Merge branch 'master' of https://github.com/vnwildman/git
[git/git.git] / po / vi.po
1 # Vietnamese translation for GIT-CORE.
2 # Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3 # This file is distributed under the same license as the git-core package.
4 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019.
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 "Project-Id-Version: git v2.23.0-rc2\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 "POT-Creation-Date: 2019-08-10 20:12+0800\n"
12 "PO-Revision-Date: 2019-08-11 07:08+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
16 "MIME-Version: 1.0\n"
17 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
18 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
19 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
20 "X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
21 "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
22 "X-Poedit-Basepath: ..\n"
23 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25 #: advice.c:109
26 #, c-format
27 msgid "%shint: %.*s%s\n"
28 msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
29
30 #: advice.c:162
31 msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32 msgstr ""
33 "Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
34 "hòa trộn."
35
36 #: advice.c:164
37 msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
38 msgstr ""
39 "Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
40
41 #: advice.c:166
42 msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
43 msgstr ""
44 "Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
45
46 #: advice.c:168
47 msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
48 msgstr ""
49 "Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
50
51 #: advice.c:170
52 msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
53 msgstr ""
54 "Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
55
56 #: advice.c:172
57 #, c-format
58 msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
59 msgstr ""
60 "Việc này không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
61 "hòa trộn."
62
63 #: advice.c:180
64 msgid ""
65 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
66 "as appropriate to mark resolution and make a commit."
67 msgstr ""
68 "Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69 "dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71 #: advice.c:188
72 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75 #: advice.c:193 builtin/merge.c:1327
76 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79 #: advice.c:195
80 msgid "Please, commit your changes before merging."
81 msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83 #: advice.c:196
84 msgid "Exiting because of unfinished merge."
85 msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87 #: advice.c:202
88 #, c-format
89 msgid ""
90 "Note: switching to '%s'.\n"
91 "\n"
92 "You are in 'detached HEAD' state. You can look around, make experimental\n"
93 "changes and commit them, and you can discard any commits you make in this\n"
94 "state without impacting any branches by switching back to a branch.\n"
95 "\n"
96 "If you want to create a new branch to retain commits you create, you may\n"
97 "do so (now or later) by using -c with the switch command. Example:\n"
98 "\n"
99 " git switch -c <new-branch-name>\n"
100 "\n"
101 "Or undo this operation with:\n"
102 "\n"
103 " git switch -\n"
104 "\n"
105 "Turn off this advice by setting config variable advice.detachedHead to "
106 "false\n"
107 "\n"
108 msgstr ""
109 "Chú ý: đang chuyển sang “%s”.\n"
110 "\n"
111 "Bạn đang ở tình trạng “detached HEAD”. Bạn có thể xem qua, tạo các thay\n"
112 "đổi thử nghiệm và chuyển giao chúng, bạn có thể loại bỏ bất kỳ lần chuyển\n"
113 "giao nào trong tình trạng này mà không cần đụng chạm đến bất kỳ nhánh nào\n"
114 "bằng cách chuyển trở lại một nhánh.\n"
115 "\n"
116 "Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao bạn tạo,\n"
117 "bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách dùng tùy chọn\n"
118 "dòng lệnh -b. Ví dụ:\n"
119 "\n"
120 " git checkout -c <tên-nhánh-mới>\n"
121 "\n"
122 "Hoàn lại thao tác này bằng:\n"
123 "\n"
124 " git switch -\n"
125 "\n"
126 "Tắt hướng dẫn này bằng cách đặt biến advice.detachedHead thành false\n"
127 "\n"
128
129 #: alias.c:50
130 msgid "cmdline ends with \\"
131 msgstr "cmdline kết thúc với \\"
132
133 #: alias.c:51
134 msgid "unclosed quote"
135 msgstr "chưa có dấu nháy đóng"
136
137 #: apply.c:69
138 #, c-format
139 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
140 msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
141
142 #: apply.c:85
143 #, c-format
144 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
145 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
146
147 #: apply.c:135
148 msgid "--reject and --3way cannot be used together."
149 msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
150
151 #: apply.c:137
152 msgid "--cached and --3way cannot be used together."
153 msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
154
155 #: apply.c:140
156 msgid "--3way outside a repository"
157 msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
158
159 #: apply.c:151
160 msgid "--index outside a repository"
161 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
162
163 #: apply.c:154
164 msgid "--cached outside a repository"
165 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
166
167 #: apply.c:801
168 #, c-format
169 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
170 msgstr ""
171 "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
172 "%s"
173
174 #: apply.c:810
175 #, c-format
176 msgid "regexec returned %d for input: %s"
177 msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
178
179 #: apply.c:884
180 #, c-format
181 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
182 msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
183
184 #: apply.c:922
185 #, c-format
186 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
187 msgstr ""
188 "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
189
190 #: apply.c:928
191 #, c-format
192 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
193 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
194
195 #: apply.c:929
196 #, c-format
197 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
198 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
199
200 #: apply.c:934
201 #, c-format
202 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
203 msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
204
205 #: apply.c:963
206 #, c-format
207 msgid "invalid mode on line %d: %s"
208 msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
209
210 #: apply.c:1282
211 #, c-format
212 msgid "inconsistent header lines %d and %d"
213 msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
214
215 #: apply.c:1460
216 #, c-format
217 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
218 msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
219
220 #: apply.c:1529
221 #, c-format
222 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
223 msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
224
225 #: apply.c:1551
226 #, c-format
227 msgid ""
228 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
229 "component (line %d)"
230 msgid_plural ""
231 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
232 "components (line %d)"
233 msgstr[0] ""
234 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
235 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
236
237 #: apply.c:1564
238 #, c-format
239 msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
240 msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
241
242 #: apply.c:1752
243 msgid "new file depends on old contents"
244 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
245
246 #: apply.c:1754
247 msgid "deleted file still has contents"
248 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
249
250 #: apply.c:1788
251 #, c-format
252 msgid "corrupt patch at line %d"
253 msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
254
255 #: apply.c:1825
256 #, c-format
257 msgid "new file %s depends on old contents"
258 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
259
260 #: apply.c:1827
261 #, c-format
262 msgid "deleted file %s still has contents"
263 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
264
265 #: apply.c:1830
266 #, c-format
267 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
268 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
269
270 #: apply.c:1977
271 #, c-format
272 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
273 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
274
275 #: apply.c:2014
276 #, c-format
277 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
278 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
279
280 #: apply.c:2176
281 #, c-format
282 msgid "patch with only garbage at line %d"
283 msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
284
285 #: apply.c:2262
286 #, c-format
287 msgid "unable to read symlink %s"
288 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
289
290 #: apply.c:2266
291 #, c-format
292 msgid "unable to open or read %s"
293 msgstr "không thể mở hay đọc %s"
294
295 #: apply.c:2925
296 #, c-format
297 msgid "invalid start of line: '%c'"
298 msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
299
300 #: apply.c:3046
301 #, c-format
302 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
303 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
304 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
305
306 #: apply.c:3058
307 #, c-format
308 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
309 msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
310
311 #: apply.c:3064
312 #, c-format
313 msgid ""
314 "while searching for:\n"
315 "%.*s"
316 msgstr ""
317 "trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
318 "%.*s"
319
320 #: apply.c:3086
321 #, c-format
322 msgid "missing binary patch data for '%s'"
323 msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
324
325 #: apply.c:3094
326 #, c-format
327 msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
328 msgstr ""
329 "không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược khúc thành "
330 "“%s”"
331
332 #: apply.c:3141
333 #, c-format
334 msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
335 msgstr ""
336 "không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
337 "đủ"
338
339 #: apply.c:3151
340 #, c-format
341 msgid ""
342 "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
343 msgstr ""
344 "miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
345
346 #: apply.c:3159
347 #, c-format
348 msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
349 msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
350
351 #: apply.c:3177
352 #, c-format
353 msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
354 msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
355
356 #: apply.c:3190
357 #, c-format
358 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
359 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
360
361 #: apply.c:3196
362 #, c-format
363 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
364 msgstr ""
365 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
366 "%s)"
367
368 #: apply.c:3217
369 #, c-format
370 msgid "patch failed: %s:%ld"
371 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
372
373 #: apply.c:3340
374 #, c-format
375 msgid "cannot checkout %s"
376 msgstr "không thể lấy ra %s"
377
378 #: apply.c:3392 apply.c:3403 apply.c:3449 midx.c:62 setup.c:279
379 #, c-format
380 msgid "failed to read %s"
381 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
382
383 #: apply.c:3400
384 #, c-format
385 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
386 msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
387
388 #: apply.c:3429 apply.c:3672
389 #, c-format
390 msgid "path %s has been renamed/deleted"
391 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
392
393 #: apply.c:3515 apply.c:3687
394 #, c-format
395 msgid "%s: does not exist in index"
396 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
397
398 #: apply.c:3524 apply.c:3695
399 #, c-format
400 msgid "%s: does not match index"
401 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
402
403 #: apply.c:3559
404 msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
405 msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
406
407 #: apply.c:3562
408 #, c-format
409 msgid "Falling back to three-way merge...\n"
410 msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
411
412 #: apply.c:3578 apply.c:3582
413 #, c-format
414 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
415 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
416
417 #: apply.c:3594
418 #, c-format
419 msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
420 msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
421
422 #: apply.c:3608
423 #, c-format
424 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
425 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
426
427 #: apply.c:3613
428 #, c-format
429 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
430 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
431
432 #: apply.c:3639
433 msgid "removal patch leaves file contents"
434 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
435
436 #: apply.c:3712
437 #, c-format
438 msgid "%s: wrong type"
439 msgstr "%s: sai kiểu"
440
441 #: apply.c:3714
442 #, c-format
443 msgid "%s has type %o, expected %o"
444 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
445
446 #: apply.c:3865 apply.c:3867 read-cache.c:830 read-cache.c:856
447 #: read-cache.c:1309
448 #, c-format
449 msgid "invalid path '%s'"
450 msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
451
452 #: apply.c:3923
453 #, c-format
454 msgid "%s: already exists in index"
455 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
456
457 #: apply.c:3926
458 #, c-format
459 msgid "%s: already exists in working directory"
460 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
461
462 #: apply.c:3946
463 #, c-format
464 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
465 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
466
467 #: apply.c:3951
468 #, c-format
469 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
470 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
471
472 #: apply.c:3971
473 #, c-format
474 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
475 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
476
477 #: apply.c:3975
478 #, c-format
479 msgid "%s: patch does not apply"
480 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
481
482 #: apply.c:3990
483 #, c-format
484 msgid "Checking patch %s..."
485 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
486
487 #: apply.c:4082
488 #, c-format
489 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
490 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
491
492 #: apply.c:4089
493 #, c-format
494 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
495 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
496
497 #: apply.c:4092
498 #, c-format
499 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
500 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
501
502 #: apply.c:4097 builtin/checkout.c:278 builtin/reset.c:143
503 #, c-format
504 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
505 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
506
507 #: apply.c:4101
508 #, c-format
509 msgid "could not add %s to temporary index"
510 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
511
512 #: apply.c:4111
513 #, c-format
514 msgid "could not write temporary index to %s"
515 msgstr "không thể ghi mục lục tạm vào %s"
516
517 #: apply.c:4249
518 #, c-format
519 msgid "unable to remove %s from index"
520 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
521
522 #: apply.c:4283
523 #, c-format
524 msgid "corrupt patch for submodule %s"
525 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
526
527 #: apply.c:4289
528 #, c-format
529 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
530 msgstr "không thể lấy thống kê về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
531
532 #: apply.c:4297
533 #, c-format
534 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
535 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
536
537 #: apply.c:4303 apply.c:4448
538 #, c-format
539 msgid "unable to add cache entry for %s"
540 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
541
542 #: apply.c:4346
543 #, c-format
544 msgid "failed to write to '%s'"
545 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
546
547 #: apply.c:4350
548 #, c-format
549 msgid "closing file '%s'"
550 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
551
552 #: apply.c:4420
553 #, c-format
554 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
555 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
556
557 #: apply.c:4518
558 #, c-format
559 msgid "Applied patch %s cleanly."
560 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
561
562 #: apply.c:4526
563 msgid "internal error"
564 msgstr "lỗi nội bộ"
565
566 #: apply.c:4529
567 #, c-format
568 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
569 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
570 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
571
572 #: apply.c:4540
573 #, c-format
574 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
575 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
576
577 #: apply.c:4548 builtin/fetch.c:878 builtin/fetch.c:1168
578 #, c-format
579 msgid "cannot open %s"
580 msgstr "không mở được “%s”"
581
582 #: apply.c:4562
583 #, c-format
584 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
585 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
586
587 #: apply.c:4566
588 #, c-format
589 msgid "Rejected hunk #%d."
590 msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
591
592 #: apply.c:4676
593 #, c-format
594 msgid "Skipped patch '%s'."
595 msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
596
597 #: apply.c:4684
598 msgid "unrecognized input"
599 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
600
601 #: apply.c:4704
602 msgid "unable to read index file"
603 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
604
605 #: apply.c:4859
606 #, c-format
607 msgid "can't open patch '%s': %s"
608 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
609
610 #: apply.c:4886
611 #, c-format
612 msgid "squelched %d whitespace error"
613 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
614 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
615
616 #: apply.c:4892 apply.c:4907
617 #, c-format
618 msgid "%d line adds whitespace errors."
619 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
620 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
621
622 #: apply.c:4900
623 #, c-format
624 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
625 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
626 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
627
628 #: apply.c:4916 builtin/add.c:540 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
629 msgid "Unable to write new index file"
630 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
631
632 #: apply.c:4943 apply.c:4946 builtin/am.c:2208 builtin/am.c:2211
633 #: builtin/clone.c:123 builtin/fetch.c:128 builtin/merge.c:273
634 #: builtin/pull.c:208 builtin/submodule--helper.c:407
635 #: builtin/submodule--helper.c:1367 builtin/submodule--helper.c:1370
636 #: builtin/submodule--helper.c:1850 builtin/submodule--helper.c:1853
637 #: builtin/submodule--helper.c:2092 git-add--interactive.perl:211
638 msgid "path"
639 msgstr "đường-dẫn"
640
641 #: apply.c:4944
642 msgid "don't apply changes matching the given path"
643 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
644
645 #: apply.c:4947
646 msgid "apply changes matching the given path"
647 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
648
649 #: apply.c:4949 builtin/am.c:2217
650 msgid "num"
651 msgstr "số"
652
653 #: apply.c:4950
654 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
655 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
656
657 #: apply.c:4953
658 msgid "ignore additions made by the patch"
659 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
660
661 #: apply.c:4955
662 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
663 msgstr ""
664 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
665
666 #: apply.c:4959
667 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
668 msgstr ""
669 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
670
671 #: apply.c:4961
672 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
673 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
674
675 #: apply.c:4963
676 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
677 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
678
679 #: apply.c:4965
680 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
681 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
682
683 #: apply.c:4967
684 msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
685 msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
686
687 #: apply.c:4969
688 msgid "apply a patch without touching the working tree"
689 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
690
691 #: apply.c:4971
692 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
693 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
694
695 #: apply.c:4974
696 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
697 msgstr ""
698 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
699
700 #: apply.c:4976
701 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
702 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
703
704 #: apply.c:4978
705 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
706 msgstr ""
707 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
708
709 #: apply.c:4981 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
710 msgid "paths are separated with NUL character"
711 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
712
713 #: apply.c:4983
714 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
715 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
716
717 #: apply.c:4984 builtin/am.c:2196 builtin/interpret-trailers.c:98
718 #: builtin/interpret-trailers.c:100 builtin/interpret-trailers.c:102
719 #: builtin/pack-objects.c:3330 builtin/rebase.c:1421
720 msgid "action"
721 msgstr "hành động"
722
723 #: apply.c:4985
724 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
725 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
726
727 #: apply.c:4988 apply.c:4991
728 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
729 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
730
731 #: apply.c:4994
732 msgid "apply the patch in reverse"
733 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
734
735 #: apply.c:4996
736 msgid "don't expect at least one line of context"
737 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
738
739 #: apply.c:4998
740 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
741 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
742
743 #: apply.c:5000
744 msgid "allow overlapping hunks"
745 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
746
747 #: apply.c:5001 builtin/add.c:291 builtin/check-ignore.c:22
748 #: builtin/commit.c:1337 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:786
749 #: builtin/log.c:2068 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
750 msgid "be verbose"
751 msgstr "chi tiết"
752
753 #: apply.c:5003
754 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
755 msgstr ""
756 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
757
758 #: apply.c:5006
759 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
760 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
761
762 #: apply.c:5008 builtin/am.c:2205
763 msgid "root"
764 msgstr "gốc"
765
766 #: apply.c:5009
767 msgid "prepend <root> to all filenames"
768 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
769
770 #: archive.c:14
771 msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
772 msgstr "git archive [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</đường/dẫn>…]"
773
774 #: archive.c:15
775 msgid "git archive --list"
776 msgstr "git archive --list"
777
778 #: archive.c:16
779 msgid ""
780 "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
781 msgstr ""
782 "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các tùy chọn>] <tree-ish> [</"
783 "đường/dẫn>…]"
784
785 #: archive.c:17
786 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
787 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
788
789 #: archive.c:372 builtin/add.c:177 builtin/add.c:516 builtin/rm.c:299
790 #, c-format
791 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
792 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
793
794 #: archive.c:396
795 #, c-format
796 msgid "no such ref: %.*s"
797 msgstr "không có tham chiếu nào như thế: %.*s"
798
799 #: archive.c:401
800 #, c-format
801 msgid "not a valid object name: %s"
802 msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
803
804 #: archive.c:414
805 #, c-format
806 msgid "not a tree object: %s"
807 msgstr "không phải là đối tượng cây: “%s”"
808
809 #: archive.c:426
810 msgid "current working directory is untracked"
811 msgstr "thư mục làm việc hiện hành chưa được theo dõi"
812
813 #: archive.c:457
814 msgid "fmt"
815 msgstr "định_dạng"
816
817 #: archive.c:457
818 msgid "archive format"
819 msgstr "định dạng lưu trữ"
820
821 #: archive.c:458 builtin/log.c:1580
822 msgid "prefix"
823 msgstr "tiền_tố"
824
825 #: archive.c:459
826 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
827 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
828
829 #: archive.c:460 builtin/blame.c:862 builtin/blame.c:874 builtin/blame.c:875
830 #: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:129 builtin/fast-export.c:1134
831 #: builtin/fast-export.c:1136 builtin/grep.c:897 builtin/hash-object.c:105
832 #: builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563 builtin/notes.c:412
833 #: builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123 parse-options.h:177
834 msgid "file"
835 msgstr "tập_tin"
836
837 #: archive.c:461 builtin/archive.c:90
838 msgid "write the archive to this file"
839 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
840
841 #: archive.c:463
842 msgid "read .gitattributes in working directory"
843 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
844
845 #: archive.c:464
846 msgid "report archived files on stderr"
847 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
848
849 #: archive.c:465
850 msgid "store only"
851 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
852
853 #: archive.c:466
854 msgid "compress faster"
855 msgstr "nén nhanh hơn"
856
857 #: archive.c:474
858 msgid "compress better"
859 msgstr "nén nhỏ hơn"
860
861 #: archive.c:477
862 msgid "list supported archive formats"
863 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
864
865 #: archive.c:479 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:113 builtin/clone.c:116
866 #: builtin/submodule--helper.c:1379 builtin/submodule--helper.c:1859
867 msgid "repo"
868 msgstr "kho"
869
870 #: archive.c:480 builtin/archive.c:92
871 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
872 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
873
874 #: archive.c:481 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:707
875 #: builtin/notes.c:498
876 msgid "command"
877 msgstr "lệnh"
878
879 #: archive.c:482 builtin/archive.c:94
880 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
881 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
882
883 #: archive.c:489
884 msgid "Unexpected option --remote"
885 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --remote"
886
887 #: archive.c:491
888 msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
889 msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
890
891 #: archive.c:493
892 msgid "Unexpected option --output"
893 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
894
895 #: archive.c:515
896 #, c-format
897 msgid "Unknown archive format '%s'"
898 msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
899
900 #: archive.c:522
901 #, c-format
902 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
903 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
904
905 #: archive-tar.c:125 archive-zip.c:345
906 #, c-format
907 msgid "cannot stream blob %s"
908 msgstr "không thể stream blob “%s”"
909
910 #: archive-tar.c:260 archive-zip.c:363
911 #, c-format
912 msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
913 msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
914
915 #: archive-tar.c:287 archive-zip.c:353
916 #, c-format
917 msgid "cannot read %s"
918 msgstr "không thể đọc %s"
919
920 #: archive-tar.c:459
921 #, c-format
922 msgid "unable to start '%s' filter"
923 msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
924
925 #: archive-tar.c:462
926 msgid "unable to redirect descriptor"
927 msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
928
929 #: archive-tar.c:469
930 #, c-format
931 msgid "'%s' filter reported error"
932 msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
933
934 #: archive-zip.c:314
935 #, c-format
936 msgid "path is not valid UTF-8: %s"
937 msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
938
939 #: archive-zip.c:318
940 #, c-format
941 msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
942 msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
943
944 #: archive-zip.c:474 builtin/pack-objects.c:230 builtin/pack-objects.c:233
945 #, c-format
946 msgid "deflate error (%d)"
947 msgstr "lỗi giải nén (%d)"
948
949 #: archive-zip.c:609
950 #, c-format
951 msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
952 msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
953
954 #: attr.c:211
955 #, c-format
956 msgid "%.*s is not a valid attribute name"
957 msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
958
959 #: attr.c:368
960 #, c-format
961 msgid "%s not allowed: %s:%d"
962 msgstr "%s không được phép: %s:%d"
963
964 #: attr.c:408
965 msgid ""
966 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
967 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
968 msgstr ""
969 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
970 "Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
971
972 #: bisect.c:468
973 #, c-format
974 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
975 msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin “%s”: %s"
976
977 #: bisect.c:678
978 #, c-format
979 msgid "We cannot bisect more!\n"
980 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
981
982 #: bisect.c:733
983 #, c-format
984 msgid "Not a valid commit name %s"
985 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
986
987 #: bisect.c:758
988 #, c-format
989 msgid ""
990 "The merge base %s is bad.\n"
991 "This means the bug has been fixed between %s and [%s].\n"
992 msgstr ""
993 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
994 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
995
996 #: bisect.c:763
997 #, c-format
998 msgid ""
999 "The merge base %s is new.\n"
1000 "The property has changed between %s and [%s].\n"
1001 msgstr ""
1002 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
1003 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
1004
1005 #: bisect.c:768
1006 #, c-format
1007 msgid ""
1008 "The merge base %s is %s.\n"
1009 "This means the first '%s' commit is between %s and [%s].\n"
1010 msgstr ""
1011 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
1012 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1013
1014 #: bisect.c:776
1015 #, c-format
1016 msgid ""
1017 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
1018 "git bisect cannot work properly in this case.\n"
1019 "Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
1020 msgstr ""
1021 "Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của điểm xét duyệt %s.\n"
1022 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
1023 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1024
1025 #: bisect.c:789
1026 #, c-format
1027 msgid ""
1028 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
1029 "So we cannot be sure the first %s commit is between %s and %s.\n"
1030 "We continue anyway."
1031 msgstr ""
1032 "hòa trộn trên cơ sở giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n"
1033 "Do vậy chúng tôi không thể chắc lần chuyển giao đầu tiên %s là giữa %s và "
1034 "%s.\n"
1035 "Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
1036
1037 #: bisect.c:822
1038 #, c-format
1039 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1040 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1041
1042 #: bisect.c:865
1043 #, c-format
1044 msgid "a %s revision is needed"
1045 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1046
1047 #: bisect.c:884 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:254
1048 #, c-format
1049 msgid "could not create file '%s'"
1050 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1051
1052 #: bisect.c:928 builtin/merge.c:148
1053 #, c-format
1054 msgid "could not read file '%s'"
1055 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1056
1057 #: bisect.c:958
1058 msgid "reading bisect refs failed"
1059 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1060
1061 #: bisect.c:977
1062 #, c-format
1063 msgid "%s was both %s and %s\n"
1064 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1065
1066 #: bisect.c:985
1067 #, c-format
1068 msgid ""
1069 "No testable commit found.\n"
1070 "Maybe you started with bad path parameters?\n"
1071 msgstr ""
1072 "Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1073 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1074
1075 #: bisect.c:1004
1076 #, c-format
1077 msgid "(roughly %d step)"
1078 msgid_plural "(roughly %d steps)"
1079 msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1080
1081 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1082 #. steps)" translation.
1083 #.
1084 #: bisect.c:1010
1085 #, c-format
1086 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1087 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1088 msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1089
1090 #: blame.c:2697
1091 msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1092 msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1093
1094 #: blame.c:2711
1095 msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1096 msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1097
1098 #: blame.c:2732
1099 msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1100 msgstr ""
1101 "cùng sử dụng --reverse và --first-parent cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1102
1103 #: blame.c:2741 bundle.c:167 ref-filter.c:2196 remote.c:1938 sequencer.c:2033
1104 #: sequencer.c:4348 builtin/commit.c:1020 builtin/log.c:387 builtin/log.c:963
1105 #: builtin/log.c:1451 builtin/log.c:1827 builtin/log.c:2117 builtin/merge.c:411
1106 #: builtin/pack-objects.c:3148 builtin/pack-objects.c:3163
1107 #: builtin/shortlog.c:192
1108 msgid "revision walk setup failed"
1109 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1110
1111 #: blame.c:2759
1112 msgid ""
1113 "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1114 msgstr ""
1115 "cùng sử dụng --reverse --first-parent yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1116 "tiên"
1117
1118 #: blame.c:2770
1119 #, c-format
1120 msgid "no such path %s in %s"
1121 msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1122
1123 #: blame.c:2781
1124 #, c-format
1125 msgid "cannot read blob %s for path %s"
1126 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1127
1128 #: branch.c:53
1129 #, c-format
1130 msgid ""
1131 "\n"
1132 "After fixing the error cause you may try to fix up\n"
1133 "the remote tracking information by invoking\n"
1134 "\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1135 msgstr ""
1136 "\n"
1137 "Sau khi sửa nguyên nhân lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
1138 "thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
1139 "\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1140
1141 #: branch.c:67
1142 #, c-format
1143 msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
1144 msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
1145
1146 #: branch.c:93
1147 #, c-format
1148 msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s' by rebasing."
1149 msgstr ""
1150 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s” bằng cách rebase."
1151
1152 #: branch.c:94
1153 #, c-format
1154 msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s'."
1155 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s”."
1156
1157 #: branch.c:98
1158 #, c-format
1159 msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s' by rebasing."
1160 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1161
1162 #: branch.c:99
1163 #, c-format
1164 msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s'."
1165 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s”."
1166
1167 #: branch.c:104
1168 #, c-format
1169 msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s' by rebasing."
1170 msgstr ""
1171 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s” bằng cách rebase."
1172
1173 #: branch.c:105
1174 #, c-format
1175 msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s'."
1176 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s”."
1177
1178 #: branch.c:109
1179 #, c-format
1180 msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s' by rebasing."
1181 msgstr ""
1182 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1183
1184 #: branch.c:110
1185 #, c-format
1186 msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s'."
1187 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s”."
1188
1189 #: branch.c:119
1190 msgid "Unable to write upstream branch configuration"
1191 msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1192
1193 #: branch.c:156
1194 #, c-format
1195 msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
1196 msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1197
1198 #: branch.c:189
1199 #, c-format
1200 msgid "'%s' is not a valid branch name."
1201 msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1202
1203 #: branch.c:208
1204 #, c-format
1205 msgid "A branch named '%s' already exists."
1206 msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1207
1208 #: branch.c:213
1209 msgid "Cannot force update the current branch."
1210 msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1211
1212 #: branch.c:233
1213 #, c-format
1214 msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1215 msgstr ""
1216 "Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1217 "nhánh."
1218
1219 #: branch.c:235
1220 #, c-format
1221 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1222 msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1223
1224 #: branch.c:237
1225 msgid ""
1226 "\n"
1227 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
1228 "branch that already exists at the remote, you may need to\n"
1229 "run \"git fetch\" to retrieve it.\n"
1230 "\n"
1231 "If you are planning to push out a new local branch that\n"
1232 "will track its remote counterpart, you may want to use\n"
1233 "\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
1234 msgstr ""
1235 "\n"
1236 "Nếu bạn có ý định “cải tổ” công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
1237 "(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
1238 "lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
1239 "\n"
1240 "Nếu bạn có ý định đẩy lên lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
1241 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1242 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1243
1244 #: branch.c:281
1245 #, c-format
1246 msgid "Not a valid object name: '%s'."
1247 msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
1248
1249 #: branch.c:301
1250 #, c-format
1251 msgid "Ambiguous object name: '%s'."
1252 msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1253
1254 #: branch.c:306
1255 #, c-format
1256 msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1257 msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1258
1259 #: branch.c:364
1260 #, c-format
1261 msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1262 msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1263
1264 #: branch.c:387
1265 #, c-format
1266 msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1267 msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
1268
1269 #: bundle.c:36
1270 #, c-format
1271 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
1272 msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
1273
1274 #: bundle.c:64
1275 #, c-format
1276 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1277 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1278
1279 #: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2283 sequencer.c:3024
1280 #: builtin/commit.c:791
1281 #, c-format
1282 msgid "could not open '%s'"
1283 msgstr "không thể mở “%s”"
1284
1285 #: bundle.c:143
1286 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1287 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1288
1289 #: bundle.c:146
1290 msgid "need a repository to verify a bundle"
1291 msgstr "cần một kho chứa để thẩm tra một bundle"
1292
1293 #: bundle.c:197
1294 #, c-format
1295 msgid "The bundle contains this ref:"
1296 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
1297 msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
1298
1299 #: bundle.c:204
1300 msgid "The bundle records a complete history."
1301 msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1302
1303 #: bundle.c:206
1304 #, c-format
1305 msgid "The bundle requires this ref:"
1306 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1307 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1308
1309 #: bundle.c:272
1310 msgid "unable to dup bundle descriptor"
1311 msgstr "không thể nhân đôi bộ mô tả bundle"
1312
1313 #: bundle.c:279
1314 msgid "Could not spawn pack-objects"
1315 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1316
1317 #: bundle.c:290
1318 msgid "pack-objects died"
1319 msgstr "đối tượng gói đã chết"
1320
1321 #: bundle.c:332
1322 msgid "rev-list died"
1323 msgstr "rev-list đã chết"
1324
1325 #: bundle.c:381
1326 #, c-format
1327 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1328 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1329
1330 #: bundle.c:460 builtin/log.c:202 builtin/log.c:1732 builtin/shortlog.c:306
1331 #, c-format
1332 msgid "unrecognized argument: %s"
1333 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1334
1335 #: bundle.c:468
1336 msgid "Refusing to create empty bundle."
1337 msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1338
1339 #: bundle.c:478
1340 #, c-format
1341 msgid "cannot create '%s'"
1342 msgstr "không thể tạo “%s”"
1343
1344 #: bundle.c:503
1345 msgid "index-pack died"
1346 msgstr "mục lục gói đã chết"
1347
1348 #: color.c:296
1349 #, c-format
1350 msgid "invalid color value: %.*s"
1351 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1352
1353 #: commit.c:50 sequencer.c:2727 builtin/am.c:355 builtin/am.c:399
1354 #: builtin/am.c:1378 builtin/am.c:2020 builtin/replace.c:455
1355 #, c-format
1356 msgid "could not parse %s"
1357 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1358
1359 #: commit.c:52
1360 #, c-format
1361 msgid "%s %s is not a commit!"
1362 msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1363
1364 #: commit.c:192
1365 msgid ""
1366 "Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
1367 "and will be removed in a future Git version.\n"
1368 "\n"
1369 "Please use \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1370 "to convert the grafts into replace refs.\n"
1371 "\n"
1372 "Turn this message off by running\n"
1373 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1374 msgstr ""
1375 "Việc hỗ trợ cho <GIT_DIR>/info/grafts đã lạc hậu\n"
1376 "và sẽ bị xóa bỏ ở phiên bản Git tương lai.\n"
1377 "\n"
1378 "Vui lòng dùng \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1379 "để chuyển đổi các graft thành các tham chiếu thay thế.\n"
1380 "\n"
1381 "Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
1382 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1383
1384 #: commit.c:1127
1385 #, c-format
1386 msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
1387 msgstr ""
1388 "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
1389
1390 #: commit.c:1130
1391 #, c-format
1392 msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
1393 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
1394
1395 #: commit.c:1133
1396 #, c-format
1397 msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
1398 msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
1399
1400 #: commit.c:1136
1401 #, c-format
1402 msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
1403 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
1404
1405 #: commit.c:1390
1406 msgid ""
1407 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1408 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
1409 "variable i18n.commitencoding to the encoding your project uses.\n"
1410 msgstr ""
1411 "Cảnh báo: ghi chú cho lần chuyển giao không hợp chuẩn UTF-8.\n"
1412 "Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1413 "cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1414
1415 #: commit-graph.c:127
1416 msgid "commit-graph file is too small"
1417 msgstr "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao quá nhỏ"
1418
1419 #: commit-graph.c:192
1420 #, c-format
1421 msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
1422 msgstr "chữ ký đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp chữ ký %X"
1423
1424 #: commit-graph.c:199
1425 #, c-format
1426 msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
1427 msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
1428
1429 #: commit-graph.c:206
1430 #, c-format
1431 msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
1432 msgstr "phiên bản đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %X không khớp phiên bản %X"
1433
1434 #: commit-graph.c:229
1435 msgid "commit-graph chunk lookup table entry missing; file may be incomplete"
1436 msgstr ""
1437 "bảng tìm kiếm mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao còn thiếu; tập tin có thể sẽ "
1438 "không hoàn thiện"
1439
1440 #: commit-graph.c:240
1441 #, c-format
1442 msgid "commit-graph improper chunk offset %08x%08x"
1443 msgstr "bù mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không đúng chỗ %08x%08x"
1444
1445 #: commit-graph.c:283
1446 #, c-format
1447 msgid "commit-graph chunk id %08x appears multiple times"
1448 msgstr "mã mảnh đồ-thị-các-lần-chuyển-giao %08x xuất hiện nhiều lần"
1449
1450 #: commit-graph.c:347
1451 msgid "commit-graph has no base graphs chunk"
1452 msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có không có mảnh các đồ họa cơ sở"
1453
1454 #: commit-graph.c:357
1455 msgid "commit-graph chain does not match"
1456 msgstr "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không khớp"
1457
1458 #: commit-graph.c:404
1459 #, c-format
1460 msgid "invalid commit-graph chain: line '%s' not a hash"
1461 msgstr ""
1462 "móc xích đồ-thị-các-lần-chuyển-giao không hợp lệ: dòng '%s' không phải là "
1463 "một mã băm"
1464
1465 #: commit-graph.c:430
1466 msgid "unable to find all commit-graph files"
1467 msgstr "không thể tìm thấy tất cả các tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1468
1469 #: commit-graph.c:554 commit-graph.c:614
1470 msgid "invalid commit position. commit-graph is likely corrupt"
1471 msgstr ""
1472 "vị trí lần chuyển giao không hợp lệ. đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có vẻ như đã "
1473 "bị hỏng"
1474
1475 #: commit-graph.c:575
1476 #, c-format
1477 msgid "could not find commit %s"
1478 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
1479
1480 #: commit-graph.c:1002 builtin/pack-objects.c:2657
1481 #, c-format
1482 msgid "unable to get type of object %s"
1483 msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
1484
1485 #: commit-graph.c:1034
1486 msgid "Loading known commits in commit graph"
1487 msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
1488
1489 #: commit-graph.c:1051
1490 msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
1491 msgstr ""
1492 "Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
1493 "chuyển giao"
1494
1495 #: commit-graph.c:1070
1496 msgid "Clearing commit marks in commit graph"
1497 msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1498
1499 #: commit-graph.c:1089
1500 msgid "Computing commit graph generation numbers"
1501 msgstr "Đang tính toán số tạo đồ thị các lần chuyển giao"
1502
1503 #: commit-graph.c:1163
1504 #, c-format
1505 msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
1506 msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
1507 msgstr[0] ""
1508 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
1509
1510 #: commit-graph.c:1176
1511 #, c-format
1512 msgid "error adding pack %s"
1513 msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
1514
1515 #: commit-graph.c:1180
1516 #, c-format
1517 msgid "error opening index for %s"
1518 msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
1519
1520 #: commit-graph.c:1204
1521 #, c-format
1522 msgid "Finding commits for commit graph from %d ref"
1523 msgid_plural "Finding commits for commit graph from %d refs"
1524 msgstr[0] ""
1525 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao từ %d tham chiếu"
1526
1527 #: commit-graph.c:1238
1528 msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
1529 msgstr ""
1530 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
1531 "tượng đã đóng gói"
1532
1533 #: commit-graph.c:1253
1534 msgid "Counting distinct commits in commit graph"
1535 msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
1536
1537 #: commit-graph.c:1284
1538 msgid "Finding extra edges in commit graph"
1539 msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
1540
1541 #: commit-graph.c:1332
1542 msgid "failed to write correct number of base graph ids"
1543 msgstr "gặp lỗi khi ghi số đúng của mã đồ họa cơ sở"
1544
1545 #: commit-graph.c:1365 midx.c:811
1546 #, c-format
1547 msgid "unable to create leading directories of %s"
1548 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
1549
1550 #: commit-graph.c:1377 builtin/index-pack.c:306 builtin/repack.c:240
1551 #, c-format
1552 msgid "unable to create '%s'"
1553 msgstr "không thể tạo “%s”"
1554
1555 #: commit-graph.c:1437
1556 #, c-format
1557 msgid "Writing out commit graph in %d pass"
1558 msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
1559 msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
1560
1561 #: commit-graph.c:1478
1562 msgid "unable to open commit-graph chain file"
1563 msgstr "không thể mở tập tin mắt xích đồ thị chuyển giao"
1564
1565 #: commit-graph.c:1490
1566 msgid "failed to rename base commit-graph file"
1567 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1568
1569 #: commit-graph.c:1510
1570 msgid "failed to rename temporary commit-graph file"
1571 msgstr "gặp lỗi khi đổi tên tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao tạm thời"
1572
1573 #: commit-graph.c:1621
1574 msgid "Scanning merged commits"
1575 msgstr "Đang quét các lần chuyển giao đã hòa trộn"
1576
1577 #: commit-graph.c:1632
1578 #, c-format
1579 msgid "unexpected duplicate commit id %s"
1580 msgstr "gặp mã số tích lần chuyển giao bị trùng lặp “%s”"
1581
1582 #: commit-graph.c:1657
1583 msgid "Merging commit-graph"
1584 msgstr "Đang hòa trộn đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1585
1586 #: commit-graph.c:1844
1587 #, c-format
1588 msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
1589 msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
1590
1591 #: commit-graph.c:1855
1592 msgid "too many commits to write graph"
1593 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1594
1595 #: commit-graph.c:1945
1596 msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
1597 msgstr ""
1598 "tập tin đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là "
1599 "đã hỏng"
1600
1601 #: commit-graph.c:1955
1602 #, c-format
1603 msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
1604 msgstr "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
1605
1606 #: commit-graph.c:1965 commit-graph.c:1980
1607 #, c-format
1608 msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
1609 msgstr ""
1610 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != "
1611 "%u"
1612
1613 #: commit-graph.c:1972
1614 #, c-format
1615 msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
1616 msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ-thị-các-lần-chuyển-giao"
1617
1618 #: commit-graph.c:1989
1619 msgid "Verifying commits in commit graph"
1620 msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1621
1622 #: commit-graph.c:2002
1623 #, c-format
1624 msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
1625 msgstr ""
1626 "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
1627 "thị lần chuyển giao"
1628
1629 #: commit-graph.c:2009
1630 #, c-format
1631 msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
1632 msgstr ""
1633 "OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là %s != "
1634 "%s"
1635
1636 #: commit-graph.c:2019
1637 #, c-format
1638 msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
1639 msgstr ""
1640 "danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
1641
1642 #: commit-graph.c:2028
1643 #, c-format
1644 msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
1645 msgstr "cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho %s là %s != %s"
1646
1647 #: commit-graph.c:2041
1648 #, c-format
1649 msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
1650 msgstr ""
1651 "danh sách cha mẹ đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s bị chấm "
1652 "dứt quá sớm"
1653
1654 #: commit-graph.c:2046
1655 #, c-format
1656 msgid ""
1657 "commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
1658 msgstr ""
1659 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, "
1660 "nhưng không phải số không ở chỗ khác"
1661
1662 #: commit-graph.c:2050
1663 #, c-format
1664 msgid ""
1665 "commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
1666 msgstr ""
1667 "đồ-thị-các-lần-chuyển-giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
1668 "giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
1669
1670 #: commit-graph.c:2065
1671 #, c-format
1672 msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
1673 msgstr "tạo đồ-thị-các-lần-chuyển-giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
1674
1675 #: commit-graph.c:2071
1676 #, c-format
1677 msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1678 msgstr ""
1679 "ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ-thị-các-lần-chuyển-giao là "
1680 "%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1681
1682 #: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
1683 msgid "memory exhausted"
1684 msgstr "hết bộ nhớ"
1685
1686 #: config.c:124
1687 #, c-format
1688 msgid ""
1689 "exceeded maximum include depth (%d) while including\n"
1690 "\t%s\n"
1691 "from\n"
1692 "\t%s\n"
1693 "This might be due to circular includes."
1694 msgstr ""
1695 "vượt quá độ sâu bao gồm tối đa (%d) trong khi bao gồm\n"
1696 "\t%s\n"
1697 "từ\n"
1698 "\t%s\n"
1699 "Nguyên nhân có thể là gồm quẩn vòng."
1700
1701 #: config.c:140
1702 #, c-format
1703 msgid "could not expand include path '%s'"
1704 msgstr "không thể khai triển đường dẫn “%s”"
1705
1706 #: config.c:151
1707 msgid "relative config includes must come from files"
1708 msgstr "các bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1709
1710 #: config.c:197
1711 msgid "relative config include conditionals must come from files"
1712 msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1713
1714 #: config.c:376
1715 #, c-format
1716 msgid "key does not contain a section: %s"
1717 msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
1718
1719 #: config.c:382
1720 #, c-format
1721 msgid "key does not contain variable name: %s"
1722 msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
1723
1724 #: config.c:406 sequencer.c:2463
1725 #, c-format
1726 msgid "invalid key: %s"
1727 msgstr "khóa không đúng: %s"
1728
1729 #: config.c:412
1730 #, c-format
1731 msgid "invalid key (newline): %s"
1732 msgstr "khóa không hợp lệ (dòng mới): %s"
1733
1734 #: config.c:448 config.c:460
1735 #, c-format
1736 msgid "bogus config parameter: %s"
1737 msgstr "tham số cấu hình không có thực: %s"
1738
1739 #: config.c:495
1740 #, c-format
1741 msgid "bogus format in %s"
1742 msgstr "định dạng không có thực trong %s"
1743
1744 #: config.c:821
1745 #, c-format
1746 msgid "bad config line %d in blob %s"
1747 msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1748
1749 #: config.c:825
1750 #, c-format
1751 msgid "bad config line %d in file %s"
1752 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1753
1754 #: config.c:829
1755 #, c-format
1756 msgid "bad config line %d in standard input"
1757 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1758
1759 #: config.c:833
1760 #, c-format
1761 msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1762 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1763
1764 #: config.c:837
1765 #, c-format
1766 msgid "bad config line %d in command line %s"
1767 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1768
1769 #: config.c:841
1770 #, c-format
1771 msgid "bad config line %d in %s"
1772 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1773
1774 #: config.c:978
1775 msgid "out of range"
1776 msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1777
1778 #: config.c:978
1779 msgid "invalid unit"
1780 msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1781
1782 #: config.c:979
1783 #, c-format
1784 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1785 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1786
1787 #: config.c:998
1788 #, c-format
1789 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1790 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1791
1792 #: config.c:1001
1793 #, c-format
1794 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1795 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1796
1797 #: config.c:1004
1798 #, c-format
1799 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1800 msgstr ""
1801 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1802
1803 #: config.c:1007
1804 #, c-format
1805 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1806 msgstr ""
1807 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1808
1809 #: config.c:1010
1810 #, c-format
1811 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1812 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1813
1814 #: config.c:1013
1815 #, c-format
1816 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1817 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1818
1819 #: config.c:1108
1820 #, c-format
1821 msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1822 msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1823
1824 #: config.c:1117
1825 #, c-format
1826 msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
1827 msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
1828
1829 #: config.c:1208
1830 #, c-format
1831 msgid "abbrev length out of range: %d"
1832 msgstr "chiều dài abbrev nằm ngoài phạm vi: %d"
1833
1834 #: config.c:1222 config.c:1233
1835 #, c-format
1836 msgid "bad zlib compression level %d"
1837 msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1838
1839 #: config.c:1325
1840 msgid "core.commentChar should only be one character"
1841 msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
1842
1843 #: config.c:1358
1844 #, c-format
1845 msgid "invalid mode for object creation: %s"
1846 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1847
1848 #: config.c:1430
1849 #, c-format
1850 msgid "malformed value for %s"
1851 msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
1852
1853 #: config.c:1456
1854 #, c-format
1855 msgid "malformed value for %s: %s"
1856 msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
1857
1858 #: config.c:1457
1859 msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
1860 msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
1861
1862 #: config.c:1518 builtin/pack-objects.c:3410
1863 #, c-format
1864 msgid "bad pack compression level %d"
1865 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1866
1867 #: config.c:1639
1868 #, c-format
1869 msgid "unable to load config blob object '%s'"
1870 msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
1871
1872 #: config.c:1642
1873 #, c-format
1874 msgid "reference '%s' does not point to a blob"
1875 msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
1876
1877 #: config.c:1659
1878 #, c-format
1879 msgid "unable to resolve config blob '%s'"
1880 msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
1881
1882 #: config.c:1689
1883 #, c-format
1884 msgid "failed to parse %s"
1885 msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
1886
1887 #: config.c:1745
1888 msgid "unable to parse command-line config"
1889 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1890
1891 #: config.c:2094
1892 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1893 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1894
1895 #: config.c:2264
1896 #, c-format
1897 msgid "Invalid %s: '%s'"
1898 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1899
1900 #: config.c:2307
1901 #, c-format
1902 msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1903 msgstr ""
1904 "không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1905
1906 #: config.c:2333
1907 #, c-format
1908 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1909 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1910
1911 #: config.c:2379
1912 #, c-format
1913 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1914 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1915
1916 #: config.c:2381
1917 #, c-format
1918 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1919 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1920
1921 #: config.c:2462
1922 #, c-format
1923 msgid "invalid section name '%s'"
1924 msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
1925
1926 #: config.c:2494
1927 #, c-format
1928 msgid "%s has multiple values"
1929 msgstr "%s có đa giá trị"
1930
1931 #: config.c:2523
1932 #, c-format
1933 msgid "failed to write new configuration file %s"
1934 msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
1935
1936 #: config.c:2775 config.c:3099
1937 #, c-format
1938 msgid "could not lock config file %s"
1939 msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
1940
1941 #: config.c:2786
1942 #, c-format
1943 msgid "opening %s"
1944 msgstr "đang mở “%s”"
1945
1946 #: config.c:2821 builtin/config.c:328
1947 #, c-format
1948 msgid "invalid pattern: %s"
1949 msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
1950
1951 #: config.c:2846
1952 #, c-format
1953 msgid "invalid config file %s"
1954 msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
1955
1956 #: config.c:2859 config.c:3112
1957 #, c-format
1958 msgid "fstat on %s failed"
1959 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1960
1961 #: config.c:2870
1962 #, c-format
1963 msgid "unable to mmap '%s'"
1964 msgstr "không thể mmap “%s”"
1965
1966 #: config.c:2879 config.c:3117
1967 #, c-format
1968 msgid "chmod on %s failed"
1969 msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
1970
1971 #: config.c:2964 config.c:3214
1972 #, c-format
1973 msgid "could not write config file %s"
1974 msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
1975
1976 #: config.c:2998
1977 #, c-format
1978 msgid "could not set '%s' to '%s'"
1979 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1980
1981 #: config.c:3000 builtin/remote.c:782
1982 #, c-format
1983 msgid "could not unset '%s'"
1984 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1985
1986 #: config.c:3090
1987 #, c-format
1988 msgid "invalid section name: %s"
1989 msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
1990
1991 #: config.c:3257
1992 #, c-format
1993 msgid "missing value for '%s'"
1994 msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
1995
1996 #: connect.c:61
1997 msgid "the remote end hung up upon initial contact"
1998 msgstr "máy chủ bị treo trên lần tiếp xúc đầu tiên"
1999
2000 #: connect.c:63
2001 msgid ""
2002 "Could not read from remote repository.\n"
2003 "\n"
2004 "Please make sure you have the correct access rights\n"
2005 "and the repository exists."
2006 msgstr ""
2007 "Không thể đọc từ kho trên mạng.\n"
2008 "\n"
2009 "Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
2010 "và kho chứa đã sẵn có."
2011
2012 #: connect.c:81
2013 #, c-format
2014 msgid "server doesn't support '%s'"
2015 msgstr "máy chủ không hỗ trợ “%s”"
2016
2017 #: connect.c:103
2018 #, c-format
2019 msgid "server doesn't support feature '%s'"
2020 msgstr "máy chủ không hỗ trợ tính năng “%s”"
2021
2022 #: connect.c:114
2023 msgid "expected flush after capabilities"
2024 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau các capabilities"
2025
2026 #: connect.c:233
2027 #, c-format
2028 msgid "ignoring capabilities after first line '%s'"
2029 msgstr "bỏ qua capabilities sau dòng đầu tiên “%s”"
2030
2031 #: connect.c:252
2032 msgid "protocol error: unexpected capabilities^{}"
2033 msgstr "lỗi giao thức: không cần capabilities^{}"
2034
2035 #: connect.c:273
2036 #, c-format
2037 msgid "protocol error: expected shallow sha-1, got '%s'"
2038 msgstr "lỗi giao thức: cần sha-1 shallow, nhưng lại nhận được “%s”"
2039
2040 #: connect.c:275
2041 msgid "repository on the other end cannot be shallow"
2042 msgstr "kho đã ở điểm cuối khoác nên không thể được shallow"
2043
2044 #: connect.c:313
2045 msgid "invalid packet"
2046 msgstr "gói không hợp lệ"
2047
2048 #: connect.c:333
2049 #, c-format
2050 msgid "protocol error: unexpected '%s'"
2051 msgstr "lỗi giao thức: không cần “%s”"
2052
2053 #: connect.c:441
2054 #, c-format
2055 msgid "invalid ls-refs response: %s"
2056 msgstr "trả về của ls-refs không hợp lệ: %s"
2057
2058 #: connect.c:445
2059 msgid "expected flush after ref listing"
2060 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau khi liệt kê tham chiếu"
2061
2062 #: connect.c:544
2063 #, c-format
2064 msgid "protocol '%s' is not supported"
2065 msgstr "giao thức “%s” chưa được hỗ trợ"
2066
2067 #: connect.c:595
2068 msgid "unable to set SO_KEEPALIVE on socket"
2069 msgstr "không thể đặt SO_KEEPALIVE trên ổ cắm"
2070
2071 #: connect.c:635 connect.c:698
2072 #, c-format
2073 msgid "Looking up %s ... "
2074 msgstr "Đang tìm kiếm %s … "
2075
2076 #: connect.c:639
2077 #, c-format
2078 msgid "unable to look up %s (port %s) (%s)"
2079 msgstr "không tìm được %s (cổng %s) (%s)"
2080
2081 #. TRANSLATORS: this is the end of "Looking up %s ... "
2082 #: connect.c:643 connect.c:714
2083 #, c-format
2084 msgid ""
2085 "done.\n"
2086 "Connecting to %s (port %s) ... "
2087 msgstr ""
2088 "xong.\n"
2089 "Đang kết nối đến %s (cổng %s) … "
2090
2091 #: connect.c:665 connect.c:742
2092 #, c-format
2093 msgid ""
2094 "unable to connect to %s:\n"
2095 "%s"
2096 msgstr ""
2097 "không thể kết nối đến %s:\n"
2098 "%s"
2099
2100 #. TRANSLATORS: this is the end of "Connecting to %s (port %s) ... "
2101 #: connect.c:671 connect.c:748
2102 msgid "done."
2103 msgstr "hoàn tất."
2104
2105 #: connect.c:702
2106 #, c-format
2107 msgid "unable to look up %s (%s)"
2108 msgstr "không thể tìm thấy %s (%s)"
2109
2110 #: connect.c:708
2111 #, c-format
2112 msgid "unknown port %s"
2113 msgstr "không hiểu cổng %s"
2114
2115 #: connect.c:845 connect.c:1171
2116 #, c-format
2117 msgid "strange hostname '%s' blocked"
2118 msgstr "đã khóa tên máy lạ “%s”"
2119
2120 #: connect.c:847
2121 #, c-format
2122 msgid "strange port '%s' blocked"
2123 msgstr "đã khóa cổng lạ “%s”"
2124
2125 #: connect.c:857
2126 #, c-format
2127 msgid "cannot start proxy %s"
2128 msgstr "không thể khởi chạy ủy nhiệm “%s”"
2129
2130 #: connect.c:924
2131 msgid "no path specified; see 'git help pull' for valid url syntax"
2132 msgstr "chưa chỉ định đường dẫn; xem'git help pull” để biết cú pháp url hợp lệ"
2133
2134 #: connect.c:1119
2135 msgid "ssh variant 'simple' does not support -4"
2136 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -4"
2137
2138 #: connect.c:1131
2139 msgid "ssh variant 'simple' does not support -6"
2140 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -6"
2141
2142 #: connect.c:1148
2143 msgid "ssh variant 'simple' does not support setting port"
2144 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ đặt cổng"
2145
2146 #: connect.c:1260
2147 #, c-format
2148 msgid "strange pathname '%s' blocked"
2149 msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2150
2151 #: connect.c:1307
2152 msgid "unable to fork"
2153 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2154
2155 #: connected.c:86 builtin/fsck.c:221 builtin/prune.c:43
2156 msgid "Checking connectivity"
2157 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2158
2159 #: connected.c:98
2160 msgid "Could not run 'git rev-list'"
2161 msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2162
2163 #: connected.c:118
2164 msgid "failed write to rev-list"
2165 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2166
2167 #: connected.c:125
2168 msgid "failed to close rev-list's stdin"
2169 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2170
2171 #: convert.c:193
2172 #, c-format
2173 msgid "illegal crlf_action %d"
2174 msgstr "crlf_action %d không hợp lệ"
2175
2176 #: convert.c:206
2177 #, c-format
2178 msgid "CRLF would be replaced by LF in %s"
2179 msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s"
2180
2181 #: convert.c:208
2182 #, c-format
2183 msgid ""
2184 "CRLF will be replaced by LF in %s.\n"
2185 "The file will have its original line endings in your working directory"
2186 msgstr ""
2187 "CRLF sẽ bị thay thế bằng LF trong %s.\n"
2188 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2189
2190 #: convert.c:216
2191 #, c-format
2192 msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
2193 msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
2194
2195 #: convert.c:218
2196 #, c-format
2197 msgid ""
2198 "LF will be replaced by CRLF in %s.\n"
2199 "The file will have its original line endings in your working directory"
2200 msgstr ""
2201 "LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
2202 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2203
2204 #: convert.c:279
2205 #, c-format
2206 msgid "BOM is prohibited in '%s' if encoded as %s"
2207 msgstr "BOM bị cấm trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2208
2209 #: convert.c:286
2210 #, c-format
2211 msgid ""
2212 "The file '%s' contains a byte order mark (BOM). Please use UTF-%s as working-"
2213 "tree-encoding."
2214 msgstr ""
2215 "Tập tin “%s” có chứa ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%s như là "
2216 "bảng mã cây làm việc."
2217
2218 #: convert.c:304
2219 #, c-format
2220 msgid "BOM is required in '%s' if encoded as %s"
2221 msgstr "BOM là bắt buộc trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2222
2223 #: convert.c:306
2224 #, c-format
2225 msgid ""
2226 "The file '%s' is missing a byte order mark (BOM). Please use UTF-%sBE or UTF-"
2227 "%sLE (depending on the byte order) as working-tree-encoding."
2228 msgstr ""
2229 "Tập tin “%s” còn thiếu ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%sBE hay "
2230 "UTF-%sLE (còn phục thuộc vào thứ tự byte) như là bảng mã cây làm việc."
2231
2232 #: convert.c:424 convert.c:495
2233 #, c-format
2234 msgid "failed to encode '%s' from %s to %s"
2235 msgstr "gặp lỗi khi mã hóa “%s” từ “%s” sang “%s”"
2236
2237 #: convert.c:467
2238 #, c-format
2239 msgid "encoding '%s' from %s to %s and back is not the same"
2240 msgstr "mã hóa “%s” từ %s thành %s và ngược trở lại không phải là cùng"
2241
2242 #: convert.c:673
2243 #, c-format
2244 msgid "cannot fork to run external filter '%s'"
2245 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình để chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2246
2247 #: convert.c:693
2248 #, c-format
2249 msgid "cannot feed the input to external filter '%s'"
2250 msgstr "không thể cấp đầu vào cho bộ lọc bên ngoài “%s”"
2251
2252 #: convert.c:700
2253 #, c-format
2254 msgid "external filter '%s' failed %d"
2255 msgstr "chạy bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi %d"
2256
2257 #: convert.c:735 convert.c:738
2258 #, c-format
2259 msgid "read from external filter '%s' failed"
2260 msgstr "đọc từ bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi"
2261
2262 #: convert.c:741 convert.c:796
2263 #, c-format
2264 msgid "external filter '%s' failed"
2265 msgstr "gặp lỗi khi chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2266
2267 #: convert.c:844
2268 msgid "unexpected filter type"
2269 msgstr "gặp kiểu bộ lọc thừa"
2270
2271 #: convert.c:855
2272 msgid "path name too long for external filter"
2273 msgstr "tên đường dẫn quá dài cho bộ lọc bên ngoài"
2274
2275 #: convert.c:929
2276 #, c-format
2277 msgid ""
2278 "external filter '%s' is not available anymore although not all paths have "
2279 "been filtered"
2280 msgstr ""
2281 "bộ lọc bên ngoài “%s” không sẵn sàng nữa mặc dù không phải tất cả các đường "
2282 "dẫn đã được lọc"
2283
2284 #: convert.c:1228
2285 msgid "true/false are no valid working-tree-encodings"
2286 msgstr "true/false là không phải bảng-mã-cây-làm-việc hợp lệ"
2287
2288 #: convert.c:1398 convert.c:1432
2289 #, c-format
2290 msgid "%s: clean filter '%s' failed"
2291 msgstr "%s: gặp lỗi khi xóa bộ lọc “%s”"
2292
2293 #: convert.c:1476
2294 #, c-format
2295 msgid "%s: smudge filter %s failed"
2296 msgstr "%s: smudge bộ lọc %s gặp lỗi"
2297
2298 #: date.c:137
2299 msgid "in the future"
2300 msgstr "ở thời tương lai"
2301
2302 #: date.c:143
2303 #, c-format
2304 msgid "%<PRIuMAX> second ago"
2305 msgid_plural "%<PRIuMAX> seconds ago"
2306 msgstr[0] "%<PRIuMAX> giây trước"
2307
2308 #: date.c:150
2309 #, c-format
2310 msgid "%<PRIuMAX> minute ago"
2311 msgid_plural "%<PRIuMAX> minutes ago"
2312 msgstr[0] "%<PRIuMAX> phút trước"
2313
2314 #: date.c:157
2315 #, c-format
2316 msgid "%<PRIuMAX> hour ago"
2317 msgid_plural "%<PRIuMAX> hours ago"
2318 msgstr[0] "%<PRIuMAX> giờ trước"
2319
2320 #: date.c:164
2321 #, c-format
2322 msgid "%<PRIuMAX> day ago"
2323 msgid_plural "%<PRIuMAX> days ago"
2324 msgstr[0] "%<PRIuMAX> ngày trước"
2325
2326 #: date.c:170
2327 #, c-format
2328 msgid "%<PRIuMAX> week ago"
2329 msgid_plural "%<PRIuMAX> weeks ago"
2330 msgstr[0] "%<PRIuMAX> tuần trước"
2331
2332 #: date.c:177
2333 #, c-format
2334 msgid "%<PRIuMAX> month ago"
2335 msgid_plural "%<PRIuMAX> months ago"
2336 msgstr[0] "%<PRIuMAX> tháng trước"
2337
2338 #: date.c:188
2339 #, c-format
2340 msgid "%<PRIuMAX> year"
2341 msgid_plural "%<PRIuMAX> years"
2342 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm"
2343
2344 #. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
2345 #: date.c:191
2346 #, c-format
2347 msgid "%s, %<PRIuMAX> month ago"
2348 msgid_plural "%s, %<PRIuMAX> months ago"
2349 msgstr[0] "%s, %<PRIuMAX> tháng trước"
2350
2351 #: date.c:196 date.c:201
2352 #, c-format
2353 msgid "%<PRIuMAX> year ago"
2354 msgid_plural "%<PRIuMAX> years ago"
2355 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm trước"
2356
2357 #: delta-islands.c:272
2358 msgid "Propagating island marks"
2359 msgstr "Đang lan truyền các đánh dấu island"
2360
2361 #: delta-islands.c:290
2362 #, c-format
2363 msgid "bad tree object %s"
2364 msgstr "đối tượng cây sai “%s”"
2365
2366 #: delta-islands.c:334
2367 #, c-format
2368 msgid "failed to load island regex for '%s': %s"
2369 msgstr "gặp lỗi khi tải biểu thức chính quy island cho “%s”: %s"
2370
2371 #: delta-islands.c:390
2372 #, c-format
2373 msgid "island regex from config has too many capture groups (max=%d)"
2374 msgstr ""
2375 "biểu thức chính quy island từ cấu hình có quá nhiều nhóm chụp (tối đa=%d)"
2376
2377 #: delta-islands.c:467
2378 #, c-format
2379 msgid "Marked %d islands, done.\n"
2380 msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
2381
2382 #: diffcore-order.c:24
2383 #, c-format
2384 msgid "failed to read orderfile '%s'"
2385 msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
2386
2387 #: diffcore-rename.c:544
2388 msgid "Performing inexact rename detection"
2389 msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
2390
2391 #: diff-no-index.c:238
2392 msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
2393 msgstr "git diff --no-index [<các tùy chọn>] </đường/dẫn> </đường/dẫn>"
2394
2395 #: diff-no-index.c:263
2396 msgid ""
2397 "Not a git repository. Use --no-index to compare two paths outside a working "
2398 "tree"
2399 msgstr ""
2400 "Không phải là một thư mục git. Dùng --no-index để so sánh hai đường dẫn bên "
2401 "ngoài một cây làm việc"
2402
2403 #: diff.c:155
2404 #, c-format
2405 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
2406 msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
2407
2408 #: diff.c:160
2409 #, c-format
2410 msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
2411 msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
2412
2413 #: diff.c:296
2414 msgid ""
2415 "color moved setting must be one of 'no', 'default', 'blocks', 'zebra', "
2416 "'dimmed-zebra', 'plain'"
2417 msgstr ""
2418 "cài đặt màu đã di chuyển phải là một trong “no”, “default”, “blocks”, "
2419 "“zebra”, “dimmed_zebra”, “plain”"
2420
2421 #: diff.c:324
2422 #, c-format
2423 msgid ""
2424 "unknown color-moved-ws mode '%s', possible values are 'ignore-space-change', "
2425 "'ignore-space-at-eol', 'ignore-all-space', 'allow-indentation-change'"
2426 msgstr ""
2427 "không hiểu chế độ color-moved-ws “%s”, các giá trị có thể là “ignore-space-"
2428 "change”, “ignore-space-at-eol”, “ignore-all-space”, “allow-indentation-"
2429 "change”"
2430
2431 #: diff.c:332
2432 msgid ""
2433 "color-moved-ws: allow-indentation-change cannot be combined with other "
2434 "whitespace modes"
2435 msgstr ""
2436 "color-moved-ws: allow-indentation-change không thể tổ hợp cùng với các chế "
2437 "độ khoảng trắng khác"
2438
2439 #: diff.c:405
2440 #, c-format
2441 msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
2442 msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
2443
2444 #: diff.c:465
2445 #, c-format
2446 msgid ""
2447 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
2448 "%s"
2449 msgstr ""
2450 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
2451 "%s"
2452
2453 #: diff.c:4215
2454 #, c-format
2455 msgid "external diff died, stopping at %s"
2456 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
2457
2458 #: diff.c:4560
2459 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
2460 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
2461
2462 #: diff.c:4563
2463 msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
2464 msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
2465
2466 #: diff.c:4641
2467 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
2468 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
2469
2470 #: diff.c:4689
2471 #, c-format
2472 msgid "invalid --stat value: %s"
2473 msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
2474
2475 #: diff.c:4694 diff.c:4699 diff.c:4704 diff.c:4709 diff.c:5222
2476 #: parse-options.c:199 parse-options.c:203
2477 #, c-format
2478 msgid "%s expects a numerical value"
2479 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
2480
2481 #: diff.c:4726
2482 #, c-format
2483 msgid ""
2484 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
2485 "%s"
2486 msgstr ""
2487 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
2488 "%s"
2489
2490 #: diff.c:4811
2491 #, c-format
2492 msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
2493 msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
2494
2495 #: diff.c:4835
2496 #, c-format
2497 msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
2498 msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
2499
2500 #: diff.c:4849
2501 #, c-format
2502 msgid "unable to resolve '%s'"
2503 msgstr "không thể phân giải “%s”"
2504
2505 #: diff.c:4899 diff.c:4905
2506 #, c-format
2507 msgid "%s expects <n>/<m> form"
2508 msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
2509
2510 #: diff.c:4917
2511 #, c-format
2512 msgid "%s expects a character, got '%s'"
2513 msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
2514
2515 #: diff.c:4938
2516 #, c-format
2517 msgid "bad --color-moved argument: %s"
2518 msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
2519
2520 #: diff.c:4957
2521 #, c-format
2522 msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
2523 msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
2524
2525 #: diff.c:4997
2526 msgid ""
2527 "option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
2528 "\"histogram\""
2529 msgstr ""
2530 "tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
2531 "\"histogram\""
2532
2533 #: diff.c:5033 diff.c:5053
2534 #, c-format
2535 msgid "invalid argument to %s"
2536 msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
2537
2538 #: diff.c:5191
2539 #, c-format
2540 msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
2541 msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2542
2543 #: diff.c:5247
2544 #, c-format
2545 msgid "bad --word-diff argument: %s"
2546 msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
2547
2548 #: diff.c:5270
2549 msgid "Diff output format options"
2550 msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
2551
2552 #: diff.c:5272 diff.c:5278
2553 msgid "generate patch"
2554 msgstr "tạo miếng vá"
2555
2556 #: diff.c:5275 builtin/log.c:172
2557 msgid "suppress diff output"
2558 msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
2559
2560 #: diff.c:5280 diff.c:5394 diff.c:5401
2561 msgid "<n>"
2562 msgstr "<n>"
2563
2564 #: diff.c:5281 diff.c:5284
2565 msgid "generate diffs with <n> lines context"
2566 msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
2567
2568 #: diff.c:5286
2569 msgid "generate the diff in raw format"
2570 msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
2571
2572 #: diff.c:5289
2573 msgid "synonym for '-p --raw'"
2574 msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
2575
2576 #: diff.c:5293
2577 msgid "synonym for '-p --stat'"
2578 msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
2579
2580 #: diff.c:5297
2581 msgid "machine friendly --stat"
2582 msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
2583
2584 #: diff.c:5300
2585 msgid "output only the last line of --stat"
2586 msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
2587
2588 #: diff.c:5302 diff.c:5310
2589 msgid "<param1,param2>..."
2590 msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
2591
2592 #: diff.c:5303
2593 msgid ""
2594 "output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
2595 msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
2596
2597 #: diff.c:5307
2598 msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
2599 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
2600
2601 #: diff.c:5311
2602 msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
2603 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
2604
2605 #: diff.c:5315
2606 msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
2607 msgstr ""
2608 "cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
2609
2610 #: diff.c:5318
2611 msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
2612 msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
2613
2614 #: diff.c:5321
2615 msgid "show only names of changed files"
2616 msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
2617
2618 #: diff.c:5324
2619 msgid "show only names and status of changed files"
2620 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
2621
2622 #: diff.c:5326
2623 msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
2624 msgstr "<rộng>[,<name-width>[,<số-lượng>]]"
2625
2626 #: diff.c:5327
2627 msgid "generate diffstat"
2628 msgstr "tạo diffstat"
2629
2630 #: diff.c:5329 diff.c:5332 diff.c:5335
2631 msgid "<width>"
2632 msgstr "<rộng>"
2633
2634 #: diff.c:5330
2635 msgid "generate diffstat with a given width"
2636 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
2637
2638 #: diff.c:5333
2639 msgid "generate diffstat with a given name width"
2640 msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
2641
2642 #: diff.c:5336
2643 msgid "generate diffstat with a given graph width"
2644 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
2645
2646 #: diff.c:5338
2647 msgid "<count>"
2648 msgstr "<số_lượng>"
2649
2650 #: diff.c:5339
2651 msgid "generate diffstat with limited lines"
2652 msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
2653
2654 #: diff.c:5342
2655 msgid "generate compact summary in diffstat"
2656 msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
2657
2658 #: diff.c:5345
2659 msgid "output a binary diff that can be applied"
2660 msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
2661
2662 #: diff.c:5348
2663 msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
2664 msgstr ""
2665 "hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
2666 "\""
2667
2668 #: diff.c:5350
2669 msgid "show colored diff"
2670 msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
2671
2672 #: diff.c:5351
2673 msgid "<kind>"
2674 msgstr "<kiểu>"
2675
2676 #: diff.c:5352
2677 msgid ""
2678 "highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
2679 "diff"
2680 msgstr ""
2681 "tô sang các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
2682 "trong khác biệt"
2683
2684 #: diff.c:5355
2685 msgid ""
2686 "do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
2687 "--numstat"
2688 msgstr ""
2689 "không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
2690 "trong --raw hay --numstat"
2691
2692 #: diff.c:5358 diff.c:5361 diff.c:5364 diff.c:5470
2693 msgid "<prefix>"
2694 msgstr "<tiền_tố>"
2695
2696 #: diff.c:5359
2697 msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
2698 msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
2699
2700 #: diff.c:5362
2701 msgid "show the given destination prefix instead of \"b/\""
2702 msgstr "hiển thị tiền tố đích đã cho thay cho \"b/\""
2703
2704 #: diff.c:5365
2705 msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
2706 msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
2707
2708 #: diff.c:5368
2709 msgid "do not show any source or destination prefix"
2710 msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
2711
2712 #: diff.c:5371
2713 msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
2714 msgstr ""
2715 "hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
2716 "định"
2717
2718 #: diff.c:5375 diff.c:5380 diff.c:5385
2719 msgid "<char>"
2720 msgstr "<ký_tự>"
2721
2722 #: diff.c:5376
2723 msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
2724 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
2725
2726 #: diff.c:5381
2727 msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
2728 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
2729
2730 #: diff.c:5386
2731 msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
2732 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
2733
2734 #: diff.c:5389
2735 msgid "Diff rename options"
2736 msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
2737
2738 #: diff.c:5390
2739 msgid "<n>[/<m>]"
2740 msgstr "<n>[/<m>]"
2741
2742 #: diff.c:5391
2743 msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
2744 msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
2745
2746 #: diff.c:5395
2747 msgid "detect renames"
2748 msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
2749
2750 #: diff.c:5399
2751 msgid "omit the preimage for deletes"
2752 msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
2753
2754 #: diff.c:5402
2755 msgid "detect copies"
2756 msgstr "dò bản sao"
2757
2758 #: diff.c:5406
2759 msgid "use unmodified files as source to find copies"
2760 msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
2761
2762 #: diff.c:5408
2763 msgid "disable rename detection"
2764 msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
2765
2766 #: diff.c:5411
2767 msgid "use empty blobs as rename source"
2768 msgstr "dung các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
2769
2770 #: diff.c:5413
2771 msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
2772 msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
2773
2774 #: diff.c:5416
2775 msgid ""
2776 "prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
2777 "given limit"
2778 msgstr ""
2779 "ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
2780 "quá giới hạn đưa ra"
2781
2782 #: diff.c:5418
2783 msgid "Diff algorithm options"
2784 msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
2785
2786 #: diff.c:5420
2787 msgid "produce the smallest possible diff"
2788 msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
2789
2790 #: diff.c:5423
2791 msgid "ignore whitespace when comparing lines"
2792 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
2793
2794 #: diff.c:5426
2795 msgid "ignore changes in amount of whitespace"
2796 msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
2797
2798 #: diff.c:5429
2799 msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
2800 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
2801
2802 #: diff.c:5432
2803 msgid "ignore carrier-return at the end of line"
2804 msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
2805
2806 #: diff.c:5435
2807 msgid "ignore changes whose lines are all blank"
2808 msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
2809
2810 #: diff.c:5438
2811 msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
2812 msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
2813
2814 #: diff.c:5441
2815 msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
2816 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
2817
2818 #: diff.c:5445
2819 msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
2820 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
2821
2822 #: diff.c:5447
2823 msgid "<algorithm>"
2824 msgstr "<thuật toán>"
2825
2826 #: diff.c:5448
2827 msgid "choose a diff algorithm"
2828 msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
2829
2830 #: diff.c:5450
2831 msgid "<text>"
2832 msgstr "<văn bản>"
2833
2834 #: diff.c:5451
2835 msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
2836 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
2837
2838 #: diff.c:5453 diff.c:5462 diff.c:5465
2839 msgid "<mode>"
2840 msgstr "<chế độ>"
2841
2842 #: diff.c:5454
2843 msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
2844 msgstr ""
2845 "hiển thị khác biệt từ, sử dung <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
2846
2847 #: diff.c:5456 diff.c:5459 diff.c:5504
2848 msgid "<regex>"
2849 msgstr "<regex>"
2850
2851 #: diff.c:5457
2852 msgid "use <regex> to decide what a word is"
2853 msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
2854
2855 #: diff.c:5460
2856 msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2857 msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2858
2859 #: diff.c:5463
2860 msgid "moved lines of code are colored differently"
2861 msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
2862
2863 #: diff.c:5466
2864 msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
2865 msgstr "bỏ qua khoảng trắng như thế nào trong --color-moved"
2866
2867 #: diff.c:5469
2868 msgid "Other diff options"
2869 msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
2870
2871 #: diff.c:5471
2872 msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
2873 msgstr ""
2874 "khi chạy từ thư mục con, thự thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
2875 "đường dẫn liên quan"
2876
2877 #: diff.c:5475
2878 msgid "treat all files as text"
2879 msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
2880
2881 #: diff.c:5477
2882 msgid "swap two inputs, reverse the diff"
2883 msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
2884
2885 #: diff.c:5479
2886 msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
2887 msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
2888
2889 #: diff.c:5481
2890 msgid "disable all output of the program"
2891 msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
2892
2893 #: diff.c:5483
2894 msgid "allow an external diff helper to be executed"
2895 msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
2896
2897 #: diff.c:5485
2898 msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
2899 msgstr ""
2900 "chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
2901 "phân"
2902
2903 #: diff.c:5487
2904 msgid "<when>"
2905 msgstr "<khi>"
2906
2907 #: diff.c:5488
2908 msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
2909 msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
2910
2911 #: diff.c:5491
2912 msgid "<format>"
2913 msgstr "<định dạng>"
2914
2915 #: diff.c:5492
2916 msgid "specify how differences in submodules are shown"
2917 msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
2918
2919 #: diff.c:5496
2920 msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
2921 msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
2922
2923 #: diff.c:5499
2924 msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
2925 msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
2926
2927 #: diff.c:5501
2928 msgid "<string>"
2929 msgstr "<chuỗi>"
2930
2931 #: diff.c:5502
2932 msgid ""
2933 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2934 "string"
2935 msgstr ""
2936 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
2937 "chuỗi được chỉ ra"
2938
2939 #: diff.c:5505
2940 msgid ""
2941 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2942 "regex"
2943 msgstr ""
2944 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
2945 "thức chính quy được chỉ ra"
2946
2947 #: diff.c:5508
2948 msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
2949 msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
2950
2951 #: diff.c:5511
2952 msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
2953 msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
2954
2955 #: diff.c:5514
2956 msgid "control the order in which files appear in the output"
2957 msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
2958
2959 #: diff.c:5515
2960 msgid "<object-id>"
2961 msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
2962
2963 #: diff.c:5516
2964 msgid ""
2965 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2966 "object"
2967 msgstr ""
2968 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
2969 "tượng được chỉ ra"
2970
2971 #: diff.c:5518
2972 msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
2973 msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
2974
2975 #: diff.c:5519
2976 msgid "select files by diff type"
2977 msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
2978
2979 #: diff.c:5521
2980 msgid "<file>"
2981 msgstr "<tập_tin>"
2982
2983 #: diff.c:5522
2984 msgid "Output to a specific file"
2985 msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
2986
2987 #: diff.c:6177
2988 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
2989 msgstr ""
2990 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
2991
2992 #: diff.c:6180
2993 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
2994 msgstr ""
2995 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
2996
2997 #: diff.c:6183
2998 #, c-format
2999 msgid ""
3000 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
3001 msgstr ""
3002 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
3003 "nữa."
3004
3005 #: dir.c:537
3006 #, c-format
3007 msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
3008 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
3009
3010 #: dir.c:926
3011 #, c-format
3012 msgid "cannot use %s as an exclude file"
3013 msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
3014
3015 #: dir.c:1843
3016 #, c-format
3017 msgid "could not open directory '%s'"
3018 msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
3019
3020 #: dir.c:2085
3021 msgid "failed to get kernel name and information"
3022 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
3023
3024 #: dir.c:2209
3025 msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
3026 msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
3027
3028 #: dir.c:3013
3029 #, c-format
3030 msgid "index file corrupt in repo %s"
3031 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
3032
3033 #: dir.c:3058 dir.c:3063
3034 #, c-format
3035 msgid "could not create directories for %s"
3036 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
3037
3038 #: dir.c:3092
3039 #, c-format
3040 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
3041 msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
3042
3043 #: editor.c:73
3044 #, c-format
3045 msgid "hint: Waiting for your editor to close the file...%c"
3046 msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
3047
3048 #: entry.c:178
3049 msgid "Filtering content"
3050 msgstr "Nội dung lọc"
3051
3052 #: entry.c:476
3053 #, c-format
3054 msgid "could not stat file '%s'"
3055 msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
3056
3057 #: environment.c:150
3058 #, c-format
3059 msgid "bad git namespace path \"%s\""
3060 msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
3061
3062 #: environment.c:332
3063 #, c-format
3064 msgid "could not set GIT_DIR to '%s'"
3065 msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
3066
3067 #: exec-cmd.c:363
3068 #, c-format
3069 msgid "too many args to run %s"
3070 msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
3071
3072 #: fetch-object.c:17
3073 msgid "Remote with no URL"
3074 msgstr "Máy chủ không có địa chỉ URL"
3075
3076 #: fetch-pack.c:151
3077 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
3078 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
3079
3080 #: fetch-pack.c:154
3081 msgid "git fetch-pack: expected a flush packet after shallow list"
3082 msgstr "git fetch-pack: cần một gói đẩy sau danh sách shallow"
3083
3084 #: fetch-pack.c:165
3085 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
3086 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
3087
3088 #: fetch-pack.c:185
3089 #, c-format
3090 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
3091 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
3092
3093 #: fetch-pack.c:196
3094 msgid "unable to write to remote"
3095 msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
3096
3097 #: fetch-pack.c:258
3098 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
3099 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
3100
3101 #: fetch-pack.c:360 fetch-pack.c:1284
3102 #, c-format
3103 msgid "invalid shallow line: %s"
3104 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
3105
3106 #: fetch-pack.c:366 fetch-pack.c:1290
3107 #, c-format
3108 msgid "invalid unshallow line: %s"
3109 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
3110
3111 #: fetch-pack.c:368 fetch-pack.c:1292
3112 #, c-format
3113 msgid "object not found: %s"
3114 msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
3115
3116 #: fetch-pack.c:371 fetch-pack.c:1295
3117 #, c-format
3118 msgid "error in object: %s"
3119 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
3120
3121 #: fetch-pack.c:373 fetch-pack.c:1297
3122 #, c-format
3123 msgid "no shallow found: %s"
3124 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
3125
3126 #: fetch-pack.c:376 fetch-pack.c:1301
3127 #, c-format
3128 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
3129 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
3130
3131 #: fetch-pack.c:417
3132 #, c-format
3133 msgid "got %s %d %s"
3134 msgstr "nhận %s %d - %s"
3135
3136 #: fetch-pack.c:434
3137 #, c-format
3138 msgid "invalid commit %s"
3139 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3140
3141 #: fetch-pack.c:465
3142 msgid "giving up"
3143 msgstr "chịu thua"
3144
3145 #: fetch-pack.c:477 progress.c:277
3146 msgid "done"
3147 msgstr "xong"
3148
3149 #: fetch-pack.c:489
3150 #, c-format
3151 msgid "got %s (%d) %s"
3152 msgstr "nhận %s (%d) %s"
3153
3154 #: fetch-pack.c:535
3155 #, c-format
3156 msgid "Marking %s as complete"
3157 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
3158
3159 #: fetch-pack.c:744
3160 #, c-format
3161 msgid "already have %s (%s)"
3162 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
3163
3164 #: fetch-pack.c:783
3165 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
3166 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
3167
3168 #: fetch-pack.c:791
3169 msgid "protocol error: bad pack header"
3170 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
3171
3172 #: fetch-pack.c:859
3173 #, c-format
3174 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
3175 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
3176
3177 #: fetch-pack.c:875
3178 #, c-format
3179 msgid "%s failed"
3180 msgstr "%s gặp lỗi"
3181
3182 #: fetch-pack.c:877
3183 msgid "error in sideband demultiplexer"
3184 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
3185
3186 #: fetch-pack.c:908
3187 #, c-format
3188 msgid "Server version is %.*s"
3189 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
3190
3191 #: fetch-pack.c:913 fetch-pack.c:919 fetch-pack.c:922 fetch-pack.c:928
3192 #: fetch-pack.c:932 fetch-pack.c:936 fetch-pack.c:940 fetch-pack.c:944
3193 #: fetch-pack.c:948 fetch-pack.c:952 fetch-pack.c:956 fetch-pack.c:960
3194 #: fetch-pack.c:966 fetch-pack.c:972 fetch-pack.c:977 fetch-pack.c:982
3195 #, c-format
3196 msgid "Server supports %s"
3197 msgstr "Máy chủ hỗ trợ %s"
3198
3199 #: fetch-pack.c:915
3200 msgid "Server does not support shallow clients"
3201 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
3202
3203 #: fetch-pack.c:975
3204 msgid "Server does not support --shallow-since"
3205 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
3206
3207 #: fetch-pack.c:980
3208 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
3209 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
3210
3211 #: fetch-pack.c:984
3212 msgid "Server does not support --deepen"
3213 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
3214
3215 #: fetch-pack.c:1001
3216 msgid "no common commits"
3217 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
3218
3219 #: fetch-pack.c:1013 fetch-pack.c:1462
3220 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
3221 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
3222
3223 #: fetch-pack.c:1151
3224 msgid "Server does not support shallow requests"
3225 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
3226
3227 #: fetch-pack.c:1157
3228 msgid "Server supports filter"
3229 msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
3230
3231 #: fetch-pack.c:1184
3232 msgid "unable to write request to remote"
3233 msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
3234
3235 #: fetch-pack.c:1202
3236 #, c-format
3237 msgid "error reading section header '%s'"
3238 msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
3239
3240 #: fetch-pack.c:1208
3241 #, c-format
3242 msgid "expected '%s', received '%s'"
3243 msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
3244
3245 #: fetch-pack.c:1247
3246 #, c-format
3247 msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
3248 msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
3249
3250 #: fetch-pack.c:1252
3251 #, c-format
3252 msgid "error processing acks: %d"
3253 msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
3254
3255 #: fetch-pack.c:1262
3256 msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
3257 msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
3258
3259 #: fetch-pack.c:1264
3260 msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
3261 msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
3262
3263 #: fetch-pack.c:1306
3264 #, c-format
3265 msgid "error processing shallow info: %d"
3266 msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
3267
3268 #: fetch-pack.c:1353
3269 #, c-format
3270 msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
3271 msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
3272
3273 #: fetch-pack.c:1358
3274 #, c-format
3275 msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
3276 msgstr "không cần wanted-ref: “%s”"
3277
3278 #: fetch-pack.c:1363
3279 #, c-format
3280 msgid "error processing wanted refs: %d"
3281 msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
3282
3283 #: fetch-pack.c:1689
3284 msgid "no matching remote head"
3285 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
3286
3287 #: fetch-pack.c:1712 builtin/clone.c:686
3288 msgid "remote did not send all necessary objects"
3289 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3290
3291 #: fetch-pack.c:1739
3292 #, c-format
3293 msgid "no such remote ref %s"
3294 msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
3295
3296 #: fetch-pack.c:1742
3297 #, c-format
3298 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
3299 msgstr ""
3300 "Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
3301
3302 #: gpg-interface.c:321
3303 msgid "gpg failed to sign the data"
3304 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
3305
3306 #: gpg-interface.c:347
3307 msgid "could not create temporary file"
3308 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3309
3310 #: gpg-interface.c:350
3311 #, c-format
3312 msgid "failed writing detached signature to '%s'"
3313 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
3314
3315 #: graph.c:97
3316 #, c-format
3317 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
3318 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
3319
3320 #: grep.c:2117
3321 #, c-format
3322 msgid "'%s': unable to read %s"
3323 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
3324
3325 #: grep.c:2134 setup.c:164 builtin/clone.c:409 builtin/diff.c:82
3326 #: builtin/rm.c:135
3327 #, c-format
3328 msgid "failed to stat '%s'"
3329 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
3330
3331 #: grep.c:2145
3332 #, c-format
3333 msgid "'%s': short read"
3334 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
3335
3336 #: help.c:23
3337 msgid "start a working area (see also: git help tutorial)"
3338 msgstr "bắt đầu một vùng làm việc (xem thêm: git help tutorial)"
3339
3340 #: help.c:24
3341 msgid "work on the current change (see also: git help everyday)"
3342 msgstr "làm việc trên thay đổi hiện tại (xem thêm: git help everyday)"
3343
3344 #: help.c:25
3345 msgid "examine the history and state (see also: git help revisions)"
3346 msgstr "xem xét lịch sử tình trạng (xem thêm: git help revisions)"
3347
3348 #: help.c:26
3349 msgid "grow, mark and tweak your common history"
3350 msgstr "thêm, ghi dấu và chỉnh lịch sử chung của bạn"
3351
3352 #: help.c:27
3353 msgid "collaborate (see also: git help workflows)"
3354 msgstr "làm việc nhóm (xem thêm: git help workflows)"
3355
3356 #: help.c:31
3357 msgid "Main Porcelain Commands"
3358 msgstr "Các lệnh Porcelain chính"
3359
3360 #: help.c:32
3361 msgid "Ancillary Commands / Manipulators"
3362 msgstr "Lệnh/thao tác thứ cấp"
3363
3364 #: help.c:33
3365 msgid "Ancillary Commands / Interrogators"
3366 msgstr "Lệnh/bộ hỏi thứ cấp"
3367
3368 #: help.c:34
3369 msgid "Interacting with Others"
3370 msgstr "Tương tác với những cái khác"
3371
3372 #: help.c:35
3373 msgid "Low-level Commands / Manipulators"
3374 msgstr "Lệnh/thao tác ở mức thấp"
3375
3376 #: help.c:36
3377 msgid "Low-level Commands / Interrogators"
3378 msgstr "Lệnh/bộ hỏi ở mức thấp"
3379
3380 #: help.c:37
3381 msgid "Low-level Commands / Synching Repositories"
3382 msgstr "Lệnh/Đồng bộ kho ở mức thấp"
3383
3384 #: help.c:38
3385 msgid "Low-level Commands / Internal Helpers"
3386 msgstr "Lệnh/Hỗ trợ nội tại ở mức thấp"
3387
3388 #: help.c:298
3389 #, c-format
3390 msgid "available git commands in '%s'"
3391 msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
3392
3393 #: help.c:305
3394 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
3395 msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
3396
3397 #: help.c:314
3398 msgid "These are common Git commands used in various situations:"
3399 msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
3400
3401 #: help.c:363 git.c:98
3402 #, c-format
3403 msgid "unsupported command listing type '%s'"
3404 msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
3405
3406 #: help.c:403
3407 msgid "The common Git guides are:"
3408 msgstr "Các chỉ dẫn chung về Git là:"
3409
3410 #: help.c:512
3411 msgid "See 'git help <command>' to read about a specific subcommand"
3412 msgstr "Xem “git help <lệnh>” để đọc các đặc tả của lệnh con"
3413
3414 #: help.c:517
3415 msgid "External commands"
3416 msgstr "Các lệnh bên ngoài"
3417
3418 #: help.c:532
3419 msgid "Command aliases"
3420 msgstr "Các bí danh lệnh"
3421
3422 #: help.c:596
3423 #, c-format
3424 msgid ""
3425 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
3426 "able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
3427 msgstr ""
3428 "“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
3429 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
3430
3431 #: help.c:655
3432 msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
3433 msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
3434
3435 #: help.c:677
3436 #, c-format
3437 msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
3438 msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
3439
3440 #: help.c:682
3441 #, c-format
3442 msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
3443 msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
3444
3445 #: help.c:687
3446 #, c-format
3447 msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
3448 msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
3449
3450 #: help.c:695
3451 #, c-format
3452 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
3453 msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
3454
3455 #: help.c:699
3456 msgid ""
3457 "\n"
3458 "The most similar command is"
3459 msgid_plural ""
3460 "\n"
3461 "The most similar commands are"
3462 msgstr[0] ""
3463 "\n"
3464 "Những lệnh giống nhất là"
3465
3466 #: help.c:714
3467 msgid "git version [<options>]"
3468 msgstr "git version [<các tùy chọn>]"
3469
3470 #: help.c:782
3471 #, c-format
3472 msgid "%s: %s - %s"
3473 msgstr "%s: %s - %s"
3474
3475 #: help.c:786
3476 msgid ""
3477 "\n"
3478 "Did you mean this?"
3479 msgid_plural ""
3480 "\n"
3481 "Did you mean one of these?"
3482 msgstr[0] ""
3483 "\n"
3484 "Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
3485
3486 #: ident.c:349
3487 msgid ""
3488 "\n"
3489 "*** Please tell me who you are.\n"
3490 "\n"
3491 "Run\n"
3492 "\n"
3493 " git config --global user.email \"you@example.com\"\n"
3494 " git config --global user.name \"Your Name\"\n"
3495 "\n"
3496 "to set your account's default identity.\n"
3497 "Omit --global to set the identity only in this repository.\n"
3498 "\n"
3499 msgstr ""
3500 "\n"
3501 "*** Vui lòng cho biết bạn là ai.\n"
3502 "\n"
3503 "Chạy\n"
3504 "\n"
3505 " git config --global user.email \"bạn@ví_dụ.com\"\n"
3506 " git config --global user.name \"Tên Của Bạn\"\n"
3507 "\n"
3508 "để đặt định danh mặc định cho tài khoản của bạn.\n"
3509 "Bỏ tùy chọn --global nếu chỉ định danh riêng cho kho này.\n"
3510 "\n"
3511
3512 #: ident.c:379
3513 msgid "no email was given and auto-detection is disabled"
3514 msgstr "không đưa ra địa chỉ thư điện tử và auto-detection bị tắt"
3515
3516 #: ident.c:384
3517 #, c-format
3518 msgid "unable to auto-detect email address (got '%s')"
3519 msgstr "không thể tự dò tìm địa chỉ thư điện tử (nhận “%s”)"
3520
3521 #: ident.c:401
3522 msgid "no name was given and auto-detection is disabled"
3523 msgstr "chưa chỉ ra tên và tự-động-dò-tìm bị tắt"
3524
3525 #: ident.c:407
3526 #, c-format
3527 msgid "unable to auto-detect name (got '%s')"
3528 msgstr "không thể dò-tìm-tự động tên (đã nhận “%s”)"
3529
3530 #: ident.c:415
3531 #, c-format
3532 msgid "empty ident name (for <%s>) not allowed"
3533 msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
3534
3535 #: ident.c:421
3536 #, c-format
3537 msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
3538 msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
3539
3540 #: ident.c:436 builtin/commit.c:611
3541 #, c-format
3542 msgid "invalid date format: %s"
3543 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
3544
3545 #: list-objects.c:129
3546 #, c-format
3547 msgid "entry '%s' in tree %s has tree mode, but is not a tree"
3548 msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút cây, nhưng không phải là một cây"
3549
3550 #: list-objects.c:142
3551 #, c-format
3552 msgid "entry '%s' in tree %s has blob mode, but is not a blob"
3553 msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút blob, nhưng không phải là một blob"
3554
3555 #: list-objects.c:378
3556 #, c-format
3557 msgid "unable to load root tree for commit %s"
3558 msgstr "không thể tải cây gốc cho lần chuyển giao “%s”"
3559
3560 #: list-objects-filter-options.c:36
3561 msgid "multiple filter-specs cannot be combined"
3562 msgstr "không thể tổ hợp nhiều đặc tả kiểu lọc"
3563
3564 #: list-objects-filter-options.c:58
3565 msgid "expected 'tree:<depth>'"
3566 msgstr "cần “tree:<depth>”"
3567
3568 #: list-objects-filter-options.c:84
3569 msgid "sparse:path filters support has been dropped"
3570 msgstr "việc hỗ trợ bộ lọc sparse:đường/dẫn đã bị bỏ"
3571
3572 #: list-objects-filter-options.c:94
3573 #, c-format
3574 msgid "invalid filter-spec '%s'"
3575 msgstr "đặc tả bộ lọc không hợp lệ “%s”"
3576
3577 #: list-objects-filter-options.c:158
3578 msgid "cannot change partial clone promisor remote"
3579 msgstr "không thể thay đổi nhân bản từng phần máy chủ promisor"
3580
3581 #: lockfile.c:151
3582 #, c-format
3583 msgid ""
3584 "Unable to create '%s.lock': %s.\n"
3585 "\n"
3586 "Another git process seems to be running in this repository, e.g.\n"
3587 "an editor opened by 'git commit'. Please make sure all processes\n"
3588 "are terminated then try again. If it still fails, a git process\n"
3589 "may have crashed in this repository earlier:\n"
3590 "remove the file manually to continue."
3591 msgstr ""
3592 "Không thể tạo “%s.lock”: %s.\n"
3593 "\n"
3594 "Tiến trình git khác có lẽ đang chạy ở kho này, ví dụ\n"
3595 "một trình soạn thảo được mở bởi “git commit”. Vui lòng chắc chắn\n"
3596 "rằng mọi tiến trình đã chấm dứt và sau đó thử lại. Nếu vẫn lỗi,\n"
3597 "một tiến trình git có lẽ đã đổ vỡ khi thực hiện ở kho này trước đó:\n"
3598 "gõ bỏ tập tin một cách thủ công để tiếp tục."
3599
3600 #: lockfile.c:159
3601 #, c-format
3602 msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
3603 msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
3604
3605 #: merge.c:41
3606 msgid "failed to read the cache"
3607 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
3608
3609 #: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1885 builtin/am.c:1919
3610 #: builtin/checkout.c:536 builtin/checkout.c:796 builtin/clone.c:786
3611 #: builtin/stash.c:264
3612 msgid "unable to write new index file"
3613 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
3614
3615 #: merge-recursive.c:322
3616 msgid "(bad commit)\n"
3617 msgstr "(commit sai)\n"
3618
3619 #: merge-recursive.c:345
3620 #, c-format
3621 msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
3622 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
3623
3624 #: merge-recursive.c:354
3625 #, c-format
3626 msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
3627 msgstr ""
3628 "addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
3629 "bãi bỏ."
3630
3631 #: merge-recursive.c:437
3632 msgid "error building trees"
3633 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
3634
3635 #: merge-recursive.c:863
3636 #, c-format
3637 msgid "failed to create path '%s'%s"
3638 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
3639
3640 #: merge-recursive.c:874
3641 #, c-format
3642 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
3643 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
3644
3645 #: merge-recursive.c:888 merge-recursive.c:907
3646 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
3647 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
3648
3649 #: merge-recursive.c:897
3650 #, c-format
3651 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
3652 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3653
3654 #: merge-recursive.c:938 builtin/cat-file.c:40
3655 #, c-format
3656 msgid "cannot read object %s '%s'"
3657 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
3658
3659 #: merge-recursive.c:941
3660 #, c-format
3661 msgid "blob expected for %s '%s'"
3662 msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
3663
3664 #: merge-recursive.c:965
3665 #, c-format
3666 msgid "failed to open '%s': %s"
3667 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
3668
3669 #: merge-recursive.c:976
3670 #, c-format
3671 msgid "failed to symlink '%s': %s"
3672 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
3673
3674 #: merge-recursive.c:981
3675 #, c-format
3676 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
3677 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
3678
3679 #: merge-recursive.c:1177
3680 #, c-format
3681 msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
3682 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
3683
3684 #: merge-recursive.c:1184
3685 #, c-format
3686 msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
3687 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
3688
3689 #: merge-recursive.c:1191
3690 #, c-format
3691 msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
3692 msgstr ""
3693 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
3694 "trộn)"
3695
3696 #: merge-recursive.c:1199 merge-recursive.c:1211
3697 #, c-format
3698 msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
3699 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
3700
3701 #: merge-recursive.c:1202 merge-recursive.c:1214
3702 #, c-format
3703 msgid "Fast-forwarding submodule %s"
3704 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
3705
3706 #: merge-recursive.c:1237
3707 #, c-format
3708 msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
3709 msgstr ""
3710 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
3711 "theo sau hòa trộn)"
3712
3713 #: merge-recursive.c:1241
3714 #, c-format
3715 msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
3716 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
3717
3718 #: merge-recursive.c:1242
3719 msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
3720 msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
3721
3722 #: merge-recursive.c:1245
3723 #, c-format
3724 msgid ""
3725 "If this is correct simply add it to the index for example\n"
3726 "by using:\n"
3727 "\n"
3728 " git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
3729 "\n"
3730 "which will accept this suggestion.\n"
3731 msgstr ""
3732 "Nếu đây là đúng đơn giản thêm nó vào mục lục ví dụ\n"
3733 "bằng cách dùng:\n"
3734 "\n"
3735 " git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
3736 "\n"
3737 "cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
3738
3739 #: merge-recursive.c:1254
3740 #, c-format
3741 msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
3742 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
3743
3744 #: merge-recursive.c:1327
3745 msgid "Failed to execute internal merge"
3746 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
3747
3748 #: merge-recursive.c:1332
3749 #, c-format
3750 msgid "Unable to add %s to database"
3751 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
3752
3753 #: merge-recursive.c:1364
3754 #, c-format
3755 msgid "Auto-merging %s"
3756 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
3757
3758 #: merge-recursive.c:1387
3759 #, c-format
3760 msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
3761 msgstr ""
3762 "Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
3763 "%s."
3764
3765 #: merge-recursive.c:1459
3766 #, c-format
3767 msgid ""
3768 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
3769 "in tree."
3770 msgstr ""
3771 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3772 "còn lại trong cây (tree)."
3773
3774 #: merge-recursive.c:1464
3775 #, c-format
3776 msgid ""
3777 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
3778 "left in tree."
3779 msgstr ""
3780 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3781 "của %s còn lại trong cây (tree)."
3782
3783 #: merge-recursive.c:1471
3784 #, c-format
3785 msgid ""
3786 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
3787 "in tree at %s."
3788 msgstr ""
3789 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3790 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
3791
3792 #: merge-recursive.c:1476
3793 #, c-format
3794 msgid ""
3795 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
3796 "left in tree at %s."
3797 msgstr ""
3798 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3799 "của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
3800
3801 #: merge-recursive.c:1511
3802 msgid "rename"
3803 msgstr "đổi tên"
3804
3805 #: merge-recursive.c:1511
3806 msgid "renamed"
3807 msgstr "đã đổi tên"
3808
3809 #: merge-recursive.c:1591 merge-recursive.c:2450 merge-recursive.c:3094
3810 #, c-format
3811 msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
3812 msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3813
3814 #: merge-recursive.c:1601
3815 #, c-format
3816 msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
3817 msgstr ""
3818 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
3819 "đường."
3820
3821 #: merge-recursive.c:1659
3822 #, c-format
3823 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. Added %s in %s"
3824 msgstr ""
3825 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm trong %s"
3826
3827 #: merge-recursive.c:1690
3828 #, c-format
3829 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
3830 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
3831
3832 #: merge-recursive.c:1695
3833 #, c-format
3834 msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
3835 msgstr ""
3836 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
3837 "thành %s"
3838
3839 #: merge-recursive.c:1714
3840 #, c-format
3841 msgid ""
3842 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
3843 "\"->\"%s\" in \"%s\"%s"
3844 msgstr ""
3845 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
3846 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
3847
3848 #: merge-recursive.c:1719
3849 msgid " (left unresolved)"
3850 msgstr " (cần giải quyết)"
3851
3852 #: merge-recursive.c:1828
3853 #, c-format
3854 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
3855 msgstr ""
3856 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
3857
3858 #: merge-recursive.c:2035
3859 #, c-format
3860 msgid ""
3861 "CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
3862 "directory %s was renamed to multiple other directories, with no destination "
3863 "getting a majority of the files."
3864 msgstr ""
3865 "XUNG ĐỘT: (thư mục đổi tên chia tách): Không rõ ràng để đặt địa điểm %s bởi "
3866 "vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
3867 "nhận một phần nhiều của các tập tin."
3868
3869 #: merge-recursive.c:2067
3870 #, c-format
3871 msgid ""
3872 "CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
3873 "implicit directory rename(s) putting the following path(s) there: %s."
3874 msgstr ""
3875 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
3876 "của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
3877
3878 #: merge-recursive.c:2077
3879 #, c-format
3880 msgid ""
3881 "CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
3882 "implicit directory renames tried to put these paths there: %s"
3883 msgstr ""
3884 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
3885 "các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
3886
3887 #: merge-recursive.c:2169
3888 #, c-format
3889 msgid ""
3890 "CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
3891 ">%s in %s"
3892 msgstr ""
3893 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
3894 "%s->%s trong %s"
3895
3896 #: merge-recursive.c:2413
3897 #, c-format
3898 msgid ""
3899 "WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
3900 "renamed."
3901 msgstr ""
3902 "CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
3903 "bị đổi tên."
3904
3905 #: merge-recursive.c:2938
3906 #, c-format
3907 msgid "cannot read object %s"
3908 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
3909
3910 #: merge-recursive.c:2941
3911 #, c-format
3912 msgid "object %s is not a blob"
3913 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
3914
3915 #: merge-recursive.c:3005
3916 msgid "modify"
3917 msgstr "sửa đổi"
3918
3919 #: merge-recursive.c:3005
3920 msgid "modified"
3921 msgstr "đã sửa"
3922
3923 #: merge-recursive.c:3017
3924 msgid "content"
3925 msgstr "nội dung"
3926
3927 #: merge-recursive.c:3021
3928 msgid "add/add"
3929 msgstr "thêm/thêm"
3930
3931 #: merge-recursive.c:3044
3932 #, c-format
3933 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
3934 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
3935
3936 #: merge-recursive.c:3066 git-submodule.sh:937
3937 msgid "submodule"
3938 msgstr "mô-đun-con"
3939
3940 #: merge-recursive.c:3067
3941 #, c-format
3942 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
3943 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
3944
3945 #: merge-recursive.c:3097
3946 #, c-format
3947 msgid "Adding as %s instead"
3948 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
3949
3950 #: merge-recursive.c:3179
3951 #, c-format
3952 msgid ""
3953 "Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
3954 "moving it to %s."
3955 msgstr ""
3956 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
3957 "đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3958
3959 #: merge-recursive.c:3182
3960 #, c-format
3961 msgid ""
3962 "CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
3963 "in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
3964 msgstr ""
3965 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
3966 "đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3967
3968 #: merge-recursive.c:3186
3969 #, c-format
3970 msgid ""
3971 "Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
3972 "%s; moving it to %s."
3973 msgstr ""
3974 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
3975 "thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3976
3977 #: merge-recursive.c:3189
3978 #, c-format
3979 msgid ""
3980 "CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
3981 "was renamed in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
3982 msgstr ""
3983 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
3984 "mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3985
3986 #: merge-recursive.c:3303
3987 #, c-format
3988 msgid "Removing %s"
3989 msgstr "Đang xóa %s"
3990
3991 #: merge-recursive.c:3326
3992 msgid "file/directory"
3993 msgstr "tập-tin/thư-mục"
3994
3995 #: merge-recursive.c:3331
3996 msgid "directory/file"
3997 msgstr "thư-mục/tập-tin"
3998
3999 #: merge-recursive.c:3338
4000 #, c-format
4001 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
4002 msgstr ""
4003 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
4004 "%s"
4005
4006 #: merge-recursive.c:3347
4007 #, c-format
4008 msgid "Adding %s"
4009 msgstr "Thêm \"%s\""
4010
4011 #: merge-recursive.c:3356
4012 #, c-format
4013 msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
4014 msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
4015
4016 #: merge-recursive.c:3394
4017 #, c-format
4018 msgid ""
4019 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
4020 " %s"
4021 msgstr ""
4022 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
4023 "hòa trộn:\n"
4024 " %s"
4025
4026 #: merge-recursive.c:3405
4027 msgid "Already up to date!"
4028 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
4029
4030 #: merge-recursive.c:3414
4031 #, c-format
4032 msgid "merging of trees %s and %s failed"
4033 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
4034
4035 #: merge-recursive.c:3513
4036 msgid "Merging:"
4037 msgstr "Đang trộn:"
4038
4039 #: merge-recursive.c:3526
4040 #, c-format
4041 msgid "found %u common ancestor:"
4042 msgid_plural "found %u common ancestors:"
4043 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
4044
4045 #: merge-recursive.c:3565
4046 msgid "merge returned no commit"
4047 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
4048
4049 #: merge-recursive.c:3631
4050 #, c-format
4051 msgid "Could not parse object '%s'"
4052 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
4053
4054 #: merge-recursive.c:3647 builtin/merge.c:698 builtin/merge.c:869
4055 msgid "Unable to write index."
4056 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
4057
4058 #: midx.c:69
4059 #, c-format
4060 msgid "multi-pack-index file %s is too small"
4061 msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
4062
4063 #: midx.c:85
4064 #, c-format
4065 msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
4066 msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
4067
4068 #: midx.c:90
4069 #, c-format
4070 msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
4071 msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
4072
4073 #: midx.c:95
4074 #, c-format
4075 msgid "hash version %u does not match"
4076 msgstr "phiên bản băm “%u” không khớp"
4077
4078 #: midx.c:109
4079 msgid "invalid chunk offset (too large)"
4080 msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
4081
4082 #: midx.c:133
4083 msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
4084 msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
4085
4086 #: midx.c:146
4087 msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
4088 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
4089
4090 #: midx.c:148
4091 msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
4092 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
4093
4094 #: midx.c:150
4095 msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
4096 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
4097
4098 #: midx.c:152
4099 msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
4100 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
4101
4102 #: midx.c:166
4103 #, c-format
4104 msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
4105 msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
4106
4107 #: midx.c:211
4108 #, c-format
4109 msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
4110 msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
4111
4112 #: midx.c:261
4113 msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
4114 msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
4115
4116 #: midx.c:289
4117 msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
4118 msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
4119
4120 #: midx.c:470
4121 #, c-format
4122 msgid "failed to add packfile '%s'"
4123 msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
4124
4125 #: midx.c:476
4126 #, c-format
4127 msgid "failed to open pack-index '%s'"
4128 msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
4129
4130 #: midx.c:536
4131 #, c-format
4132 msgid "failed to locate object %d in packfile"
4133 msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
4134
4135 #: midx.c:865
4136 #, c-format
4137 msgid "did not see pack-file %s to drop"
4138 msgstr "đã không thấy tập tin gói %s để mà xóa"
4139
4140 #: midx.c:1036
4141 #, c-format
4142 msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
4143 msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
4144
4145 #: midx.c:1091
4146 msgid "Looking for referenced packfiles"
4147 msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
4148
4149 #: midx.c:1106
4150 #, c-format
4151 msgid ""
4152 "oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4153 msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4154
4155 #: midx.c:1110
4156 msgid "Verifying OID order in MIDX"
4157 msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong MIDX"
4158
4159 #: midx.c:1119
4160 #, c-format
4161 msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4162 msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4163
4164 #: midx.c:1138
4165 msgid "Sorting objects by packfile"
4166 msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
4167
4168 #: midx.c:1144
4169 msgid "Verifying object offsets"
4170 msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
4171
4172 #: midx.c:1160
4173 #, c-format
4174 msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
4175 msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
4176
4177 #: midx.c:1166
4178 #, c-format
4179 msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
4180 msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
4181
4182 #: midx.c:1175
4183 #, c-format
4184 msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4185 msgstr ""
4186 "khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4187
4188 #: midx.c:1350
4189 msgid "could not start pack-objects"
4190 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về các đối tượng gói"
4191
4192 #: midx.c:1369
4193 msgid "could not finish pack-objects"
4194 msgstr "không thể hoàn thiện các đối tượng gói"
4195
4196 #: name-hash.c:532
4197 #, c-format
4198 msgid "unable to create lazy_dir thread: %s"
4199 msgstr "không thể tạo tuyến lazy_dir: %s"
4200
4201 #: name-hash.c:554
4202 #, c-format
4203 msgid "unable to create lazy_name thread: %s"
4204 msgstr "không thể tạo tuyến lazy_name: %s"
4205
4206 #: name-hash.c:560
4207 #, c-format
4208 msgid "unable to join lazy_name thread: %s"
4209 msgstr "không thể gia nhập tuyến lazy_name: %s"
4210
4211 #: notes-merge.c:277
4212 #, c-format
4213 msgid ""
4214 "You have not concluded your previous notes merge (%s exists).\n"
4215 "Please, use 'git notes merge --commit' or 'git notes merge --abort' to "
4216 "commit/abort the previous merge before you start a new notes merge."
4217 msgstr ""
4218 "Bạn đã chưa hoàn tất hòa trộn ghi chú trước đây (%s vẫn còn).\n"
4219 "Vui lòng dùng “git notes merge --commit” hay “git notes merge --abort” để "
4220 "chuyển giao hay bãi bỏ lần hòa trộn trước đây và bắt đầu một hòa trộn ghi "
4221 "chú mới."
4222
4223 #: notes-merge.c:284
4224 #, c-format
4225 msgid "You have not concluded your notes merge (%s exists)."
4226 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn ghi chú (%s vẫn tồn tại)."
4227
4228 #: notes-utils.c:46
4229 msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
4230 msgstr ""
4231 "Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
4232 "chiếu"
4233
4234 #: notes-utils.c:105
4235 #, c-format
4236 msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
4237 msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
4238
4239 #: notes-utils.c:115
4240 #, c-format
4241 msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
4242 msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
4243
4244 #. TRANSLATORS: The first %s is the name of
4245 #. the environment variable, the second %s is
4246 #. its value.
4247 #.
4248 #: notes-utils.c:145
4249 #, c-format
4250 msgid "Bad %s value: '%s'"
4251 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
4252
4253 #: object.c:54
4254 #, c-format
4255 msgid "invalid object type \"%s\""
4256 msgstr "kiểu đối tượng \"%s\" không hợp lệ"
4257
4258 #: object.c:174
4259 #, c-format
4260 msgid "object %s is a %s, not a %s"
4261 msgstr "đối tượng %s là một %s, không phải là một %s"
4262
4263 #: object.c:234
4264 #, c-format
4265 msgid "object %s has unknown type id %d"
4266 msgstr "đối tượng %s có mã kiểu %d chưa biết"
4267
4268 #: object.c:247
4269 #, c-format
4270 msgid "unable to parse object: %s"
4271 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
4272
4273 #: object.c:267 object.c:278
4274 #, c-format
4275 msgid "hash mismatch %s"
4276 msgstr "mã băm không khớp %s"
4277
4278 #: packfile.c:648
4279 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
4280 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
4281
4282 #: packfile.c:1899
4283 #, c-format
4284 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
4285 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
4286
4287 #: packfile.c:1903
4288 #, c-format
4289 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
4290 msgstr ""
4291 "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
4292
4293 #: parse-options.c:38
4294 #, c-format
4295 msgid "%s requires a value"
4296 msgstr "“%s” yêu cầu một giá trị"
4297
4298 #: parse-options.c:73
4299 #, c-format
4300 msgid "%s is incompatible with %s"
4301 msgstr "%s là xung khắc với %s"
4302
4303 #: parse-options.c:78
4304 #, c-format
4305 msgid "%s : incompatible with something else"
4306 msgstr "%s : xung khắc với các cái khác"
4307
4308 #: parse-options.c:92 parse-options.c:96 parse-options.c:319
4309 #, c-format
4310 msgid "%s takes no value"
4311 msgstr "%s k nhận giá trị"
4312
4313 #: parse-options.c:94
4314 #, c-format
4315 msgid "%s isn't available"
4316 msgstr "%s không sẵn có"
4317
4318 #: parse-options.c:219
4319 #, c-format
4320 msgid "%s expects a non-negative integer value with an optional k/m/g suffix"
4321 msgstr "%s cần một giá trị dạng số không âm với một hậu tố tùy chọn k/m/g"
4322
4323 #: parse-options.c:389
4324 #, c-format
4325 msgid "ambiguous option: %s (could be --%s%s or --%s%s)"
4326 msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
4327
4328 #: parse-options.c:423 parse-options.c:431
4329 #, c-format
4330 msgid "did you mean `--%s` (with two dashes ?)"
4331 msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang?)"
4332
4333 #: parse-options.c:859
4334 #, c-format
4335 msgid "unknown option `%s'"
4336 msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
4337
4338 #: parse-options.c:861
4339 #, c-format
4340 msgid "unknown switch `%c'"
4341 msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
4342
4343 #: parse-options.c:863
4344 #, c-format
4345 msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
4346 msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
4347
4348 #: parse-options.c:887
4349 msgid "..."
4350 msgstr "…"
4351
4352 #: parse-options.c:906
4353 #, c-format
4354 msgid "usage: %s"
4355 msgstr "cách dùng: %s"
4356
4357 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
4358 #. one in "usage: %s" translation.
4359 #.
4360 #: parse-options.c:912
4361 #, c-format
4362 msgid " or: %s"
4363 msgstr " hoặc: %s"
4364
4365 #: parse-options.c:915
4366 #, c-format
4367 msgid " %s"
4368 msgstr " %s"
4369
4370 #: parse-options.c:954
4371 msgid "-NUM"
4372 msgstr "-SỐ"
4373
4374 #: parse-options.c:968
4375 #, c-format
4376 msgid "alias of --%s"
4377 msgstr "bí danh của --%s"
4378
4379 #: parse-options-cb.c:20 parse-options-cb.c:24
4380 #, c-format
4381 msgid "option `%s' expects a numerical value"
4382 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
4383
4384 #: parse-options-cb.c:41
4385 #, c-format
4386 msgid "malformed expiration date '%s'"
4387 msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
4388
4389 #: parse-options-cb.c:54
4390 #, c-format
4391 msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
4392 msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
4393
4394 #: parse-options-cb.c:130 parse-options-cb.c:147
4395 #, c-format
4396 msgid "malformed object name '%s'"
4397 msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
4398
4399 #: path.c:897
4400 #, c-format
4401 msgid "Could not make %s writable by group"
4402 msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
4403
4404 #: pathspec.c:128
4405 msgid "Escape character '\\' not allowed as last character in attr value"
4406 msgstr ""
4407 "Ký tự thoát chuỗi “\\” không được phép là ký tự cuối trong giá trị thuộc tính"
4408
4409 #: pathspec.c:146
4410 msgid "Only one 'attr:' specification is allowed."
4411 msgstr "Chỉ có một đặc tả “attr:” là được phép."
4412
4413 #: pathspec.c:149
4414 msgid "attr spec must not be empty"
4415 msgstr "đặc tả attr phải không được để trống"
4416
4417 #: pathspec.c:192
4418 #, c-format
4419 msgid "invalid attribute name %s"
4420 msgstr "tên thuộc tính không hợp lệ %s"
4421
4422 #: pathspec.c:257
4423 msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
4424 msgstr ""
4425 "các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
4426
4427 #: pathspec.c:264
4428 msgid ""
4429 "global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
4430 "pathspec settings"
4431 msgstr ""
4432 "cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
4433 "tả đường dẫn toàn cục khác"
4434
4435 #: pathspec.c:304
4436 msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
4437 msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
4438
4439 #: pathspec.c:325
4440 #, c-format
4441 msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
4442 msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
4443
4444 #: pathspec.c:330
4445 #, c-format
4446 msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
4447 msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
4448
4449 #: pathspec.c:368
4450 #, c-format
4451 msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
4452 msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
4453
4454 #: pathspec.c:427
4455 #, c-format
4456 msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
4457 msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
4458
4459 #: pathspec.c:440
4460 #, c-format
4461 msgid "%s: '%s' is outside repository"
4462 msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
4463
4464 #: pathspec.c:514
4465 #, c-format
4466 msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
4467 msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
4468
4469 #: pathspec.c:524
4470 #, c-format
4471 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
4472 msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
4473
4474 #: pathspec.c:591
4475 #, c-format
4476 msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
4477 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
4478
4479 #: pkt-line.c:92
4480 msgid "unable to write flush packet"
4481 msgstr "không thể đẩy dữ liệu của gói lên đĩa"
4482
4483 #: pkt-line.c:99
4484 msgid "unable to write delim packet"
4485 msgstr "không thể ghi gói delim"
4486
4487 #: pkt-line.c:106
4488 msgid "flush packet write failed"
4489 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tập tin gói lúc đẩy dữ liệu lên bộ nhớ"
4490
4491 #: pkt-line.c:146 pkt-line.c:232
4492 msgid "protocol error: impossibly long line"
4493 msgstr "lỗi giao thức: không thể làm được dòng dài"
4494
4495 #: pkt-line.c:162 pkt-line.c:164
4496 msgid "packet write with format failed"
4497 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói có định dạng"
4498
4499 #: pkt-line.c:196
4500 msgid "packet write failed - data exceeds max packet size"
4501 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói - dữ liệu vượt quá cỡ vói tối đa"
4502
4503 #: pkt-line.c:203 pkt-line.c:210
4504 msgid "packet write failed"
4505 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói"
4506
4507 #: pkt-line.c:295
4508 msgid "read error"
4509 msgstr "lỗi đọc"
4510
4511 #: pkt-line.c:303
4512 msgid "the remote end hung up unexpectedly"
4513 msgstr "máy chủ bị treo bất ngờ"
4514
4515 #: pkt-line.c:331
4516 #, c-format
4517 msgid "protocol error: bad line length character: %.4s"
4518 msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
4519
4520 #: pkt-line.c:341 pkt-line.c:346
4521 #, c-format
4522 msgid "protocol error: bad line length %d"
4523 msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
4524
4525 #: pkt-line.c:362
4526 #, c-format
4527 msgid "remote error: %s"
4528 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
4529
4530 #: preload-index.c:119
4531 msgid "Refreshing index"
4532 msgstr "Làm mới bảng mục lục"
4533
4534 #: preload-index.c:138
4535 #, c-format
4536 msgid "unable to create threaded lstat: %s"
4537 msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
4538
4539 #: pretty.c:966
4540 msgid "unable to parse --pretty format"
4541 msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
4542
4543 #: range-diff.c:70
4544 msgid "could not start `log`"
4545 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
4546
4547 #: range-diff.c:72
4548 msgid "could not read `log` output"
4549 msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
4550
4551 #: range-diff.c:91 sequencer.c:5021
4552 #, c-format
4553 msgid "could not parse commit '%s'"
4554 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
4555
4556 #: range-diff.c:117
4557 #, c-format
4558 msgid "could not parse git header '%.*s'"
4559 msgstr "không thể phân tích cú pháp phần đầu git “%.*s”"
4560
4561 #: range-diff.c:274
4562 msgid "failed to generate diff"
4563 msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
4564
4565 #: range-diff.c:506 range-diff.c:508
4566 #, c-format
4567 msgid "could not parse log for '%s'"
4568 msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
4569
4570 #: read-cache.c:680
4571 #, c-format
4572 msgid "will not add file alias '%s' ('%s' already exists in index)"
4573 msgstr ""
4574 "sẽ không thêm các bí danh “%s” (“%s” đã có từ trước trong bảng mục lục)"
4575
4576 #: read-cache.c:696
4577 msgid "cannot create an empty blob in the object database"
4578 msgstr "không thể tạo một blob rỗng trong cơ sở dữ liệu đối tượng"
4579
4580 #: read-cache.c:718
4581 #, c-format
4582 msgid "%s: can only add regular files, symbolic links or git-directories"
4583 msgstr ""
4584 "%s: chỉ có thể thêm tập tin thông thường, liên kết mềm hoặc git-directories"
4585
4586 #: read-cache.c:723
4587 #, c-format
4588 msgid "'%s' does not have a commit checked out"
4589 msgstr "“%s” không có một lần chuyển giao nào được lấy ra"
4590
4591 #: read-cache.c:775
4592 #, c-format
4593 msgid "unable to index file '%s'"
4594 msgstr "không thể đánh mục lục tập tin “%s”"
4595
4596 #: read-cache.c:794
4597 #, c-format
4598 msgid "unable to add '%s' to index"
4599 msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
4600
4601 #: read-cache.c:805
4602 #, c-format
4603 msgid "unable to stat '%s'"
4604 msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
4605
4606 #: read-cache.c:1314
4607 #, c-format
4608 msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
4609 msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
4610
4611 #: read-cache.c:1499
4612 msgid "Refresh index"
4613 msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
4614
4615 #: read-cache.c:1613
4616 #, c-format
4617 msgid ""
4618 "index.version set, but the value is invalid.\n"
4619 "Using version %i"
4620 msgstr ""
4621 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
4622 "Dùng phiên bản %i"
4623
4624 #: read-cache.c:1623
4625 #, c-format
4626 msgid ""
4627 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
4628 "Using version %i"
4629 msgstr ""
4630 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
4631 "Dùng phiên bản %i"
4632
4633 #: read-cache.c:1679
4634 #, c-format
4635 msgid "bad signature 0x%08x"
4636 msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
4637
4638 #: read-cache.c:1682
4639 #, c-format
4640 msgid "bad index version %d"
4641 msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
4642
4643 #: read-cache.c:1691
4644 msgid "bad index file sha1 signature"
4645 msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
4646
4647 #: read-cache.c:1721
4648 #, c-format
4649 msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
4650 msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
4651
4652 #: read-cache.c:1723
4653 #, c-format
4654 msgid "ignoring %.4s extension"
4655 msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
4656
4657 #: read-cache.c:1760
4658 #, c-format
4659 msgid "unknown index entry format 0x%08x"
4660 msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
4661
4662 #: read-cache.c:1776
4663 #, c-format
4664 msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
4665 msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
4666
4667 #: read-cache.c:1833
4668 msgid "unordered stage entries in index"
4669 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
4670
4671 #: read-cache.c:1836
4672 #, c-format
4673 msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
4674 msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
4675
4676 #: read-cache.c:1839
4677 #, c-format
4678 msgid "unordered stage entries for '%s'"
4679 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
4680
4681 #: read-cache.c:1946 read-cache.c:2234 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
4682 #: builtin/add.c:460 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:467
4683 #: builtin/checkout.c:651 builtin/clean.c:956 builtin/commit.c:347
4684 #: builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:499 builtin/mv.c:145
4685 #: builtin/reset.c:245 builtin/rm.c:271 builtin/submodule--helper.c:330
4686 msgid "index file corrupt"
4687 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
4688
4689 #: read-cache.c:2087
4690 #, c-format
4691 msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
4692 msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
4693
4694 #: read-cache.c:2100
4695 #, c-format
4696 msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
4697 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
4698
4699 #: read-cache.c:2133
4700 #, c-format
4701 msgid "%s: index file open failed"
4702 msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
4703
4704 #: read-cache.c:2137
4705 #, c-format
4706 msgid "%s: cannot stat the open index"
4707 msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
4708
4709 #: read-cache.c:2141
4710 #, c-format
4711 msgid "%s: index file smaller than expected"
4712 msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
4713
4714 #: read-cache.c:2145
4715 #, c-format
4716 msgid "%s: unable to map index file"
4717 msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
4718
4719 #: read-cache.c:2187
4720 #, c-format
4721 msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
4722 msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
4723
4724 #: read-cache.c:2214
4725 #, c-format
4726 msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
4727 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
4728
4729 #: read-cache.c:2246
4730 #, c-format
4731 msgid "could not freshen shared index '%s'"
4732 msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
4733
4734 #: read-cache.c:2293
4735 #, c-format
4736 msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
4737 msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
4738
4739 #: read-cache.c:2989 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1114
4740 #, c-format
4741 msgid "could not close '%s'"
4742 msgstr "không thể đóng “%s”"
4743
4744 #: read-cache.c:3092 sequencer.c:2358 sequencer.c:3928
4745 #, c-format
4746 msgid "could not stat '%s'"
4747 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
4748
4749 #: read-cache.c:3105
4750 #, c-format
4751 msgid "unable to open git dir: %s"
4752 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
4753
4754 #: read-cache.c:3117
4755 #, c-format
4756 msgid "unable to unlink: %s"
4757 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
4758
4759 #: read-cache.c:3142
4760 #, c-format
4761 msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
4762 msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
4763
4764 #: read-cache.c:3291
4765 #, c-format
4766 msgid "%s: cannot drop to stage #0"
4767 msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
4768
4769 #: rebase-interactive.c:26
4770 #, c-format
4771 msgid ""
4772 "unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
4773 msgstr ""
4774 "không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
4775
4776 #: rebase-interactive.c:35
4777 msgid ""
4778 "\n"
4779 "Commands:\n"
4780 "p, pick <commit> = use commit\n"
4781 "r, reword <commit> = use commit, but edit the commit message\n"
4782 "e, edit <commit> = use commit, but stop for amending\n"
4783 "s, squash <commit> = use commit, but meld into previous commit\n"
4784 "f, fixup <commit> = like \"squash\", but discard this commit's log message\n"
4785 "x, exec <command> = run command (the rest of the line) using shell\n"
4786 "b, break = stop here (continue rebase later with 'git rebase --continue')\n"
4787 "d, drop <commit> = remove commit\n"
4788 "l, label <label> = label current HEAD with a name\n"
4789 "t, reset <label> = reset HEAD to a label\n"
4790 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <label> [# <oneline>]\n"
4791 ". create a merge commit using the original merge commit's\n"
4792 ". message (or the oneline, if no original merge commit was\n"
4793 ". specified). Use -c <commit> to reword the commit message.\n"
4794 "\n"
4795 "These lines can be re-ordered; they are executed from top to bottom.\n"
4796 msgstr ""
4797 "\n"
4798 "Các lệnh:\n"
4799 "p, pick <commit> = dùng lần chuyển giao\n"
4800 "r, reword <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng sửa lại phần chú thích\n"
4801 "e, edit <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng dừng lại để tu bổ (amend)\n"
4802 "s, squash <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng meld vào lần chuyển giao kế "
4803 "trước\n"
4804 "f, fixup <commit> = giống như \"squash\", nhưng loại bỏ chú thích nhật ký "
4805 "của lần chuyển giao này\n"
4806 "x, exec <commit> = chạy lệnh (phần còn lại của dòng) dùng hệ vỏ\n"
4807 "b, break = dừng tại đây (tiếp tục cải tổ sau này bằng “git rebase --"
4808 "continue”)\n"
4809 "d, drop <commit> = xóa lần chuyển giao\n"
4810 "l, label <label> = đánh nhãn HEAD hiện tại bằng một tên\n"
4811 "t, reset <label> = đặt lại HEAD thành một nhãn\n"
4812 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <nhãn> [# <một_dòng>]\n"
4813 ". tạo một lần chuyển giao hòa trộn sử dụng chú thích của lần chuyển\n"
4814 ". giao hòa trộn gốc (hoặc một_dòng, nếu không chỉ định lần chuyển giao "
4815 "hòa\n"
4816 ". trộn gốc). Dùng -c <commit> để reword chú thích của lần chuyển "
4817 "giao.\n"
4818 "\n"
4819 "Những dòng này có thể đảo ngược thứ tự; chúng chạy từ trên đỉnh xuống dưới "
4820 "đáy.\n"
4821
4822 #: rebase-interactive.c:56
4823 #, c-format
4824 msgid "Rebase %s onto %s (%d command)"
4825 msgid_plural "Rebase %s onto %s (%d commands)"
4826 msgstr[0] "Cải tổ %s vào %s (%d lệnh )"
4827
4828 #: rebase-interactive.c:65 git-rebase--preserve-merges.sh:228
4829 msgid ""
4830 "\n"
4831 "Do not remove any line. Use 'drop' explicitly to remove a commit.\n"
4832 msgstr ""
4833 "\n"
4834 "Đừng xóa bất kỳ dòng nào. Dùng “drop” một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4835 "chuyển giao.\n"
4836
4837 #: rebase-interactive.c:68 git-rebase--preserve-merges.sh:232
4838 msgid ""
4839 "\n"
4840 "If you remove a line here THAT COMMIT WILL BE LOST.\n"
4841 msgstr ""
4842 "\n"
4843 "Nếu bạn xóa bỏ một dòng ở đây thì LẦN CHUYỂN GIAO ĐÓ SẼ MẤT.\n"
4844
4845 #: rebase-interactive.c:74 git-rebase--preserve-merges.sh:871
4846 msgid ""
4847 "\n"
4848 "You are editing the todo file of an ongoing interactive rebase.\n"
4849 "To continue rebase after editing, run:\n"
4850 " git rebase --continue\n"
4851 "\n"
4852 msgstr ""
4853 "\n"
4854 "Bạn đang sửa tập tin todo của một lần cải tổ tương tác đang thực hiện.\n"
4855 "Để tiếp tục cải tổ sau khi sửa, chạy:\n"
4856 " git rebase --continue\n"
4857 "\n"
4858
4859 #: rebase-interactive.c:79 git-rebase--preserve-merges.sh:948
4860 msgid ""
4861 "\n"
4862 "However, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
4863 "\n"
4864 msgstr ""
4865 "\n"
4866 "Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
4867 "\n"
4868
4869 #: rebase-interactive.c:85 git-rebase--preserve-merges.sh:955
4870 msgid "Note that empty commits are commented out"
4871 msgstr "Chú ý rằng lần chuyển giao trống rỗng là ghi chú"
4872
4873 #: rebase-interactive.c:105 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3447
4874 #: sequencer.c:3473 sequencer.c:5120 builtin/fsck.c:356 builtin/rebase.c:235
4875 #, c-format
4876 msgid "could not write '%s'"
4877 msgstr "không thể ghi “%s”"
4878
4879 #: rebase-interactive.c:108
4880 #, c-format
4881 msgid "could not copy '%s' to '%s'."
4882 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”."
4883
4884 #: rebase-interactive.c:173
4885 #, c-format
4886 msgid ""
4887 "Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
4888 "Dropped commits (newer to older):\n"
4889 msgstr ""
4890 "Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
4891 "Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
4892
4893 #: rebase-interactive.c:180
4894 #, c-format
4895 msgid ""
4896 "To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
4897 "\n"
4898 "Use 'git config rebase.missingCommitsCheck' to change the level of "
4899 "warnings.\n"
4900 "The possible behaviours are: ignore, warn, error.\n"
4901 "\n"
4902 msgstr ""
4903 "Để tránh thông báo này, dùng \"drop\" một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4904 "chuyển giao.\n"
4905 "\n"
4906 "Dùng “git config rebase.missingCommitsCheck” để thay đổi mức độ của cảnh "
4907 "báo.\n"
4908 "Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
4909 "\n"
4910
4911 #: refs.c:262
4912 #, c-format
4913 msgid "%s does not point to a valid object!"
4914 msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
4915
4916 #: refs.c:667
4917 #, c-format
4918 msgid "ignoring dangling symref %s"
4919 msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
4920
4921 #: refs.c:669 ref-filter.c:2092
4922 #, c-format
4923 msgid "ignoring broken ref %s"
4924 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
4925
4926 #: refs.c:804
4927 #, c-format
4928 msgid "could not open '%s' for writing: %s"
4929 msgstr "không thể mở “%s” để ghi: %s"
4930
4931 #: refs.c:814 refs.c:865
4932 #, c-format
4933 msgid "could not read ref '%s'"
4934 msgstr "không thể đọc tham chiếu “%s”"
4935
4936 #: refs.c:820
4937 #, c-format
4938 msgid "ref '%s' already exists"
4939 msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
4940
4941 #: refs.c:825
4942 #, c-format
4943 msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
4944 msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
4945
4946 #: refs.c:833 sequencer.c:403 sequencer.c:2709 sequencer.c:2913
4947 #: sequencer.c:2927 sequencer.c:3184 sequencer.c:5037 wrapper.c:656
4948 #, c-format
4949 msgid "could not write to '%s'"
4950 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
4951
4952 #: refs.c:860 wrapper.c:225 wrapper.c:395 builtin/am.c:715
4953 #: builtin/rebase.c:1003
4954 #, c-format
4955 msgid "could not open '%s' for writing"
4956 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
4957
4958 #: refs.c:867
4959 #, c-format
4960 msgid "unexpected object ID when deleting '%s'"
4961 msgstr "gặp ID đối tượng không cần khi xóa “%s”"
4962
4963 #: refs.c:998
4964 #, c-format
4965 msgid "log for ref %s has gap after %s"
4966 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
4967
4968 #: refs.c:1004
4969 #, c-format
4970 msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
4971 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
4972
4973 #: refs.c:1063
4974 #, c-format
4975 msgid "log for %s is empty"
4976 msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
4977
4978 #: refs.c:1155
4979 #, c-format
4980 msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
4981 msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
4982
4983 #: refs.c:1231
4984 #, c-format
4985 msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
4986 msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
4987
4988 #: refs.c:2012
4989 #, c-format
4990 msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
4991 msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
4992
4993 #: refs.c:2044
4994 msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
4995 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
4996
4997 #: refs.c:2140 refs.c:2170
4998 #, c-format
4999 msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
5000 msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
5001
5002 #: refs.c:2146 refs.c:2181
5003 #, c-format
5004 msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
5005 msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
5006
5007 #: refs/files-backend.c:1234
5008 #, c-format
5009 msgid "could not remove reference %s"
5010 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
5011
5012 #: refs/files-backend.c:1248 refs/packed-backend.c:1532
5013 #: refs/packed-backend.c:1542
5014 #, c-format
5015 msgid "could not delete reference %s: %s"
5016 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
5017
5018 #: refs/files-backend.c:1251 refs/packed-backend.c:1545
5019 #, c-format
5020 msgid "could not delete references: %s"
5021 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
5022
5023 #: refspec.c:137
5024 #, c-format
5025 msgid "invalid refspec '%s'"
5026 msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
5027
5028 #: ref-filter.c:42 wt-status.c:1934
5029 msgid "gone"
5030 msgstr "đã ra đi"
5031
5032 #: ref-filter.c:43
5033 #, c-format
5034 msgid "ahead %d"
5035 msgstr "phía trước %d"
5036
5037 #: ref-filter.c:44
5038 #, c-format
5039 msgid "behind %d"
5040 msgstr "đằng sau %d"
5041
5042 #: ref-filter.c:45
5043 #, c-format
5044 msgid "ahead %d, behind %d"
5045 msgstr "trước %d, sau %d"
5046
5047 #: ref-filter.c:162
5048 #, c-format
5049 msgid "expected format: %%(color:<color>)"
5050 msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
5051
5052 #: ref-filter.c:164
5053 #, c-format
5054 msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
5055 msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
5056
5057 #: ref-filter.c:186
5058 #, c-format
5059 msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
5060 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
5061
5062 #: ref-filter.c:190
5063 #, c-format
5064 msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
5065 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
5066
5067 #: ref-filter.c:192
5068 #, c-format
5069 msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
5070 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
5071
5072 #: ref-filter.c:247
5073 #, c-format
5074 msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
5075 msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
5076
5077 #: ref-filter.c:269
5078 #, c-format
5079 msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
5080 msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5081
5082 #: ref-filter.c:277
5083 #, c-format
5084 msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
5085 msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
5086
5087 #: ref-filter.c:289
5088 #, c-format
5089 msgid "%%(body) does not take arguments"
5090 msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
5091
5092 #: ref-filter.c:298
5093 #, c-format
5094 msgid "%%(subject) does not take arguments"
5095 msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
5096
5097 #: ref-filter.c:320
5098 #, c-format
5099 msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
5100 msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
5101
5102 #: ref-filter.c:349
5103 #, c-format
5104 msgid "positive value expected contents:lines=%s"
5105 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
5106
5107 #: ref-filter.c:351
5108 #, c-format
5109 msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
5110 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
5111
5112 #: ref-filter.c:366
5113 #, c-format
5114 msgid "positive value expected objectname:short=%s"
5115 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
5116
5117 #: ref-filter.c:370
5118 #, c-format
5119 msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
5120 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5121
5122 #: ref-filter.c:400
5123 #, c-format
5124 msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
5125 msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
5126
5127 #: ref-filter.c:412
5128 #, c-format
5129 msgid "unrecognized position:%s"
5130 msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
5131
5132 #: ref-filter.c:419
5133 #, c-format
5134 msgid "unrecognized width:%s"
5135 msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
5136
5137 #: ref-filter.c:428
5138 #, c-format
5139 msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
5140 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
5141
5142 #: ref-filter.c:436
5143 #, c-format
5144 msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
5145 msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
5146
5147 #: ref-filter.c:454
5148 #, c-format
5149 msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
5150 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
5151
5152 #: ref-filter.c:556
5153 #, c-format
5154 msgid "malformed field name: %.*s"
5155 msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
5156
5157 #: ref-filter.c:583
5158 #, c-format
5159 msgid "unknown field name: %.*s"
5160 msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
5161
5162 #: ref-filter.c:587
5163 #, c-format
5164 msgid ""
5165 "not a git repository, but the field '%.*s' requires access to object data"
5166 msgstr ""
5167 "không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
5168 "đối tượng"
5169
5170 #: ref-filter.c:711
5171 #, c-format
5172 msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
5173 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5174
5175 #: ref-filter.c:774
5176 #, c-format
5177 msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
5178 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5179
5180 #: ref-filter.c:776
5181 #, c-format
5182 msgid "format: %%(then) atom used more than once"
5183 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
5184
5185 #: ref-filter.c:778
5186 #, c-format
5187 msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
5188 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
5189
5190 #: ref-filter.c:806
5191 #, c-format
5192 msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
5193 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5194
5195 #: ref-filter.c:808
5196 #, c-format
5197 msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
5198 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5199
5200 #: ref-filter.c:810
5201 #, c-format
5202 msgid "format: %%(else) atom used more than once"
5203 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
5204
5205 #: ref-filter.c:825
5206 #, c-format
5207 msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
5208 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
5209
5210 #: ref-filter.c:882
5211 #, c-format
5212 msgid "malformed format string %s"
5213 msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
5214
5215 #: ref-filter.c:1485
5216 #, c-format
5217 msgid "no branch, rebasing %s"
5218 msgstr "không nhánh, đang cải tổ %s"
5219
5220 #: ref-filter.c:1488
5221 #, c-format
5222 msgid "no branch, rebasing detached HEAD %s"
5223 msgstr "không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời"
5224
5225 #: ref-filter.c:1491
5226 #, c-format
5227 msgid "no branch, bisect started on %s"
5228 msgstr "không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s"
5229
5230 #: ref-filter.c:1501
5231 msgid "no branch"
5232 msgstr "không nhánh"
5233
5234 #: ref-filter.c:1537 ref-filter.c:1743
5235 #, c-format
5236 msgid "missing object %s for %s"
5237 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
5238
5239 #: ref-filter.c:1547
5240 #, c-format
5241 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
5242 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
5243
5244 #: ref-filter.c:1998
5245 #, c-format
5246 msgid "malformed object at '%s'"
5247 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
5248
5249 #: ref-filter.c:2087
5250 #, c-format
5251 msgid "ignoring ref with broken name %s"
5252 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
5253
5254 #: ref-filter.c:2382
5255 #, c-format
5256 msgid "format: %%(end) atom missing"
5257 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
5258
5259 #: ref-filter.c:2482
5260 #, c-format
5261 msgid "option `%s' is incompatible with --merged"
5262 msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --merged"
5263
5264 #: ref-filter.c:2485
5265 #, c-format
5266 msgid "option `%s' is incompatible with --no-merged"
5267 msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --no-merged"
5268
5269 #: ref-filter.c:2495
5270 #, c-format
5271 msgid "malformed object name %s"
5272 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
5273
5274 #: ref-filter.c:2500
5275 #, c-format
5276 msgid "option `%s' must point to a commit"
5277 msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
5278
5279 #: remote.c:363
5280 #, c-format
5281 msgid "config remote shorthand cannot begin with '/': %s"
5282 msgstr "cấu hình viết tắt máy chủ không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
5283
5284 #: remote.c:410
5285 msgid "more than one receivepack given, using the first"
5286 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói nhận về, đang sử dụng cái đầu tiên"
5287
5288 #: remote.c:418
5289 msgid "more than one uploadpack given, using the first"
5290 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói tải lên, đang sử dụng cái đầu tiên"
5291
5292 #: remote.c:608
5293 #, c-format
5294 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
5295 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
5296
5297 #: remote.c:612
5298 #, c-format
5299 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
5300 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
5301
5302 #: remote.c:616
5303 #, c-format
5304 msgid "%s tracks both %s and %s"
5305 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
5306
5307 #: remote.c:684
5308 #, c-format
5309 msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
5310 msgstr "khóa “%s” của mẫu k có “*”"
5311
5312 #: remote.c:694
5313 #, c-format
5314 msgid "value '%s' of pattern has no '*'"
5315 msgstr "giá trị “%s” của mẫu k có “*”"
5316
5317 #: remote.c:1000
5318 #, c-format
5319 msgid "src refspec %s does not match any"
5320 msgstr "refspec %s nguồn không khớp bất kỳ cái gì"
5321
5322 #: remote.c:1005
5323 #, c-format
5324 msgid "src refspec %s matches more than one"
5325 msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
5326
5327 #. TRANSLATORS: "matches '%s'%" is the <dst> part of "git push
5328 #. <remote> <src>:<dst>" push, and "being pushed ('%s')" is
5329 #. the <src>.
5330 #.
5331 #: remote.c:1020
5332 #, c-format
5333 msgid ""
5334 "The destination you provided is not a full refname (i.e.,\n"
5335 "starting with \"refs/\"). We tried to guess what you meant by:\n"
5336 "\n"
5337 "- Looking for a ref that matches '%s' on the remote side.\n"
5338 "- Checking if the <src> being pushed ('%s')\n"
5339 " is a ref in \"refs/{heads,tags}/\". If so we add a corresponding\n"
5340 " refs/{heads,tags}/ prefix on the remote side.\n"
5341 "\n"
5342 "Neither worked, so we gave up. You must fully qualify the ref."
5343 msgstr ""
5344 "Đích bạn đã cung cấp không phải tên tham chiếu đầy đủ (tức là\n"
5345 "bắt đầu bằng \"refs/\"). Chúng tôi đã cố suy luận rằng ý của bạn là:\n"
5346 "\n"
5347 "- Tìm kiếm một tham chiếu mà nó khớp “%s” bên phía máy chủ.\n"
5348 "- Kiểm tra xem <src> được đẩy lên (“%s”)\n"
5349 " là một tham chiếu trong \"refs/{heads,tags}/\". Nếu thế chúng tôi thêm một "
5350 "tiền tố\n"
5351 " refs/{heads,tags}/ tương ứng bên phía máy chủ.\n"
5352 "\n"
5353 "Nếu cả hai là không thể, thì chúng tôi cũng chịu thua. Bạn phải dùng tham "
5354 "chiếu dạng đầy đủ."
5355
5356 #: remote.c:1040
5357 #, c-format
5358 msgid ""
5359 "The <src> part of the refspec is a commit object.\n"
5360 "Did you mean to create a new branch by pushing to\n"
5361 "'%s:refs/heads/%s'?"
5362 msgstr ""
5363 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng lần chuyển giao.\n"
5364 "Có phải ý bạn là một tạo một nhánh mới bằng cách đẩy lên\n"
5365 "“%s:refs/heads/%s”?"
5366
5367 #: remote.c:1045
5368 #, c-format
5369 msgid ""
5370 "The <src> part of the refspec is a tag object.\n"
5371 "Did you mean to create a new tag by pushing to\n"
5372 "'%s:refs/tags/%s'?"
5373 msgstr ""
5374 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng thẻ.\n"
5375 "Có phải ý bạn là một tạo một thẻ mới bằng cách đẩy lên\n"
5376 "“%s:refs/tags/%s”?"
5377
5378 #: remote.c:1050
5379 #, c-format
5380 msgid ""
5381 "The <src> part of the refspec is a tree object.\n"
5382 "Did you mean to tag a new tree by pushing to\n"
5383 "'%s:refs/tags/%s'?"
5384 msgstr ""
5385 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng cây.\n"
5386 "Có phải ý bạn là một tạo một cây mới bằng cách đẩy lên\n"
5387 "“%s:refs/tags/%s”?"
5388
5389 #: remote.c:1055
5390 #, c-format
5391 msgid ""
5392 "The <src> part of the refspec is a blob object.\n"
5393 "Did you mean to tag a new blob by pushing to\n"
5394 "'%s:refs/tags/%s'?"
5395 msgstr ""
5396 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng blob.\n"
5397 "Có phải ý bạn là một tạo một blob mới bằng cách đẩy lên\n"
5398 "“%s:refs/tags/%s”?"
5399
5400 #: remote.c:1091
5401 #, c-format
5402 msgid "%s cannot be resolved to branch"
5403 msgstr "“%s” không thể được phân giải thành nhánh"
5404
5405 #: remote.c:1102
5406 #, c-format
5407 msgid "unable to delete '%s': remote ref does not exist"
5408 msgstr "không thể xóa “%s”: tham chiếu trên máy chủ không tồn tại"
5409
5410 #: remote.c:1114
5411 #, c-format
5412 msgid "dst refspec %s matches more than one"
5413 msgstr "dst refspec %s khớp nhiều hơn một"
5414
5415 #: remote.c:1121
5416 #, c-format
5417 msgid "dst ref %s receives from more than one src"
5418 msgstr "dst ref %s nhận từ hơn một nguồn"
5419
5420 #: remote.c:1624 remote.c:1725
5421 msgid "HEAD does not point to a branch"
5422 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
5423
5424 #: remote.c:1633
5425 #, c-format
5426 msgid "no such branch: '%s'"
5427 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
5428
5429 #: remote.c:1636
5430 #, c-format
5431 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
5432 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
5433
5434 #: remote.c:1642
5435 #, c-format
5436 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
5437 msgstr ""
5438 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
5439
5440 #: remote.c:1657
5441 #, c-format
5442 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
5443 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
5444
5445 #: remote.c:1669
5446 #, c-format
5447 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
5448 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
5449
5450 #: remote.c:1679
5451 #, c-format
5452 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
5453 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
5454
5455 #: remote.c:1692
5456 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
5457 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
5458
5459 #: remote.c:1714
5460 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
5461 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
5462
5463 #: remote.c:1840
5464 #, c-format
5465 msgid "couldn't find remote ref %s"
5466 msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
5467
5468 #: remote.c:1853
5469 #, c-format
5470 msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
5471 msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
5472
5473 #: remote.c:2016
5474 #, c-format
5475 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
5476 msgstr ""
5477 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
5478
5479 #: remote.c:2020
5480 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
5481 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
5482
5483 #: remote.c:2023
5484 #, c-format
5485 msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
5486 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
5487
5488 #: remote.c:2027
5489 #, c-format
5490 msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
5491 msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
5492
5493 #: remote.c:2030
5494 #, c-format
5495 msgid " (use \"%s\" for details)\n"
5496 msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
5497
5498 #: remote.c:2034
5499 #, c-format
5500 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
5501 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
5502 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
5503
5504 #: remote.c:2040
5505 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
5506 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
5507
5508 #: remote.c:2043
5509 #, c-format
5510 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
5511 msgid_plural ""
5512 "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
5513 msgstr[0] ""
5514 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
5515 "tiếp-nhanh.\n"
5516
5517 #: remote.c:2051
5518 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
5519 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
5520
5521 #: remote.c:2054
5522 #, c-format
5523 msgid ""
5524 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
5525 "and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
5526 msgid_plural ""
5527 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
5528 "and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
5529 msgstr[0] ""
5530 "Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
5531 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
5532 "tương ứng với mỗi lần.\n"
5533
5534 #: remote.c:2064
5535 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
5536 msgstr ""
5537 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
5538 "bạn)\n"
5539
5540 #: remote.c:2247
5541 #, c-format
5542 msgid "cannot parse expected object name '%s'"
5543 msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
5544
5545 #: replace-object.c:21
5546 #, c-format
5547 msgid "bad replace ref name: %s"
5548 msgstr "tên tham chiếu thay thế bị sai: %s"
5549
5550 #: replace-object.c:30
5551 #, c-format
5552 msgid "duplicate replace ref: %s"
5553 msgstr "tham chiếu thay thế bị trùng: %s"
5554
5555 #: replace-object.c:73
5556 #, c-format
5557 msgid "replace depth too high for object %s"
5558 msgstr "độ sâu thay thế quá cao cho đối tượng %s"
5559
5560 #: rerere.c:217 rerere.c:226 rerere.c:229
5561 msgid "corrupt MERGE_RR"
5562 msgstr "MERGE_RR sai hỏng"
5563
5564 #: rerere.c:264 rerere.c:269
5565 msgid "unable to write rerere record"
5566 msgstr "không thể ghi bản ghi rerere"
5567
5568 #: rerere.c:495
5569 #, c-format
5570 msgid "there were errors while writing '%s' (%s)"
5571 msgstr "gặp lỗi đọc khi đang ghi “%s” (%s)"
5572
5573 #: rerere.c:498
5574 #, c-format
5575 msgid "failed to flush '%s'"
5576 msgstr "gặp lỗi khi đẩy dữ liệu “%s” lên đĩa"
5577
5578 #: rerere.c:503 rerere.c:1039
5579 #, c-format
5580 msgid "could not parse conflict hunks in '%s'"
5581 msgstr "không thể phân tích các mảnh xung đột trong “%s”"
5582
5583 #: rerere.c:684
5584 #, c-format
5585 msgid "failed utime() on '%s'"
5586 msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
5587
5588 #: rerere.c:694
5589 #, c-format
5590 msgid "writing '%s' failed"
5591 msgstr "gặp lỗi khi đang ghi “%s”"
5592
5593 #: rerere.c:714
5594 #, c-format
5595 msgid "Staged '%s' using previous resolution."
5596 msgstr "Đã tạm cất “%s” sử dụng cách phân giải kế trước."
5597
5598 #: rerere.c:753
5599 #, c-format
5600 msgid "Recorded resolution for '%s'."
5601 msgstr "Cách giải quyết đã ghi lại cho “%s”."
5602
5603 #: rerere.c:788
5604 #, c-format
5605 msgid "Resolved '%s' using previous resolution."
5606 msgstr "Đã phân giải giải “%s” sử dụng cách giải quyết kế trước."
5607
5608 #: rerere.c:803
5609 #, c-format
5610 msgid "cannot unlink stray '%s'"
5611 msgstr "không thể unlink stray “%s”"
5612
5613 #: rerere.c:807
5614 #, c-format
5615 msgid "Recorded preimage for '%s'"
5616 msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
5617
5618 #: rerere.c:881 submodule.c:2023 builtin/log.c:1773
5619 #: builtin/submodule--helper.c:1418 builtin/submodule--helper.c:1428
5620 #, c-format
5621 msgid "could not create directory '%s'"
5622 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
5623
5624 #: rerere.c:1057
5625 #, c-format
5626 msgid "failed to update conflicted state in '%s'"
5627 msgstr "gặp lỗi khi chạy cập nhật trạng thái bị xung đột trong “%s”"
5628
5629 #: rerere.c:1068 rerere.c:1075
5630 #, c-format
5631 msgid "no remembered resolution for '%s'"
5632 msgstr "đừng nhó các giải quyết cho “%s”"
5633
5634 #: rerere.c:1077
5635 #, c-format
5636 msgid "cannot unlink '%s'"
5637 msgstr "không thể unlink “%s”"
5638
5639 #: rerere.c:1087
5640 #, c-format
5641 msgid "Updated preimage for '%s'"
5642 msgstr "Đã cập nhật preimage cho “%s”"
5643
5644 #: rerere.c:1096
5645 #, c-format
5646 msgid "Forgot resolution for '%s'\n"
5647 msgstr "Quên phân giải cho “%s”\n"
5648
5649 #: rerere.c:1199
5650 msgid "unable to open rr-cache directory"
5651 msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
5652
5653 #: revision.c:2507
5654 msgid "your current branch appears to be broken"
5655 msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
5656
5657 #: revision.c:2510
5658 #, c-format
5659 msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
5660 msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
5661
5662 #: revision.c:2710
5663 msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
5664 msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
5665
566