "read error"
4435 msgstr "lỗi đọc"
4436
4437 #: pkt-line.c:303
4438 msgid "the remote end hung up unexpectedly"
4439 msgstr "máy chủ bị treo bất ngờ"
4440
4441 #: pkt-line.c:331
4442 #, c-format
4443 msgid "protocol error: bad line length character: %.4s"
4444 msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
4445
4446 #: pkt-line.c:341 pkt-line.c:346
4447 #, c-format
4448 msgid "protocol error: bad line length %d"
4449 msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
4450
4451 #: pkt-line.c:362
4452 #, c-format
4453 msgid "remote error: %s"
4454 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
4455
4456 #: preload-index.c:119
4457 msgid "Refreshing index"
4458 msgstr "Làm mới bảng mục lục"
4459
4460 #: preload-index.c:138
4461 #, c-format
4462 msgid "unable to create threaded lstat: %s"
4463 msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
4464
4465 #: pretty.c:966
4466 msgid "unable to parse --pretty format"
4467 msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
4468
4469 #: range-diff.c:56
4470 msgid "could not start `log`"
4471 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
4472
4473 #: range-diff.c:59
4474 msgid "could not read `log` output"
4475 msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
4476
4477 #: range-diff.c:74 sequencer.c:4897
4478 #, c-format
4479 msgid "could not parse commit '%s'"
4480 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
4481
4482 #: range-diff.c:224
4483 msgid "failed to generate diff"
4484 msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
4485
4486 #: range-diff.c:455 range-diff.c:457
4487 #, c-format
4488 msgid "could not parse log for '%s'"
4489 msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
4490
4491 #: read-cache.c:680
4492 #, c-format
4493 msgid "will not add file alias '%s' ('%s' already exists in index)"
4494 msgstr ""
4495 "sẽ không thêm các bí danh “%s” (“%s” đã có từ trước trong bảng mục lục)"
4496
4497 #: read-cache.c:696
4498 msgid "cannot create an empty blob in the object database"
4499 msgstr "không thể tạo một blob rỗng trong cơ sở dữ liệu đối tượng"
4500
4501 #: read-cache.c:718
4502 #, c-format
4503 msgid "%s: can only add regular files, symbolic links or git-directories"
4504 msgstr ""
4505 "%s: chỉ có thể thêm tập tin thông thường, liên kết mềm hoặc git-directories"
4506
4507 #: read-cache.c:723
4508 #, c-format
4509 msgid "'%s' does not have a commit checked out"
4510 msgstr "“%s” không có một lần chuyển giao nào được lấy ra"
4511
4512 #: read-cache.c:775
4513 #, c-format
4514 msgid "unable to index file '%s'"
4515 msgstr "không thể đánh mục lục tập tin “%s”"
4516
4517 #: read-cache.c:794
4518 #, c-format
4519 msgid "unable to add '%s' to index"
4520 msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
4521
4522 #: read-cache.c:805
4523 #, c-format
4524 msgid "unable to stat '%s'"
4525 msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
4526
4527 #: read-cache.c:1314
4528 #, c-format
4529 msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
4530 msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
4531
4532 #: read-cache.c:1499
4533 msgid "Refresh index"
4534 msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
4535
4536 #: read-cache.c:1613
4537 #, c-format
4538 msgid ""
4539 "index.version set, but the value is invalid.\n"
4540 "Using version %i"
4541 msgstr ""
4542 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
4543 "Dùng phiên bản %i"
4544
4545 #: read-cache.c:1623
4546 #, c-format
4547 msgid ""
4548 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
4549 "Using version %i"
4550 msgstr ""
4551 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
4552 "Dùng phiên bản %i"
4553
4554 #: read-cache.c:1679
4555 #, c-format
4556 msgid "bad signature 0x%08x"
4557 msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
4558
4559 #: read-cache.c:1682
4560 #, c-format
4561 msgid "bad index version %d"
4562 msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
4563
4564 #: read-cache.c:1691
4565 msgid "bad index file sha1 signature"
4566 msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
4567
4568 #: read-cache.c:1721
4569 #, c-format
4570 msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
4571 msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
4572
4573 #: read-cache.c:1723
4574 #, c-format
4575 msgid "ignoring %.4s extension"
4576 msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
4577
4578 #: read-cache.c:1760
4579 #, c-format
4580 msgid "unknown index entry format 0x%08x"
4581 msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
4582
4583 #: read-cache.c:1776
4584 #, c-format
4585 msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
4586 msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
4587
4588 #: read-cache.c:1833
4589 msgid "unordered stage entries in index"
4590 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
4591
4592 #: read-cache.c:1836
4593 #, c-format
4594 msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
4595 msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
4596
4597 #: read-cache.c:1839
4598 #, c-format
4599 msgid "unordered stage entries for '%s'"
4600 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
4601
4602 #: read-cache.c:1946 read-cache.c:2234 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
4603 #: builtin/add.c:460 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:358
4604 #: builtin/checkout.c:672 builtin/checkout.c:1060 builtin/clean.c:955
4605 #: builtin/commit.c:344 builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:498
4606 #: builtin/mv.c:145 builtin/reset.c:245 builtin/rm.c:271
4607 #: builtin/submodule--helper.c:330
4608 msgid "index file corrupt"
4609 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
4610
4611 #: read-cache.c:2087
4612 #, c-format
4613 msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
4614 msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
4615
4616 #: read-cache.c:2100
4617 #, c-format
4618 msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
4619 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
4620
4621 #: read-cache.c:2133
4622 #, c-format
4623 msgid "%s: index file open failed"
4624 msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
4625
4626 #: read-cache.c:2137
4627 #, c-format
4628 msgid "%s: cannot stat the open index"
4629 msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
4630
4631 #: read-cache.c:2141
4632 #, c-format
4633 msgid "%s: index file smaller than expected"
4634 msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
4635
4636 #: read-cache.c:2145
4637 #, c-format
4638 msgid "%s: unable to map index file"
4639 msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
4640
4641 #: read-cache.c:2187
4642 #, c-format
4643 msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
4644 msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
4645
4646 #: read-cache.c:2214
4647 #, c-format
4648 msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
4649 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
4650
4651 #: read-cache.c:2246
4652 #, c-format
4653 msgid "could not freshen shared index '%s'"
4654 msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
4655
4656 #: read-cache.c:2293
4657 #, c-format
4658 msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
4659 msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
4660
4661 #: read-cache.c:2989 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1117
4662 #, c-format
4663 msgid "could not close '%s'"
4664 msgstr "không thể đóng “%s”"
4665
4666 #: read-cache.c:3092 sequencer.c:2354 sequencer.c:3807
4667 #, c-format
4668 msgid "could not stat '%s'"
4669 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
4670
4671 #: read-cache.c:3105
4672 #, c-format
4673 msgid "unable to open git dir: %s"
4674 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
4675
4676 #: read-cache.c:3117
4677 #, c-format
4678 msgid "unable to unlink: %s"
4679 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
4680
4681 #: read-cache.c:3142
4682 #, c-format
4683 msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
4684 msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
4685
4686 #: read-cache.c:3291
4687 #, c-format
4688 msgid "%s: cannot drop to stage #0"
4689 msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
4690
4691 #: rebase-interactive.c:26
4692 #, c-format
4693 msgid ""
4694 "unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
4695 msgstr ""
4696 "không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
4697
4698 #: rebase-interactive.c:35
4699 msgid ""
4700 "\n"
4701 "Commands:\n"
4702 "p, pick <commit> = use commit\n"
4703 "r, reword <commit> = use commit, but edit the commit message\n"
4704 "e, edit <commit> = use commit, but stop for amending\n"
4705 "s, squash <commit> = use commit, but meld into previous commit\n"
4706 "f, fixup <commit> = like \"squash\", but discard this commit's log message\n"
4707 "x, exec <command> = run command (the rest of the line) using shell\n"
4708 "b, break = stop here (continue rebase later with 'git rebase --continue')\n"
4709 "d, drop <commit> = remove commit\n"
4710 "l, label <label> = label current HEAD with a name\n"
4711 "t, reset <label> = reset HEAD to a label\n"
4712 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <label> [# <oneline>]\n"
4713 ". create a merge commit using the original merge commit's\n"
4714 ". message (or the oneline, if no original merge commit was\n"
4715 ". specified). Use -c <commit> to reword the commit message.\n"
4716 "\n"
4717 "These lines can be re-ordered; they are executed from top to bottom.\n"
4718 msgstr ""
4719 "\n"
4720 "Các lệnh:\n"
4721 "p, pick <commit> = dùng lần chuyển giao\n"
4722 "r, reword <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng sửa lại phần chú thích\n"
4723 "e, edit <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng dừng lại để tu bổ (amend)\n"
4724 "s, squash <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng meld vào lần chuyển giao kế "
4725 "trước\n"
4726 "f, fixup <commit> = giống như \"squash\", nhưng loại bỏ chú thích nhật ký "
4727 "của lần chuyển giao này\n"
4728 "x, exec <commit> = chạy lệnh (phần còn lại của dòng) dùng hệ vỏ\n"
4729 "b, break = dừng tại đây (tiếp tục cải tổ sau này bằng “git rebase --"
4730 "continue”)\n"
4731 "d, drop <commit> = xóa lần chuyển giao\n"
4732 "l, label <label> = đánh nhãn HEAD hiện tại bằng một tên\n"
4733 "t, reset <label> = đặt lại HEAD thành một nhãn\n"
4734 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <nhãn> [# <một_dòng>]\n"
4735 ". tạo một lần chuyển giao hòa trộn sử dụng chú thích của lần chuyển\n"
4736 ". giao hòa trộn gốc (hoặc một_dòng, nếu không chỉ định lần chuyển giao "
4737 "hòa\n"
4738 ". trộn gốc). Dùng -c <commit> để reword chú thích của lần chuyển "
4739 "giao.\n"
4740 "\n"
4741 "Những dòng này có thể đảo ngược thứ tự; chúng chạy từ trên đỉnh xuống dưới "
4742 "đáy.\n"
4743
4744 #: rebase-interactive.c:56
4745 #, c-format
4746 msgid "Rebase %s onto %s (%d command)"
4747 msgid_plural "Rebase %s onto %s (%d commands)"
4748 msgstr[0] "Cải tổ %s vào %s (%d lệnh )"
4749
4750 #: rebase-interactive.c:65 git-rebase--preserve-merges.sh:173
4751 msgid ""
4752 "\n"
4753 "Do not remove any line. Use 'drop' explicitly to remove a commit.\n"
4754 msgstr ""
4755 "\n"
4756 "Đừng xóa bất kỳ dòng nào. Dùng “drop” một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4757 "chuyển giao.\n"
4758
4759 #: rebase-interactive.c:68 git-rebase--preserve-merges.sh:177
4760 msgid ""
4761 "\n"
4762 "If you remove a line here THAT COMMIT WILL BE LOST.\n"
4763 msgstr ""
4764 "\n"
4765 "Nếu bạn xóa bỏ một dòng ở đây thì LẦN CHUYỂN GIAO ĐÓ SẼ MẤT.\n"
4766
4767 #: rebase-interactive.c:74 git-rebase--preserve-merges.sh:816
4768 msgid ""
4769 "\n"
4770 "You are editing the todo file of an ongoing interactive rebase.\n"
4771 "To continue rebase after editing, run:\n"
4772 " git rebase --continue\n"
4773 "\n"
4774 msgstr ""
4775 "\n"
4776 "Bạn đang sửa tập tin todo của một lần cải tổ tương tác đang thực hiện.\n"
4777 "Để tiếp tục cải tổ sau khi sửa, chạy:\n"
4778 " git rebase --continue\n"
4779 "\n"
4780
4781 #: rebase-interactive.c:79 git-rebase--preserve-merges.sh:893
4782 msgid ""
4783 "\n"
4784 "However, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
4785 "\n"
4786 msgstr ""
4787 "\n"
4788 "Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
4789 "\n"
4790
4791 #: rebase-interactive.c:85 git-rebase--preserve-merges.sh:900
4792 msgid "Note that empty commits are commented out"
4793 msgstr "Chú ý rằng lần chuyển giao trống rỗng là ghi chú"
4794
4795 #: rebase-interactive.c:105 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3339
4796 #: sequencer.c:3365 sequencer.c:4996 builtin/fsck.c:356 builtin/rebase.c:235
4797 #, c-format
4798 msgid "could not write '%s'"
4799 msgstr "không thể ghi “%s”"
4800
4801 #: rebase-interactive.c:108
4802 #, c-format
4803 msgid "could not copy '%s' to '%s'."
4804 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”."
4805
4806 #: rebase-interactive.c:173
4807 #, c-format
4808 msgid ""
4809 "Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
4810 "Dropped commits (newer to older):\n"
4811 msgstr ""
4812 "Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
4813 "Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
4814
4815 #: rebase-interactive.c:180
4816 #, c-format
4817 msgid ""
4818 "To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
4819 "\n"
4820 "Use 'git config rebase.missingCommitsCheck' to change the level of "
4821 "warnings.\n"
4822 "The possible behaviours are: ignore, warn, error.\n"
4823 "\n"
4824 msgstr ""
4825 "Để tránh thông báo này, dùng \"drop\" một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4826 "chuyển giao.\n"
4827 "\n"
4828 "Dùng “git config rebase.missingCommitsCheck” để thay đổi mức độ của cảnh "
4829 "báo.\n"
4830 "Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
4831 "\n"
4832
4833 #: refs.c:192
4834 #, c-format
4835 msgid "%s does not point to a valid object!"
4836 msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
4837
4838 #: refs.c:597
4839 #, c-format
4840 msgid "ignoring dangling symref %s"
4841 msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
4842
4843 #: refs.c:599 ref-filter.c:1982
4844 #, c-format
4845 msgid "ignoring broken ref %s"
4846 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
4847
4848 #: refs.c:734
4849 #, c-format
4850 msgid "could not open '%s' for writing: %s"
4851 msgstr "không thể mở “%s” để ghi: %s"
4852
4853 #: refs.c:744 refs.c:795
4854 #, c-format
4855 msgid "could not read ref '%s'"
4856 msgstr "không thể đọc tham chiếu “%s”"
4857
4858 #: refs.c:750
4859 #, c-format
4860 msgid "ref '%s' already exists"
4861 msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
4862
4863 #: refs.c:755
4864 #, c-format
4865 msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
4866 msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
4867
4868 #: refs.c:763 sequencer.c:400 sequencer.c:2679 sequencer.c:2805
4869 #: sequencer.c:2819 sequencer.c:3076 sequencer.c:4913 wrapper.c:656
4870 #, c-format
4871 msgid "could not write to '%s'"
4872 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
4873
4874 #: refs.c:790 wrapper.c:225 wrapper.c:395 builtin/am.c:715 builtin/rebase.c:993
4875 #, c-format
4876 msgid "could not open '%s' for writing"
4877 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
4878
4879 #: refs.c:797
4880 #, c-format
4881 msgid "unexpected object ID when deleting '%s'"
4882 msgstr "gặp ID đối tượng không cần khi xóa “%s”"
4883
4884 #: refs.c:928
4885 #, c-format
4886 msgid "log for ref %s has gap after %s"
4887 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
4888
4889 #: refs.c:934
4890 #, c-format
4891 msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
4892 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
4893
4894 #: refs.c:993
4895 #, c-format
4896 msgid "log for %s is empty"
4897 msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
4898
4899 #: refs.c:1085
4900 #, c-format
4901 msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
4902 msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
4903
4904 #: refs.c:1161
4905 #, c-format
4906 msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
4907 msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
4908
4909 #: refs.c:1942
4910 #, c-format
4911 msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
4912 msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
4913
4914 #: refs.c:1974
4915 msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
4916 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
4917
4918 #: refs.c:2070 refs.c:2100
4919 #, c-format
4920 msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
4921 msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
4922
4923 #: refs.c:2076 refs.c:2111
4924 #, c-format
4925 msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
4926 msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
4927
4928 #: refs/files-backend.c:1234
4929 #, c-format
4930 msgid "could not remove reference %s"
4931 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
4932
4933 #: refs/files-backend.c:1248 refs/packed-backend.c:1532
4934 #: refs/packed-backend.c:1542
4935 #, c-format
4936 msgid "could not delete reference %s: %s"
4937 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
4938
4939 #: refs/files-backend.c:1251 refs/packed-backend.c:1545
4940 #, c-format
4941 msgid "could not delete references: %s"
4942 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
4943
4944 #: refspec.c:137
4945 #, c-format
4946 msgid "invalid refspec '%s'"
4947 msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
4948
4949 #: ref-filter.c:39 wt-status.c:1909
4950 msgid "gone"
4951 msgstr "đã ra đi"
4952
4953 #: ref-filter.c:40
4954 #, c-format
4955 msgid "ahead %d"
4956 msgstr "phía trước %d"
4957
4958 #: ref-filter.c:41
4959 #, c-format
4960 msgid "behind %d"
4961 msgstr "đằng sau %d"
4962
4963 #: ref-filter.c:42
4964 #, c-format
4965 msgid "ahead %d, behind %d"
4966 msgstr "trước %d, sau %d"
4967
4968 #: ref-filter.c:138
4969 #, c-format
4970 msgid "expected format: %%(color:<color>)"
4971 msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
4972
4973 #: ref-filter.c:140
4974 #, c-format
4975 msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
4976 msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
4977
4978 #: ref-filter.c:162
4979 #, c-format
4980 msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
4981 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
4982
4983 #: ref-filter.c:166
4984 #, c-format
4985 msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
4986 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
4987
4988 #: ref-filter.c:168
4989 #, c-format
4990 msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
4991 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
4992
4993 #: ref-filter.c:223
4994 #, c-format
4995 msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
4996 msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
4997
4998 #: ref-filter.c:245
4999 #, c-format
5000 msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
5001 msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5002
5003 #: ref-filter.c:253
5004 #, c-format
5005 msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
5006 msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
5007
5008 #: ref-filter.c:265
5009 #, c-format
5010 msgid "%%(body) does not take arguments"
5011 msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
5012
5013 #: ref-filter.c:274
5014 #, c-format
5015 msgid "%%(subject) does not take arguments"
5016 msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
5017
5018 #: ref-filter.c:296
5019 #, c-format
5020 msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
5021 msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
5022
5023 #: ref-filter.c:325
5024 #, c-format
5025 msgid "positive value expected contents:lines=%s"
5026 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
5027
5028 #: ref-filter.c:327
5029 #, c-format
5030 msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
5031 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
5032
5033 #: ref-filter.c:342
5034 #, c-format
5035 msgid "positive value expected objectname:short=%s"
5036 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
5037
5038 #: ref-filter.c:346
5039 #, c-format
5040 msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
5041 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5042
5043 #: ref-filter.c:376
5044 #, c-format
5045 msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
5046 msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
5047
5048 #: ref-filter.c:388
5049 #, c-format
5050 msgid "unrecognized position:%s"
5051 msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
5052
5053 #: ref-filter.c:395
5054 #, c-format
5055 msgid "unrecognized width:%s"
5056 msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
5057
5058 #: ref-filter.c:404
5059 #, c-format
5060 msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
5061 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
5062
5063 #: ref-filter.c:412
5064 #, c-format
5065 msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
5066 msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
5067
5068 #: ref-filter.c:430
5069 #, c-format
5070 msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
5071 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
5072
5073 #: ref-filter.c:531
5074 #, c-format
5075 msgid "malformed field name: %.*s"
5076 msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
5077
5078 #: ref-filter.c:558
5079 #, c-format
5080 msgid "unknown field name: %.*s"
5081 msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
5082
5083 #: ref-filter.c:562
5084 #, c-format
5085 msgid ""
5086 "not a git repository, but the field '%.*s' requires access to object data"
5087 msgstr ""
5088 "không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
5089 "đối tượng"
5090
5091 #: ref-filter.c:686
5092 #, c-format
5093 msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
5094 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5095
5096 #: ref-filter.c:749
5097 #, c-format
5098 msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
5099 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5100
5101 #: ref-filter.c:751
5102 #, c-format
5103 msgid "format: %%(then) atom used more than once"
5104 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
5105
5106 #: ref-filter.c:753
5107 #, c-format
5108 msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
5109 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
5110
5111 #: ref-filter.c:781
5112 #, c-format
5113 msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
5114 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5115
5116 #: ref-filter.c:783
5117 #, c-format
5118 msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
5119 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5120
5121 #: ref-filter.c:785
5122 #, c-format
5123 msgid "format: %%(else) atom used more than once"
5124 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
5125
5126 #: ref-filter.c:800
5127 #, c-format
5128 msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
5129 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
5130
5131 #: ref-filter.c:857
5132 #, c-format
5133 msgid "malformed format string %s"
5134 msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
5135
5136 #: ref-filter.c:1453
5137 #, c-format
5138 msgid "(no branch, rebasing %s)"
5139 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
5140
5141 #: ref-filter.c:1456
5142 #, c-format
5143 msgid "(no branch, rebasing detached HEAD %s)"
5144 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời)"
5145
5146 #: ref-filter.c:1459
5147 #, c-format
5148 msgid "(no branch, bisect started on %s)"
5149 msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
5150
5151 #. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
5152 #. detached at " in wt-status.c
5153 #.
5154 #: ref-filter.c:1467
5155 #, c-format
5156 msgid "(HEAD detached at %s)"
5157 msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
5158
5159 #. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
5160 #. detached from " in wt-status.c
5161 #.
5162 #: ref-filter.c:1474
5163 #, c-format
5164 msgid "(HEAD detached from %s)"
5165 msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
5166
5167 #: ref-filter.c:1478
5168 msgid "(no branch)"
5169 msgstr "(không nhánh)"
5170
5171 #: ref-filter.c:1512 ref-filter.c:1669
5172 #, c-format
5173 msgid "missing object %s for %s"
5174 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
5175
5176 #: ref-filter.c:1522
5177 #, c-format
5178 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
5179 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
5180
5181 #: ref-filter.c:1888
5182 #, c-format
5183 msgid "malformed object at '%s'"
5184 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
5185
5186 #: ref-filter.c:1977
5187 #, c-format
5188 msgid "ignoring ref with broken name %s"
5189 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
5190
5191 #: ref-filter.c:2263
5192 #, c-format
5193 msgid "format: %%(end) atom missing"
5194 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
5195
5196 #: ref-filter.c:2363
5197 #, c-format
5198 msgid "option `%s' is incompatible with --merged"
5199 msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --merged"
5200
5201 #: ref-filter.c:2366
5202 #, c-format
5203 msgid "option `%s' is incompatible with --no-merged"
5204 msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --no-merged"
5205
5206 #: ref-filter.c:2376
5207 #, c-format
5208 msgid "malformed object name %s"
5209 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
5210
5211 #: ref-filter.c:2381
5212 #, c-format
5213 msgid "option `%s' must point to a commit"
5214 msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
5215
5216 #: remote.c:363
5217 #, c-format
5218 msgid "config remote shorthand cannot begin with '/': %s"
5219 msgstr "cấu hình viết tắt máy chủ không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
5220
5221 #: remote.c:410
5222 msgid "more than one receivepack given, using the first"
5223 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói nhận về, đang sử dụng cái đầu tiên"
5224
5225 #: remote.c:418
5226 msgid "more than one uploadpack given, using the first"
5227 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói tải lên, đang sử dụng cái đầu tiên"
5228
5229 #: remote.c:608
5230 #, c-format
5231 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
5232 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
5233
5234 #: remote.c:612
5235 #, c-format
5236 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
5237 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
5238
5239 #: remote.c:616
5240 #, c-format
5241 msgid "%s tracks both %s and %s"
5242 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
5243
5244 #: remote.c:684
5245 #, c-format
5246 msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
5247 msgstr "khóa “%s” của mẫu k có “*”"
5248
5249 #: remote.c:694
5250 #, c-format
5251 msgid "value '%s' of pattern has no '*'"
5252 msgstr "giá trị “%s” của mẫu k có “*”"
5253
5254 #: remote.c:1000
5255 #, c-format
5256 msgid "src refspec %s does not match any"
5257 msgstr "refspec %s nguồn không khớp bất kỳ cái gì"
5258
5259 #: remote.c:1005
5260 #, c-format
5261 msgid "src refspec %s matches more than one"
5262 msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
5263
5264 #. TRANSLATORS: "matches '%s'%" is the <dst> part of "git push
5265 #. <remote> <src>:<dst>" push, and "being pushed ('%s')" is
5266 #. the <src>.
5267 #.
5268 #: remote.c:1020
5269 #, c-format
5270 msgid ""
5271 "The destination you provided is not a full refname (i.e.,\n"
5272 "starting with \"refs/\"). We tried to guess what you meant by:\n"
5273 "\n"
5274 "- Looking for a ref that matches '%s' on the remote side.\n"
5275 "- Checking if the <src> being pushed ('%s')\n"
5276 " is a ref in \"refs/{heads,tags}/\". If so we add a corresponding\n"
5277 " refs/{heads,tags}/ prefix on the remote side.\n"
5278 "\n"
5279 "Neither worked, so we gave up. You must fully qualify the ref."
5280 msgstr ""
5281 "Đích bạn đã cung cấp không phải tên tham chiếu đầy đủ (tức là\n"
5282 "bắt đầu bằng \"refs/\"). Chúng tôi đã cố suy luận rằng ý của bạn là:\n"
5283 "\n"
5284 "- Tìm kiếm một tham chiếu mà nó khớp “%s” bên phía máy chủ.\n"
5285 "- Kiểm tra xem <src> được đẩy lên (“%s”)\n"
5286 " là một tham chiếu trong \"refs/{heads,tags}/\". Nếu thế chúng tôi thêm một "
5287 "tiền tố\n"
5288 " refs/{heads,tags}/ tương ứng bên phía máy chủ.\n"
5289 "\n"
5290 "Nếu cả hai là không thể, thì chúng tôi cũng chịu thua. Bạn phải dùng tham "
5291 "chiếu dạng đầy đủ."
5292
5293 #: remote.c:1040
5294 #, c-format
5295 msgid ""
5296 "The <src> part of the refspec is a commit object.\n"
5297 "Did you mean to create a new branch by pushing to\n"
5298 "'%s:refs/heads/%s'?"
5299 msgstr ""
5300 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng lần chuyển giao.\n"
5301 "Có phải ý bạn là một tạo một nhánh mới bằng cách đẩy lên\n"
5302 "“%s:refs/heads/%s”?"
5303
5304 #: remote.c:1045
5305 #, c-format
5306 msgid ""
5307 "The <src> part of the refspec is a tag object.\n"
5308 "Did you mean to create a new tag by pushing to\n"
5309 "'%s:refs/tags/%s'?"
5310 msgstr ""
5311 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng thẻ.\n"
5312 "Có phải ý bạn là một tạo một thẻ mới bằng cách đẩy lên\n"
5313 "“%s:refs/tags/%s”?"
5314
5315 #: remote.c:1050
5316 #, c-format
5317 msgid ""
5318 "The <src> part of the refspec is a tree object.\n"
5319 "Did you mean to tag a new tree by pushing to\n"
5320 "'%s:refs/tags/%s'?"
5321 msgstr ""
5322 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng cây.\n"
5323 "Có phải ý bạn là một tạo một cây mới bằng cách đẩy lên\n"
5324 "“%s:refs/tags/%s”?"
5325
5326 #: remote.c:1055
5327 #, c-format
5328 msgid ""
5329 "The <src> part of the refspec is a blob object.\n"
5330 "Did you mean to tag a new blob by pushing to\n"
5331 "'%s:refs/tags/%s'?"
5332 msgstr ""
5333 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng blob.\n"
5334 "Có phải ý bạn là một tạo một blob mới bằng cách đẩy lên\n"
5335 "“%s:refs/tags/%s”?"
5336
5337 #: remote.c:1091
5338 #, c-format
5339 msgid "%s cannot be resolved to branch"
5340 msgstr "“%s” không thể được phân giải thành nhánh"
5341
5342 #: remote.c:1102
5343 #, c-format
5344 msgid "unable to delete '%s': remote ref does not exist"
5345 msgstr "không thể xóa “%s”: tham chiếu trên máy chủ không tồn tại"
5346
5347 #: remote.c:1114
5348 #, c-format
5349 msgid "dst refspec %s matches more than one"
5350 msgstr "dst refspec %s khớp nhiều hơn một"
5351
5352 #: remote.c:1121
5353 #, c-format
5354 msgid "dst ref %s receives from more than one src"
5355 msgstr "dst ref %s nhận từ hơn một nguồn"
5356
5357 #: remote.c:1624 remote.c:1725
5358 msgid "HEAD does not point to a branch"
5359 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
5360
5361 #: remote.c:1633
5362 #, c-format
5363 msgid "no such branch: '%s'"
5364 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
5365
5366 #: remote.c:1636
5367 #, c-format
5368 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
5369 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
5370
5371 #: remote.c:1642
5372 #, c-format
5373 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
5374 msgstr ""
5375 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
5376
5377 #: remote.c:1657
5378 #, c-format
5379 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
5380 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
5381
5382 #: remote.c:1669
5383 #, c-format
5384 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
5385 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
5386
5387 #: remote.c:1679
5388 #, c-format
5389 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
5390 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
5391
5392 #: remote.c:1692
5393 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
5394 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
5395
5396 #: remote.c:1714
5397 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
5398 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
5399
5400 #: remote.c:1840
5401 #, c-format
5402 msgid "couldn't find remote ref %s"
5403 msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
5404
5405 #: remote.c:1853
5406 #, c-format
5407 msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
5408 msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
5409
5410 #: remote.c:2016
5411 #, c-format
5412 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
5413 msgstr ""
5414 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
5415
5416 #: remote.c:2020
5417 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
5418 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
5419
5420 #: remote.c:2023
5421 #, c-format
5422 msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
5423 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
5424
5425 #: remote.c:2027
5426 #, c-format
5427 msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
5428 msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
5429
5430 #: remote.c:2030
5431 #, c-format
5432 msgid " (use \"%s\" for details)\n"
5433 msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
5434
5435 #: remote.c:2034
5436 #, c-format
5437 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
5438 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
5439 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
5440
5441 #: remote.c:2040
5442 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
5443 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
5444
5445 #: remote.c:2043
5446 #, c-format
5447 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
5448 msgid_plural ""
5449 "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
5450 msgstr[0] ""
5451 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
5452 "tiếp-nhanh.\n"
5453
5454 #: remote.c:2051
5455 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
5456 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
5457
5458 #: remote.c:2054
5459 #, c-format
5460 msgid ""
5461 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
5462 "and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
5463 msgid_plural ""
5464 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
5465 "and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
5466 msgstr[0] ""
5467 "Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
5468 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
5469 "tương ứng với mỗi lần.\n"
5470
5471 #: remote.c:2064
5472 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
5473 msgstr ""
5474 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
5475 "bạn)\n"
5476
5477 #: remote.c:2247
5478 #, c-format
5479 msgid "cannot parse expected object name '%s'"
5480 msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
5481
5482 #: replace-object.c:21
5483 #, c-format
5484 msgid "bad replace ref name: %s"
5485 msgstr "tên tham chiếu thay thế bị sai: %s"
5486
5487 #: replace-object.c:30
5488 #, c-format
5489 msgid "duplicate replace ref: %s"
5490 msgstr "tham chiếu thay thế bị trùng: %s"
5491
5492 #: replace-object.c:73
5493 #, c-format
5494 msgid "replace depth too high for object %s"
5495 msgstr "độ sâu thay thế quá cao cho đối tượng %s"
5496
5497 #: rerere.c:217 rerere.c:226 rerere.c:229
5498 msgid "corrupt MERGE_RR"
5499 msgstr "MERGE_RR sai hỏng"
5500
5501 #: rerere.c:264 rerere.c:269
5502 msgid "unable to write rerere record"
5503 msgstr "không thể ghi bản ghi rerere"
5504
5505 #: rerere.c:495
5506 #, c-format
5507 msgid "there were errors while writing '%s' (%s)"
5508 msgstr "gặp lỗi đọc khi đang ghi “%s” (%s)"
5509
5510 #: rerere.c:498
5511 #, c-format
5512 msgid "failed to flush '%s'"
5513 msgstr "gặp lỗi khi đẩy dữ liệu “%s” lên đĩa"
5514
5515 #: rerere.c:503 rerere.c:1039
5516 #, c-format
5517 msgid "could not parse conflict hunks in '%s'"
5518 msgstr "không thể phân tích các mảnh xung đột trong “%s”"
5519
5520 #: rerere.c:684
5521 #, c-format
5522 msgid "failed utime() on '%s'"
5523 msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
5524
5525 #: rerere.c:694
5526 #, c-format
5527 msgid "writing '%s' failed"
5528 msgstr "gặp lỗi khi đang ghi “%s”"
5529
5530 #: rerere.c:714
5531 #, c-format
5532 msgid "Staged '%s' using previous resolution."
5533 msgstr "Đã tạm cất “%s” sử dụng cách phân giải kế trước."
5534
5535 #: rerere.c:753
5536 #, c-format
5537 msgid "Recorded resolution for '%s'."
5538 msgstr "Cách giải quyết đã ghi lại cho “%s”."
5539
5540 #: rerere.c:788
5541 #, c-format
5542 msgid "Resolved '%s' using previous resolution."
5543 msgstr "Đã phân giải giải “%s” sử dụng cách giải quyết kế trước."
5544
5545 #: rerere.c:803
5546 #, c-format
5547 msgid "cannot unlink stray '%s'"
5548 msgstr "không thể unlink stray “%s”"
5549
5550 #: rerere.c:807
5551 #, c-format
5552 msgid "Recorded preimage for '%s'"
5553 msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
5554
5555 #: rerere.c:881 submodule.c:2024 builtin/log.c:1750
5556 #: builtin/submodule--helper.c:1417 builtin/submodule--helper.c:1427
5557 #, c-format
5558 msgid "could not create directory '%s'"
5559 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
5560
5561 #: rerere.c:1057
5562 #, c-format
5563 msgid "failed to update conflicted state in '%s'"
5564 msgstr "gặp lỗi khi chạy cập nhật trạng thái bị xung đột trong “%s”"
5565
5566 #: rerere.c:1068 rerere.c:1075
5567 #, c-format
5568 msgid "no remembered resolution for '%s'"
5569 msgstr "đừng nhó các giải quyết cho “%s”"
5570
5571 #: rerere.c:1077
5572 #, c-format
5573 msgid "cannot unlink '%s'"
5574 msgstr "không thể unlink “%s”"
5575
5576 #: rerere.c:1087
5577 #, c-format
5578 msgid "Updated preimage for '%s'"
5579 msgstr "Đã cập nhật preimage cho “%s”"
5580
5581 #: rerere.c:1096
5582 #, c-format
5583 msgid "Forgot resolution for '%s'\n"
5584 msgstr "Quên phân giải cho “%s”\n"
5585
5586 #: rerere.c:1199
5587 msgid "unable to open rr-cache directory"
5588 msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
5589
5590 #: revision.c:2476
5591 msgid "your current branch appears to be broken"
5592 msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
5593
5594 #: revision.c:2479
5595 #, c-format
5596 msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
5597 msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
5598
5599 #: revision.c:2679
5600 msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
5601 msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
5602
5603 #: revision.c:2683
5604 msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
5605 msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
5606
5607 #: run-command.c:763
5608 msgid "open /dev/null failed"
5609 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
5610
5611 #: run-command.c:1269
5612 #, c-format
5613 msgid "cannot create async thread: %s"
5614 msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
5615
5616 #: run-command.c:1333
5617 #, c-format
5618 msgid ""
5619 "The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
5620 "You can disable this warning with `git config advice.ignoredHook false`."
5621 msgstr ""
5622 "Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
5623 "Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
5624
5625 #: send-pack.c:141
5626 msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
5627 msgstr ""
5628 "gặp gói flush không cần trong khi đọc tình trạng giải nén gói trên máy chủ"
5629
5630 #: send-pack.c:143
5631 #, c-format
5632 msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
5633 msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
5634
5635 #: send-pack.c:145
5636 #, c-format
5637 msgid "remote unpack failed: %s"
5638 msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
5639
5640 #: send-pack.c:306
5641 msgid "failed to sign the push certificate"
5642 msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
5643
5644 #: send-pack.c:420
5645 msgid "the receiving end does not support --signed push"
5646 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
5647
5648 #: send-pack.c:422
5649 msgid ""
5650 "not sending a push certificate since the receiving end does not support --"
5651 "signed push"
5652 msgstr ""
5653 "đừng gửi giấy chứng nhận đẩy trước khi kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --"
5654 "signed"
5655
5656 #: send-pack.c:434
5657 msgid "the receiving end does not support --atomic push"
5658 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --atomic"
5659
5660 #: send-pack.c:439
5661 msgid "the receiving end does not support push options"
5662 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ các tùy chọn của lệnh push"
5663
5664 #: sequencer.c:187
5665 #, c-format
5666 msgid "invalid commit message cleanup mode '%s'"
5667 msgstr "chế độ dọn dẹp ghi chú các lần chuyển giao không hợp lệ “%s”"
5668