133e8c57447848c0c8908663b9a20281d732d5ac
[git/git.git] / po / vi.po
1 # Vietnamese translation for GIT-CORE.
2 # Bản dịch tiếng Việt dành cho GIT-CORE.
3 # This file is distributed under the same license as the git-core package.
4 # Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2012.
5 # Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2012, 2013, 2014, 2015, 2016, 2017, 2018, 2019.
6 #
7 msgid ""
8 msgstr ""
9 "Project-Id-Version: git v2.22.0 round 2\n"
10 "Report-Msgid-Bugs-To: Git Mailing List <git@vger.kernel.org>\n"
11 "POT-Creation-Date: 2019-05-31 14:35+0800\n"
12 "PO-Revision-Date: 2019-06-01 08:20+0700\n"
13 "Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
14 "Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
15 "Language: vi\n"
16 "MIME-Version: 1.0\n"
17 "Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
18 "Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
19 "Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
20 "X-Language-Team-Website: <http://translationproject.org/team/vi.html>\n"
21 "X-Poedit-SourceCharset: UTF-8\n"
22 "X-Poedit-Basepath: ..\n"
23 "X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
24
25 #: advice.c:103
26 #, c-format
27 msgid "%shint: %.*s%s\n"
28 msgstr "%sgợi ý: %.*s%s\n"
29
30 #: advice.c:156
31 msgid "Cherry-picking is not possible because you have unmerged files."
32 msgstr ""
33 "Cherry-picking là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được "
34 "hòa trộn."
35
36 #: advice.c:158
37 msgid "Committing is not possible because you have unmerged files."
38 msgstr ""
39 "Commit là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
40
41 #: advice.c:160
42 msgid "Merging is not possible because you have unmerged files."
43 msgstr ""
44 "Merge là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
45
46 #: advice.c:162
47 msgid "Pulling is not possible because you have unmerged files."
48 msgstr ""
49 "Pull là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
50
51 #: advice.c:164
52 msgid "Reverting is not possible because you have unmerged files."
53 msgstr ""
54 "Revert là không thể thực hiện bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa trộn."
55
56 #: advice.c:166
57 #, c-format
58 msgid "It is not possible to %s because you have unmerged files."
59 msgstr ""
60 "Nó là không thể thực hiện với %s bởi vì bạn có những tập tin chưa được hòa "
61 "trộn."
62
63 #: advice.c:174
64 msgid ""
65 "Fix them up in the work tree, and then use 'git add/rm <file>'\n"
66 "as appropriate to mark resolution and make a commit."
67 msgstr ""
68 "Sửa chúng trong cây làm việc, và sau đó dùng lệnh “git add/rm <tập-tin>”\n"
69 "dành riêng cho việc đánh dấu cần giải quyết và tạo lần chuyển giao."
70
71 #: advice.c:182
72 msgid "Exiting because of an unresolved conflict."
73 msgstr "Thoát ra bởi vì xung đột không thể giải quyết."
74
75 #: advice.c:187 builtin/merge.c:1320
76 msgid "You have not concluded your merge (MERGE_HEAD exists)."
77 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn (MERGE_HEAD vẫn tồn tại)."
78
79 #: advice.c:189
80 msgid "Please, commit your changes before merging."
81 msgstr "Vui lòng chuyển giao các thay đổi trước khi hòa trộn."
82
83 #: advice.c:190
84 msgid "Exiting because of unfinished merge."
85 msgstr "Thoát ra bởi vì việc hòa trộn không hoàn tất."
86
87 #: advice.c:196
88 #, c-format
89 msgid ""
90 "Note: checking out '%s'.\n"
91 "\n"
92 "You are in 'detached HEAD' state. You can look around, make experimental\n"
93 "changes and commit them, and you can discard any commits you make in this\n"
94 "state without impacting any branches by performing another checkout.\n"
95 "\n"
96 "If you want to create a new branch to retain commits you create, you may\n"
97 "do so (now or later) by using -b with the checkout command again. Example:\n"
98 "\n"
99 " git checkout -b <new-branch-name>\n"
100 "\n"
101 msgstr ""
102 "Chú ý: đang lấy ra “%s”.\n"
103 "\n"
104 "Bạn đang ở tình trạng “detached HEAD”. Bạn có thể xem qua, tạo các thay\n"
105 "đổi thử nghiệm và chuyển giao chúng, bạn có thể loại bỏ bất kỳ lần chuyển\n"
106 "giao nào trong tình trạng này mà không cần đụng chậm đến bất kỳ nhánh nào\n"
107 "bằng cách thực hiện lần lấy ra khác nữa.\n"
108 "\n"
109 "Nếu bạn muốn tạo một nhánh mới để giữ lại các lần chuyển giao bạn tạo,\n"
110 "bạn có thể làm thế (ngay bây giờ hay sau này) bằng cách chạy lệnh checkout\n"
111 "lần nữa với tùy chọn -b. Ví dụ:\n"
112 "\n"
113 " git checkout -b <tên-nhánh-mới>\n"
114 "\n"
115
116 #: alias.c:50
117 msgid "cmdline ends with \\"
118 msgstr "cmdline kết thúc với \\"
119
120 #: alias.c:51
121 msgid "unclosed quote"
122 msgstr "chưa đóng trích dẫn"
123
124 #: apply.c:63
125 #, c-format
126 msgid "unrecognized whitespace option '%s'"
127 msgstr "không nhận ra tùy chọn về khoảng trắng “%s”"
128
129 #: apply.c:79
130 #, c-format
131 msgid "unrecognized whitespace ignore option '%s'"
132 msgstr "không nhận ra tùy chọn bỏ qua khoảng trắng “%s”"
133
134 #: apply.c:129
135 msgid "--reject and --3way cannot be used together."
136 msgstr "--reject và --3way không thể dùng cùng nhau."
137
138 #: apply.c:131
139 msgid "--cached and --3way cannot be used together."
140 msgstr "--cached và --3way không thể dùng cùng nhau."
141
142 #: apply.c:134
143 msgid "--3way outside a repository"
144 msgstr "--3way ở ngoài một kho chứa"
145
146 #: apply.c:145
147 msgid "--index outside a repository"
148 msgstr "--index ở ngoài một kho chứa"
149
150 #: apply.c:148
151 msgid "--cached outside a repository"
152 msgstr "--cached ở ngoài một kho chứa"
153
154 #: apply.c:829
155 #, c-format
156 msgid "Cannot prepare timestamp regexp %s"
157 msgstr ""
158 "Không thể chuẩn bị biểu thức chính qui dấu vết thời gian (timestamp regexp) "
159 "%s"
160
161 #: apply.c:838
162 #, c-format
163 msgid "regexec returned %d for input: %s"
164 msgstr "thi hành biểu thức chính quy trả về %d cho đầu vào: %s"
165
166 #: apply.c:912
167 #, c-format
168 msgid "unable to find filename in patch at line %d"
169 msgstr "không thể tìm thấy tên tập tin trong miếng vá tại dòng %d"
170
171 #: apply.c:950
172 #, c-format
173 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null, got %s on line %d"
174 msgstr ""
175 "git apply: git-diff sai - cần /dev/null, nhưng lại nhận được %s trên dòng %d"
176
177 #: apply.c:956
178 #, c-format
179 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent new filename on line %d"
180 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin mới không nhất quán trên dòng %d"
181
182 #: apply.c:957
183 #, c-format
184 msgid "git apply: bad git-diff - inconsistent old filename on line %d"
185 msgstr "git apply: git-diff sai - tên tập tin cũ không nhất quán trên dòng %d"
186
187 #: apply.c:962
188 #, c-format
189 msgid "git apply: bad git-diff - expected /dev/null on line %d"
190 msgstr "git apply: git-diff sai - cần “/dev/null” trên dòng %d"
191
192 #: apply.c:991
193 #, c-format
194 msgid "invalid mode on line %d: %s"
195 msgstr "chế độ không hợp lệ trên dòng %d: %s"
196
197 #: apply.c:1310
198 #, c-format
199 msgid "inconsistent header lines %d and %d"
200 msgstr "phần đầu mâu thuẫn dòng %d và %d"
201
202 #: apply.c:1482
203 #, c-format
204 msgid "recount: unexpected line: %.*s"
205 msgstr "chi tiết: dòng không cần: %.*s"
206
207 #: apply.c:1551
208 #, c-format
209 msgid "patch fragment without header at line %d: %.*s"
210 msgstr "miếng vá phân mảnh mà không có phần đầu tại dòng %d: %.*s"
211
212 #: apply.c:1571
213 #, c-format
214 msgid ""
215 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
216 "component (line %d)"
217 msgid_plural ""
218 "git diff header lacks filename information when removing %d leading pathname "
219 "components (line %d)"
220 msgstr[0] ""
221 "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin khi gỡ bỏ đi %d trong "
222 "thành phần dẫn đầu tên của đường dẫn (dòng %d)"
223
224 #: apply.c:1584
225 #, c-format
226 msgid "git diff header lacks filename information (line %d)"
227 msgstr "phần đầu diff cho git thiếu thông tin tên tập tin (dòng %d)"
228
229 #: apply.c:1772
230 msgid "new file depends on old contents"
231 msgstr "tập tin mới phụ thuộc vào nội dung cũ"
232
233 #: apply.c:1774
234 msgid "deleted file still has contents"
235 msgstr "tập tin đã xóa vẫn còn nội dung"
236
237 #: apply.c:1808
238 #, c-format
239 msgid "corrupt patch at line %d"
240 msgstr "miếng vá hỏng tại dòng %d"
241
242 #: apply.c:1845
243 #, c-format
244 msgid "new file %s depends on old contents"
245 msgstr "tập tin mới %s phụ thuộc vào nội dung cũ"
246
247 #: apply.c:1847
248 #, c-format
249 msgid "deleted file %s still has contents"
250 msgstr "tập tin đã xóa %s vẫn còn nội dung"
251
252 #: apply.c:1850
253 #, c-format
254 msgid "** warning: file %s becomes empty but is not deleted"
255 msgstr "** cảnh báo: tập tin %s trở nên trống rỗng nhưng không bị xóa"
256
257 #: apply.c:1997
258 #, c-format
259 msgid "corrupt binary patch at line %d: %.*s"
260 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân sai hỏng tại dòng %d: %.*s"
261
262 #: apply.c:2034
263 #, c-format
264 msgid "unrecognized binary patch at line %d"
265 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được nhận ra tại dòng %d"
266
267 #: apply.c:2196
268 #, c-format
269 msgid "patch with only garbage at line %d"
270 msgstr "vá chỉ với “rác” tại dòng %d"
271
272 #: apply.c:2282
273 #, c-format
274 msgid "unable to read symlink %s"
275 msgstr "không thể đọc liên kết mềm %s"
276
277 #: apply.c:2286
278 #, c-format
279 msgid "unable to open or read %s"
280 msgstr "không thể mở hay đọc %s"
281
282 #: apply.c:2945
283 #, c-format
284 msgid "invalid start of line: '%c'"
285 msgstr "sai khởi đầu dòng: “%c”"
286
287 #: apply.c:3066
288 #, c-format
289 msgid "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d line)."
290 msgid_plural "Hunk #%d succeeded at %d (offset %d lines)."
291 msgstr[0] "Khối dữ liệu #%d thành công tại %d (offset %d dòng)."
292
293 #: apply.c:3078
294 #, c-format
295 msgid "Context reduced to (%ld/%ld) to apply fragment at %d"
296 msgstr "Nội dung bị giảm xuống còn (%ld/%ld) để áp dụng mảnh dữ liệu tại %d"
297
298 #: apply.c:3084
299 #, c-format
300 msgid ""
301 "while searching for:\n"
302 "%.*s"
303 msgstr ""
304 "trong khi đang tìm kiếm cho:\n"
305 "%.*s"
306
307 #: apply.c:3106
308 #, c-format
309 msgid "missing binary patch data for '%s'"
310 msgstr "thiếu dữ liệu của miếng vá định dạng nhị phân cho “%s”"
311
312 #: apply.c:3114
313 #, c-format
314 msgid "cannot reverse-apply a binary patch without the reverse hunk to '%s'"
315 msgstr ""
316 "không thể reverse-apply một miếng vá nhị phân mà không đảo ngược hunk thành "
317 "“%s”"
318
319 #: apply.c:3161
320 #, c-format
321 msgid "cannot apply binary patch to '%s' without full index line"
322 msgstr ""
323 "không thể áp dụng miếng vá nhị phân thành “%s” mà không có dòng chỉ mục đầy "
324 "đủ"
325
326 #: apply.c:3171
327 #, c-format
328 msgid ""
329 "the patch applies to '%s' (%s), which does not match the current contents."
330 msgstr ""
331 "miếng vá áp dụng cho “%s” (%s), cái mà không khớp với các nội dung hiện tại."
332
333 #: apply.c:3179
334 #, c-format
335 msgid "the patch applies to an empty '%s' but it is not empty"
336 msgstr "miếng vá áp dụng cho một “%s” trống rỗng nhưng nó lại không trống"
337
338 #: apply.c:3197
339 #, c-format
340 msgid "the necessary postimage %s for '%s' cannot be read"
341 msgstr "không thể đọc postimage %s cần thiết cho “%s”"
342
343 #: apply.c:3210
344 #, c-format
345 msgid "binary patch does not apply to '%s'"
346 msgstr "miếng vá định dạng nhị phân không được áp dụng cho “%s”"
347
348 #: apply.c:3216
349 #, c-format
350 msgid "binary patch to '%s' creates incorrect result (expecting %s, got %s)"
351 msgstr ""
352 "vá nhị phân cho “%s” tạo ra kết quả không chính xác (mong chờ %s, lại nhận "
353 "%s)"
354
355 #: apply.c:3237
356 #, c-format
357 msgid "patch failed: %s:%ld"
358 msgstr "gặp lỗi khi vá: %s:%ld"
359
360 #: apply.c:3360
361 #, c-format
362 msgid "cannot checkout %s"
363 msgstr "không thể lấy ra %s"
364
365 #: apply.c:3412 apply.c:3423 apply.c:3469 midx.c:59 setup.c:279
366 #, c-format
367 msgid "failed to read %s"
368 msgstr "gặp lỗi khi đọc %s"
369
370 #: apply.c:3420
371 #, c-format
372 msgid "reading from '%s' beyond a symbolic link"
373 msgstr "đọc từ “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
374
375 #: apply.c:3449 apply.c:3692
376 #, c-format
377 msgid "path %s has been renamed/deleted"
378 msgstr "đường dẫn %s đã bị xóa hoặc đổi tên"
379
380 #: apply.c:3535 apply.c:3707
381 #, c-format
382 msgid "%s: does not exist in index"
383 msgstr "%s: không tồn tại trong bảng mục lục"
384
385 #: apply.c:3544 apply.c:3715
386 #, c-format
387 msgid "%s: does not match index"
388 msgstr "%s: không khớp trong mục lục"
389
390 #: apply.c:3579
391 msgid "repository lacks the necessary blob to fall back on 3-way merge."
392 msgstr "kho thiếu đối tượng blob cần thiết để trở về trên “3-way merge”."
393
394 #: apply.c:3582
395 #, c-format
396 msgid "Falling back to three-way merge...\n"
397 msgstr "Đang trở lại hòa trộn “3-đường”…\n"
398
399 #: apply.c:3598 apply.c:3602
400 #, c-format
401 msgid "cannot read the current contents of '%s'"
402 msgstr "không thể đọc nội dung hiện hành của “%s”"
403
404 #: apply.c:3614
405 #, c-format
406 msgid "Failed to fall back on three-way merge...\n"
407 msgstr "Gặp lỗi khi quay trở lại để hòa trộn kiểu “three-way”…\n"
408
409 #: apply.c:3628
410 #, c-format
411 msgid "Applied patch to '%s' with conflicts.\n"
412 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s với các xung đột.\n"
413
414 #: apply.c:3633
415 #, c-format
416 msgid "Applied patch to '%s' cleanly.\n"
417 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ.\n"
418
419 #: apply.c:3659
420 msgid "removal patch leaves file contents"
421 msgstr "loại bỏ miếng vá để lại nội dung tập tin"
422
423 #: apply.c:3732
424 #, c-format
425 msgid "%s: wrong type"
426 msgstr "%s: sai kiểu"
427
428 #: apply.c:3734
429 #, c-format
430 msgid "%s has type %o, expected %o"
431 msgstr "%s có kiểu %o, cần %o"
432
433 #: apply.c:3885 apply.c:3887 read-cache.c:830 read-cache.c:856
434 #: read-cache.c:1309
435 #, c-format
436 msgid "invalid path '%s'"
437 msgstr "đường dẫn không hợp lệ “%s”"
438
439 #: apply.c:3943
440 #, c-format
441 msgid "%s: already exists in index"
442 msgstr "%s: đã có từ trước trong bảng mục lục"
443
444 #: apply.c:3946
445 #, c-format
446 msgid "%s: already exists in working directory"
447 msgstr "%s: đã sẵn có trong thư mục đang làm việc"
448
449 #: apply.c:3966
450 #, c-format
451 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o)"
452 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o)"
453
454 #: apply.c:3971
455 #, c-format
456 msgid "new mode (%o) of %s does not match old mode (%o) of %s"
457 msgstr "chế độ mới (%o) của %s không khớp với chế độ cũ (%o) của %s"
458
459 #: apply.c:3991
460 #, c-format
461 msgid "affected file '%s' is beyond a symbolic link"
462 msgstr "tập tin chịu tác động “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
463
464 #: apply.c:3995
465 #, c-format
466 msgid "%s: patch does not apply"
467 msgstr "%s: miếng vá không được áp dụng"
468
469 #: apply.c:4010
470 #, c-format
471 msgid "Checking patch %s..."
472 msgstr "Đang kiểm tra miếng vá %s…"
473
474 #: apply.c:4102
475 #, c-format
476 msgid "sha1 information is lacking or useless for submodule %s"
477 msgstr "thông tin sha1 thiếu hoặc không dùng được cho mô-đun %s"
478
479 #: apply.c:4109
480 #, c-format
481 msgid "mode change for %s, which is not in current HEAD"
482 msgstr "thay đổi chế độ cho %s, cái mà không phải là HEAD hiện tại"
483
484 #: apply.c:4112
485 #, c-format
486 msgid "sha1 information is lacking or useless (%s)."
487 msgstr "thông tin sha1 còn thiếu hay không dùng được(%s)."
488
489 #: apply.c:4117 builtin/checkout.c:257 builtin/reset.c:143
490 #, c-format
491 msgid "make_cache_entry failed for path '%s'"
492 msgstr "make_cache_entry gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”"
493
494 #: apply.c:4121
495 #, c-format
496 msgid "could not add %s to temporary index"
497 msgstr "không thể thêm %s vào chỉ mục tạm thời"
498
499 #: apply.c:4131
500 #, c-format
501 msgid "could not write temporary index to %s"
502 msgstr "không thểghi mục lục tạm vào %s"
503
504 #: apply.c:4269
505 #, c-format
506 msgid "unable to remove %s from index"
507 msgstr "không thể gỡ bỏ %s từ mục lục"
508
509 #: apply.c:4303
510 #, c-format
511 msgid "corrupt patch for submodule %s"
512 msgstr "miếng vá sai hỏng cho mô-đun-con %s"
513
514 #: apply.c:4309
515 #, c-format
516 msgid "unable to stat newly created file '%s'"
517 msgstr "không thể lấy thống kề về tập tin %s mới hơn đã được tạo"
518
519 #: apply.c:4317
520 #, c-format
521 msgid "unable to create backing store for newly created file %s"
522 msgstr "không thể tạo “kho lưu đằng sau” cho tập tin được tạo mới hơn %s"
523
524 #: apply.c:4323 apply.c:4468
525 #, c-format
526 msgid "unable to add cache entry for %s"
527 msgstr "không thể thêm mục nhớ đệm cho %s"
528
529 #: apply.c:4366
530 #, c-format
531 msgid "failed to write to '%s'"
532 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào “%s”"
533
534 #: apply.c:4370
535 #, c-format
536 msgid "closing file '%s'"
537 msgstr "đang đóng tập tin “%s”"
538
539 #: apply.c:4440
540 #, c-format
541 msgid "unable to write file '%s' mode %o"
542 msgstr "không thể ghi vào tập tin “%s” chế độ %o"
543
544 #: apply.c:4538
545 #, c-format
546 msgid "Applied patch %s cleanly."
547 msgstr "Đã áp dụng miếng vá %s một cách sạch sẽ."
548
549 #: apply.c:4546
550 msgid "internal error"
551 msgstr "lỗi nội bộ"
552
553 #: apply.c:4549
554 #, c-format
555 msgid "Applying patch %%s with %d reject..."
556 msgid_plural "Applying patch %%s with %d rejects..."
557 msgstr[0] "Đang áp dụng miếng vá %%s với %d lần từ chối…"
558
559 #: apply.c:4560
560 #, c-format
561 msgid "truncating .rej filename to %.*s.rej"
562 msgstr "đang cắt ngắn tên tập tin .rej thành %.*s.rej"
563
564 #: apply.c:4568 builtin/fetch.c:837 builtin/fetch.c:1118
565 #, c-format
566 msgid "cannot open %s"
567 msgstr "không mở được “%s”"
568
569 #: apply.c:4582
570 #, c-format
571 msgid "Hunk #%d applied cleanly."
572 msgstr "Khối nhớ #%d được áp dụng gọn gàng."
573
574 #: apply.c:4586
575 #, c-format
576 msgid "Rejected hunk #%d."
577 msgstr "Đoạn dữ liệu #%d bị từ chối."
578
579 #: apply.c:4696
580 #, c-format
581 msgid "Skipped patch '%s'."
582 msgstr "Bỏ qua đường dẫn “%s”."
583
584 #: apply.c:4704
585 msgid "unrecognized input"
586 msgstr "không thừa nhận đầu vào"
587
588 #: apply.c:4724
589 msgid "unable to read index file"
590 msgstr "không thể đọc tập tin lưu bảng mục lục"
591
592 #: apply.c:4879
593 #, c-format
594 msgid "can't open patch '%s': %s"
595 msgstr "không thể mở miếng vá “%s”: %s"
596
597 #: apply.c:4906
598 #, c-format
599 msgid "squelched %d whitespace error"
600 msgid_plural "squelched %d whitespace errors"
601 msgstr[0] "đã chấm dứt %d lỗi khoảng trắng"
602
603 #: apply.c:4912 apply.c:4927
604 #, c-format
605 msgid "%d line adds whitespace errors."
606 msgid_plural "%d lines add whitespace errors."
607 msgstr[0] "%d dòng thêm khoảng trắng lỗi."
608
609 #: apply.c:4920
610 #, c-format
611 msgid "%d line applied after fixing whitespace errors."
612 msgid_plural "%d lines applied after fixing whitespace errors."
613 msgstr[0] "%d dòng được áp dụng sau khi sửa các lỗi khoảng trắng."
614
615 #: apply.c:4936 builtin/add.c:540 builtin/mv.c:301 builtin/rm.c:390
616 msgid "Unable to write new index file"
617 msgstr "Không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
618
619 #: apply.c:4963 apply.c:4966 builtin/am.c:2210 builtin/am.c:2213
620 #: builtin/clone.c:120 builtin/fetch.c:118 builtin/merge.c:271
621 #: builtin/pull.c:207 builtin/submodule--helper.c:407
622 #: builtin/submodule--helper.c:1366 builtin/submodule--helper.c:1369
623 #: builtin/submodule--helper.c:1849 builtin/submodule--helper.c:1852
624 #: builtin/submodule--helper.c:2091 git-add--interactive.perl:197
625 msgid "path"
626 msgstr "đường-dẫn"
627
628 #: apply.c:4964
629 msgid "don't apply changes matching the given path"
630 msgstr "không áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
631
632 #: apply.c:4967
633 msgid "apply changes matching the given path"
634 msgstr "áp dụng các thay đổi khớp với đường dẫn đã cho"
635
636 #: apply.c:4969 builtin/am.c:2219
637 msgid "num"
638 msgstr "số"
639
640 #: apply.c:4970
641 msgid "remove <num> leading slashes from traditional diff paths"
642 msgstr "gỡ bỏ <số> dấu gạch chéo dẫn đầu từ đường dẫn diff cổ điển"
643
644 #: apply.c:4973
645 msgid "ignore additions made by the patch"
646 msgstr "lờ đi phần bổ xung được tạo ra bởi miếng vá"
647
648 #: apply.c:4975
649 msgid "instead of applying the patch, output diffstat for the input"
650 msgstr ""
651 "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả từ lệnh diffstat cho đầu ra"
652
653 #: apply.c:4979
654 msgid "show number of added and deleted lines in decimal notation"
655 msgstr ""
656 "hiển thị số lượng các dòng được thêm vào và xóa đi theo ký hiệu thập phân"
657
658 #: apply.c:4981
659 msgid "instead of applying the patch, output a summary for the input"
660 msgstr "thay vì áp dụng một miếng vá, kết xuất kết quả cho đầu vào"
661
662 #: apply.c:4983
663 msgid "instead of applying the patch, see if the patch is applicable"
664 msgstr "thay vì áp dụng miếng vá, hãy xem xem miếng vá có thích hợp không"
665
666 #: apply.c:4985
667 msgid "make sure the patch is applicable to the current index"
668 msgstr "hãy chắc chắn là miếng vá thích hợp với bảng mục lục hiện hành"
669
670 #: apply.c:4987
671 msgid "mark new files with `git add --intent-to-add`"
672 msgstr "đánh dấu các tập tin mới với “git add --intent-to-add”"
673
674 #: apply.c:4989
675 msgid "apply a patch without touching the working tree"
676 msgstr "áp dụng một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
677
678 #: apply.c:4991
679 msgid "accept a patch that touches outside the working area"
680 msgstr "chấp nhận một miếng vá mà không động chạm đến cây làm việc"
681
682 #: apply.c:4994
683 msgid "also apply the patch (use with --stat/--summary/--check)"
684 msgstr ""
685 "đồng thời áp dụng miếng vá (dùng với tùy chọn --stat/--summary/--check)"
686
687 #: apply.c:4996
688 msgid "attempt three-way merge if a patch does not apply"
689 msgstr "thử hòa trộn kiểu three-way nếu việc vá không thể thực hiện được"
690
691 #: apply.c:4998
692 msgid "build a temporary index based on embedded index information"
693 msgstr ""
694 "xây dựng bảng mục lục tạm thời trên cơ sở thông tin bảng mục lục được nhúng"
695
696 #: apply.c:5001 builtin/checkout-index.c:173 builtin/ls-files.c:524
697 msgid "paths are separated with NUL character"
698 msgstr "các đường dẫn bị ngăn cách bởi ký tự NULL"
699
700 #: apply.c:5003
701 msgid "ensure at least <n> lines of context match"
702 msgstr "đảm bảo rằng có ít nhất <n> dòng nội dung khớp"
703
704 #: apply.c:5004 builtin/am.c:2198 builtin/interpret-trailers.c:97
705 #: builtin/interpret-trailers.c:99 builtin/interpret-trailers.c:101
706 #: builtin/pack-objects.c:3317 builtin/rebase.c:1415
707 msgid "action"
708 msgstr "hành động"
709
710 #: apply.c:5005
711 msgid "detect new or modified lines that have whitespace errors"
712 msgstr "tìm thấy một dòng mới hoặc bị sửa đổi mà nó có lỗi do khoảng trắng"
713
714 #: apply.c:5008 apply.c:5011
715 msgid "ignore changes in whitespace when finding context"
716 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi quét nội dung"
717
718 #: apply.c:5014
719 msgid "apply the patch in reverse"
720 msgstr "áp dụng miếng vá theo chiều ngược"
721
722 #: apply.c:5016
723 msgid "don't expect at least one line of context"
724 msgstr "đừng hy vọng có ít nhất một dòng nội dung"
725
726 #: apply.c:5018
727 msgid "leave the rejected hunks in corresponding *.rej files"
728 msgstr "để lại khối dữ liệu bị từ chối trong các tập tin *.rej tương ứng"
729
730 #: apply.c:5020
731 msgid "allow overlapping hunks"
732 msgstr "cho phép chồng khối nhớ"
733
734 #: apply.c:5021 builtin/add.c:291 builtin/check-ignore.c:22
735 #: builtin/commit.c:1317 builtin/count-objects.c:98 builtin/fsck.c:786
736 #: builtin/log.c:2045 builtin/mv.c:123 builtin/read-tree.c:128
737 msgid "be verbose"
738 msgstr "chi tiết"
739
740 #: apply.c:5023
741 msgid "tolerate incorrectly detected missing new-line at the end of file"
742 msgstr ""
743 "đã dò tìm thấy dung sai không chính xác thiếu dòng mới tại cuối tập tin"
744
745 #: apply.c:5026
746 msgid "do not trust the line counts in the hunk headers"
747 msgstr "không tin số lượng dòng trong phần đầu khối dữ liệu"
748
749 #: apply.c:5028 builtin/am.c:2207
750 msgid "root"
751 msgstr "gốc"
752
753 #: apply.c:5029
754 msgid "prepend <root> to all filenames"
755 msgstr "treo thêm <root> vào tất cả các tên tập tin"
756
757 #: archive.c:14
758 msgid "git archive [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
759 msgstr "git archive [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> [<đường-dẫn>…]"
760
761 #: archive.c:15
762 msgid "git archive --list"
763 msgstr "git archive --list"
764
765 #: archive.c:16
766 msgid ""
767 "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] [<options>] <tree-ish> [<path>...]"
768 msgstr ""
769 "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] [<các-tùy-chọn>] <tree-ish> "
770 "[<đường-dẫn>…]"
771
772 #: archive.c:17
773 msgid "git archive --remote <repo> [--exec <cmd>] --list"
774 msgstr "git archive --remote <kho> [--exec <lệnh>] --list"
775
776 #: archive.c:372 builtin/add.c:177 builtin/add.c:516 builtin/rm.c:299
777 #, c-format
778 msgid "pathspec '%s' did not match any files"
779 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào"
780
781 #: archive.c:396
782 #, c-format
783 msgid "no such ref: %.*s"
784 msgstr "không có tham chiếu nào như thế: %.*s"
785
786 #: archive.c:401
787 #, c-format
788 msgid "not a valid object name: %s"
789 msgstr "không phải là tên đối tượng hợp lệ: “%s”"
790
791 #: archive.c:414
792 #, c-format
793 msgid "not a tree object: %s"
794 msgstr "không phải là đối tượng cây: “%s”"
795
796 #: archive.c:424
797 msgid "current working directory is untracked"
798 msgstr "thư mục làm việc hiện hành chưa được theo dõi"
799
800 #: archive.c:455
801 msgid "fmt"
802 msgstr "định_dạng"
803
804 #: archive.c:455
805 msgid "archive format"
806 msgstr "định dạng lưu trữ"
807
808 #: archive.c:456 builtin/log.c:1557
809 msgid "prefix"
810 msgstr "tiền_tố"
811
812 #: archive.c:457
813 msgid "prepend prefix to each pathname in the archive"
814 msgstr "nối thêm tiền tố vào từng đường dẫn tập tin trong kho lưu"
815
816 #: archive.c:458 builtin/blame.c:821 builtin/blame.c:822
817 #: builtin/commit-tree.c:117 builtin/config.c:129 builtin/fast-export.c:1091
818 #: builtin/fast-export.c:1093 builtin/grep.c:895 builtin/hash-object.c:105
819 #: builtin/ls-files.c:560 builtin/ls-files.c:563 builtin/notes.c:412
820 #: builtin/notes.c:578 builtin/read-tree.c:123 parse-options.h:177
821 msgid "file"
822 msgstr "tập_tin"
823
824 #: archive.c:459 builtin/archive.c:90
825 msgid "write the archive to this file"
826 msgstr "ghi kho lưu vào tập tin này"
827
828 #: archive.c:461
829 msgid "read .gitattributes in working directory"
830 msgstr "đọc .gitattributes trong thư mục làm việc"
831
832 #: archive.c:462
833 msgid "report archived files on stderr"
834 msgstr "liệt kê các tập tin được lưu trữ vào stderr (đầu ra lỗi tiêu chuẩn)"
835
836 #: archive.c:463
837 msgid "store only"
838 msgstr "chỉ lưu (không nén)"
839
840 #: archive.c:464
841 msgid "compress faster"
842 msgstr "nén nhanh hơn"
843
844 #: archive.c:472
845 msgid "compress better"
846 msgstr "nén nhỏ hơn"
847
848 #: archive.c:475
849 msgid "list supported archive formats"
850 msgstr "liệt kê các kiểu nén được hỗ trợ"
851
852 #: archive.c:477 builtin/archive.c:91 builtin/clone.c:110 builtin/clone.c:113
853 #: builtin/submodule--helper.c:1378 builtin/submodule--helper.c:1858
854 msgid "repo"
855 msgstr "kho"
856
857 #: archive.c:478 builtin/archive.c:92
858 msgid "retrieve the archive from remote repository <repo>"
859 msgstr "nhận kho nén từ kho chứa <kho> trên máy chủ"
860
861 #: archive.c:479 builtin/archive.c:93 builtin/difftool.c:707
862 #: builtin/notes.c:498
863 msgid "command"
864 msgstr "lệnh"
865
866 #: archive.c:480 builtin/archive.c:94
867 msgid "path to the remote git-upload-archive command"
868 msgstr "đường dẫn đến lệnh git-upload-pack trên máy chủ"
869
870 #: archive.c:487
871 msgid "Unexpected option --remote"
872 msgstr "Gặp tùy chọn --remote không cần"
873
874 #: archive.c:489
875 msgid "Option --exec can only be used together with --remote"
876 msgstr "Tùy chọn --exec chỉ có thể được dùng cùng với --remote"
877
878 #: archive.c:491
879 msgid "Unexpected option --output"
880 msgstr "Gặp tùy chọn không cần --output"
881
882 #: archive.c:513
883 #, c-format
884 msgid "Unknown archive format '%s'"
885 msgstr "Không hiểu định dạng “%s”"
886
887 #: archive.c:520
888 #, c-format
889 msgid "Argument not supported for format '%s': -%d"
890 msgstr "Tham số không được hỗ trợ cho định dạng “%s”: -%d"
891
892 #: archive-tar.c:125 archive-zip.c:345
893 #, c-format
894 msgid "cannot stream blob %s"
895 msgstr "không thể stream blob “%s”"
896
897 #: archive-tar.c:260 archive-zip.c:363
898 #, c-format
899 msgid "unsupported file mode: 0%o (SHA1: %s)"
900 msgstr "chế độ tập tin lục không được hỗ trợ: 0%o (SHA1: %s)"
901
902 #: archive-tar.c:287 archive-zip.c:353
903 #, c-format
904 msgid "cannot read %s"
905 msgstr "không thể đọc %s"
906
907 #: archive-tar.c:459
908 #, c-format
909 msgid "unable to start '%s' filter"
910 msgstr "không thể bắt đầu bộ lọc “%s”"
911
912 #: archive-tar.c:462
913 msgid "unable to redirect descriptor"
914 msgstr "không thể chuyển hướng mô tả"
915
916 #: archive-tar.c:469
917 #, c-format
918 msgid "'%s' filter reported error"
919 msgstr "bộ lọc “%s” đã báo cáo lỗi"
920
921 #: archive-zip.c:314
922 #, c-format
923 msgid "path is not valid UTF-8: %s"
924 msgstr "đường dẫn không hợp lệ UTF-8: %s"
925
926 #: archive-zip.c:318
927 #, c-format
928 msgid "path too long (%d chars, SHA1: %s): %s"
929 msgstr "đường dẫn quá dài (%d ký tự, SHA1: %s): %s"
930
931 #: archive-zip.c:474 builtin/pack-objects.c:226 builtin/pack-objects.c:229
932 #, c-format
933 msgid "deflate error (%d)"
934 msgstr "lỗi giải nén (%d)"
935
936 #: archive-zip.c:609
937 #, c-format
938 msgid "timestamp too large for this system: %<PRIuMAX>"
939 msgstr "dấu vết thời gian là quá lớn cho hệ thống này: %<PRIuMAX>"
940
941 #: attr.c:211
942 #, c-format
943 msgid "%.*s is not a valid attribute name"
944 msgstr "%.*s không phải tên thuộc tính hợp lệ"
945
946 #: attr.c:368
947 #, c-format
948 msgid "%s not allowed: %s:%d"
949 msgstr "%s không được phép: %s:%d"
950
951 #: attr.c:408
952 msgid ""
953 "Negative patterns are ignored in git attributes\n"
954 "Use '\\!' for literal leading exclamation."
955 msgstr ""
956 "Các mẫu dạng phủ định bị cấm dùng cho các thuộc tính của git\n"
957 "Dùng “\\!” cho các chuỗi văn bản có dấu chấm than dẫn đầu."
958
959 #: bisect.c:468
960 #, c-format
961 msgid "Badly quoted content in file '%s': %s"
962 msgstr "Nội dung được trích dẫn sai trong tập tin “%s”: %s"
963
964 #: bisect.c:678
965 #, c-format
966 msgid "We cannot bisect more!\n"
967 msgstr "Chúng tôi không bisect thêm nữa!\n"
968
969 #: bisect.c:733
970 #, c-format
971 msgid "Not a valid commit name %s"
972 msgstr "Không phải tên đối tượng commit %s hợp lệ"
973
974 #: bisect.c:758
975 #, c-format
976 msgid ""
977 "The merge base %s is bad.\n"
978 "This means the bug has been fixed between %s and [%s].\n"
979 msgstr ""
980 "Hòa trộn trên %s là sai.\n"
981 "Điều đó có nghĩa là lỗi đã được sửa chữa giữa %s và [%s].\n"
982
983 #: bisect.c:763
984 #, c-format
985 msgid ""
986 "The merge base %s is new.\n"
987 "The property has changed between %s and [%s].\n"
988 msgstr ""
989 "Hòa trộn trên %s là mới.\n"
990 "Gần như chắc chắn là có thay đổi giữa %s và [%s].\n"
991
992 #: bisect.c:768
993 #, c-format
994 msgid ""
995 "The merge base %s is %s.\n"
996 "This means the first '%s' commit is between %s and [%s].\n"
997 msgstr ""
998 "Hòa trộn trên %s là %s.\n"
999 "Điều đó có nghĩa là lần chuyển giao “%s” đầu tiên là giữa %s và [%s].\n"
1000
1001 #: bisect.c:776
1002 #, c-format
1003 msgid ""
1004 "Some %s revs are not ancestors of the %s rev.\n"
1005 "git bisect cannot work properly in this case.\n"
1006 "Maybe you mistook %s and %s revs?\n"
1007 msgstr ""
1008 "Một số điểm xét duyệt %s không phải tổ tiên của điểm xét duyệt %s.\n"
1009 "git bisect không thể làm việc đúng đắn trong trường hợp này.\n"
1010 "Liệu có phải bạn nhầm lẫn các điểm %s và %s không?\n"
1011
1012 #: bisect.c:789
1013 #, c-format
1014 msgid ""
1015 "the merge base between %s and [%s] must be skipped.\n"
1016 "So we cannot be sure the first %s commit is between %s and %s.\n"
1017 "We continue anyway."
1018 msgstr ""
1019 "hòa trộn trên cơ sở giữa %s và [%s] phải bị bỏ qua.\n"
1020 "Do vậy chúng tôi không thể chắc lần chuyển giao đầu tiên %s là giữa %s và "
1021 "%s.\n"
1022 "Chúng tôi vẫn cứ tiếp tục."
1023
1024 #: bisect.c:822
1025 #, c-format
1026 msgid "Bisecting: a merge base must be tested\n"
1027 msgstr "Bisecting: nền hòa trộn cần phải được kiểm tra\n"
1028
1029 #: bisect.c:865
1030 #, c-format
1031 msgid "a %s revision is needed"
1032 msgstr "cần một điểm xét duyệt %s"
1033
1034 #: bisect.c:884 builtin/notes.c:177 builtin/tag.c:248
1035 #, c-format
1036 msgid "could not create file '%s'"
1037 msgstr "không thể tạo tập tin “%s”"
1038
1039 #: bisect.c:928 builtin/merge.c:146
1040 #, c-format
1041 msgid "could not read file '%s'"
1042 msgstr "không thể đọc tập tin “%s”"
1043
1044 #: bisect.c:958
1045 msgid "reading bisect refs failed"
1046 msgstr "việc đọc tham chiếu bisect gặp lỗi"
1047
1048 #: bisect.c:977
1049 #, c-format
1050 msgid "%s was both %s and %s\n"
1051 msgstr "%s là cả %s và %s\n"
1052
1053 #: bisect.c:985
1054 #, c-format
1055 msgid ""
1056 "No testable commit found.\n"
1057 "Maybe you started with bad path parameters?\n"
1058 msgstr ""
1059 "Không tìm thấy lần chuyển giao kiểm tra được nào.\n"
1060 "Có lẽ bạn bắt đầu với các tham số đường dẫn sai?\n"
1061
1062 #: bisect.c:1004
1063 #, c-format
1064 msgid "(roughly %d step)"
1065 msgid_plural "(roughly %d steps)"
1066 msgstr[0] "(ước chừng %d bước)"
1067
1068 #. TRANSLATORS: the last %s will be replaced with "(roughly %d
1069 #. steps)" translation.
1070 #.
1071 #: bisect.c:1010
1072 #, c-format
1073 msgid "Bisecting: %d revision left to test after this %s\n"
1074 msgid_plural "Bisecting: %d revisions left to test after this %s\n"
1075 msgstr[0] "Bisecting: còn %d điểm xét duyệt để kiểm sau %s này\n"
1076
1077 #: blame.c:1794
1078 msgid "--contents and --reverse do not blend well."
1079 msgstr "tùy chọn--contents và --reverse không được trộn vào nhau."
1080
1081 #: blame.c:1808
1082 msgid "cannot use --contents with final commit object name"
1083 msgstr "không thể dùng --contents với tên đối tượng chuyển giao cuối cùng"
1084
1085 #: blame.c:1829
1086 msgid "--reverse and --first-parent together require specified latest commit"
1087 msgstr ""
1088 "--reverse và --first-parent cùng nhau cần chỉ định lần chuyển giao cuối"
1089
1090 #: blame.c:1838 bundle.c:164 ref-filter.c:2077 remote.c:1938 sequencer.c:2030
1091 #: sequencer.c:4224 builtin/commit.c:1017 builtin/log.c:382 builtin/log.c:940
1092 #: builtin/log.c:1428 builtin/log.c:1804 builtin/log.c:2094 builtin/merge.c:415
1093 #: builtin/pack-objects.c:3140 builtin/pack-objects.c:3155
1094 #: builtin/shortlog.c:192
1095 msgid "revision walk setup failed"
1096 msgstr "cài đặt việc di chuyển qua các điểm xét duyệt gặp lỗi"
1097
1098 #: blame.c:1856
1099 msgid ""
1100 "--reverse --first-parent together require range along first-parent chain"
1101 msgstr ""
1102 "--reverse --first-parent cùng nhau yêu cầu vùng cùng với chuỗi cha-mẹ-đầu-"
1103 "tiên"
1104
1105 #: blame.c:1867
1106 #, c-format
1107 msgid "no such path %s in %s"
1108 msgstr "không có đường dẫn %s trong “%s”"
1109
1110 #: blame.c:1878
1111 #, c-format
1112 msgid "cannot read blob %s for path %s"
1113 msgstr "không thể đọc blob %s cho đường dẫn “%s”"
1114
1115 #: branch.c:53
1116 #, c-format
1117 msgid ""
1118 "\n"
1119 "After fixing the error cause you may try to fix up\n"
1120 "the remote tracking information by invoking\n"
1121 "\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1122 msgstr ""
1123 "\n"
1124 "Sau khi sửa nguyên nhân lỗi bạn có lẻ cần thử sửa\n"
1125 "thông tin theo dõi máy chủ bằng cách gọi lệnh\n"
1126 "\"git branch --set-upstream-to=%s%s%s\"."
1127
1128 #: branch.c:67
1129 #, c-format
1130 msgid "Not setting branch %s as its own upstream."
1131 msgstr "Chưa cài đặt nhánh %s như là thượng nguồn của nó."
1132
1133 #: branch.c:93
1134 #, c-format
1135 msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s' by rebasing."
1136 msgstr ""
1137 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s” bằng cách rebase."
1138
1139 #: branch.c:94
1140 #, c-format
1141 msgid "Branch '%s' set up to track remote branch '%s' from '%s'."
1142 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh máy chủ “%s” từ “%s”."
1143
1144 #: branch.c:98
1145 #, c-format
1146 msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s' by rebasing."
1147 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1148
1149 #: branch.c:99
1150 #, c-format
1151 msgid "Branch '%s' set up to track local branch '%s'."
1152 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi nhánh nội bộ “%s”."
1153
1154 #: branch.c:104
1155 #, c-format
1156 msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s' by rebasing."
1157 msgstr ""
1158 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s” bằng cách rebase."
1159
1160 #: branch.c:105
1161 #, c-format
1162 msgid "Branch '%s' set up to track remote ref '%s'."
1163 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu máy chủ “%s”."
1164
1165 #: branch.c:109
1166 #, c-format
1167 msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s' by rebasing."
1168 msgstr ""
1169 "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s” bằng cách rebase."
1170
1171 #: branch.c:110
1172 #, c-format
1173 msgid "Branch '%s' set up to track local ref '%s'."
1174 msgstr "Nhánh “%s” cài đặt để theo dõi tham chiếu nội bộ “%s”."
1175
1176 #: branch.c:119
1177 msgid "Unable to write upstream branch configuration"
1178 msgstr "Không thể ghi cấu hình nhánh thượng nguồn"
1179
1180 #: branch.c:156
1181 #, c-format
1182 msgid "Not tracking: ambiguous information for ref %s"
1183 msgstr "Không theo dõi: thông tin chưa rõ ràng cho tham chiếu %s"
1184
1185 #: branch.c:189
1186 #, c-format
1187 msgid "'%s' is not a valid branch name."
1188 msgstr "“%s” không phải là một tên nhánh hợp lệ."
1189
1190 #: branch.c:208
1191 #, c-format
1192 msgid "A branch named '%s' already exists."
1193 msgstr "Đã có nhánh mang tên “%s”."
1194
1195 #: branch.c:213
1196 msgid "Cannot force update the current branch."
1197 msgstr "Không thể ép buộc cập nhật nhánh hiện hành."
1198
1199 #: branch.c:233
1200 #, c-format
1201 msgid "Cannot setup tracking information; starting point '%s' is not a branch."
1202 msgstr ""
1203 "Không thể cài đặt thông tin theo dõi; điểm bắt đầu “%s” không phải là một "
1204 "nhánh."
1205
1206 #: branch.c:235
1207 #, c-format
1208 msgid "the requested upstream branch '%s' does not exist"
1209 msgstr "nhánh thượng nguồn đã yêu cầu “%s” không tồn tại"
1210
1211 #: branch.c:237
1212 msgid ""
1213 "\n"
1214 "If you are planning on basing your work on an upstream\n"
1215 "branch that already exists at the remote, you may need to\n"
1216 "run \"git fetch\" to retrieve it.\n"
1217 "\n"
1218 "If you are planning to push out a new local branch that\n"
1219 "will track its remote counterpart, you may want to use\n"
1220 "\"git push -u\" to set the upstream config as you push."
1221 msgstr ""
1222 "\n"
1223 "Nếu bạn có ý định “cải tổ” công việc của bạn trên nhánh thượng nguồn\n"
1224 "(upstream) cái mà đã sẵn có trên máy chủ, bạn cần chạy\n"
1225 "lệnh \"git fetch\" để lấy nó về.\n"
1226 "\n"
1227 "Nếu bạn có ý định đẩy lên lên một nhánh nội bộ mới cái mà\n"
1228 "sẽ theo dõi bản đối chiếu máy chủ của nó, bạn cần dùng lệnh\n"
1229 "\"git push -u\" để đặt cấu hình thượng nguồn bạn muốn push."
1230
1231 #: branch.c:281
1232 #, c-format
1233 msgid "Not a valid object name: '%s'."
1234 msgstr "Không phải tên đối tượng hợp lệ: “%s”."
1235
1236 #: branch.c:301
1237 #, c-format
1238 msgid "Ambiguous object name: '%s'."
1239 msgstr "Tên đối tượng chưa rõ ràng: “%s”."
1240
1241 #: branch.c:306
1242 #, c-format
1243 msgid "Not a valid branch point: '%s'."
1244 msgstr "Nhánh không hợp lệ: “%s”."
1245
1246 #: branch.c:359
1247 #, c-format
1248 msgid "'%s' is already checked out at '%s'"
1249 msgstr "“%s” đã được lấy ra tại “%s” rồi"
1250
1251 #: branch.c:382
1252 #, c-format
1253 msgid "HEAD of working tree %s is not updated"
1254 msgstr "HEAD của cây làm việc %s chưa được cập nhật"
1255
1256 #: bundle.c:36
1257 #, c-format
1258 msgid "'%s' does not look like a v2 bundle file"
1259 msgstr "“%s” không giống như tập tin v2 bundle (định dạng dump của git)"
1260
1261 #: bundle.c:64
1262 #, c-format
1263 msgid "unrecognized header: %s%s (%d)"
1264 msgstr "phần đầu không được thừa nhận: %s%s (%d)"
1265
1266 #: bundle.c:90 rerere.c:480 rerere.c:690 sequencer.c:2281 sequencer.c:2916
1267 #: builtin/commit.c:788
1268 #, c-format
1269 msgid "could not open '%s'"
1270 msgstr "không thể mở “%s”"
1271
1272 #: bundle.c:143
1273 msgid "Repository lacks these prerequisite commits:"
1274 msgstr "Kho chứa thiếu những lần chuyển giao tiên quyết này:"
1275
1276 #: bundle.c:194
1277 #, c-format
1278 msgid "The bundle contains this ref:"
1279 msgid_plural "The bundle contains these %d refs:"
1280 msgstr[0] "Bó dữ liệu chứa %d tham chiếu:"
1281
1282 #: bundle.c:201
1283 msgid "The bundle records a complete history."
1284 msgstr "Lệnh bundle ghi lại toàn bộ lịch sử."
1285
1286 #: bundle.c:203
1287 #, c-format
1288 msgid "The bundle requires this ref:"
1289 msgid_plural "The bundle requires these %d refs:"
1290 msgstr[0] "Lệnh bundle yêu cầu %d tham chiếu này:"
1291
1292 #: bundle.c:269
1293 msgid "unable to dup bundle descriptor"
1294 msgstr "không thể nhân đôi bộ mô tả bundle"
1295
1296 #: bundle.c:276
1297 msgid "Could not spawn pack-objects"
1298 msgstr "Không thể sản sinh đối tượng gói"
1299
1300 #: bundle.c:287
1301 msgid "pack-objects died"
1302 msgstr "đối tượng gói đã chết"
1303
1304 #: bundle.c:329
1305 msgid "rev-list died"
1306 msgstr "rev-list đã chết"
1307
1308 #: bundle.c:378
1309 #, c-format
1310 msgid "ref '%s' is excluded by the rev-list options"
1311 msgstr "th.chiếu “%s” bị loại trừ bởi các tùy chọn rev-list"
1312
1313 #: bundle.c:457 builtin/log.c:197 builtin/log.c:1709 builtin/shortlog.c:306
1314 #, c-format
1315 msgid "unrecognized argument: %s"
1316 msgstr "đối số không được thừa nhận: %s"
1317
1318 #: bundle.c:465
1319 msgid "Refusing to create empty bundle."
1320 msgstr "Từ chối tạo một bó dữ liệu trống rỗng."
1321
1322 #: bundle.c:475
1323 #, c-format
1324 msgid "cannot create '%s'"
1325 msgstr "không thể tạo “%s”"
1326
1327 #: bundle.c:500
1328 msgid "index-pack died"
1329 msgstr "mục lục gói đã chết"
1330
1331 #: color.c:296
1332 #, c-format
1333 msgid "invalid color value: %.*s"
1334 msgstr "giá trị màu không hợp lệ: %.*s"
1335
1336 #: commit.c:50 sequencer.c:2697 builtin/am.c:355 builtin/am.c:399
1337 #: builtin/am.c:1377 builtin/am.c:2022 builtin/replace.c:455
1338 #, c-format
1339 msgid "could not parse %s"
1340 msgstr "không thể phân tích cú pháp %s"
1341
1342 #: commit.c:52
1343 #, c-format
1344 msgid "%s %s is not a commit!"
1345 msgstr "%s %s không phải là một lần chuyển giao!"
1346
1347 #: commit.c:193
1348 msgid ""
1349 "Support for <GIT_DIR>/info/grafts is deprecated\n"
1350 "and will be removed in a future Git version.\n"
1351 "\n"
1352 "Please use \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1353 "to convert the grafts into replace refs.\n"
1354 "\n"
1355 "Turn this message off by running\n"
1356 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1357 msgstr ""
1358 "Việc hỗ trợ cho <GIT_DIR>/info/grafts đã lạc hậu\n"
1359 "và sẽ bị xóa bỏ ở phiên bản Git tương lai.\n"
1360 "\n"
1361 "Vui lòng dùng \"git replace --convert-graft-file\"\n"
1362 "để chuyển đổi các graft thành các tham chiếu thay thế.\n"
1363 "\n"
1364 "Tắt lời nhắn này bằng cách chạy\n"
1365 "\"git config advice.graftFileDeprecated false\""
1366
1367 #: commit.c:1128
1368 #, c-format
1369 msgid "Commit %s has an untrusted GPG signature, allegedly by %s."
1370 msgstr ""
1371 "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG không đáng tin, được cho là bởi %s."
1372
1373 #: commit.c:1131
1374 #, c-format
1375 msgid "Commit %s has a bad GPG signature allegedly by %s."
1376 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG sai, được cho là bởi %s."
1377
1378 #: commit.c:1134
1379 #, c-format
1380 msgid "Commit %s does not have a GPG signature."
1381 msgstr "Lần chuyển giao %s không có chữ ký GPG."
1382
1383 #: commit.c:1137
1384 #, c-format
1385 msgid "Commit %s has a good GPG signature by %s\n"
1386 msgstr "Lần chuyển giao %s có một chữ ký GPG tốt bởi %s\n"
1387
1388 #: commit.c:1391
1389 msgid ""
1390 "Warning: commit message did not conform to UTF-8.\n"
1391 "You may want to amend it after fixing the message, or set the config\n"
1392 "variable i18n.commitencoding to the encoding your project uses.\n"
1393 msgstr ""
1394 "Cảnh báo: ghi chú cho lần chuyển giao không hợp chuẩn UTF-8.\n"
1395 "Bạn có lẽ muốn tu bổ nó sau khi sửa lời chú thích, hoặc là đặt biến\n"
1396 "cấu hình i18n.commitencoding thành bảng mã mà dự án của bạn muốn dùng.\n"
1397
1398 #: commit-graph.c:105
1399 msgid "commit-graph file is too small"
1400 msgstr "tập tin đồ thị các lần chuyển giao quá nhỏ"
1401
1402 #: commit-graph.c:170
1403 #, c-format
1404 msgid "commit-graph signature %X does not match signature %X"
1405 msgstr "chữ ký đồ thị lần chuyển giao %X không khớp chữ ký %X"
1406
1407 #: commit-graph.c:177
1408 #, c-format
1409 msgid "commit-graph version %X does not match version %X"
1410 msgstr "phiên bản đồ đồ thị lần chuyển giao %X không khớp phiên bản %X"
1411
1412 #: commit-graph.c:184
1413 #, c-format
1414 msgid "commit-graph hash version %X does not match version %X"
1415 msgstr "phiên bản đồ thị lần chuyển giao %X không khớp phiên bản %X"
1416
1417 #: commit-graph.c:207
1418 msgid "commit-graph chunk lookup table entry missing; file may be incomplete"
1419 msgstr ""
1420 "mục tin bảng tìm kiếm mảnh còn thiếu; tập tin có thể sẽ không hoàn thiện"
1421
1422 #: commit-graph.c:218
1423 #, c-format
1424 msgid "commit-graph improper chunk offset %08x%08x"
1425 msgstr "bù mảnh không đúng chỗ %08x%08x"
1426
1427 #: commit-graph.c:255
1428 #, c-format
1429 msgid "commit-graph chunk id %08x appears multiple times"
1430 msgstr "mã mảnh đồ thị lần chuyển giao %08x xuất hiện nhiều lần"
1431
1432 #: commit-graph.c:390
1433 #, c-format
1434 msgid "could not find commit %s"
1435 msgstr "không thể tìm thấy lần chuyển giao %s"
1436
1437 #: commit-graph.c:732 builtin/pack-objects.c:2649
1438 #, c-format
1439 msgid "unable to get type of object %s"
1440 msgstr "không thể lấy kiểu của đối tượng “%s”"
1441
1442 #: commit-graph.c:765
1443 msgid "Loading known commits in commit graph"
1444 msgstr "Đang tải các lần chuyển giao chưa biết trong đồ thị lần chuyển giao"
1445
1446 #: commit-graph.c:781
1447 msgid "Expanding reachable commits in commit graph"
1448 msgstr ""
1449 "Mở rộng các lần chuyển giao có thể tiếp cận được trong trong đồ thị lần "
1450 "chuyển giao"
1451
1452 #: commit-graph.c:793
1453 msgid "Clearing commit marks in commit graph"
1454 msgstr "Đang dọn dẹp các đánh dấu lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1455
1456 #: commit-graph.c:813
1457 msgid "Computing commit graph generation numbers"
1458 msgstr "Đang tính toán số tạo sơ đồ các lần chuyển giao"
1459
1460 #: commit-graph.c:930
1461 #, c-format
1462 msgid "Finding commits for commit graph in %d pack"
1463 msgid_plural "Finding commits for commit graph in %d packs"
1464 msgstr[0] ""
1465 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong %d gói"
1466
1467 #: commit-graph.c:943
1468 #, c-format
1469 msgid "error adding pack %s"
1470 msgstr "gặp lỗi thêm gói %s"
1471
1472 #: commit-graph.c:945
1473 #, c-format
1474 msgid "error opening index for %s"
1475 msgstr "gặp lỗi khi mở mục lục cho “%s”"
1476
1477 #: commit-graph.c:959
1478 #, c-format
1479 msgid "Finding commits for commit graph from %d ref"
1480 msgid_plural "Finding commits for commit graph from %d refs"
1481 msgstr[0] ""
1482 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao từ %d tham chiếu"
1483
1484 #: commit-graph.c:991
1485 msgid "Finding commits for commit graph among packed objects"
1486 msgstr ""
1487 "Đang tìm các lần chuyển giao cho đồ thị lần chuyển giao trong số các đối "
1488 "tượng đã đóng gói"
1489
1490 #: commit-graph.c:1004
1491 msgid "Counting distinct commits in commit graph"
1492 msgstr "Đang đếm các lần chuyển giao khác nhau trong đồ thị lần chuyển giao"
1493
1494 #: commit-graph.c:1017
1495 #, c-format
1496 msgid "the commit graph format cannot write %d commits"
1497 msgstr "định dạng đồ họa các lần chuyển giao không thể ghi %d lần chuyển giao"
1498
1499 #: commit-graph.c:1026
1500 msgid "Finding extra edges in commit graph"
1501 msgstr "Đang tìm các cạnh mở tộng trong đồ thị lần chuyển giao"
1502
1503 #: commit-graph.c:1050
1504 msgid "too many commits to write graph"
1505 msgstr "có quá nhiều lần chuyển giao để ghi đồ thị"
1506
1507 #: commit-graph.c:1057 midx.c:819
1508 #, c-format
1509 msgid "unable to create leading directories of %s"
1510 msgstr "không thể tạo các thư mục dẫn đầu của “%s”"
1511
1512 #: commit-graph.c:1097
1513 #, c-format
1514 msgid "Writing out commit graph in %d pass"
1515 msgid_plural "Writing out commit graph in %d passes"
1516 msgstr[0] "Đang ghi ra đồ thị các lần chuyển giao trong lần %d"
1517
1518 #: commit-graph.c:1162
1519 msgid "the commit-graph file has incorrect checksum and is likely corrupt"
1520 msgstr ""
1521 "tập tin sơ đồ chuyển giao có tổng kiểm không đúng và có vẻ như là đã hỏng"
1522
1523 #: commit-graph.c:1172
1524 #, c-format
1525 msgid "commit-graph has incorrect OID order: %s then %s"
1526 msgstr "đồ thị lần chuyển giao có thứ tự OID không đúng: %s sau %s"
1527
1528 #: commit-graph.c:1182 commit-graph.c:1197
1529 #, c-format
1530 msgid "commit-graph has incorrect fanout value: fanout[%d] = %u != %u"
1531 msgstr ""
1532 "đồ thị lần chuyển giao có giá trị fanout không đúng: fanout[%d] = %u != %u"
1533
1534 #: commit-graph.c:1189
1535 #, c-format
1536 msgid "failed to parse commit %s from commit-graph"
1537 msgstr "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao từ %s đồ thị lần chuyển giao"
1538
1539 #: commit-graph.c:1206
1540 msgid "Verifying commits in commit graph"
1541 msgstr "Đang thẩm tra các lần chuyển giao trong đồ thị lần chuyển giao"
1542
1543 #: commit-graph.c:1219
1544 #, c-format
1545 msgid "failed to parse commit %s from object database for commit-graph"
1546 msgstr ""
1547 "gặp lỗi khi phân tích lần chuyển giao %s từ cơ sở dữ liệu đối tượng cho đồ "
1548 "thị lần chuyển giao"
1549
1550 #: commit-graph.c:1226
1551 #, c-format
1552 msgid "root tree OID for commit %s in commit-graph is %s != %s"
1553 msgstr ""
1554 "OID cây gốc cho lần chuyển giao %s trong đồ thị lần chuyển giao là %s != %s"
1555
1556 #: commit-graph.c:1236
1557 #, c-format
1558 msgid "commit-graph parent list for commit %s is too long"
1559 msgstr ""
1560 "danh sách cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s là quá dài"
1561
1562 #: commit-graph.c:1242
1563 #, c-format
1564 msgid "commit-graph parent for %s is %s != %s"
1565 msgstr "cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho %s là %s != %s"
1566
1567 #: commit-graph.c:1255
1568 #, c-format
1569 msgid "commit-graph parent list for commit %s terminates early"
1570 msgstr ""
1571 "danh sách cha mẹ đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s bị chấm dứt "
1572 "quá sớm"
1573
1574 #: commit-graph.c:1260
1575 #, c-format
1576 msgid ""
1577 "commit-graph has generation number zero for commit %s, but non-zero elsewhere"
1578 msgstr ""
1579 "đồ thị lần chuyển giao có con số không lần tạo cho lần chuyển giao %s, nhưng "
1580 "không phải số không ở chỗ khác"
1581
1582 #: commit-graph.c:1264
1583 #, c-format
1584 msgid ""
1585 "commit-graph has non-zero generation number for commit %s, but zero elsewhere"
1586 msgstr ""
1587 "đồ thị lần chuyển giao có con số không phải không lần tạo cho lần chuyển "
1588 "giao %s, nhưng số không ở chỗ khác"
1589
1590 #: commit-graph.c:1279
1591 #, c-format
1592 msgid "commit-graph generation for commit %s is %u != %u"
1593 msgstr "tạo đồ thị lần chuyển giao cho lần chuyển giao %s là %u != %u"
1594
1595 #: commit-graph.c:1285
1596 #, c-format
1597 msgid "commit date for commit %s in commit-graph is %<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1598 msgstr ""
1599 "ngày chuyển giao cho lần chuyển giao %s trong đồ thị lần chuyển giao là "
1600 "%<PRIuMAX> != %<PRIuMAX>"
1601
1602 #: compat/obstack.c:406 compat/obstack.c:408
1603 msgid "memory exhausted"
1604 msgstr "hết bộ nhớ"
1605
1606 #: config.c:123
1607 #, c-format
1608 msgid ""
1609 "exceeded maximum include depth (%d) while including\n"
1610 "\t%s\n"
1611 "from\n"
1612 "\t%s\n"
1613 "This might be due to circular includes."
1614 msgstr ""
1615 "vượt quá độ sâu bao gồm tối đa (%d) trong khi bao gồm\n"
1616 "\t%s\n"
1617 "từ\n"
1618 "\t%s\n"
1619 "Nguyên nhân có thể là gồm quẩn vòng."
1620
1621 #: config.c:139
1622 #, c-format
1623 msgid "could not expand include path '%s'"
1624 msgstr "không thể khai triển đường dẫn “%s”"
1625
1626 #: config.c:150
1627 msgid "relative config includes must come from files"
1628 msgstr "các bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1629
1630 #: config.c:190
1631 msgid "relative config include conditionals must come from files"
1632 msgstr "các điều kiện bao gồm cấu hình liên quan phải đến từ các tập tin"
1633
1634 #: config.c:348
1635 #, c-format
1636 msgid "key does not contain a section: %s"
1637 msgstr "khóa không chứa một phần: %s"
1638
1639 #: config.c:354
1640 #, c-format
1641 msgid "key does not contain variable name: %s"
1642 msgstr "khóa không chứa bất kỳ một tên biến nào: %s"
1643
1644 #: config.c:378 sequencer.c:2459
1645 #, c-format
1646 msgid "invalid key: %s"
1647 msgstr "khóa không đúng: %s"
1648
1649 #: config.c:384
1650 #, c-format
1651 msgid "invalid key (newline): %s"
1652 msgstr "khóa không hợp lệ (dòng mới): %s"
1653
1654 #: config.c:420 config.c:432
1655 #, c-format
1656 msgid "bogus config parameter: %s"
1657 msgstr "tham số cấu hình không có thực: %s"
1658
1659 #: config.c:467
1660 #, c-format
1661 msgid "bogus format in %s"
1662 msgstr "định dạng không có thực trong %s"
1663
1664 #: config.c:793
1665 #, c-format
1666 msgid "bad config line %d in blob %s"
1667 msgstr "tập tin cấu hình sai tại dòng %d trong blob %s"
1668
1669 #: config.c:797
1670 #, c-format
1671 msgid "bad config line %d in file %s"
1672 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong tập tin %s"
1673
1674 #: config.c:801
1675 #, c-format
1676 msgid "bad config line %d in standard input"
1677 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong đầu vào tiêu chuẩn"
1678
1679 #: config.c:805
1680 #, c-format
1681 msgid "bad config line %d in submodule-blob %s"
1682 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong blob-mô-đun-con %s"
1683
1684 #: config.c:809
1685 #, c-format
1686 msgid "bad config line %d in command line %s"
1687 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong dòng lệnh %s"
1688
1689 #: config.c:813
1690 #, c-format
1691 msgid "bad config line %d in %s"
1692 msgstr "cấu hình sai tại dòng %d trong %s"
1693
1694 #: config.c:952
1695 msgid "out of range"
1696 msgstr "nằm ngoài phạm vi"
1697
1698 #: config.c:952
1699 msgid "invalid unit"
1700 msgstr "đơn vị không hợp lệ"
1701
1702 #: config.c:958
1703 #, c-format
1704 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s': %s"
1705 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s”: %s"
1706
1707 #: config.c:963
1708 #, c-format
1709 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in blob %s: %s"
1710 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong blob %s: %s"
1711
1712 #: config.c:966
1713 #, c-format
1714 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in file %s: %s"
1715 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong tập tin %s: %s"
1716
1717 #: config.c:969
1718 #, c-format
1719 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in standard input: %s"
1720 msgstr ""
1721 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong đầu vào tiêu chuẩn: %s"
1722
1723 #: config.c:972
1724 #, c-format
1725 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in submodule-blob %s: %s"
1726 msgstr ""
1727 "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong submodule-blob %s: %s"
1728
1729 #: config.c:975
1730 #, c-format
1731 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in command line %s: %s"
1732 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong dòng lệnh %s: %s"
1733
1734 #: config.c:978
1735 #, c-format
1736 msgid "bad numeric config value '%s' for '%s' in %s: %s"
1737 msgstr "sai giá trị bằng số của cấu hình “%s” cho “%s” trong %s: %s"
1738
1739 #: config.c:1073
1740 #, c-format
1741 msgid "failed to expand user dir in: '%s'"
1742 msgstr "gặp lỗi mở rộng thư mục người dùng trong: “%s”"
1743
1744 #: config.c:1082
1745 #, c-format
1746 msgid "'%s' for '%s' is not a valid timestamp"
1747 msgstr "“%s” dành cho “%s” không phải là dấu vết thời gian hợp lệ"
1748
1749 #: config.c:1173
1750 #, c-format
1751 msgid "abbrev length out of range: %d"
1752 msgstr "chiều dài abbrev nằm ngoài phạm vi: %d"
1753
1754 #: config.c:1187 config.c:1198
1755 #, c-format
1756 msgid "bad zlib compression level %d"
1757 msgstr "mức nén zlib %d là sai"
1758
1759 #: config.c:1290
1760 msgid "core.commentChar should only be one character"
1761 msgstr "core.commentChar chỉ được có một ký tự"
1762
1763 #: config.c:1323
1764 #, c-format
1765 msgid "invalid mode for object creation: %s"
1766 msgstr "chế độ không hợp lệ đối với việc tạo đối tượng: %s"
1767
1768 #: config.c:1395
1769 #, c-format
1770 msgid "malformed value for %s"
1771 msgstr "giá trị cho %s sai dạng"
1772
1773 #: config.c:1421
1774 #, c-format
1775 msgid "malformed value for %s: %s"
1776 msgstr "giá trị cho %s sai dạng: %s"
1777
1778 #: config.c:1422
1779 msgid "must be one of nothing, matching, simple, upstream or current"
1780 msgstr "phải là một trong số nothing, matching, simple, upstream hay current"
1781
1782 #: config.c:1483 builtin/pack-objects.c:3397
1783 #, c-format
1784 msgid "bad pack compression level %d"
1785 msgstr "mức nén gói %d không hợp lệ"
1786
1787 #: config.c:1604
1788 #, c-format
1789 msgid "unable to load config blob object '%s'"
1790 msgstr "không thể tải đối tượng blob cấu hình “%s”"
1791
1792 #: config.c:1607
1793 #, c-format
1794 msgid "reference '%s' does not point to a blob"
1795 msgstr "tham chiếu “%s” không chỉ đến một blob nào cả"
1796
1797 #: config.c:1624
1798 #, c-format
1799 msgid "unable to resolve config blob '%s'"
1800 msgstr "không thể phân giải điểm xét duyệt “%s”"
1801
1802 #: config.c:1654
1803 #, c-format
1804 msgid "failed to parse %s"
1805 msgstr "gặp lỗi khi phân tích cú pháp %s"
1806
1807 #: config.c:1710
1808 msgid "unable to parse command-line config"
1809 msgstr "không thể phân tích cấu hình dòng lệnh"
1810
1811 #: config.c:2059
1812 msgid "unknown error occurred while reading the configuration files"
1813 msgstr "đã có lỗi chưa biết xảy ra trong khi đọc các tập tin cấu hình"
1814
1815 #: config.c:2229
1816 #, c-format
1817 msgid "Invalid %s: '%s'"
1818 msgstr "%s không hợp lệ: “%s”"
1819
1820 #: config.c:2272
1821 #, c-format
1822 msgid "unknown core.untrackedCache value '%s'; using 'keep' default value"
1823 msgstr ""
1824 "không hiểu giá trị core.untrackedCache “%s”; dùng giá trị mặc định “keep”"
1825
1826 #: config.c:2298
1827 #, c-format
1828 msgid "splitIndex.maxPercentChange value '%d' should be between 0 and 100"
1829 msgstr "giá trị splitIndex.maxPercentChange “%d” phải nằm giữa 0 và 100"
1830
1831 #: config.c:2344
1832 #, c-format
1833 msgid "unable to parse '%s' from command-line config"
1834 msgstr "không thể phân tích “%s” từ cấu hình dòng lệnh"
1835
1836 #: config.c:2346
1837 #, c-format
1838 msgid "bad config variable '%s' in file '%s' at line %d"
1839 msgstr "sai biến cấu hình “%s” trong tập tin “%s” tại dòng %d"
1840
1841 #: config.c:2427
1842 #, c-format
1843 msgid "invalid section name '%s'"
1844 msgstr "tên của phần không hợp lệ “%s”"
1845
1846 #: config.c:2459
1847 #, c-format
1848 msgid "%s has multiple values"
1849 msgstr "%s có đa giá trị"
1850
1851 #: config.c:2488
1852 #, c-format
1853 msgid "failed to write new configuration file %s"
1854 msgstr "gặp lỗi khi ghi tập tin cấu hình “%s”"
1855
1856 #: config.c:2740 config.c:3064
1857 #, c-format
1858 msgid "could not lock config file %s"
1859 msgstr "không thể khóa tập tin cấu hình %s"
1860
1861 #: config.c:2751
1862 #, c-format
1863 msgid "opening %s"
1864 msgstr "đang mở “%s”"
1865
1866 #: config.c:2786 builtin/config.c:328
1867 #, c-format
1868 msgid "invalid pattern: %s"
1869 msgstr "mẫu không hợp lệ: %s"
1870
1871 #: config.c:2811
1872 #, c-format
1873 msgid "invalid config file %s"
1874 msgstr "tập tin cấu hình “%s” không hợp lệ"
1875
1876 #: config.c:2824 config.c:3077
1877 #, c-format
1878 msgid "fstat on %s failed"
1879 msgstr "fstat trên %s gặp lỗi"
1880
1881 #: config.c:2835
1882 #, c-format
1883 msgid "unable to mmap '%s'"
1884 msgstr "không thể mmap “%s”"
1885
1886 #: config.c:2844 config.c:3082
1887 #, c-format
1888 msgid "chmod on %s failed"
1889 msgstr "chmod trên %s gặp lỗi"
1890
1891 #: config.c:2929 config.c:3179
1892 #, c-format
1893 msgid "could not write config file %s"
1894 msgstr "không thể ghi tập tin cấu hình “%s”"
1895
1896 #: config.c:2963
1897 #, c-format
1898 msgid "could not set '%s' to '%s'"
1899 msgstr "không thể đặt “%s” thành “%s”"
1900
1901 #: config.c:2965 builtin/remote.c:782
1902 #, c-format
1903 msgid "could not unset '%s'"
1904 msgstr "không thể thôi đặt “%s”"
1905
1906 #: config.c:3055
1907 #, c-format
1908 msgid "invalid section name: %s"
1909 msgstr "tên của phần không hợp lệ: %s"
1910
1911 #: config.c:3222
1912 #, c-format
1913 msgid "missing value for '%s'"
1914 msgstr "thiếu giá trị cho cho “%s”"
1915
1916 #: connect.c:61
1917 msgid "the remote end hung up upon initial contact"
1918 msgstr "máy chủ bị treo trên lần tiếp xúc đầu tiên"
1919
1920 #: connect.c:63
1921 msgid ""
1922 "Could not read from remote repository.\n"
1923 "\n"
1924 "Please make sure you have the correct access rights\n"
1925 "and the repository exists."
1926 msgstr ""
1927 "Không thể đọc từ kho trên mạng.\n"
1928 "\n"
1929 "Vui lòng chắc chắn là bạn có đủ thẩm quyền truy cập\n"
1930 "và kho chứa đã sẵn có."
1931
1932 #: connect.c:81
1933 #, c-format
1934 msgid "server doesn't support '%s'"
1935 msgstr "máy chủ không hỗ trợ “%s”"
1936
1937 #: connect.c:103
1938 #, c-format
1939 msgid "server doesn't support feature '%s'"
1940 msgstr "máy chủ không hỗ trợ tính năng “%s”"
1941
1942 #: connect.c:114
1943 msgid "expected flush after capabilities"
1944 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau các capabilities"
1945
1946 #: connect.c:233
1947 #, c-format
1948 msgid "ignoring capabilities after first line '%s'"
1949 msgstr "bỏ qua capabilities sau dòng đầu tiên “%s”"
1950
1951 #: connect.c:252
1952 msgid "protocol error: unexpected capabilities^{}"
1953 msgstr "lỗi giao thức: không cần capabilities^{}"
1954
1955 #: connect.c:273
1956 #, c-format
1957 msgid "protocol error: expected shallow sha-1, got '%s'"
1958 msgstr "lỗi giao thức: cần sha-1 shallow, nhưng lại nhận được “%s”"
1959
1960 #: connect.c:275
1961 msgid "repository on the other end cannot be shallow"
1962 msgstr "kho đã ở điểm cuối khoác nên không thể được shallow"
1963
1964 #: connect.c:313
1965 msgid "invalid packet"
1966 msgstr "gói không hợp lệ"
1967
1968 #: connect.c:333
1969 #, c-format
1970 msgid "protocol error: unexpected '%s'"
1971 msgstr "lỗi giao thức: không cần “%s”"
1972
1973 #: connect.c:441
1974 #, c-format
1975 msgid "invalid ls-refs response: %s"
1976 msgstr "trả về của ls-refs không hợp lệ: %s"
1977
1978 #: connect.c:445
1979 msgid "expected flush after ref listing"
1980 msgstr "cần đẩy dữ liệu lên đĩa sau khi liệt kê tham chiếu"
1981
1982 #: connect.c:544
1983 #, c-format
1984 msgid "protocol '%s' is not supported"
1985 msgstr "giao thức “%s” chưa được hỗ trợ"
1986
1987 #: connect.c:595
1988 msgid "unable to set SO_KEEPALIVE on socket"
1989 msgstr "không thể đặt SO_KEEPALIVE trên ổ cắm"
1990
1991 #: connect.c:635 connect.c:698
1992 #, c-format
1993 msgid "Looking up %s ... "
1994 msgstr "Đang tìm kiếm %s … "
1995
1996 #: connect.c:639
1997 #, c-format
1998 msgid "unable to look up %s (port %s) (%s)"
1999 msgstr "không tìm được %s (cổng %s) (%s)"
2000
2001 #. TRANSLATORS: this is the end of "Looking up %s ... "
2002 #: connect.c:643 connect.c:714
2003 #, c-format
2004 msgid ""
2005 "done.\n"
2006 "Connecting to %s (port %s) ... "
2007 msgstr ""
2008 "xong.\n"
2009 "Đang kết nối đến %s (cổng %s) … "
2010
2011 #: connect.c:665 connect.c:742
2012 #, c-format
2013 msgid ""
2014 "unable to connect to %s:\n"
2015 "%s"
2016 msgstr ""
2017 "không thể kết nối đến %s:\n"
2018 "%s"
2019
2020 #. TRANSLATORS: this is the end of "Connecting to %s (port %s) ... "
2021 #: connect.c:671 connect.c:748
2022 msgid "done."
2023 msgstr "hoàn tất."
2024
2025 #: connect.c:702
2026 #, c-format
2027 msgid "unable to look up %s (%s)"
2028 msgstr "không thể tìm thấy %s (%s)"
2029
2030 #: connect.c:708
2031 #, c-format
2032 msgid "unknown port %s"
2033 msgstr "không hiểu cổng %s"
2034
2035 #: connect.c:845 connect.c:1171
2036 #, c-format
2037 msgid "strange hostname '%s' blocked"
2038 msgstr "đã khóa tên máy lạ “%s”"
2039
2040 #: connect.c:847
2041 #, c-format
2042 msgid "strange port '%s' blocked"
2043 msgstr "đã khóa cổng lạ “%s”"
2044
2045 #: connect.c:857
2046 #, c-format
2047 msgid "cannot start proxy %s"
2048 msgstr "không thể khởi chạy ủy nhiệm “%s”"
2049
2050 #: connect.c:924
2051 msgid "no path specified; see 'git help pull' for valid url syntax"
2052 msgstr "chưa chỉ định đường dẫn; xem'git help pull” để biết cú pháp url hợp lệ"
2053
2054 #: connect.c:1119
2055 msgid "ssh variant 'simple' does not support -4"
2056 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -4"
2057
2058 #: connect.c:1131
2059 msgid "ssh variant 'simple' does not support -6"
2060 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ -6"
2061
2062 #: connect.c:1148
2063 msgid "ssh variant 'simple' does not support setting port"
2064 msgstr "ssh biến thể “simple” không hỗ trợ đặt cổng"
2065
2066 #: connect.c:1260
2067 #, c-format
2068 msgid "strange pathname '%s' blocked"
2069 msgstr "đã khóa tên đường dẫn lạ “%s”"
2070
2071 #: connect.c:1307
2072 msgid "unable to fork"
2073 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình con"
2074
2075 #: connected.c:85 builtin/fsck.c:221 builtin/prune.c:43
2076 msgid "Checking connectivity"
2077 msgstr "Đang kiểm tra kết nối"
2078
2079 #: connected.c:97
2080 msgid "Could not run 'git rev-list'"
2081 msgstr "Không thể chạy “git rev-list”"
2082
2083 #: connected.c:117
2084 msgid "failed write to rev-list"
2085 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào rev-list"
2086
2087 #: connected.c:124
2088 msgid "failed to close rev-list's stdin"
2089 msgstr "gặp lỗi khi đóng đầu vào chuẩn stdin của rev-list"
2090
2091 #: convert.c:193
2092 #, c-format
2093 msgid "illegal crlf_action %d"
2094 msgstr "crlf_action %d không hợp lệ"
2095
2096 #: convert.c:206
2097 #, c-format
2098 msgid "CRLF would be replaced by LF in %s"
2099 msgstr "CRLF nên được thay bằng LF trong %s"
2100
2101 #: convert.c:208
2102 #, c-format
2103 msgid ""
2104 "CRLF will be replaced by LF in %s.\n"
2105 "The file will have its original line endings in your working directory"
2106 msgstr ""
2107 "CRLF sẽ bị thay thế bằng LF trong %s.\n"
2108 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2109
2110 #: convert.c:216
2111 #, c-format
2112 msgid "LF would be replaced by CRLF in %s"
2113 msgstr "LF nên thay bằng CRLF trong %s"
2114
2115 #: convert.c:218
2116 #, c-format
2117 msgid ""
2118 "LF will be replaced by CRLF in %s.\n"
2119 "The file will have its original line endings in your working directory"
2120 msgstr ""
2121 "LF sẽ bị thay thế bằng CRLF trong %s.\n"
2122 "Tập tin sẽ có kiểu xuống dòng như bản gốc trong thư mục làm việc của bạn"
2123
2124 #: convert.c:279
2125 #, c-format
2126 msgid "BOM is prohibited in '%s' if encoded as %s"
2127 msgstr "BOM bị cấm trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2128
2129 #: convert.c:286
2130 #, c-format
2131 msgid ""
2132 "The file '%s' contains a byte order mark (BOM). Please use UTF-%s as working-"
2133 "tree-encoding."
2134 msgstr ""
2135 "Tập tin “%s” có chứa ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%s như là "
2136 "bảng mã cây làm việc."
2137
2138 #: convert.c:304
2139 #, c-format
2140 msgid "BOM is required in '%s' if encoded as %s"
2141 msgstr "BOM là bắt buộc trong “%s” nếu được mã hóa là %s"
2142
2143 #: convert.c:306
2144 #, c-format
2145 msgid ""
2146 "The file '%s' is missing a byte order mark (BOM). Please use UTF-%sBE or UTF-"
2147 "%sLE (depending on the byte order) as working-tree-encoding."
2148 msgstr ""
2149 "Tập tin “%s” còn thiếu ký hiệu thứ tự byte (BOM). Vui lòng dùng UTF-%sBE hay "
2150 "UTF-%sLE (còn phục thuộc vào thứ tự byte) như là bảng mã cây làm việc."
2151
2152 #: convert.c:424 convert.c:495
2153 #, c-format
2154 msgid "failed to encode '%s' from %s to %s"
2155 msgstr "gặp lỗi khi mã hóa “%s” từ “%s” sang “%s”"
2156
2157 #: convert.c:467
2158 #, c-format
2159 msgid "encoding '%s' from %s to %s and back is not the same"
2160 msgstr "mã hóa “%s” từ %s thành %s và ngược trở lại không phải là cùng"
2161
2162 #: convert.c:673
2163 #, c-format
2164 msgid "cannot fork to run external filter '%s'"
2165 msgstr "không thể rẽ nhánh tiến trình để chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2166
2167 #: convert.c:693
2168 #, c-format
2169 msgid "cannot feed the input to external filter '%s'"
2170 msgstr "không thể cấp đầu vào cho bộ lọc bên ngoài “%s”"
2171
2172 #: convert.c:700
2173 #, c-format
2174 msgid "external filter '%s' failed %d"
2175 msgstr "chạy bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi %d"
2176
2177 #: convert.c:735 convert.c:738
2178 #, c-format
2179 msgid "read from external filter '%s' failed"
2180 msgstr "đọc từ bộ lọc bên ngoài “%s” gặp lỗi"
2181
2182 #: convert.c:741 convert.c:796
2183 #, c-format
2184 msgid "external filter '%s' failed"
2185 msgstr "gặp lỗi khi chạy bộ lọc bên ngoài “%s”"
2186
2187 #: convert.c:844
2188 msgid "unexpected filter type"
2189 msgstr "gặp kiểu bộ lọc thừa"
2190
2191 #: convert.c:855
2192 msgid "path name too long for external filter"
2193 msgstr "tên đường dẫn quá dài cho bộ lọc bên ngoài"
2194
2195 #: convert.c:929
2196 #, c-format
2197 msgid ""
2198 "external filter '%s' is not available anymore although not all paths have "
2199 "been filtered"
2200 msgstr ""
2201 "bộ lọc bên ngoài “%s” không sẵn sàng nữa mặc dù không phải tất cả các đường "
2202 "dẫn đã được lọc"
2203
2204 #: convert.c:1228
2205 msgid "true/false are no valid working-tree-encodings"
2206 msgstr "true/false là không phải bảng-mã-cây-làm-việc hợp lệ"
2207
2208 #: convert.c:1398 convert.c:1432
2209 #, c-format
2210 msgid "%s: clean filter '%s' failed"
2211 msgstr "%s: gặp lỗi khi xóa bộ lọc “%s”"
2212
2213 #: convert.c:1476
2214 #, c-format
2215 msgid "%s: smudge filter %s failed"
2216 msgstr "%s: smudge bộ lọc %s gặp lỗi"
2217
2218 #: date.c:137
2219 msgid "in the future"
2220 msgstr "ở thời tương lai"
2221
2222 #: date.c:143
2223 #, c-format
2224 msgid "%<PRIuMAX> second ago"
2225 msgid_plural "%<PRIuMAX> seconds ago"
2226 msgstr[0] "%<PRIuMAX> giây trước"
2227
2228 #: date.c:150
2229 #, c-format
2230 msgid "%<PRIuMAX> minute ago"
2231 msgid_plural "%<PRIuMAX> minutes ago"
2232 msgstr[0] "%<PRIuMAX> phút trước"
2233
2234 #: date.c:157
2235 #, c-format
2236 msgid "%<PRIuMAX> hour ago"
2237 msgid_plural "%<PRIuMAX> hours ago"
2238 msgstr[0] "%<PRIuMAX> giờ trước"
2239
2240 #: date.c:164
2241 #, c-format
2242 msgid "%<PRIuMAX> day ago"
2243 msgid_plural "%<PRIuMAX> days ago"
2244 msgstr[0] "%<PRIuMAX> ngày trước"
2245
2246 #: date.c:170
2247 #, c-format
2248 msgid "%<PRIuMAX> week ago"
2249 msgid_plural "%<PRIuMAX> weeks ago"
2250 msgstr[0] "%<PRIuMAX> tuần trước"
2251
2252 #: date.c:177
2253 #, c-format
2254 msgid "%<PRIuMAX> month ago"
2255 msgid_plural "%<PRIuMAX> months ago"
2256 msgstr[0] "%<PRIuMAX> tháng trước"
2257
2258 #: date.c:188
2259 #, c-format
2260 msgid "%<PRIuMAX> year"
2261 msgid_plural "%<PRIuMAX> years"
2262 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm"
2263
2264 #. TRANSLATORS: "%s" is "<n> years"
2265 #: date.c:191
2266 #, c-format
2267 msgid "%s, %<PRIuMAX> month ago"
2268 msgid_plural "%s, %<PRIuMAX> months ago"
2269 msgstr[0] "%s, %<PRIuMAX> tháng trước"
2270
2271 #: date.c:196 date.c:201
2272 #, c-format
2273 msgid "%<PRIuMAX> year ago"
2274 msgid_plural "%<PRIuMAX> years ago"
2275 msgstr[0] "%<PRIuMAX> năm trước"
2276
2277 #: delta-islands.c:272
2278 msgid "Propagating island marks"
2279 msgstr "Đang lan truyền các đánh dấu island"
2280
2281 #: delta-islands.c:290
2282 #, c-format
2283 msgid "bad tree object %s"
2284 msgstr "đối tượng cây sai “%s”"
2285
2286 #: delta-islands.c:334
2287 #, c-format
2288 msgid "failed to load island regex for '%s': %s"
2289 msgstr "gặp lỗi khi tải biểu thức chính quy island cho “%s”: %s"
2290
2291 #: delta-islands.c:390
2292 #, c-format
2293 msgid "island regex from config has too many capture groups (max=%d)"
2294 msgstr ""
2295 "biểu thức chính quy island từ cấu hình có quá nhiều nhóm chụp (tối đa=%d)"
2296
2297 #: delta-islands.c:466
2298 #, c-format
2299 msgid "Marked %d islands, done.\n"
2300 msgstr "Đã đánh dấu %d island, xong.\n"
2301
2302 #: diffcore-order.c:24
2303 #, c-format
2304 msgid "failed to read orderfile '%s'"
2305 msgstr "gặp lỗi khi đọc tập-tin-thứ-tự “%s”"
2306
2307 #: diffcore-rename.c:544
2308 msgid "Performing inexact rename detection"
2309 msgstr "Đang thực hiện dò tìm đổi tên không chính xác"
2310
2311 #: diff-no-index.c:238
2312 msgid "git diff --no-index [<options>] <path> <path>"
2313 msgstr "git diff --no-index [<các-tùy-chọn>] <đường-dẫn> <đường-dẫn>"
2314
2315 #: diff-no-index.c:263
2316 msgid ""
2317 "Not a git repository. Use --no-index to compare two paths outside a working "
2318 "tree"
2319 msgstr ""
2320 "Không phải là một thư mục git. Dùng --no-index để so sánh hai đường dẫn bên "
2321 "ngoài một cây làm việc"
2322
2323 #: diff.c:155
2324 #, c-format
2325 msgid " Failed to parse dirstat cut-off percentage '%s'\n"
2326 msgstr " Gặp lỗi khi phân tích dirstat cắt bỏ phần trăm “%s”\n"
2327
2328 #: diff.c:160
2329 #, c-format
2330 msgid " Unknown dirstat parameter '%s'\n"
2331 msgstr " Không hiểu đối số dirstat “%s”\n"
2332
2333 #: diff.c:296
2334 msgid ""
2335 "color moved setting must be one of 'no', 'default', 'blocks', 'zebra', "
2336 "'dimmed-zebra', 'plain'"
2337 msgstr ""
2338 "cài đặt màu đã di chuyển phải là một trong “no”, “default”, “blocks”, "
2339 "“zebra”, “dimmed_zebra”, “plain”"
2340
2341 #: diff.c:324
2342 #, c-format
2343 msgid ""
2344 "unknown color-moved-ws mode '%s', possible values are 'ignore-space-change', "
2345 "'ignore-space-at-eol', 'ignore-all-space', 'allow-indentation-change'"
2346 msgstr ""
2347 "không hiểu chế độ color-moved-ws “%s”, các giá trị có thể là “ignore-space-"
2348 "change”, “ignore-space-at-eol”, “ignore-all-space”, “allow-indentation-"
2349 "change”"
2350
2351 #: diff.c:332
2352 msgid ""
2353 "color-moved-ws: allow-indentation-change cannot be combined with other "
2354 "whitespace modes"
2355 msgstr ""
2356 "color-moved-ws: allow-indentation-change không thể tổ hợp cùng với các chế "
2357 "độ khoảng trắng khác"
2358
2359 #: diff.c:405
2360 #, c-format
2361 msgid "Unknown value for 'diff.submodule' config variable: '%s'"
2362 msgstr "Không hiểu giá trị cho biến cấu hình “diff.submodule”: “%s”"
2363
2364 #: diff.c:465
2365 #, c-format
2366 msgid ""
2367 "Found errors in 'diff.dirstat' config variable:\n"
2368 "%s"
2369 msgstr ""
2370 "Tìm thấy các lỗi trong biến cấu hình “diff.dirstat”:\n"
2371 "%s"
2372
2373 #: diff.c:4210
2374 #, c-format
2375 msgid "external diff died, stopping at %s"
2376 msgstr "phần mềm diff ở bên ngoài đã chết, dừng tại %s"
2377
2378 #: diff.c:4555
2379 msgid "--name-only, --name-status, --check and -s are mutually exclusive"
2380 msgstr "--name-only, --name-status, --check và -s loại từ lẫn nhau"
2381
2382 #: diff.c:4558
2383 msgid "-G, -S and --find-object are mutually exclusive"
2384 msgstr "Các tùy chọn -G, -S, và --find-object loại từ lẫn nhau"
2385
2386 #: diff.c:4636
2387 msgid "--follow requires exactly one pathspec"
2388 msgstr "--follow cần chính xác một đặc tả đường dẫn"
2389
2390 #: diff.c:4684
2391 #, c-format
2392 msgid "invalid --stat value: %s"
2393 msgstr "giá trị --stat không hợp lệ: “%s”"
2394
2395 #: diff.c:4689 diff.c:4694 diff.c:4699 diff.c:4704 diff.c:5217
2396 #: parse-options.c:199 parse-options.c:203
2397 #, c-format
2398 msgid "%s expects a numerical value"
2399 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
2400
2401 #: diff.c:4721
2402 #, c-format
2403 msgid ""
2404 "Failed to parse --dirstat/-X option parameter:\n"
2405 "%s"
2406 msgstr ""
2407 "Gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --dirstat/-X:\n"
2408 "%s"
2409
2410 #: diff.c:4806
2411 #, c-format
2412 msgid "unknown change class '%c' in --diff-filter=%s"
2413 msgstr "không hiểu lớp thay đổi “%c” trong --diff-filter=%s"
2414
2415 #: diff.c:4830
2416 #, c-format
2417 msgid "unknown value after ws-error-highlight=%.*s"
2418 msgstr "không hiểu giá trị sau ws-error-highlight=%.*s"
2419
2420 #: diff.c:4844
2421 #, c-format
2422 msgid "unable to resolve '%s'"
2423 msgstr "không thể phân giải “%s”"
2424
2425 #: diff.c:4894 diff.c:4900
2426 #, c-format
2427 msgid "%s expects <n>/<m> form"
2428 msgstr "%s cần dạng <n>/<m>"
2429
2430 #: diff.c:4912
2431 #, c-format
2432 msgid "%s expects a character, got '%s'"
2433 msgstr "%s cần một ký tự, nhưng lại nhận được “%s”"
2434
2435 #: diff.c:4933
2436 #, c-format
2437 msgid "bad --color-moved argument: %s"
2438 msgstr "đối số --color-moved sai: %s"
2439
2440 #: diff.c:4952
2441 #, c-format
2442 msgid "invalid mode '%s' in --color-moved-ws"
2443 msgstr "chế độ “%s” không hợp lệ trong --color-moved-ws"
2444
2445 #: diff.c:4992
2446 msgid ""
2447 "option diff-algorithm accepts \"myers\", \"minimal\", \"patience\" and "
2448 "\"histogram\""
2449 msgstr ""
2450 "tùy chọn diff-algorithm chấp nhận \"myers\", \"minimal\", \"patience\" và "
2451 "\"histogram\""
2452
2453 #: diff.c:5028 diff.c:5048
2454 #, c-format
2455 msgid "invalid argument to %s"
2456 msgstr "tham số cho %s không hợp lệ"
2457
2458 #: diff.c:5186
2459 #, c-format
2460 msgid "failed to parse --submodule option parameter: '%s'"
2461 msgstr "gặp lỗi khi phân tích đối số tùy chọn --submodule: “%s”"
2462
2463 #: diff.c:5242
2464 #, c-format
2465 msgid "bad --word-diff argument: %s"
2466 msgstr "đối số --word-diff sai: %s"
2467
2468 #: diff.c:5265
2469 msgid "Diff output format options"
2470 msgstr "Các tùy chọn định dạng khi xuất các khác biệt"
2471
2472 #: diff.c:5267 diff.c:5273
2473 msgid "generate patch"
2474 msgstr "tạo miếng vá"
2475
2476 #: diff.c:5270 builtin/log.c:167
2477 msgid "suppress diff output"
2478 msgstr "chặn mọi kết xuất từ diff"
2479
2480 #: diff.c:5275 diff.c:5389 diff.c:5396
2481 msgid "<n>"
2482 msgstr "<n>"
2483
2484 #: diff.c:5276 diff.c:5279
2485 msgid "generate diffs with <n> lines context"
2486 msgstr "tạo khác biệt với <n> dòng ngữ cảnh"
2487
2488 #: diff.c:5281
2489 msgid "generate the diff in raw format"
2490 msgstr "tạo khác biệt ở định dạng thô"
2491
2492 #: diff.c:5284
2493 msgid "synonym for '-p --raw'"
2494 msgstr "đồng nghĩa với “-p --raw”"
2495
2496 #: diff.c:5288
2497 msgid "synonym for '-p --stat'"
2498 msgstr "đồng nghĩa với “-p --stat”"
2499
2500 #: diff.c:5292
2501 msgid "machine friendly --stat"
2502 msgstr "--stat thuận tiện cho máy đọc"
2503
2504 #: diff.c:5295
2505 msgid "output only the last line of --stat"
2506 msgstr "chỉ xuất những dòng cuối của --stat"
2507
2508 #: diff.c:5297 diff.c:5305
2509 msgid "<param1,param2>..."
2510 msgstr "<tham_số_1,tham_số_2>…"
2511
2512 #: diff.c:5298
2513 msgid ""
2514 "output the distribution of relative amount of changes for each sub-directory"
2515 msgstr "đầu ra phân phối của số lượng thay đổi tương đối cho mỗi thư mục con"
2516
2517 #: diff.c:5302
2518 msgid "synonym for --dirstat=cumulative"
2519 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=cumulative"
2520
2521 #: diff.c:5306
2522 msgid "synonym for --dirstat=files,param1,param2..."
2523 msgstr "đồng nghĩa với --dirstat=files,param1,param2…"
2524
2525 #: diff.c:5310
2526 msgid "warn if changes introduce conflict markers or whitespace errors"
2527 msgstr ""
2528 "cảnh báo nếu các thay đổi đưa ra các bộ tạo xung đột hay lỗi khoảng trắng"
2529
2530 #: diff.c:5313
2531 msgid "condensed summary such as creations, renames and mode changes"
2532 msgstr "tổng hợp dạng xúc tích như là tạo, đổi tên và các thay đổi chế độ"
2533
2534 #: diff.c:5316
2535 msgid "show only names of changed files"
2536 msgstr "chỉ hiển thị tên của các tập tin đổi"
2537
2538 #: diff.c:5319
2539 msgid "show only names and status of changed files"
2540 msgstr "chỉ hiển thị tên tập tin và tình trạng của các tập tin bị thay đổi"
2541
2542 #: diff.c:5321
2543 msgid "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
2544 msgstr "<width>[,<name-width>[,<count>]]"
2545
2546 #: diff.c:5322
2547 msgid "generate diffstat"
2548 msgstr "tạo diffstat"
2549
2550 #: diff.c:5324 diff.c:5327 diff.c:5330
2551 msgid "<width>"
2552 msgstr "<rộng>"
2553
2554 #: diff.c:5325
2555 msgid "generate diffstat with a given width"
2556 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đã cho"
2557
2558 #: diff.c:5328
2559 msgid "generate diffstat with a given name width"
2560 msgstr "tạo diffstat với tên độ rộng đã cho"
2561
2562 #: diff.c:5331
2563 msgid "generate diffstat with a given graph width"
2564 msgstr "tạo diffstat với độ rộng đồ thị đã cho"
2565
2566 #: diff.c:5333
2567 msgid "<count>"
2568 msgstr "<số_lượng>"
2569
2570 #: diff.c:5334
2571 msgid "generate diffstat with limited lines"
2572 msgstr "tạo diffstat với các dòng bị giới hạn"
2573
2574 #: diff.c:5337
2575 msgid "generate compact summary in diffstat"
2576 msgstr "tạo tổng hợp xúc tích trong diffstat"
2577
2578 #: diff.c:5340
2579 msgid "output a binary diff that can be applied"
2580 msgstr "xuất ra một khác biệt dạng nhị phân cái mà có thể được áp dụng"
2581
2582 #: diff.c:5343
2583 msgid "show full pre- and post-image object names on the \"index\" lines"
2584 msgstr ""
2585 "hiển thị đầy đủ các tên đối tượng pre- và post-image trên các dòng \"mục lục"
2586 "\""
2587
2588 #: diff.c:5345
2589 msgid "show colored diff"
2590 msgstr "hiển thị thay đổi được tô màu"
2591
2592 #: diff.c:5346
2593 msgid "<kind>"
2594 msgstr "<kind>"
2595
2596 #: diff.c:5347
2597 msgid ""
2598 "highlight whitespace errors in the 'context', 'old' or 'new' lines in the "
2599 "diff"
2600 msgstr ""
2601 "tô sang các lỗi về khoảng trắng trong các dòng “context”, “old” và “new” "
2602 "trong khác biệt"
2603
2604 #: diff.c:5350
2605 msgid ""
2606 "do not munge pathnames and use NULs as output field terminators in --raw or "
2607 "--numstat"
2608 msgstr ""
2609 "không munge tên đường dẫn và sử dụng NUL làm bộ phân tách trường đầu ra "
2610 "trong --raw hay --numstat"
2611
2612 #: diff.c:5353 diff.c:5356 diff.c:5359 diff.c:5465
2613 msgid "<prefix>"
2614 msgstr "<tiền tố>"
2615
2616 #: diff.c:5354
2617 msgid "show the given source prefix instead of \"a/\""
2618 msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"a/\""
2619
2620 #: diff.c:5357
2621 msgid "show the given source prefix instead of \"b/\""
2622 msgstr "hiển thị tiền tố nguồn đã cho thay cho \"b/\""
2623
2624 #: diff.c:5360
2625 msgid "prepend an additional prefix to every line of output"
2626 msgstr "treo vào trước một tiền tố bổ sung cho mỗi dòng kết xuất"
2627
2628 #: diff.c:5363
2629 msgid "do not show any source or destination prefix"
2630 msgstr "đừng hiển thị bất kỳ tiền tố nguồn hay đích"
2631
2632 #: diff.c:5366
2633 msgid "show context between diff hunks up to the specified number of lines"
2634 msgstr ""
2635 "hiển thị ngữ cảnh giữa các khúc khác biệt khi đạt đến số lượng dòng đã chỉ "
2636 "định"
2637
2638 #: diff.c:5370 diff.c:5375 diff.c:5380
2639 msgid "<char>"
2640 msgstr "<ký_tự>"
2641
2642 #: diff.c:5371
2643 msgid "specify the character to indicate a new line instead of '+'"
2644 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng được thêm mới thay cho “+”"
2645
2646 #: diff.c:5376
2647 msgid "specify the character to indicate an old line instead of '-'"
2648 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một dòng đã cũ thay cho “-”"
2649
2650 #: diff.c:5381
2651 msgid "specify the character to indicate a context instead of ' '"
2652 msgstr "chỉ định một ký tự để biểu thị một ngữ cảnh thay cho “”"
2653
2654 #: diff.c:5384
2655 msgid "Diff rename options"
2656 msgstr "Tùy chọn khác biệt đổi tên"
2657
2658 #: diff.c:5385
2659 msgid "<n>[/<m>]"
2660 msgstr "<n>[/<m>]"
2661
2662 #: diff.c:5386
2663 msgid "break complete rewrite changes into pairs of delete and create"
2664 msgstr "ngắt các thay đổi ghi lại hoàn thiện thành cặp của xóa và tạo"
2665
2666 #: diff.c:5390
2667 msgid "detect renames"
2668 msgstr "dò tìm các tên thay đổi"
2669
2670 #: diff.c:5394
2671 msgid "omit the preimage for deletes"
2672 msgstr "bỏ qua preimage (tiền ảnh??) cho các việc xóa"
2673
2674 #: diff.c:5397
2675 msgid "detect copies"
2676 msgstr "dò bản sao"
2677
2678 #: diff.c:5401
2679 msgid "use unmodified files as source to find copies"
2680 msgstr "dùng các tập tin không bị chỉnh sửa như là nguồn để tìm các bản sao"
2681
2682 #: diff.c:5403
2683 msgid "disable rename detection"
2684 msgstr "tắt dò tìm đổi tên"
2685
2686 #: diff.c:5406
2687 msgid "use empty blobs as rename source"
2688 msgstr "dung các blob trống rống như là nguồn đổi tên"
2689
2690 #: diff.c:5408
2691 msgid "continue listing the history of a file beyond renames"
2692 msgstr "tiếp tục liệt kê lịch sử của một tập tin ngoài đổi tên"
2693
2694 #: diff.c:5411
2695 msgid ""
2696 "prevent rename/copy detection if the number of rename/copy targets exceeds "
2697 "given limit"
2698 msgstr ""
2699 "ngăn cản dò tìm đổi tên/bản sao nếu số lượng của đích đổi tên/bản sao vượt "
2700 "quá giới hạn đưa ra"
2701
2702 #: diff.c:5413
2703 msgid "Diff algorithm options"
2704 msgstr "Tùy chọn thuật toán khác biệt"
2705
2706 #: diff.c:5415
2707 msgid "produce the smallest possible diff"
2708 msgstr "sản sinh khác biệt ít nhất có thể"
2709
2710 #: diff.c:5418
2711 msgid "ignore whitespace when comparing lines"
2712 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi so sánh các dòng"
2713
2714 #: diff.c:5421
2715 msgid "ignore changes in amount of whitespace"
2716 msgstr "lờ đi sự thay đổi do số lượng khoảng trắng gây ra"
2717
2718 #: diff.c:5424
2719 msgid "ignore changes in whitespace at EOL"
2720 msgstr "lờ đi sự thay đổi do khoảng trắng gây ra khi ở cuối dòng EOL"
2721
2722 #: diff.c:5427
2723 msgid "ignore carrier-return at the end of line"
2724 msgstr "bỏ qua ký tự về đầu dòng tại cuối dòng"
2725
2726 #: diff.c:5430
2727 msgid "ignore changes whose lines are all blank"
2728 msgstr "bỏ qua các thay đổi cho toàn bộ các dòng là trống"
2729
2730 #: diff.c:5433
2731 msgid "heuristic to shift diff hunk boundaries for easy reading"
2732 msgstr "heuristic để dịch hạn biên của khối khác biệt cho dễ đọc"
2733
2734 #: diff.c:5436
2735 msgid "generate diff using the \"patience diff\" algorithm"
2736 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"patience diff\""
2737
2738 #: diff.c:5440
2739 msgid "generate diff using the \"histogram diff\" algorithm"
2740 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"histogram diff\""
2741
2742 #: diff.c:5442
2743 msgid "<algorithm>"
2744 msgstr "<thuật toán>"
2745
2746 #: diff.c:5443
2747 msgid "choose a diff algorithm"
2748 msgstr "chọn một thuật toán khác biệt"
2749
2750 #: diff.c:5445
2751 msgid "<text>"
2752 msgstr "<văn bản>"
2753
2754 #: diff.c:5446
2755 msgid "generate diff using the \"anchored diff\" algorithm"
2756 msgstr "tạo khác biệt sử dung thuật toán \"anchored diff\""
2757
2758 #: diff.c:5448 diff.c:5457 diff.c:5460
2759 msgid "<mode>"
2760 msgstr "<chế độ>"
2761
2762 #: diff.c:5449
2763 msgid "show word diff, using <mode> to delimit changed words"
2764 msgstr ""
2765 "hiển thị khác biệt từ, sử dung <chế độ> để bỏ giới hạn các từ bị thay đổi"
2766
2767 #: diff.c:5451 diff.c:5454 diff.c:5499
2768 msgid "<regex>"
2769 msgstr "<regex>"
2770
2771 #: diff.c:5452
2772 msgid "use <regex> to decide what a word is"
2773 msgstr "dùng <regex> để quyết định từ là cái gì"
2774
2775 #: diff.c:5455
2776 msgid "equivalent to --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2777 msgstr "tương đương với --word-diff=color --word-diff-regex=<regex>"
2778
2779 #: diff.c:5458
2780 msgid "moved lines of code are colored differently"
2781 msgstr "các dòng di chuyển của mã mà được tô màu khác nhau"
2782
2783 #: diff.c:5461
2784 msgid "how white spaces are ignored in --color-moved"
2785 msgstr "bỏ qua khoảng trắng như thế nào trong --color-moved"
2786
2787 #: diff.c:5464
2788 msgid "Other diff options"
2789 msgstr "Các tùy chọn khác biệt khác"
2790
2791 #: diff.c:5466
2792 msgid "when run from subdir, exclude changes outside and show relative paths"
2793 msgstr ""
2794 "khi chạy từ thư mục con, thự thi các thay đổi bên ngoài và hiển thị các "
2795 "đường dẫn liên quan"
2796
2797 #: diff.c:5470
2798 msgid "treat all files as text"
2799 msgstr "coi mọi tập tin là dạng văn bản thường"
2800
2801 #: diff.c:5472
2802 msgid "swap two inputs, reverse the diff"
2803 msgstr "tráo đổi hai đầu vào, đảo ngược khác biệt"
2804
2805 #: diff.c:5474
2806 msgid "exit with 1 if there were differences, 0 otherwise"
2807 msgstr "thoát với mã 1 nếu không có khác biệt gì, 0 nếu ngược lại"
2808
2809 #: diff.c:5476
2810 msgid "disable all output of the program"
2811 msgstr "tắt mọi kết xuất của chương trình"
2812
2813 #: diff.c:5478
2814 msgid "allow an external diff helper to be executed"
2815 msgstr "cho phép mộ bộ hỗ trợ xuất khác biệt ở bên ngoài được phép thực thi"
2816
2817 #: diff.c:5480
2818 msgid "run external text conversion filters when comparing binary files"
2819 msgstr ""
2820 "chạy các bộ lọc văn bản thông thường bên ngoài khi so sánh các tập tin nhị "
2821 "phân"
2822
2823 #: diff.c:5482
2824 msgid "<when>"
2825 msgstr "<khi>"
2826
2827 #: diff.c:5483
2828 msgid "ignore changes to submodules in the diff generation"
2829 msgstr "bỏ qua các thay đổi trong mô-đun-con trong khi tạo khác biệt"
2830
2831 #: diff.c:5486
2832 msgid "<format>"
2833 msgstr "<định dạng>"
2834
2835 #: diff.c:5487
2836 msgid "specify how differences in submodules are shown"
2837 msgstr "chi định khác biệt bao nhiêu trong các mô đun con được hiển thị"
2838
2839 #: diff.c:5491
2840 msgid "hide 'git add -N' entries from the index"
2841 msgstr "ẩn các mục “git add -N” từ bảng mục lục"
2842
2843 #: diff.c:5494
2844 msgid "treat 'git add -N' entries as real in the index"
2845 msgstr "coi các mục “git add -N” như là có thật trong bảng mục lục"
2846
2847 #: diff.c:5496
2848 msgid "<string>"
2849 msgstr "<chuỗi>"
2850
2851 #: diff.c:5497
2852 msgid ""
2853 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2854 "string"
2855 msgstr ""
2856 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của "
2857 "chuỗi được chỉ ra"
2858
2859 #: diff.c:5500
2860 msgid ""
2861 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2862 "regex"
2863 msgstr ""
2864 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của biểu "
2865 "thức chính quy được chỉ ra"
2866
2867 #: diff.c:5503
2868 msgid "show all changes in the changeset with -S or -G"
2869 msgstr "hiển thị tất cả các thay đổi trong một bộ các thay đổi với -S hay -G"
2870
2871 #: diff.c:5506
2872 msgid "treat <string> in -S as extended POSIX regular expression"
2873 msgstr "coi <chuỗi> trong -S như là biểu thức chính qui POSIX có mở rộng"
2874
2875 #: diff.c:5509
2876 msgid "control the order in which files appear in the output"
2877 msgstr "điều khiển thứ tự xuát hiện các tập tin trong kết xuất"
2878
2879 #: diff.c:5510
2880 msgid "<object-id>"
2881 msgstr "<mã-số-đối-tượng>"
2882
2883 #: diff.c:5511
2884 msgid ""
2885 "look for differences that change the number of occurrences of the specified "
2886 "object"
2887 msgstr ""
2888 "tìm các khác biệt cái mà thay đổi số lượng xảy ra của các phát sinh của đối "
2889 "tượng được chỉ ra"
2890
2891 #: diff.c:5513
2892 msgid "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)...[*]]"
2893 msgstr "[(A|C|D|M|R|T|U|X|B)…[*]]"
2894
2895 #: diff.c:5514
2896 msgid "select files by diff type"
2897 msgstr "chọn các tập tin theo kiểu khác biệt"
2898
2899 #: diff.c:5516
2900 msgid "<file>"
2901 msgstr "<tập_tin>"
2902
2903 #: diff.c:5517
2904 msgid "Output to a specific file"
2905 msgstr "Xuất ra một tập tin cụ thể"
2906
2907 #: diff.c:6150
2908 msgid "inexact rename detection was skipped due to too many files."
2909 msgstr ""
2910 "nhận thấy đổi tên không chính xác đã bị bỏ qua bởi có quá nhiều tập tin."
2911
2912 #: diff.c:6153
2913 msgid "only found copies from modified paths due to too many files."
2914 msgstr ""
2915 "chỉ tìm thấy các bản sao từ đường dẫn đã sửa đổi bởi vì có quá nhiều tập tin."
2916
2917 #: diff.c:6156
2918 #, c-format
2919 msgid ""
2920 "you may want to set your %s variable to at least %d and retry the command."
2921 msgstr ""
2922 "bạn có lẽ muốn đặt biến %s của bạn thành ít nhất là %d và thử lại lệnh lần "
2923 "nữa."
2924
2925 #: dir.c:537
2926 #, c-format
2927 msgid "pathspec '%s' did not match any file(s) known to git"
2928 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” không khớp với bất kỳ tập tin nào mà git biết"
2929
2930 #: dir.c:926
2931 #, c-format
2932 msgid "cannot use %s as an exclude file"
2933 msgstr "không thể dùng %s như là một tập tin loại trừ"
2934
2935 #: dir.c:1843
2936 #, c-format
2937 msgid "could not open directory '%s'"
2938 msgstr "không thể mở thư mục “%s”"
2939
2940 #: dir.c:2085
2941 msgid "failed to get kernel name and information"
2942 msgstr "gặp lỗi khi lấy tên và thông tin của nhân"
2943
2944 #: dir.c:2209
2945 msgid "untracked cache is disabled on this system or location"
2946 msgstr "bộ nhớ tạm không theo vết bị tắt trên hệ thống hay vị trí này"
2947
2948 #: dir.c:3013
2949 #, c-format
2950 msgid "index file corrupt in repo %s"
2951 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng trong kho %s"
2952
2953 #: dir.c:3058 dir.c:3063
2954 #, c-format
2955 msgid "could not create directories for %s"
2956 msgstr "không thể tạo thư mục cho %s"
2957
2958 #: dir.c:3092
2959 #, c-format
2960 msgid "could not migrate git directory from '%s' to '%s'"
2961 msgstr "không thể di cư thư mục git từ “%s” sang “%s”"
2962
2963 #: editor.c:73
2964 #, c-format
2965 msgid "hint: Waiting for your editor to close the file...%c"
2966 msgstr "gợi ý: Chờ trình biên soạn của bạn đóng tập tin…%c"
2967
2968 #: entry.c:178
2969 msgid "Filtering content"
2970 msgstr "Nội dung lọc"
2971
2972 #: entry.c:476
2973 #, c-format
2974 msgid "could not stat file '%s'"
2975 msgstr "không thể lấy thống kê tập tin “%s”"
2976
2977 #: environment.c:150
2978 #, c-format
2979 msgid "bad git namespace path \"%s\""
2980 msgstr "đường dẫn không gian tên git \"%s\" sai"
2981
2982 #: environment.c:332
2983 #, c-format
2984 msgid "could not set GIT_DIR to '%s'"
2985 msgstr "không thể đặt GIT_DIR thành “%s”"
2986
2987 #: exec-cmd.c:363
2988 #, c-format
2989 msgid "too many args to run %s"
2990 msgstr "quá nhiều tham số để chạy %s"
2991
2992 #: fetch-object.c:17
2993 msgid "Remote with no URL"
2994 msgstr "Máy chủ không có địa chỉ URL"
2995
2996 #: fetch-pack.c:151
2997 msgid "git fetch-pack: expected shallow list"
2998 msgstr "git fetch-pack: cần danh sách shallow"
2999
3000 #: fetch-pack.c:154
3001 msgid "git fetch-pack: expected a flush packet after shallow list"
3002 msgstr "git fetch-pack: cần một gói đẩy sau danh sách shallow"
3003
3004 #: fetch-pack.c:165
3005 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got a flush packet"
3006 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được một gói flush"
3007
3008 #: fetch-pack.c:185
3009 #, c-format
3010 msgid "git fetch-pack: expected ACK/NAK, got '%s'"
3011 msgstr "git fetch-pack: cần ACK/NAK, nhưng lại nhận được “%s”"
3012
3013 #: fetch-pack.c:196
3014 msgid "unable to write to remote"
3015 msgstr "không thể ghi lên máy phục vụ"
3016
3017 #: fetch-pack.c:258
3018 msgid "--stateless-rpc requires multi_ack_detailed"
3019 msgstr "--stateless-rpc cần multi_ack_detailed"
3020
3021 #: fetch-pack.c:360 fetch-pack.c:1271
3022 #, c-format
3023 msgid "invalid shallow line: %s"
3024 msgstr "dòng shallow không hợp lệ: %s"
3025
3026 #: fetch-pack.c:366 fetch-pack.c:1277
3027 #, c-format
3028 msgid "invalid unshallow line: %s"
3029 msgstr "dòng unshallow không hợp lệ: %s"
3030
3031 #: fetch-pack.c:368 fetch-pack.c:1279
3032 #, c-format
3033 msgid "object not found: %s"
3034 msgstr "không tìm thấy đối tượng: %s"
3035
3036 #: fetch-pack.c:371 fetch-pack.c:1282
3037 #, c-format
3038 msgid "error in object: %s"
3039 msgstr "lỗi trong đối tượng: %s"
3040
3041 #: fetch-pack.c:373 fetch-pack.c:1284
3042 #, c-format
3043 msgid "no shallow found: %s"
3044 msgstr "không tìm shallow nào: %s"
3045
3046 #: fetch-pack.c:376 fetch-pack.c:1288
3047 #, c-format
3048 msgid "expected shallow/unshallow, got %s"
3049 msgstr "cần shallow/unshallow, nhưng lại nhận được %s"
3050
3051 #: fetch-pack.c:417
3052 #, c-format
3053 msgid "got %s %d %s"
3054 msgstr "nhận %s %d - %s"
3055
3056 #: fetch-pack.c:434
3057 #, c-format
3058 msgid "invalid commit %s"
3059 msgstr "lần chuyển giao %s không hợp lệ"
3060
3061 #: fetch-pack.c:465
3062 msgid "giving up"
3063 msgstr "chịu thua"
3064
3065 #: fetch-pack.c:477 progress.c:284
3066 msgid "done"
3067 msgstr "xong"
3068
3069 #: fetch-pack.c:489
3070 #, c-format
3071 msgid "got %s (%d) %s"
3072 msgstr "nhận %s (%d) %s"
3073
3074 #: fetch-pack.c:535
3075 #, c-format
3076 msgid "Marking %s as complete"
3077 msgstr "Đánh dấu %s là đã hoàn thành"
3078
3079 #: fetch-pack.c:744
3080 #, c-format
3081 msgid "already have %s (%s)"
3082 msgstr "đã sẵn có %s (%s)"
3083
3084 #: fetch-pack.c:783
3085 msgid "fetch-pack: unable to fork off sideband demultiplexer"
3086 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh sideband demultiplexer"
3087
3088 #: fetch-pack.c:791
3089 msgid "protocol error: bad pack header"
3090 msgstr "lỗi giao thức: phần đầu gói bị sai"
3091
3092 #: fetch-pack.c:859
3093 #, c-format
3094 msgid "fetch-pack: unable to fork off %s"
3095 msgstr "fetch-pack: không thể rẽ nhánh %s"
3096
3097 #: fetch-pack.c:875
3098 #, c-format
3099 msgid "%s failed"
3100 msgstr "%s gặp lỗi"
3101
3102 #: fetch-pack.c:877
3103 msgid "error in sideband demultiplexer"
3104 msgstr "có lỗi trong sideband demultiplexer"
3105
3106 #: fetch-pack.c:906
3107 msgid "Server does not support shallow clients"
3108 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ máy khách shallow"
3109
3110 #: fetch-pack.c:910
3111 msgid "Server supports multi_ack_detailed"
3112 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack_detailed"
3113
3114 #: fetch-pack.c:913
3115 msgid "Server supports no-done"
3116 msgstr "Máy chủ hỗ trợ no-done"
3117
3118 #: fetch-pack.c:919
3119 msgid "Server supports multi_ack"
3120 msgstr "Máy chủ hỗ trợ multi_ack"
3121
3122 #: fetch-pack.c:923
3123 msgid "Server supports side-band-64k"
3124 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band-64k"
3125
3126 #: fetch-pack.c:927
3127 msgid "Server supports side-band"
3128 msgstr "Máy chủ hỗ trợ side-band"
3129
3130 #: fetch-pack.c:931
3131 msgid "Server supports allow-tip-sha1-in-want"
3132 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-tip-sha1-in-want"
3133
3134 #: fetch-pack.c:935
3135 msgid "Server supports allow-reachable-sha1-in-want"
3136 msgstr "Máy chủ hỗ trợ allow-reachable-sha1-in-want"
3137
3138 #: fetch-pack.c:945
3139 msgid "Server supports ofs-delta"
3140 msgstr "Máy chủ hỗ trợ ofs-delta"
3141
3142 #: fetch-pack.c:951 fetch-pack.c:1144
3143 msgid "Server supports filter"
3144 msgstr "Máy chủ hỗ trợ bộ lọc"
3145
3146 #: fetch-pack.c:959
3147 #, c-format
3148 msgid "Server version is %.*s"
3149 msgstr "Phiên bản máy chủ là %.*s"
3150
3151 #: fetch-pack.c:965
3152 msgid "Server does not support --shallow-since"
3153 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-since"
3154
3155 #: fetch-pack.c:969
3156 msgid "Server does not support --shallow-exclude"
3157 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --shallow-exclude"
3158
3159 #: fetch-pack.c:971
3160 msgid "Server does not support --deepen"
3161 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ --deepen"
3162
3163 #: fetch-pack.c:988
3164 msgid "no common commits"
3165 msgstr "không có lần chuyển giao chung nào"
3166
3167 #: fetch-pack.c:1000 fetch-pack.c:1449
3168 msgid "git fetch-pack: fetch failed."
3169 msgstr "git fetch-pack: fetch gặp lỗi."
3170
3171 #: fetch-pack.c:1138
3172 msgid "Server does not support shallow requests"
3173 msgstr "Máy chủ không hỗ trợ yêu cầu shallow"
3174
3175 #: fetch-pack.c:1171
3176 msgid "unable to write request to remote"
3177 msgstr "không thể ghi các yêu cầu lên máy phục vụ"
3178
3179 #: fetch-pack.c:1189
3180 #, c-format
3181 msgid "error reading section header '%s'"
3182 msgstr "gặp lỗi khi đọc phần đầu của đoạn %s"
3183
3184 #: fetch-pack.c:1195
3185 #, c-format
3186 msgid "expected '%s', received '%s'"
3187 msgstr "cần “%s”, nhưng lại nhận “%s”"
3188
3189 #: fetch-pack.c:1234
3190 #, c-format
3191 msgid "unexpected acknowledgment line: '%s'"
3192 msgstr "gặp dòng không được thừa nhận: “%s”"
3193
3194 #: fetch-pack.c:1239
3195 #, c-format
3196 msgid "error processing acks: %d"
3197 msgstr "gặp lỗi khi xử lý tín hiệu trả lời: %d"
3198
3199 #: fetch-pack.c:1249
3200 msgid "expected packfile to be sent after 'ready'"
3201 msgstr "cần tập tin gói để gửi sau “ready”"
3202
3203 #: fetch-pack.c:1251
3204 msgid "expected no other sections to be sent after no 'ready'"
3205 msgstr "không cần thêm phần nào để gửi sau “ready”"
3206
3207 #: fetch-pack.c:1293
3208 #, c-format
3209 msgid "error processing shallow info: %d"
3210 msgstr "lỗi xử lý thông tin shallow: %d"
3211
3212 #: fetch-pack.c:1340
3213 #, c-format
3214 msgid "expected wanted-ref, got '%s'"
3215 msgstr "cần wanted-ref, nhưng lại nhận được “%s”"
3216
3217 #: fetch-pack.c:1345
3218 #, c-format
3219 msgid "unexpected wanted-ref: '%s'"
3220 msgstr "không cần wanted-ref: “%s”"
3221
3222 #: fetch-pack.c:1350
3223 #, c-format
3224 msgid "error processing wanted refs: %d"
3225 msgstr "lỗi khi xử lý wanted refs: %d"
3226
3227 #: fetch-pack.c:1676
3228 msgid "no matching remote head"
3229 msgstr "không khớp phần đầu máy chủ"
3230
3231 #: fetch-pack.c:1699 builtin/clone.c:673
3232 msgid "remote did not send all necessary objects"
3233 msgstr "máy chủ đã không gửi tất cả các đối tượng cần thiết"
3234
3235 #: fetch-pack.c:1726
3236 #, c-format
3237 msgid "no such remote ref %s"
3238 msgstr "không có máy chủ tham chiếu nào như %s"
3239
3240 #: fetch-pack.c:1729
3241 #, c-format
3242 msgid "Server does not allow request for unadvertised object %s"
3243 msgstr ""
3244 "Máy phục vụ không cho phép yêu cầu cho đối tượng không được báo trước %s"
3245
3246 #: gpg-interface.c:318
3247 msgid "gpg failed to sign the data"
3248 msgstr "gpg gặp lỗi khi ký dữ liệu"
3249
3250 #: gpg-interface.c:344
3251 msgid "could not create temporary file"
3252 msgstr "không thể tạo tập tin tạm thời"
3253
3254 #: gpg-interface.c:347
3255 #, c-format
3256 msgid "failed writing detached signature to '%s'"
3257 msgstr "gặp lỗi khi ghi chữ ký đính kèm vào “%s”"
3258
3259 #: graph.c:97
3260 #, c-format
3261 msgid "ignore invalid color '%.*s' in log.graphColors"
3262 msgstr "bỏ qua màu không hợp lệ “%.*s” trong log.graphColors"
3263
3264 #: grep.c:2113
3265 #, c-format
3266 msgid "'%s': unable to read %s"
3267 msgstr "“%s”: không thể đọc %s"
3268
3269 #: grep.c:2130 setup.c:164 builtin/clone.c:411 builtin/diff.c:82
3270 #: builtin/rm.c:135
3271 #, c-format
3272 msgid "failed to stat '%s'"
3273 msgstr "gặp lỗi khi lấy thống kê về “%s”"
3274
3275 #: grep.c:2141
3276 #, c-format
3277 msgid "'%s': short read"
3278 msgstr "“%s”: đọc ngắn"
3279
3280 #: help.c:23
3281 msgid "start a working area (see also: git help tutorial)"
3282 msgstr "bắt đầu một vùng làm việc (xem thêm: git help tutorial)"
3283
3284 #: help.c:24
3285 msgid "work on the current change (see also: git help everyday)"
3286 msgstr "làm việc trên thay đổi hiện tại (xem thêm: git help everyday)"
3287
3288 #: help.c:25
3289 msgid "examine the history and state (see also: git help revisions)"
3290 msgstr "xem xét lịch sử tình trạng (xem thêm: git help revisions)"
3291
3292 #: help.c:26
3293 msgid "grow, mark and tweak your common history"
3294 msgstr "thêm, ghi dấu và chỉnh lịch sử chung của bạn"
3295
3296 #: help.c:27
3297 msgid "collaborate (see also: git help workflows)"
3298 msgstr "làm việc nhóm (xem thêm: git help workflows)"
3299
3300 #: help.c:31
3301 msgid "Main Porcelain Commands"
3302 msgstr "Các lệnh Porcelain chính"
3303
3304 #: help.c:32
3305 msgid "Ancillary Commands / Manipulators"
3306 msgstr "Lệnh/thao tác thứ cấp"
3307
3308 #: help.c:33
3309 msgid "Ancillary Commands / Interrogators"
3310 msgstr "Lệnh/bộ hỏi thứ cấp"
3311
3312 #: help.c:34
3313 msgid "Interacting with Others"
3314 msgstr "Tương tác với những cái khác"
3315
3316 #: help.c:35
3317 msgid "Low-level Commands / Manipulators"
3318 msgstr "Lệnh/thao tác ở mức thấp"
3319
3320 #: help.c:36
3321 msgid "Low-level Commands / Interrogators"
3322 msgstr "Lệnh/bộ hỏi ở mức thấp"
3323
3324 #: help.c:37
3325 msgid "Low-level Commands / Synching Repositories"
3326 msgstr "Lệnh/Đồng bộ kho ở mức thấp"
3327
3328 #: help.c:38
3329 msgid "Low-level Commands / Internal Helpers"
3330 msgstr "Lệnh/Hỗ trợ nội tại ở mức thấp"
3331
3332 #: help.c:298
3333 #, c-format
3334 msgid "available git commands in '%s'"
3335 msgstr "các lệnh git sẵn có trong thư mục “%s”:"
3336
3337 #: help.c:305
3338 msgid "git commands available from elsewhere on your $PATH"
3339 msgstr "các lệnh git sẵn có từ một nơi khác trong $PATH của bạn"
3340
3341 #: help.c:314
3342 msgid "These are common Git commands used in various situations:"
3343 msgstr "Có các lệnh Git chung được sử dụng trong các tình huống khác nhau:"
3344
3345 #: help.c:363 git.c:97
3346 #, c-format
3347 msgid "unsupported command listing type '%s'"
3348 msgstr "không hỗ trợ liệt kê lệnh kiểu “%s”"
3349
3350 #: help.c:403
3351 msgid "The common Git guides are:"
3352 msgstr "Các chỉ dẫn chung về Git là:"
3353
3354 #: help.c:512
3355 msgid "See 'git help <command>' to read about a specific subcommand"
3356 msgstr "Xem “git help <lệnh>” để đọc các đặc tả của lệnh con"
3357
3358 #: help.c:517
3359 msgid "External commands"
3360 msgstr "Các lệnh bên ngoài"
3361
3362 #: help.c:532
3363 msgid "Command aliases"
3364 msgstr "Các bí danh lệnh"
3365
3366 #: help.c:596
3367 #, c-format
3368 msgid ""
3369 "'%s' appears to be a git command, but we were not\n"
3370 "able to execute it. Maybe git-%s is broken?"
3371 msgstr ""
3372 "“%s” trông như là một lệnh git, nhưng chúng tôi không\n"
3373 "thể thực thi nó. Có lẽ là lệnh git-%s đã bị hỏng?"
3374
3375 #: help.c:655
3376 msgid "Uh oh. Your system reports no Git commands at all."
3377 msgstr "Ối chà. Hệ thống của bạn báo rằng chẳng có lệnh Git nào cả."
3378
3379 #: help.c:677
3380 #, c-format
3381 msgid "WARNING: You called a Git command named '%s', which does not exist."
3382 msgstr "CẢNH BÁO: Bạn đã gọi lệnh Git có tên “%s”, mà nó lại không có sẵn."
3383
3384 #: help.c:682
3385 #, c-format
3386 msgid "Continuing under the assumption that you meant '%s'."
3387 msgstr "Tiếp tục và coi rằng ý bạn là “%s”."
3388
3389 #: help.c:687
3390 #, c-format
3391 msgid "Continuing in %0.1f seconds, assuming that you meant '%s'."
3392 msgstr "Tiếp tục trong %0.1f giây,và coi rằng ý bạn là “%s”."
3393
3394 #: help.c:695
3395 #, c-format
3396 msgid "git: '%s' is not a git command. See 'git --help'."
3397 msgstr "git: “%s” không phải là một lệnh của git. Xem “git --help”."
3398
3399 #: help.c:699
3400 msgid ""
3401 "\n"
3402 "The most similar command is"
3403 msgid_plural ""
3404 "\n"
3405 "The most similar commands are"
3406 msgstr[0] ""
3407 "\n"
3408 "Những lệnh giống nhất là"
3409
3410 #: help.c:714
3411 msgid "git version [<options>]"
3412 msgstr "git version [<các-tùy-chọn>]"
3413
3414 #: help.c:782
3415 #, c-format
3416 msgid "%s: %s - %s"
3417 msgstr "%s: %s - %s"
3418
3419 #: help.c:786
3420 msgid ""
3421 "\n"
3422 "Did you mean this?"
3423 msgid_plural ""
3424 "\n"
3425 "Did you mean one of these?"
3426 msgstr[0] ""
3427 "\n"
3428 "Có phải ý bạn là một trong số những cái này không?"
3429
3430 #: ident.c:349
3431 msgid ""
3432 "\n"
3433 "*** Please tell me who you are.\n"
3434 "\n"
3435 "Run\n"
3436 "\n"
3437 " git config --global user.email \"you@example.com\"\n"
3438 " git config --global user.name \"Your Name\"\n"
3439 "\n"
3440 "to set your account's default identity.\n"
3441 "Omit --global to set the identity only in this repository.\n"
3442 "\n"
3443 msgstr ""
3444 "\n"
3445 "*** Vui lòng cho biết bạn là ai.\n"
3446 "\n"
3447 "Chạy\n"
3448 "\n"
3449 " git config --global user.email \"bạn@ví_dụ.com\"\n"
3450 " git config --global user.name \"Tên Của Bạn\"\n"
3451 "\n"
3452 "để đặt định danh mặc định cho tài khoản của bạn.\n"
3453 "Bỏ tùy chọn --global nếu chỉ định danh riêng cho kho này.\n"
3454 "\n"
3455
3456 #: ident.c:379
3457 msgid "no email was given and auto-detection is disabled"
3458 msgstr "không đưa ra địa chỉ thư điện tử và auto-detection bị tắt"
3459
3460 #: ident.c:384
3461 #, c-format
3462 msgid "unable to auto-detect email address (got '%s')"
3463 msgstr "không thể tự dò tìm địa chỉ thư điện tử (nhận “%s”)"
3464
3465 #: ident.c:401
3466 msgid "no name was given and auto-detection is disabled"
3467 msgstr "chưa chỉ ra tên và tự-động-dò-tìm bị tắt"
3468
3469 #: ident.c:407
3470 #, c-format
3471 msgid "unable to auto-detect name (got '%s')"
3472 msgstr "không thể dò-tìm-tự động tên (đã nhận “%s”)"
3473
3474 #: ident.c:415
3475 #, c-format
3476 msgid "empty ident name (for <%s>) not allowed"
3477 msgstr "không cho phép tên định danh là rỗng (cho <%s>)"
3478
3479 #: ident.c:421
3480 #, c-format
3481 msgid "name consists only of disallowed characters: %s"
3482 msgstr "tên chỉ được phép bao gồm các ký tự sau: %s"
3483
3484 #: ident.c:436 builtin/commit.c:608
3485 #, c-format
3486 msgid "invalid date format: %s"
3487 msgstr "ngày tháng không hợp lệ: %s"
3488
3489 #: list-objects.c:129
3490 #, c-format
3491 msgid "entry '%s' in tree %s has tree mode, but is not a tree"
3492 msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút cây, nhưng không phải là một cây"
3493
3494 #: list-objects.c:142
3495 #, c-format
3496 msgid "entry '%s' in tree %s has blob mode, but is not a blob"
3497 msgstr "mục “%s” trong cây %s có nút blob, nhưng không phải là một blob"
3498
3499 #: list-objects.c:378
3500 #, c-format
3501 msgid "unable to load root tree for commit %s"
3502 msgstr "không thể tải cây gốc cho lần chuyển giao “%s”"
3503
3504 #: list-objects-filter-options.c:36
3505 msgid "multiple filter-specs cannot be combined"
3506 msgstr "không thể tổ hợp nhiều đặc tả kiểu lọc"
3507
3508 #: list-objects-filter-options.c:58
3509 msgid "expected 'tree:<depth>'"
3510 msgstr "cần “tree:<depth>”"
3511
3512 #: list-objects-filter-options.c:156
3513 msgid "cannot change partial clone promisor remote"
3514 msgstr "không thể thay đổi nhân bản từng phần máy chủ promisor"
3515
3516 #: lockfile.c:151
3517 #, c-format
3518 msgid ""
3519 "Unable to create '%s.lock': %s.\n"
3520 "\n"
3521 "Another git process seems to be running in this repository, e.g.\n"
3522 "an editor opened by 'git commit'. Please make sure all processes\n"
3523 "are terminated then try again. If it still fails, a git process\n"
3524 "may have crashed in this repository earlier:\n"
3525 "remove the file manually to continue."
3526 msgstr ""
3527 "Không thể tạo “%s.lock”: %s.\n"
3528 "\n"
3529 "Tiến trình git khác có lẽ đang chạy ở kho này, ví dụ\n"
3530 "một trình soạn thảo được mở bởi “git commit”. Vui lòng chắc chắn\n"
3531 "rằng mọi tiến trình đã chấm dứt và sau đó thử lại. Nếu vẫn lỗi,\n"
3532 "một tiến trình git có lẽ đã đổ vỡ khi thực hiện ở kho này trước đó:\n"
3533 "gõ bỏ tập tin một cách thủ công để tiếp tục."
3534
3535 #: lockfile.c:159
3536 #, c-format
3537 msgid "Unable to create '%s.lock': %s"
3538 msgstr "Không thể tạo “%s.lock”: %s"
3539
3540 #: merge.c:41
3541 msgid "failed to read the cache"
3542 msgstr "gặp lỗi khi đọc bộ nhớ đệm"
3543
3544 #: merge.c:107 rerere.c:720 builtin/am.c:1887 builtin/am.c:1921
3545 #: builtin/checkout.c:461 builtin/checkout.c:811 builtin/clone.c:773
3546 #: builtin/stash.c:264
3547 msgid "unable to write new index file"
3548 msgstr "không thể ghi tập tin lưu bảng mục lục mới"
3549
3550 #: merge-recursive.c:322
3551 msgid "(bad commit)\n"
3552 msgstr "(commit sai)\n"
3553
3554 #: merge-recursive.c:345
3555 #, c-format
3556 msgid "add_cacheinfo failed for path '%s'; merge aborting."
3557 msgstr "addinfo_cache gặp lỗi đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị bãi bỏ."
3558
3559 #: merge-recursive.c:354
3560 #, c-format
3561 msgid "add_cacheinfo failed to refresh for path '%s'; merge aborting."
3562 msgstr ""
3563 "addinfo_cache gặp lỗi khi làm mới đối với đường dẫn “%s”; việc hòa trộn bị "
3564 "bãi bỏ."
3565
3566 #: merge-recursive.c:437
3567 msgid "error building trees"
3568 msgstr "gặp lỗi khi xây dựng cây"
3569
3570 #: merge-recursive.c:861
3571 #, c-format
3572 msgid "failed to create path '%s'%s"
3573 msgstr "gặp lỗi khi tạo đường dẫn “%s”%s"
3574
3575 #: merge-recursive.c:872
3576 #, c-format
3577 msgid "Removing %s to make room for subdirectory\n"
3578 msgstr "Gỡ bỏ %s để tạo chỗ (room) cho thư mục con\n"
3579
3580 #: merge-recursive.c:886 merge-recursive.c:905
3581 msgid ": perhaps a D/F conflict?"
3582 msgstr ": có lẽ là một xung đột D/F?"
3583
3584 #: merge-recursive.c:895
3585 #, c-format
3586 msgid "refusing to lose untracked file at '%s'"
3587 msgstr "từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3588
3589 #: merge-recursive.c:936 builtin/cat-file.c:40
3590 #, c-format
3591 msgid "cannot read object %s '%s'"
3592 msgstr "không thể đọc đối tượng %s “%s”"
3593
3594 #: merge-recursive.c:939
3595 #, c-format
3596 msgid "blob expected for %s '%s'"
3597 msgstr "mong đợi đối tượng blob cho %s “%s”"
3598
3599 #: merge-recursive.c:963
3600 #, c-format
3601 msgid "failed to open '%s': %s"
3602 msgstr "gặp lỗi khi mở “%s”: %s"
3603
3604 #: merge-recursive.c:974
3605 #, c-format
3606 msgid "failed to symlink '%s': %s"
3607 msgstr "gặp lỗi khi tạo liên kết mềm (symlink) “%s”: %s"
3608
3609 #: merge-recursive.c:979
3610 #, c-format
3611 msgid "do not know what to do with %06o %s '%s'"
3612 msgstr "không hiểu phải làm gì với %06o %s “%s”"
3613
3614 #: merge-recursive.c:1175
3615 #, c-format
3616 msgid "Failed to merge submodule %s (not checked out)"
3617 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không lấy ra được)"
3618
3619 #: merge-recursive.c:1182
3620 #, c-format
3621 msgid "Failed to merge submodule %s (commits not present)"
3622 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không hiện diện)"
3623
3624 #: merge-recursive.c:1189
3625 #, c-format
3626 msgid "Failed to merge submodule %s (commits don't follow merge-base)"
3627 msgstr ""
3628 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (lần chuyển giao không theo sau nền-hòa-"
3629 "trộn)"
3630
3631 #: merge-recursive.c:1197 merge-recursive.c:1209
3632 #, c-format
3633 msgid "Fast-forwarding submodule %s to the following commit:"
3634 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s” đến lần chuyển giao sau đây:"
3635
3636 #: merge-recursive.c:1200 merge-recursive.c:1212
3637 #, c-format
3638 msgid "Fast-forwarding submodule %s"
3639 msgstr "Chuyển-tiếp-nhanh mô-đun-con “%s”"
3640
3641 #: merge-recursive.c:1235
3642 #, c-format
3643 msgid "Failed to merge submodule %s (merge following commits not found)"
3644 msgstr ""
3645 "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không tìm thấy các lần chuyển giao "
3646 "theo sau hòa trộn)"
3647
3648 #: merge-recursive.c:1239
3649 #, c-format
3650 msgid "Failed to merge submodule %s (not fast-forward)"
3651 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (không chuyển tiếp nhanh được)"
3652
3653 #: merge-recursive.c:1240
3654 msgid "Found a possible merge resolution for the submodule:\n"
3655 msgstr "Tìm thấy một giải pháp hòa trộn có thể cho mô-đun-con:\n"
3656
3657 #: merge-recursive.c:1243
3658 #, c-format
3659 msgid ""
3660 "If this is correct simply add it to the index for example\n"
3661 "by using:\n"
3662 "\n"
3663 " git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
3664 "\n"
3665 "which will accept this suggestion.\n"
3666 msgstr ""
3667 "Nếu đây là đúng đơn giản thêm nó vào mục lục ví dụ\n"
3668 "bằng cách dùng:\n"
3669 "\n"
3670 " git update-index --cacheinfo 160000 %s \"%s\"\n"
3671 "\n"
3672 "cái mà sẽ chấp nhận gợi ý này.\n"
3673
3674 #: merge-recursive.c:1252
3675 #, c-format
3676 msgid "Failed to merge submodule %s (multiple merges found)"
3677 msgstr "Gặp lỗi khi hòa trộn mô-đun-con “%s” (thấy nhiều hòa trộn đa trùng)"
3678
3679 #: merge-recursive.c:1325
3680 msgid "Failed to execute internal merge"
3681 msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện trộn nội bộ"
3682
3683 #: merge-recursive.c:1330
3684 #, c-format
3685 msgid "Unable to add %s to database"
3686 msgstr "Không thể thêm %s vào cơ sở dữ liệu"
3687
3688 #: merge-recursive.c:1362
3689 #, c-format
3690 msgid "Auto-merging %s"
3691 msgstr "Tự-động-hòa-trộn %s"
3692
3693 #: merge-recursive.c:1385
3694 #, c-format
3695 msgid "Error: Refusing to lose untracked file at %s; writing to %s instead."
3696 msgstr ""
3697 "Lỗi: từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó ghi vào "
3698 "%s."
3699
3700 #: merge-recursive.c:1457
3701 #, c-format
3702 msgid ""
3703 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
3704 "in tree."
3705 msgstr ""
3706 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3707 "còn lại trong cây (tree)."
3708
3709 #: merge-recursive.c:1462
3710 #, c-format
3711 msgid ""
3712 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
3713 "left in tree."
3714 msgstr ""
3715 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3716 "của %s còn lại trong cây (tree)."
3717
3718 #: merge-recursive.c:1469
3719 #, c-format
3720 msgid ""
3721 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s in %s. Version %s of %s left "
3722 "in tree at %s."
3723 msgstr ""
3724 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s trong %s. Phiên bản %s của %s "
3725 "còn lại trong cây (tree) tại %s."
3726
3727 #: merge-recursive.c:1474
3728 #, c-format
3729 msgid ""
3730 "CONFLICT (%s/delete): %s deleted in %s and %s to %s in %s. Version %s of %s "
3731 "left in tree at %s."
3732 msgstr ""
3733 "XUNG ĐỘT (%s/xóa): %s bị xóa trong %s và %s đến %s trong %s. Phiên bản %s "
3734 "của %s còn lại trong cây (tree) tại %s."
3735
3736 #: merge-recursive.c:1509
3737 msgid "rename"
3738 msgstr "đổi tên"
3739
3740 #: merge-recursive.c:1509
3741 msgid "renamed"
3742 msgstr "đã đổi tên"
3743
3744 #: merge-recursive.c:1589 merge-recursive.c:2445 merge-recursive.c:3085
3745 #, c-format
3746 msgid "Refusing to lose dirty file at %s"
3747 msgstr "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”"
3748
3749 #: merge-recursive.c:1599
3750 #, c-format
3751 msgid "Refusing to lose untracked file at %s, even though it's in the way."
3752 msgstr ""
3753 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”, ngay cả khi nó ở trên "
3754 "đường."
3755
3756 #: merge-recursive.c:1657
3757 #, c-format
3758 msgid "CONFLICT (rename/add): Rename %s->%s in %s. Added %s in %s"
3759 msgstr ""
3760 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/thêm): Đổi tên %s->%s trong %s. %s được thêm trong %s"
3761
3762 #: merge-recursive.c:1687
3763 #, c-format
3764 msgid "%s is a directory in %s adding as %s instead"
3765 msgstr "%s là một thư mục trong %s thay vào đó thêm vào như là %s"
3766
3767 #: merge-recursive.c:1692
3768 #, c-format
3769 msgid "Refusing to lose untracked file at %s; adding as %s instead"
3770 msgstr ""
3771 "Từ chối đóng tập tin không được theo dõi tại “%s”; thay vào đó đang thêm "
3772 "thành %s"
3773
3774 #: merge-recursive.c:1711
3775 #, c-format
3776 msgid ""
3777 "CONFLICT (rename/rename): Rename \"%s\"->\"%s\" in branch \"%s\" rename \"%s"
3778 "\"->\"%s\" in \"%s\"%s"
3779 msgstr ""
3780 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên \"%s\"->\"%s\" trong nhánh \"%s\" đổi "
3781 "tên \"%s\"->\"%s\" trong \"%s\"%s"
3782
3783 #: merge-recursive.c:1716
3784 msgid " (left unresolved)"
3785 msgstr " (cần giải quyết)"
3786
3787 #: merge-recursive.c:1825
3788 #, c-format
3789 msgid "CONFLICT (rename/rename): Rename %s->%s in %s. Rename %s->%s in %s"
3790 msgstr ""
3791 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên %s->%s trong %s. Đổi tên %s->%s trong %s"
3792
3793 #: merge-recursive.c:2030
3794 #, c-format
3795 msgid ""
3796 "CONFLICT (directory rename split): Unclear where to place %s because "
3797 "directory %s was renamed to multiple other directories, with no destination "
3798 "getting a majority of the files."
3799 msgstr ""
3800 "XUNG ĐỘT: (thư mục đổi tên chia tách): Không rõ ràng để đặt địa điểm %s bởi "
3801 "vì thư mục %s đã bị đổi tên thành nhiều thư mục khác, với không đích đến "
3802 "nhận một phần nhiều của các tập tin."
3803
3804 #: merge-recursive.c:2062
3805 #, c-format
3806 msgid ""
3807 "CONFLICT (implicit dir rename): Existing file/dir at %s in the way of "
3808 "implicit directory rename(s) putting the following path(s) there: %s."
3809 msgstr ""
3810 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Tập tin/thư mục đã sẵn có tại %s theo cách "
3811 "của các đổi tên thư mục ngầm đặt (các) đường dẫn sau ở đây: %s."
3812
3813 #: merge-recursive.c:2072
3814 #, c-format
3815 msgid ""
3816 "CONFLICT (implicit dir rename): Cannot map more than one path to %s; "
3817 "implicit directory renames tried to put these paths there: %s"
3818 msgstr ""
3819 "XUNG ĐỘT: (ngầm đổi tên thư mục): Không thể ánh xạ một đường dẫn thành %s; "
3820 "các đổi tên thư mục ngầm cố đặt các đường dẫn ở đây: %s"
3821
3822 #: merge-recursive.c:2164
3823 #, c-format
3824 msgid ""
3825 "CONFLICT (rename/rename): Rename directory %s->%s in %s. Rename directory %s-"
3826 ">%s in %s"
3827 msgstr ""
3828 "XUNG ĐỘT (đổi-tên/đổi-tên): Đổi tên thư mục %s->%s trong %s. Đổi tên thư mục "
3829 "%s->%s trong %s"
3830
3831 #: merge-recursive.c:2408
3832 #, c-format
3833 msgid ""
3834 "WARNING: Avoiding applying %s -> %s rename to %s, because %s itself was "
3835 "renamed."
3836 msgstr ""
3837 "CẢNH BÁO: tránh áp dụng %s -> %s đổi thên thành %s, bởi vì bản thân %s cũng "
3838 "bị đổi tên."
3839
3840 #: merge-recursive.c:2929
3841 #, c-format
3842 msgid "cannot read object %s"
3843 msgstr "không thể đọc đối tượng %s"
3844
3845 #: merge-recursive.c:2932
3846 #, c-format
3847 msgid "object %s is not a blob"
3848 msgstr "đối tượng %s không phải là một blob"
3849
3850 #: merge-recursive.c:2996
3851 msgid "modify"
3852 msgstr "sửa đổi"
3853
3854 #: merge-recursive.c:2996
3855 msgid "modified"
3856 msgstr "đã sửa"
3857
3858 #: merge-recursive.c:3008
3859 msgid "content"
3860 msgstr "nội dung"
3861
3862 #: merge-recursive.c:3012
3863 msgid "add/add"
3864 msgstr "thêm/thêm"
3865
3866 #: merge-recursive.c:3035
3867 #, c-format
3868 msgid "Skipped %s (merged same as existing)"
3869 msgstr "Đã bỏ qua %s (đã có sẵn lần hòa trộn này)"
3870
3871 #: merge-recursive.c:3057 git-submodule.sh:937
3872 msgid "submodule"
3873 msgstr "mô-đun-con"
3874
3875 #: merge-recursive.c:3058
3876 #, c-format
3877 msgid "CONFLICT (%s): Merge conflict in %s"
3878 msgstr "XUNG ĐỘT (%s): Xung đột hòa trộn trong %s"
3879
3880 #: merge-recursive.c:3088
3881 #, c-format
3882 msgid "Adding as %s instead"
3883 msgstr "Thay vào đó thêm vào %s"
3884
3885 #: merge-recursive.c:3170
3886 #, c-format
3887 msgid ""
3888 "Path updated: %s added in %s inside a directory that was renamed in %s; "
3889 "moving it to %s."
3890 msgstr ""
3891 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được thêm vào trong %s bên trong một thư mục "
3892 "đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3893
3894 #: merge-recursive.c:3173
3895 #, c-format
3896 msgid ""
3897 "CONFLICT (file location): %s added in %s inside a directory that was renamed "
3898 "in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
3899 msgstr ""
3900 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được thêm vào trong %s trong một thư mục đã được "
3901 "đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3902
3903 #: merge-recursive.c:3177
3904 #, c-format
3905 msgid ""
3906 "Path updated: %s renamed to %s in %s, inside a directory that was renamed in "
3907 "%s; moving it to %s."
3908 msgstr ""
3909 "Đường dẫn đã được cập nhật: %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một "
3910 "thư mục đã được đổi tên trong %s; di chuyển nó đến %s."
3911
3912 #: merge-recursive.c:3180
3913 #, c-format
3914 msgid ""
3915 "CONFLICT (file location): %s renamed to %s in %s, inside a directory that "
3916 "was renamed in %s, suggesting it should perhaps be moved to %s."
3917 msgstr ""
3918 "XUNG ĐỘT (vị trí tệp): %s được đổi tên thành %s trong %s, bên trong một thư "
3919 "mục đã được đổi tên thành %s, đoán là nó nên được di chuyển đến %s."
3920
3921 #: merge-recursive.c:3294
3922 #, c-format
3923 msgid "Removing %s"
3924 msgstr "Đang xóa %s"
3925
3926 #: merge-recursive.c:3317
3927 msgid "file/directory"
3928 msgstr "tập-tin/thư-mục"
3929
3930 #: merge-recursive.c:3322
3931 msgid "directory/file"
3932 msgstr "thư-mục/tập-tin"
3933
3934 #: merge-recursive.c:3329
3935 #, c-format
3936 msgid "CONFLICT (%s): There is a directory with name %s in %s. Adding %s as %s"
3937 msgstr ""
3938 "XUNG ĐỘT (%s): Ở đây không có thư mục nào có tên %s trong %s. Thêm %s như là "
3939 "%s"
3940
3941 #: merge-recursive.c:3338
3942 #, c-format
3943 msgid "Adding %s"
3944 msgstr "Thêm \"%s\""
3945
3946 #: merge-recursive.c:3347
3947 #, c-format
3948 msgid "CONFLICT (add/add): Merge conflict in %s"
3949 msgstr "XUNG ĐỘT (thêm/thêm): Xung đột hòa trộn trong %s"
3950
3951 #: merge-recursive.c:3385
3952 #, c-format
3953 msgid ""
3954 "Your local changes to the following files would be overwritten by merge:\n"
3955 " %s"
3956 msgstr ""
3957 "Các thay đổi nội bộ của bạn với các tập tin sau đây sẽ bị ghi đè bởi lệnh "
3958 "hòa trộn:\n"
3959 " %s"
3960
3961 #: merge-recursive.c:3396
3962 msgid "Already up to date!"
3963 msgstr "Đã cập nhật rồi!"
3964
3965 #: merge-recursive.c:3405
3966 #, c-format
3967 msgid "merging of trees %s and %s failed"
3968 msgstr "hòa trộn các cây %s và %s gặp lỗi"
3969
3970 #: merge-recursive.c:3504
3971 msgid "Merging:"
3972 msgstr "Đang trộn:"
3973
3974 #: merge-recursive.c:3517
3975 #, c-format
3976 msgid "found %u common ancestor:"
3977 msgid_plural "found %u common ancestors:"
3978 msgstr[0] "tìm thấy %u tổ tiên chung:"
3979
3980 #: merge-recursive.c:3556
3981 msgid "merge returned no commit"
3982 msgstr "hòa trộn không trả về lần chuyển giao nào"
3983
3984 #: merge-recursive.c:3622
3985 #, c-format
3986 msgid "Could not parse object '%s'"
3987 msgstr "Không thể phân tích đối tượng “%s”"
3988
3989 #: merge-recursive.c:3638 builtin/merge.c:702 builtin/merge.c:873
3990 msgid "Unable to write index."
3991 msgstr "Không thể ghi bảng mục lục."
3992
3993 #: midx.c:66
3994 #, c-format
3995 msgid "multi-pack-index file %s is too small"
3996 msgstr "tập tin đồ thị multi-pack-index %s quá nhỏ"
3997
3998 #: midx.c:82
3999 #, c-format
4000 msgid "multi-pack-index signature 0x%08x does not match signature 0x%08x"
4001 msgstr "chữ ký multi-pack-index 0x%08x không khớp chữ ký 0x%08x"
4002
4003 #: midx.c:87
4004 #, c-format
4005 msgid "multi-pack-index version %d not recognized"
4006 msgstr "không nhận ra phiên bản %d của multi-pack-index"
4007
4008 #: midx.c:92
4009 #, c-format
4010 msgid "hash version %u does not match"
4011 msgstr "phiên bản băm “%u” không khớp"
4012
4013 #: midx.c:106
4014 msgid "invalid chunk offset (too large)"
4015 msgstr "khoảng bù đoạn không hợp lệ (quá lớn)"
4016
4017 #: midx.c:130
4018 msgid "terminating multi-pack-index chunk id appears earlier than expected"
4019 msgstr "mã mảnh kết thúc multi-pack-index xuất hiện sớm hơn bình thường"
4020
4021 #: midx.c:143
4022 msgid "multi-pack-index missing required pack-name chunk"
4023 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh pack-name cần thiết"
4024
4025 #: midx.c:145
4026 msgid "multi-pack-index missing required OID fanout chunk"
4027 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID fanout cần thiết"
4028
4029 #: midx.c:147
4030 msgid "multi-pack-index missing required OID lookup chunk"
4031 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh OID lookup cần thiết"
4032
4033 #: midx.c:149
4034 msgid "multi-pack-index missing required object offsets chunk"
4035 msgstr "multi-pack-index thiếu mảnh các khoảng bù đối tượng cần thiết"
4036
4037 #: midx.c:163
4038 #, c-format
4039 msgid "multi-pack-index pack names out of order: '%s' before '%s'"
4040 msgstr "các tên gói multi-pack-index không đúng thứ tự: “%s” trước “%s”"
4041
4042 #: midx.c:208
4043 #, c-format
4044 msgid "bad pack-int-id: %u (%u total packs)"
4045 msgstr "pack-int-id sai: %u (%u các gói tổng)"
4046
4047 #: midx.c:258
4048 msgid "multi-pack-index stores a 64-bit offset, but off_t is too small"
4049 msgstr "multi-pack-index lưu trữ một khoảng bù 64-bít, nhưng off_t là quá nhỏ"
4050
4051 #: midx.c:286
4052 msgid "error preparing packfile from multi-pack-index"
4053 msgstr "lỗi chuẩn bị tập tin gói từ multi-pack-index"
4054
4055 #: midx.c:457
4056 #, c-format
4057 msgid "failed to add packfile '%s'"
4058 msgstr "gặp lỗi khi thêm tập tin gói “%s”"
4059
4060 #: midx.c:463
4061 #, c-format
4062 msgid "failed to open pack-index '%s'"
4063 msgstr "gặp lỗi khi mở pack-index “%s”"
4064
4065 #: midx.c:557
4066 #, c-format
4067 msgid "failed to locate object %d in packfile"
4068 msgstr "gặp lỗi khi phân bổ đối tượng “%d” trong tập tin gói"
4069
4070 #: midx.c:993
4071 #, c-format
4072 msgid "failed to clear multi-pack-index at %s"
4073 msgstr "gặp lỗi khi xóa multi-pack-index tại %s"
4074
4075 #: midx.c:1048
4076 msgid "Looking for referenced packfiles"
4077 msgstr "Đang khóa cho các gói bị tham chiếu"
4078
4079 #: midx.c:1063
4080 #, c-format
4081 msgid ""
4082 "oid fanout out of order: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4083 msgstr "fanout cũ sai thứ tự: fanout[%d] = %<PRIx32> > %<PRIx32> = fanout[%d]"
4084
4085 #: midx.c:1067
4086 msgid "Verifying OID order in MIDX"
4087 msgstr "Thẩm tra thứ tự OID trong MIDX"
4088
4089 #: midx.c:1076
4090 #, c-format
4091 msgid "oid lookup out of order: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4092 msgstr "lookup cũ sai thứ tự: oid[%d] = %s >= %s = oid[%d]"
4093
4094 #: midx.c:1095
4095 msgid "Sorting objects by packfile"
4096 msgstr "Đang sắp xếp các đối tượng theo tập tin gói"
4097
4098 #: midx.c:1101
4099 msgid "Verifying object offsets"
4100 msgstr "Đang thẩm tra các khoảng bù đối tượng"
4101
4102 #: midx.c:1117
4103 #, c-format
4104 msgid "failed to load pack entry for oid[%d] = %s"
4105 msgstr "gặp lỗi khi tải mục gói cho oid[%d] = %s"
4106
4107 #: midx.c:1123
4108 #, c-format
4109 msgid "failed to load pack-index for packfile %s"
4110 msgstr "gặp lỗi khi tải pack-index cho tập tin gói %s"
4111
4112 #: midx.c:1132
4113 #, c-format
4114 msgid "incorrect object offset for oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4115 msgstr ""
4116 "khoảng bù đối tượng không đúng cho oid[%d] = %s: %<PRIx64> != %<PRIx64>"
4117
4118 #: name-hash.c:531
4119 #, c-format
4120 msgid "unable to create lazy_dir thread: %s"
4121 msgstr "không thể tạo tuyến lazy_dir: %s"
4122
4123 #: name-hash.c:553
4124 #, c-format
4125 msgid "unable to create lazy_name thread: %s"
4126 msgstr "không thể tạo tuyến lazy_name: %s"
4127
4128 #: name-hash.c:559
4129 #, c-format
4130 msgid "unable to join lazy_name thread: %s"
4131 msgstr "không thể gia nhập tuyến lazy_name: %s"
4132
4133 #: notes-merge.c:277
4134 #, c-format
4135 msgid ""
4136 "You have not concluded your previous notes merge (%s exists).\n"
4137 "Please, use 'git notes merge --commit' or 'git notes merge --abort' to "
4138 "commit/abort the previous merge before you start a new notes merge."
4139 msgstr ""
4140 "Bạn đã chưa hoàn tất hòa trộn ghi chú trước đây (%s vẫn còn).\n"
4141 "Vui lòng dùng “git notes merge --commit” hay “git notes merge --abort” để "
4142 "chuyển giao hay bãi bỏ lần hòa trộn trước đây và bắt đầu một hòa trộn ghi "
4143 "chú mới."
4144
4145 #: notes-merge.c:284
4146 #, c-format
4147 msgid "You have not concluded your notes merge (%s exists)."
4148 msgstr "Bạn chưa kết thúc việc hòa trộn ghi chú (%s vẫn tồn tại)."
4149
4150 #: notes-utils.c:46
4151 msgid "Cannot commit uninitialized/unreferenced notes tree"
4152 msgstr ""
4153 "Không thể chuyển giao cây ghi chú chưa được khởi tạo hoặc không được tham "
4154 "chiếu"
4155
4156 #: notes-utils.c:105
4157 #, c-format
4158 msgid "Bad notes.rewriteMode value: '%s'"
4159 msgstr "Giá trị notes.rewriteMode sai: “%s”"
4160
4161 #: notes-utils.c:115
4162 #, c-format
4163 msgid "Refusing to rewrite notes in %s (outside of refs/notes/)"
4164 msgstr "Từ chối ghi đè ghi chú trong %s (nằm ngoài refs/notes/)"
4165
4166 #. TRANSLATORS: The first %s is the name of
4167 #. the environment variable, the second %s is
4168 #. its value.
4169 #.
4170 #: notes-utils.c:145
4171 #, c-format
4172 msgid "Bad %s value: '%s'"
4173 msgstr "Giá trị %s sai: “%s”"
4174
4175 #: object.c:54
4176 #, c-format
4177 msgid "invalid object type \"%s\""
4178 msgstr "kiểu đối tượng \"%s\" không hợp lệ"
4179
4180 #: object.c:174
4181 #, c-format
4182 msgid "object %s is a %s, not a %s"
4183 msgstr "đối tượng %s là một %s, không phải là một %s"
4184
4185 #: object.c:234
4186 #, c-format
4187 msgid "object %s has unknown type id %d"
4188 msgstr "đối tượng %s có mã kiểu %d chưa biết"
4189
4190 #: object.c:247
4191 #, c-format
4192 msgid "unable to parse object: %s"
4193 msgstr "không thể phân tích đối tượng: “%s”"
4194
4195 #: object.c:267 object.c:278
4196 #, c-format
4197 msgid "hash mismatch %s"
4198 msgstr "mã băm không khớp %s"
4199
4200 #: packfile.c:617
4201 msgid "offset before end of packfile (broken .idx?)"
4202 msgstr "vị trí tương đối trước điểm kết thúc của tập tin gói (.idx hỏng à?)"
4203
4204 #: packfile.c:1868
4205 #, c-format
4206 msgid "offset before start of pack index for %s (corrupt index?)"
4207 msgstr "vị trí tương đối nằm trước chỉ mục gói cho %s (mục lục bị hỏng à?)"
4208
4209 #: packfile.c:1872
4210 #, c-format
4211 msgid "offset beyond end of pack index for %s (truncated index?)"
4212 msgstr ""
4213 "vị trí tương đối vượt quá cuối của chỉ mục gói cho %s (mục lục bị cắt cụt à?)"
4214
4215 #: parse-options.c:38
4216 #, c-format
4217 msgid "%s requires a value"
4218 msgstr "“%s” yêu cầu một giá trị"
4219
4220 #: parse-options.c:73
4221 #, c-format
4222 msgid "%s is incompatible with %s"
4223 msgstr "%s là xung khắc với %s"
4224
4225 #: parse-options.c:78
4226 #, c-format
4227 msgid "%s : incompatible with something else"
4228 msgstr "%s : xung khắc với các cái khác"
4229
4230 #: parse-options.c:92 parse-options.c:96 parse-options.c:319
4231 #, c-format
4232 msgid "%s takes no value"
4233 msgstr "%s k nhận giá trị"
4234
4235 #: parse-options.c:94
4236 #, c-format
4237 msgid "%s isn't available"
4238 msgstr "%s không sẵn có"
4239
4240 #: parse-options.c:219
4241 #, c-format
4242 msgid "%s expects a non-negative integer value with an optional k/m/g suffix"
4243 msgstr "%s cần một giá trị dạng số không âm với một hậu tố tùy chọn k/m/g"
4244
4245 #: parse-options.c:389
4246 #, c-format
4247 msgid "ambiguous option: %s (could be --%s%s or --%s%s)"
4248 msgstr "tùy chọn chưa rõ rang: %s (nên là --%s%s hay --%s%s)"
4249
4250 #: parse-options.c:423 parse-options.c:431
4251 #, c-format
4252 msgid "did you mean `--%s` (with two dashes ?)"
4253 msgstr "có phải ý bạn là “--%s“ (với hai dấu gạch ngang?)"
4254
4255 #: parse-options.c:859
4256 #, c-format
4257 msgid "unknown option `%s'"
4258 msgstr "không hiểu tùy chọn “%s”"
4259
4260 #: parse-options.c:861
4261 #, c-format
4262 msgid "unknown switch `%c'"
4263 msgstr "không hiểu tùy chọn “%c”"
4264
4265 #: parse-options.c:863
4266 #, c-format
4267 msgid "unknown non-ascii option in string: `%s'"
4268 msgstr "không hiểu tùy chọn non-ascii trong chuỗi: “%s”"
4269
4270 #: parse-options.c:887
4271 msgid "..."
4272 msgstr "…"
4273
4274 #: parse-options.c:906
4275 #, c-format
4276 msgid "usage: %s"
4277 msgstr "cách dùng: %s"
4278
4279 #. TRANSLATORS: the colon here should align with the
4280 #. one in "usage: %s" translation.
4281 #.
4282 #: parse-options.c:912
4283 #, c-format
4284 msgid " or: %s"
4285 msgstr " hoặc: %s"
4286
4287 #: parse-options.c:915
4288 #, c-format
4289 msgid " %s"
4290 msgstr " %s"
4291
4292 #: parse-options.c:954
4293 msgid "-NUM"
4294 msgstr "-SỐ"
4295
4296 #: parse-options.c:968
4297 #, c-format
4298 msgid "alias of --%s"
4299 msgstr "bí danh của --%s"
4300
4301 #: parse-options-cb.c:20 parse-options-cb.c:24
4302 #, c-format
4303 msgid "option `%s' expects a numerical value"
4304 msgstr "tùy chọn “%s” cần một giá trị bằng số"
4305
4306 #: parse-options-cb.c:41
4307 #, c-format
4308 msgid "malformed expiration date '%s'"
4309 msgstr "ngày tháng hết hạn dị hình “%s”"
4310
4311 #: parse-options-cb.c:54
4312 #, c-format
4313 msgid "option `%s' expects \"always\", \"auto\", or \"never\""
4314 msgstr "tùy chọn “%s” cần \"always\", \"auto\", hoặc \"never\""
4315
4316 #: parse-options-cb.c:130 parse-options-cb.c:147
4317 #, c-format
4318 msgid "malformed object name '%s'"
4319 msgstr "tên đối tượng dị hình “%s”"
4320
4321 #: path.c:897
4322 #, c-format
4323 msgid "Could not make %s writable by group"
4324 msgstr "Không thể làm %s được ghi bởi nhóm"
4325
4326 #: pathspec.c:128
4327 msgid "Escape character '\\' not allowed as last character in attr value"
4328 msgstr ""
4329 "Ký tự thoát chuỗi “\\” không được phép là ký tự cuối trong giá trị thuộc tính"
4330
4331 #: pathspec.c:146
4332 msgid "Only one 'attr:' specification is allowed."
4333 msgstr "Chỉ có một đặc tả “attr:” là được phép."
4334
4335 #: pathspec.c:149
4336 msgid "attr spec must not be empty"
4337 msgstr "đặc tả attr phải không được để trống"
4338
4339 #: pathspec.c:192
4340 #, c-format
4341 msgid "invalid attribute name %s"
4342 msgstr "tên thuộc tính không hợp lệ %s"
4343
4344 #: pathspec.c:257
4345 msgid "global 'glob' and 'noglob' pathspec settings are incompatible"
4346 msgstr ""
4347 "các cài đặt đặc tả đường dẫn “glob” và “noglob” toàn cục là xung khắc nhau"
4348
4349 #: pathspec.c:264
4350 msgid ""
4351 "global 'literal' pathspec setting is incompatible with all other global "
4352 "pathspec settings"
4353 msgstr ""
4354 "cài đặt đặc tả đường dẫn “literal” toàn cục là xung khắc với các cài đặt đặc "
4355 "tả đường dẫn toàn cục khác"
4356
4357 #: pathspec.c:304
4358 msgid "invalid parameter for pathspec magic 'prefix'"
4359 msgstr "tham số không hợp lệ cho “tiền tố” màu nhiệm đặc tả đường đẫn"
4360
4361 #: pathspec.c:325
4362 #, c-format
4363 msgid "Invalid pathspec magic '%.*s' in '%s'"
4364 msgstr "Số màu nhiệm đặc tả đường dẫn không hợp lệ “%.*s” trong “%s”"
4365
4366 #: pathspec.c:330
4367 #, c-format
4368 msgid "Missing ')' at the end of pathspec magic in '%s'"
4369 msgstr "Thiếu “)” tại cuối của số màu nhiệm đặc tả đường dẫn trong “%s”"
4370
4371 #: pathspec.c:368
4372 #, c-format
4373 msgid "Unimplemented pathspec magic '%c' in '%s'"
4374 msgstr "Chưa viết mã cho số màu nhiệm đặc tả đường dẫn “%c” trong “%s”"
4375
4376 #: pathspec.c:427
4377 #, c-format
4378 msgid "%s: 'literal' and 'glob' are incompatible"
4379 msgstr "%s: “literal” và “glob” xung khắc nhau"
4380
4381 #: pathspec.c:440
4382 #, c-format
4383 msgid "%s: '%s' is outside repository"
4384 msgstr "%s: “%s” ngoài một kho chứa"
4385
4386 #: pathspec.c:514
4387 #, c-format
4388 msgid "'%s' (mnemonic: '%c')"
4389 msgstr "“%s” (mnemonic: “%c”)"
4390
4391 #: pathspec.c:524
4392 #, c-format
4393 msgid "%s: pathspec magic not supported by this command: %s"
4394 msgstr "%s: số mầu nhiệm đặc tả đường dẫn chưa được hỗ trợ bởi lệnh này: %s"
4395
4396 #: pathspec.c:591
4397 #, c-format
4398 msgid "pathspec '%s' is beyond a symbolic link"
4399 msgstr "đặc tả đường dẫn “%s” vượt ra ngoài liên kết mềm"
4400
4401 #: pkt-line.c:92
4402 msgid "unable to write flush packet"
4403 msgstr "không thể đẩy dữ liệu của gói lên đĩa"
4404
4405 #: pkt-line.c:99
4406 msgid "unable to write delim packet"
4407 msgstr "không thể ghi gói delim"
4408
4409 #: pkt-line.c:106
4410 msgid "flush packet write failed"
4411 msgstr "gặp lỗi khi ghi vào tập tin gói lúc đẩy dữ liệu lên bộ nhớ"
4412
4413 #: pkt-line.c:146 pkt-line.c:232
4414 msgid "protocol error: impossibly long line"
4415 msgstr "lỗi giao thức: không thể làm được dòng dài"
4416
4417 #: pkt-line.c:162 pkt-line.c:164
4418 msgid "packet write with format failed"
4419 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói có định dạng"
4420
4421 #: pkt-line.c:196
4422 msgid "packet write failed - data exceeds max packet size"
4423 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói - dữ liệu vượt quá cỡ vói tối đa"
4424
4425 #: pkt-line.c:203 pkt-line.c:210
4426 msgid "packet write failed"
4427 msgstr "gặp lỗi khi ghi gói"
4428
4429 #: pkt-line.c:295
4430 msgid "read error"
4431 msgstr "lỗi đọc"
4432
4433 #: pkt-line.c:303
4434 msgid "the remote end hung up unexpectedly"
4435 msgstr "máy chủ bị treo bất ngờ"
4436
4437 #: pkt-line.c:331
4438 #, c-format
4439 msgid "protocol error: bad line length character: %.4s"
4440 msgstr "lỗi giao thức: ký tự chiều dài dòng bị sai: %.4s"
4441
4442 #: pkt-line.c:341 pkt-line.c:346
4443 #, c-format
4444 msgid "protocol error: bad line length %d"
4445 msgstr "lỗi giao thức: chiều dài dòng bị sai %d"
4446
4447 #: pkt-line.c:362
4448 #, c-format
4449 msgid "remote error: %s"
4450 msgstr "lỗi máy chủ: %s"
4451
4452 #: preload-index.c:119
4453 msgid "Refreshing index"
4454 msgstr "Làm mới bảng mục lục"
4455
4456 #: preload-index.c:138
4457 #, c-format
4458 msgid "unable to create threaded lstat: %s"
4459 msgstr "không thể tạo tuyến trình lstat: %s"
4460
4461 #: pretty.c:966
4462 msgid "unable to parse --pretty format"
4463 msgstr "không thể phân tích định dạng --pretty"
4464
4465 #: range-diff.c:56
4466 msgid "could not start `log`"
4467 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “log“"
4468
4469 #: range-diff.c:59
4470 msgid "could not read `log` output"
4471 msgstr "không thể đọc kết xuất “log”"
4472
4473 #: range-diff.c:74 sequencer.c:4897
4474 #, c-format
4475 msgid "could not parse commit '%s'"
4476 msgstr "không thể phân tích lần chuyển giao “%s”"
4477
4478 #: range-diff.c:224
4479 msgid "failed to generate diff"
4480 msgstr "gặp lỗi khi tạo khác biệt"
4481
4482 #: range-diff.c:455 range-diff.c:457
4483 #, c-format
4484 msgid "could not parse log for '%s'"
4485 msgstr "không thể phân tích nhật ký cho “%s”"
4486
4487 #: read-cache.c:680
4488 #, c-format
4489 msgid "will not add file alias '%s' ('%s' already exists in index)"
4490 msgstr ""
4491 "sẽ không thêm các bí danh “%s” (“%s” đã có từ trước trong bảng mục lục)"
4492
4493 #: read-cache.c:696
4494 msgid "cannot create an empty blob in the object database"
4495 msgstr "không thể tạo một blob rỗng trong cơ sở dữ liệu đối tượng"
4496
4497 #: read-cache.c:718
4498 #, c-format
4499 msgid "%s: can only add regular files, symbolic links or git-directories"
4500 msgstr ""
4501 "%s: chỉ có thể thêm tập tin thông thường, liên kết mềm hoặc git-directories"
4502
4503 #: read-cache.c:723
4504 #, c-format
4505 msgid "'%s' does not have a commit checked out"
4506 msgstr "“%s” không có một lần chuyển giao nào được lấy ra"
4507
4508 #: read-cache.c:775
4509 #, c-format
4510 msgid "unable to index file '%s'"
4511 msgstr "không thể đánh mục lục tập tin “%s”"
4512
4513 #: read-cache.c:794
4514 #, c-format
4515 msgid "unable to add '%s' to index"
4516 msgstr "không thể thêm %s vào bảng mục lục"
4517
4518 #: read-cache.c:805
4519 #, c-format
4520 msgid "unable to stat '%s'"
4521 msgstr "không thể lấy thống kê “%s”"
4522
4523 #: read-cache.c:1314
4524 #, c-format
4525 msgid "'%s' appears as both a file and as a directory"
4526 msgstr "%s có vẻ không phải là tập tin và cũng chẳng phải là một thư mục"
4527
4528 #: read-cache.c:1499
4529 msgid "Refresh index"
4530 msgstr "Làm tươi mới bảng mục lục"
4531
4532 #: read-cache.c:1613
4533 #, c-format
4534 msgid ""
4535 "index.version set, but the value is invalid.\n"
4536 "Using version %i"
4537 msgstr ""
4538 "index.version được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
4539 "Dùng phiên bản %i"
4540
4541 #: read-cache.c:1623
4542 #, c-format
4543 msgid ""
4544 "GIT_INDEX_VERSION set, but the value is invalid.\n"
4545 "Using version %i"
4546 msgstr ""
4547 "GIT_INDEX_VERSION được đặt, nhưng giá trị của nó lại không hợp lệ.\n"
4548 "Dùng phiên bản %i"
4549
4550 #: read-cache.c:1679
4551 #, c-format
4552 msgid "bad signature 0x%08x"
4553 msgstr "chữ ký sai 0x%08x"
4554
4555 #: read-cache.c:1682
4556 #, c-format
4557 msgid "bad index version %d"
4558 msgstr "phiên bản mục lục sai %d"
4559
4560 #: read-cache.c:1691
4561 msgid "bad index file sha1 signature"
4562 msgstr "chữ ký dạng sha1 cho tập tin mục lục không đúng"
4563
4564 #: read-cache.c:1721
4565 #, c-format
4566 msgid "index uses %.4s extension, which we do not understand"
4567 msgstr "mục lục dùng phần mở rộng %.4s, cái mà chúng tôi không hiểu được"
4568
4569 #: read-cache.c:1723
4570 #, c-format
4571 msgid "ignoring %.4s extension"
4572 msgstr "đang lờ đi phần mở rộng %.4s"
4573
4574 #: read-cache.c:1760
4575 #, c-format
4576 msgid "unknown index entry format 0x%08x"
4577 msgstr "không hiểu định dạng mục lục 0x%08x"
4578
4579 #: read-cache.c:1776
4580 #, c-format
4581 msgid "malformed name field in the index, near path '%s'"
4582 msgstr "trường tên sai sạng trong mục lục, gần đường dẫn “%s”"
4583
4584 #: read-cache.c:1833
4585 msgid "unordered stage entries in index"
4586 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự trong mục lục"
4587
4588 #: read-cache.c:1836
4589 #, c-format
4590 msgid "multiple stage entries for merged file '%s'"
4591 msgstr "nhiều mục stage cho tập tin hòa trộn “%s”"
4592
4593 #: read-cache.c:1839
4594 #, c-format
4595 msgid "unordered stage entries for '%s'"
4596 msgstr "các mục tin stage không đúng thứ tự cho “%s”"
4597
4598 #: read-cache.c:1946 read-cache.c:2234 rerere.c:565 rerere.c:599 rerere.c:1111
4599 #: builtin/add.c:460 builtin/check-ignore.c:178 builtin/checkout.c:358
4600 #: builtin/checkout.c:672 builtin/checkout.c:1060 builtin/clean.c:955
4601 #: builtin/commit.c:344 builtin/diff-tree.c:120 builtin/grep.c:498
4602 #: builtin/mv.c:145 builtin/reset.c:245 builtin/rm.c:271
4603 #: builtin/submodule--helper.c:330
4604 msgid "index file corrupt"
4605 msgstr "tập tin ghi bảng mục lục bị hỏng"
4606
4607 #: read-cache.c:2087
4608 #, c-format
4609 msgid "unable to create load_cache_entries thread: %s"
4610 msgstr "không thể tạo tuyến load_cache_entries: %s"
4611
4612 #: read-cache.c:2100
4613 #, c-format
4614 msgid "unable to join load_cache_entries thread: %s"
4615 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_cache_entries: %s"
4616
4617 #: read-cache.c:2133
4618 #, c-format
4619 msgid "%s: index file open failed"
4620 msgstr "%s: mở tập tin mục lục gặp lỗi"
4621
4622 #: read-cache.c:2137
4623 #, c-format
4624 msgid "%s: cannot stat the open index"
4625 msgstr "%s: không thể lấy thống kê bảng mục lục đã mở"
4626
4627 #: read-cache.c:2141
4628 #, c-format
4629 msgid "%s: index file smaller than expected"
4630 msgstr "%s: tập tin mục lục nhỏ hơn mong đợi"
4631
4632 #: read-cache.c:2145
4633 #, c-format
4634 msgid "%s: unable to map index file"
4635 msgstr "%s: không thể ánh xạ tập tin mục lục"
4636
4637 #: read-cache.c:2187
4638 #, c-format
4639 msgid "unable to create load_index_extensions thread: %s"
4640 msgstr "không thể tạo tuyến load_index_extensions: %s"
4641
4642 #: read-cache.c:2214
4643 #, c-format
4644 msgid "unable to join load_index_extensions thread: %s"
4645 msgstr "không thể gia nhập tuyến load_index_extensions: %s"
4646
4647 #: read-cache.c:2246
4648 #, c-format
4649 msgid "could not freshen shared index '%s'"
4650 msgstr "không thể làm tươi mới mục lục đã chia sẻ “%s”"
4651
4652 #: read-cache.c:2293
4653 #, c-format
4654 msgid "broken index, expect %s in %s, got %s"
4655 msgstr "mục lục bị hỏng, cần %s trong %s, nhưng lại nhận được %s"
4656
4657 #: read-cache.c:2989 wrapper.c:658 builtin/merge.c:1117
4658 #, c-format
4659 msgid "could not close '%s'"
4660 msgstr "không thể đóng “%s”"
4661
4662 #: read-cache.c:3092 sequencer.c:2354 sequencer.c:3807
4663 #, c-format
4664 msgid "could not stat '%s'"
4665 msgstr "không thể lấy thông tin thống kê về “%s”"
4666
4667 #: read-cache.c:3105
4668 #, c-format
4669 msgid "unable to open git dir: %s"
4670 msgstr "không thể mở thư mục git: %s"
4671
4672 #: read-cache.c:3117
4673 #, c-format
4674 msgid "unable to unlink: %s"
4675 msgstr "không thể bỏ liên kết (unlink): “%s”"
4676
4677 #: read-cache.c:3142
4678 #, c-format
4679 msgid "cannot fix permission bits on '%s'"
4680 msgstr "không thể sửa các bít phân quyền trên “%s”"
4681
4682 #: read-cache.c:3291
4683 #, c-format
4684 msgid "%s: cannot drop to stage #0"
4685 msgstr "%s: không thể xóa bỏ stage #0"
4686
4687 #: rebase-interactive.c:26
4688 #, c-format
4689 msgid ""
4690 "unrecognized setting %s for option rebase.missingCommitsCheck. Ignoring."
4691 msgstr ""
4692 "không nhận ra cài đặt %s cho tùy chọn rebase.missingCommitsCheck. Nên bỏ qua."
4693
4694 #: rebase-interactive.c:35
4695 msgid ""
4696 "\n"
4697 "Commands:\n"
4698 "p, pick <commit> = use commit\n"
4699 "r, reword <commit> = use commit, but edit the commit message\n"
4700 "e, edit <commit> = use commit, but stop for amending\n"
4701 "s, squash <commit> = use commit, but meld into previous commit\n"
4702 "f, fixup <commit> = like \"squash\", but discard this commit's log message\n"
4703 "x, exec <command> = run command (the rest of the line) using shell\n"
4704 "b, break = stop here (continue rebase later with 'git rebase --continue')\n"
4705 "d, drop <commit> = remove commit\n"
4706 "l, label <label> = label current HEAD with a name\n"
4707 "t, reset <label> = reset HEAD to a label\n"
4708 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <label> [# <oneline>]\n"
4709 ". create a merge commit using the original merge commit's\n"
4710 ". message (or the oneline, if no original merge commit was\n"
4711 ". specified). Use -c <commit> to reword the commit message.\n"
4712 "\n"
4713 "These lines can be re-ordered; they are executed from top to bottom.\n"
4714 msgstr ""
4715 "\n"
4716 "Các lệnh:\n"
4717 "p, pick <commit> = dùng lần chuyển giao\n"
4718 "r, reword <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng sửa lại phần chú thích\n"
4719 "e, edit <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng dừng lại để tu bổ (amend)\n"
4720 "s, squash <commit> = dùng lần chuyển giao, nhưng meld vào lần chuyển giao kế "
4721 "trước\n"
4722 "f, fixup <commit> = giống như \"squash\", nhưng loại bỏ chú thích nhật ký "
4723 "của lần chuyển giao này\n"
4724 "x, exec <commit> = chạy lệnh (phần còn lại của dòng) dùng hệ vỏ\n"
4725 "b, break = dừng tại đây (tiếp tục cải tổ sau này bằng “git rebase --"
4726 "continue”)\n"
4727 "d, drop <commit> = xóa lần chuyển giao\n"
4728 "l, label <label> = đánh nhãn HEAD hiện tại bằng một tên\n"
4729 "t, reset <label> = đặt lại HEAD thành một nhãn\n"
4730 "m, merge [-C <commit> | -c <commit>] <nhãn> [# <một_dòng>]\n"
4731 ". tạo một lần chuyển giao hòa trộn sử dụng chú thích của lần chuyển\n"
4732 ". giao hòa trộn gốc (hoặc một_dòng, nếu không chỉ định lần chuyển giao "
4733 "hòa\n"
4734 ". trộn gốc). Dùng -c <commit> để reword chú thích của lần chuyển "
4735 "giao.\n"
4736 "\n"
4737 "Những dòng này có thể đảo ngược thứ tự; chúng chạy từ trên đỉnh xuống dưới "
4738 "đáy.\n"
4739
4740 #: rebase-interactive.c:56
4741 #, c-format
4742 msgid "Rebase %s onto %s (%d command)"
4743 msgid_plural "Rebase %s onto %s (%d commands)"
4744 msgstr[0] "Cải tổ %s vào %s (%d lệnh )"
4745
4746 #: rebase-interactive.c:65 git-rebase--preserve-merges.sh:173
4747 msgid ""
4748 "\n"
4749 "Do not remove any line. Use 'drop' explicitly to remove a commit.\n"
4750 msgstr ""
4751 "\n"
4752 "Đừng xóa bất kỳ dòng nào. Dùng “drop” một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4753 "chuyển giao.\n"
4754
4755 #: rebase-interactive.c:68 git-rebase--preserve-merges.sh:177
4756 msgid ""
4757 "\n"
4758 "If you remove a line here THAT COMMIT WILL BE LOST.\n"
4759 msgstr ""
4760 "\n"
4761 "Nếu bạn xóa bỏ một dòng ở đây thì LẦN CHUYỂN GIAO ĐÓ SẼ MẤT.\n"
4762
4763 #: rebase-interactive.c:74 git-rebase--preserve-merges.sh:816
4764 msgid ""
4765 "\n"
4766 "You are editing the todo file of an ongoing interactive rebase.\n"
4767 "To continue rebase after editing, run:\n"
4768 " git rebase --continue\n"
4769 "\n"
4770 msgstr ""
4771 "\n"
4772 "Bạn đang sửa tập tin todo của một lần cải tổ tương tác đang thực hiện.\n"
4773 "Để tiếp tục cải tổ sau khi sửa, chạy:\n"
4774 " git rebase --continue\n"
4775 "\n"
4776
4777 #: rebase-interactive.c:79 git-rebase--preserve-merges.sh:893
4778 msgid ""
4779 "\n"
4780 "However, if you remove everything, the rebase will be aborted.\n"
4781 "\n"
4782 msgstr ""
4783 "\n"
4784 "Tuy nhiên, nếu bạn xóa bỏ mọi thứ, việc cải tổ sẽ bị bãi bỏ.\n"
4785 "\n"
4786
4787 #: rebase-interactive.c:85 git-rebase--preserve-merges.sh:900
4788 msgid "Note that empty commits are commented out"
4789 msgstr "Chú ý rằng lần chuyển giao trống rỗng là ghi chú"
4790
4791 #: rebase-interactive.c:105 rerere.c:485 rerere.c:692 sequencer.c:3339
4792 #: sequencer.c:3365 sequencer.c:4996 builtin/fsck.c:356 builtin/rebase.c:235
4793 #, c-format
4794 msgid "could not write '%s'"
4795 msgstr "không thể ghi “%s”"
4796
4797 #: rebase-interactive.c:108
4798 #, c-format
4799 msgid "could not copy '%s' to '%s'."
4800 msgstr "không thể chép “%s” sang “%s”."
4801
4802 #: rebase-interactive.c:173
4803 #, c-format
4804 msgid ""
4805 "Warning: some commits may have been dropped accidentally.\n"
4806 "Dropped commits (newer to older):\n"
4807 msgstr ""
4808 "Cảnh báo: một số lần chuyển giao có lẽ đã bị xóa một cách tình cờ.\n"
4809 "Các lần chuyển giao bị xóa (từ mới đến cũ):\n"
4810
4811 #: rebase-interactive.c:180
4812 #, c-format
4813 msgid ""
4814 "To avoid this message, use \"drop\" to explicitly remove a commit.\n"
4815 "\n"
4816 "Use 'git config rebase.missingCommitsCheck' to change the level of "
4817 "warnings.\n"
4818 "The possible behaviours are: ignore, warn, error.\n"
4819 "\n"
4820 msgstr ""
4821 "Để tránh thông báo này, dùng \"drop\" một cách rõ ràng để xóa bỏ một lần "
4822 "chuyển giao.\n"
4823 "\n"
4824 "Dùng “git config rebase.missingCommitsCheck” để thay đổi mức độ của cảnh "
4825 "báo.\n"
4826 "Cánh ứng xử có thể là: ignore, warn, error.\n"
4827 "\n"
4828
4829 #: refs.c:192
4830 #, c-format
4831 msgid "%s does not point to a valid object!"
4832 msgstr "“%s” không chỉ đến một lần chuyển giao hợp lệ nào cả!"
4833
4834 #: refs.c:597
4835 #, c-format
4836 msgid "ignoring dangling symref %s"
4837 msgstr "đang lờ đi tham chiếu mềm thừa %s"
4838
4839 #: refs.c:599 ref-filter.c:1982
4840 #, c-format
4841 msgid "ignoring broken ref %s"
4842 msgstr "đang lờ đi tham chiếu hỏng %s"
4843
4844 #: refs.c:734
4845 #, c-format
4846 msgid "could not open '%s' for writing: %s"
4847 msgstr "không thể mở “%s” để ghi: %s"
4848
4849 #: refs.c:744 refs.c:795
4850 #, c-format
4851 msgid "could not read ref '%s'"
4852 msgstr "không thể đọc tham chiếu “%s”"
4853
4854 #: refs.c:750
4855 #, c-format
4856 msgid "ref '%s' already exists"
4857 msgstr "tham chiếu “%s” đã có từ trước rồi"
4858
4859 #: refs.c:755
4860 #, c-format
4861 msgid "unexpected object ID when writing '%s'"
4862 msgstr "không cần ID đối tượng khi ghi “%s”"
4863
4864 #: refs.c:763 sequencer.c:400 sequencer.c:2679 sequencer.c:2805
4865 #: sequencer.c:2819 sequencer.c:3076 sequencer.c:4913 wrapper.c:656
4866 #, c-format
4867 msgid "could not write to '%s'"
4868 msgstr "không thể ghi vào “%s”"
4869
4870 #: refs.c:790 wrapper.c:225 wrapper.c:395 builtin/am.c:715 builtin/rebase.c:993
4871 #, c-format
4872 msgid "could not open '%s' for writing"
4873 msgstr "không thể mở “%s” để ghi"
4874
4875 #: refs.c:797
4876 #, c-format
4877 msgid "unexpected object ID when deleting '%s'"
4878 msgstr "gặp ID đối tượng không cần khi xóa “%s”"
4879
4880 #: refs.c:928
4881 #, c-format
4882 msgid "log for ref %s has gap after %s"
4883 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s có khoảng trống sau %s"
4884
4885 #: refs.c:934
4886 #, c-format
4887 msgid "log for ref %s unexpectedly ended on %s"
4888 msgstr "nhật ký cho tham chiếu %s kết thúc bất ngờ trên %s"
4889
4890 #: refs.c:993
4891 #, c-format
4892 msgid "log for %s is empty"
4893 msgstr "nhật ký cho %s trống rỗng"
4894
4895 #: refs.c:1085
4896 #, c-format
4897 msgid "refusing to update ref with bad name '%s'"
4898 msgstr "từ chối cập nhật tham chiếu với tên sai “%s”"
4899
4900 #: refs.c:1161
4901 #, c-format
4902 msgid "update_ref failed for ref '%s': %s"
4903 msgstr "update_ref bị lỗi cho ref “%s”: %s"
4904
4905 #: refs.c:1942
4906 #, c-format
4907 msgid "multiple updates for ref '%s' not allowed"
4908 msgstr "không cho phép đa cập nhật cho tham chiếu “%s”"
4909
4910 #: refs.c:1974
4911 msgid "ref updates forbidden inside quarantine environment"
4912 msgstr "cập nhật tham chiếu bị cấm trong môi trường kiểm tra"
4913
4914 #: refs.c:2070 refs.c:2100
4915 #, c-format
4916 msgid "'%s' exists; cannot create '%s'"
4917 msgstr "“%s” sẵn có; không thể tạo “%s”"
4918
4919 #: refs.c:2076 refs.c:2111
4920 #, c-format
4921 msgid "cannot process '%s' and '%s' at the same time"
4922 msgstr "không thể xử lý “%s” và “%s” cùng một lúc"
4923
4924 #: refs/files-backend.c:1234
4925 #, c-format
4926 msgid "could not remove reference %s"
4927 msgstr "không thể gỡ bỏ tham chiếu: %s"
4928
4929 #: refs/files-backend.c:1248 refs/packed-backend.c:1532
4930 #: refs/packed-backend.c:1542
4931 #, c-format
4932 msgid "could not delete reference %s: %s"
4933 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu %s: %s"
4934
4935 #: refs/files-backend.c:1251 refs/packed-backend.c:1545
4936 #, c-format
4937 msgid "could not delete references: %s"
4938 msgstr "không thể xóa bỏ tham chiếu: %s"
4939
4940 #: refspec.c:137
4941 #, c-format
4942 msgid "invalid refspec '%s'"
4943 msgstr "refspec không hợp lệ “%s”"
4944
4945 #: ref-filter.c:39 wt-status.c:1909
4946 msgid "gone"
4947 msgstr "đã ra đi"
4948
4949 #: ref-filter.c:40
4950 #, c-format
4951 msgid "ahead %d"
4952 msgstr "phía trước %d"
4953
4954 #: ref-filter.c:41
4955 #, c-format
4956 msgid "behind %d"
4957 msgstr "đằng sau %d"
4958
4959 #: ref-filter.c:42
4960 #, c-format
4961 msgid "ahead %d, behind %d"
4962 msgstr "trước %d, sau %d"
4963
4964 #: ref-filter.c:138
4965 #, c-format
4966 msgid "expected format: %%(color:<color>)"
4967 msgstr "cần định dạng: %%(color:<color>)"
4968
4969 #: ref-filter.c:140
4970 #, c-format
4971 msgid "unrecognized color: %%(color:%s)"
4972 msgstr "không nhận ra màu: %%(màu:%s)"
4973
4974 #: ref-filter.c:162
4975 #, c-format
4976 msgid "Integer value expected refname:lstrip=%s"
4977 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:lstrip=%s"
4978
4979 #: ref-filter.c:166
4980 #, c-format
4981 msgid "Integer value expected refname:rstrip=%s"
4982 msgstr "Giá trị nguyên cần tên tham chiếu:rstrip=%s"
4983
4984 #: ref-filter.c:168
4985 #, c-format
4986 msgid "unrecognized %%(%s) argument: %s"
4987 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(%s): %s"
4988
4989 #: ref-filter.c:223
4990 #, c-format
4991 msgid "%%(objecttype) does not take arguments"
4992 msgstr "%%(objecttype) không nhận các đối số"
4993
4994 #: ref-filter.c:245
4995 #, c-format
4996 msgid "unrecognized %%(objectsize) argument: %s"
4997 msgstr "tham số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
4998
4999 #: ref-filter.c:253
5000 #, c-format
5001 msgid "%%(deltabase) does not take arguments"
5002 msgstr "%%(deltabase) không nhận các đối số"
5003
5004 #: ref-filter.c:265
5005 #, c-format
5006 msgid "%%(body) does not take arguments"
5007 msgstr "%%(body) không nhận các đối số"
5008
5009 #: ref-filter.c:274
5010 #, c-format
5011 msgid "%%(subject) does not take arguments"
5012 msgstr "%%(subject) không nhận các đối số"
5013
5014 #: ref-filter.c:296
5015 #, c-format
5016 msgid "unknown %%(trailers) argument: %s"
5017 msgstr "không hiểu tham số %%(trailers): %s"
5018
5019 #: ref-filter.c:325
5020 #, c-format
5021 msgid "positive value expected contents:lines=%s"
5022 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:lines=%s"
5023
5024 #: ref-filter.c:327
5025 #, c-format
5026 msgid "unrecognized %%(contents) argument: %s"
5027 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(contents): %s"
5028
5029 #: ref-filter.c:342
5030 #, c-format
5031 msgid "positive value expected objectname:short=%s"
5032 msgstr "cần nội dung mang giá trị dương:shot=%s"
5033
5034 #: ref-filter.c:346
5035 #, c-format
5036 msgid "unrecognized %%(objectname) argument: %s"
5037 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(objectname): %s"
5038
5039 #: ref-filter.c:376
5040 #, c-format
5041 msgid "expected format: %%(align:<width>,<position>)"
5042 msgstr "cần định dạng: %%(align:<width>,<position>)"
5043
5044 #: ref-filter.c:388
5045 #, c-format
5046 msgid "unrecognized position:%s"
5047 msgstr "vị trí không được thừa nhận:%s"
5048
5049 #: ref-filter.c:395
5050 #, c-format
5051 msgid "unrecognized width:%s"
5052 msgstr "chiều rộng không được thừa nhận:%s"
5053
5054 #: ref-filter.c:404
5055 #, c-format
5056 msgid "unrecognized %%(align) argument: %s"
5057 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(align): %s"
5058
5059 #: ref-filter.c:412
5060 #, c-format
5061 msgid "positive width expected with the %%(align) atom"
5062 msgstr "cần giá trị độ rộng dương với nguyên tử %%(align)"
5063
5064 #: ref-filter.c:430
5065 #, c-format
5066 msgid "unrecognized %%(if) argument: %s"
5067 msgstr "đối số không được thừa nhận %%(if): %s"
5068
5069 #: ref-filter.c:531
5070 #, c-format
5071 msgid "malformed field name: %.*s"
5072 msgstr "tên trường dị hình: %.*s"
5073
5074 #: ref-filter.c:558
5075 #, c-format
5076 msgid "unknown field name: %.*s"
5077 msgstr "không hiểu tên trường: %.*s"
5078
5079 #: ref-filter.c:562
5080 #, c-format
5081 msgid ""
5082 "not a git repository, but the field '%.*s' requires access to object data"
5083 msgstr ""
5084 "không phải là một kho git, nhưng trường “%.*s” yêu cầu truy cập vào dữ liệu "
5085 "đối tượng"
5086
5087 #: ref-filter.c:686
5088 #, c-format
5089 msgid "format: %%(if) atom used without a %%(then) atom"
5090 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(if) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5091
5092 #: ref-filter.c:749
5093 #, c-format
5094 msgid "format: %%(then) atom used without an %%(if) atom"
5095 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5096
5097 #: ref-filter.c:751
5098 #, c-format
5099 msgid "format: %%(then) atom used more than once"
5100 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng nhiều hơn một lần"
5101
5102 #: ref-filter.c:753
5103 #, c-format
5104 msgid "format: %%(then) atom used after %%(else)"
5105 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(then) được dùng sau %%(else)"
5106
5107 #: ref-filter.c:781
5108 #, c-format
5109 msgid "format: %%(else) atom used without an %%(if) atom"
5110 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(if)"
5111
5112 #: ref-filter.c:783
5113 #, c-format
5114 msgid "format: %%(else) atom used without a %%(then) atom"
5115 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng mà không có nguyên tử %%(then)"
5116
5117 #: ref-filter.c:785
5118 #, c-format
5119 msgid "format: %%(else) atom used more than once"
5120 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(else) được dùng nhiều hơn một lần"
5121
5122 #: ref-filter.c:800
5123 #, c-format
5124 msgid "format: %%(end) atom used without corresponding atom"
5125 msgstr "định dạng: nguyên tử %%(end) được dùng mà không có nguyên tử tương ứng"
5126
5127 #: ref-filter.c:857
5128 #, c-format
5129 msgid "malformed format string %s"
5130 msgstr "chuỗi định dạng dị hình %s"
5131
5132 #: ref-filter.c:1453
5133 #, c-format
5134 msgid "(no branch, rebasing %s)"
5135 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ %s)"
5136
5137 #: ref-filter.c:1456
5138 #, c-format
5139 msgid "(no branch, rebasing detached HEAD %s)"
5140 msgstr "(không nhánh, đang cải tổ HEAD %s đã tách rời)"
5141
5142 #: ref-filter.c:1459
5143 #, c-format
5144 msgid "(no branch, bisect started on %s)"
5145 msgstr "(không nhánh, di chuyển nửa bước được bắt đầu tại %s)"
5146
5147 #. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
5148 #. detached at " in wt-status.c
5149 #.
5150 #: ref-filter.c:1467
5151 #, c-format
5152 msgid "(HEAD detached at %s)"
5153 msgstr "(HEAD được tách rời tại %s)"
5154
5155 #. TRANSLATORS: make sure this matches "HEAD
5156 #. detached from " in wt-status.c
5157 #.
5158 #: ref-filter.c:1474
5159 #, c-format
5160 msgid "(HEAD detached from %s)"
5161 msgstr "(HEAD được tách rời từ %s)"
5162
5163 #: ref-filter.c:1478
5164 msgid "(no branch)"
5165 msgstr "(không nhánh)"
5166
5167 #: ref-filter.c:1512 ref-filter.c:1669
5168 #, c-format
5169 msgid "missing object %s for %s"
5170 msgstr "thiếu đối tượng %s cho %s"
5171
5172 #: ref-filter.c:1522
5173 #, c-format
5174 msgid "parse_object_buffer failed on %s for %s"
5175 msgstr "parse_object_buffer gặp lỗi trên %s cho %s"
5176
5177 #: ref-filter.c:1888
5178 #, c-format
5179 msgid "malformed object at '%s'"
5180 msgstr "đối tượng dị hình tại “%s”"
5181
5182 #: ref-filter.c:1977
5183 #, c-format
5184 msgid "ignoring ref with broken name %s"
5185 msgstr "đang lờ đi tham chiếu với tên hỏng %s"
5186
5187 #: ref-filter.c:2263
5188 #, c-format
5189 msgid "format: %%(end) atom missing"
5190 msgstr "định dạng: thiếu nguyên tử %%(end)"
5191
5192 #: ref-filter.c:2363
5193 #, c-format
5194 msgid "option `%s' is incompatible with --merged"
5195 msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --merged"
5196
5197 #: ref-filter.c:2366
5198 #, c-format
5199 msgid "option `%s' is incompatible with --no-merged"
5200 msgstr "tùy chọn “%s” là xung khắc với tùy chọn --no-merged"
5201
5202 #: ref-filter.c:2376
5203 #, c-format
5204 msgid "malformed object name %s"
5205 msgstr "tên đối tượng dị hình %s"
5206
5207 #: ref-filter.c:2381
5208 #, c-format
5209 msgid "option `%s' must point to a commit"
5210 msgstr "tùy chọn “%s” phải chỉ đến một lần chuyển giao"
5211
5212 #: remote.c:363
5213 #, c-format
5214 msgid "config remote shorthand cannot begin with '/': %s"
5215 msgstr "cấu hình viết tắt máy chủ không thể bắt đầu bằng “/”: %s"
5216
5217 #: remote.c:410
5218 msgid "more than one receivepack given, using the first"
5219 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói nhận về, đang sử dụng cái đầu tiên"
5220
5221 #: remote.c:418
5222 msgid "more than one uploadpack given, using the first"
5223 msgstr "đã đưa ra nhiều hơn một gói tải lên, đang sử dụng cái đầu tiên"
5224
5225 #: remote.c:608
5226 #, c-format
5227 msgid "Cannot fetch both %s and %s to %s"
5228 msgstr "Không thể lấy về cả %s và %s cho %s"
5229
5230 #: remote.c:612
5231 #, c-format
5232 msgid "%s usually tracks %s, not %s"
5233 msgstr "%s thường theo dõi %s, không phải %s"
5234
5235 #: remote.c:616
5236 #, c-format
5237 msgid "%s tracks both %s and %s"
5238 msgstr "%s theo dõi cả %s và %s"
5239
5240 #: remote.c:684
5241 #, c-format
5242 msgid "key '%s' of pattern had no '*'"
5243 msgstr "khóa “%s” của mẫu k có “*”"
5244
5245 #: remote.c:694
5246 #, c-format
5247 msgid "value '%s' of pattern has no '*'"
5248 msgstr "giá trị “%s” của mẫu k có “*”"
5249
5250 #: remote.c:1000
5251 #, c-format
5252 msgid "src refspec %s does not match any"
5253 msgstr "refspec %s nguồn không khớp bất kỳ cái gì"
5254
5255 #: remote.c:1005
5256 #, c-format
5257 msgid "src refspec %s matches more than one"
5258 msgstr "refspec %s nguồn khớp nhiều hơn một"
5259
5260 #. TRANSLATORS: "matches '%s'%" is the <dst> part of "git push
5261 #. <remote> <src>:<dst>" push, and "being pushed ('%s')" is
5262 #. the <src>.
5263 #.
5264 #: remote.c:1020
5265 #, c-format
5266 msgid ""
5267 "The destination you provided is not a full refname (i.e.,\n"
5268 "starting with \"refs/\"). We tried to guess what you meant by:\n"
5269 "\n"
5270 "- Looking for a ref that matches '%s' on the remote side.\n"
5271 "- Checking if the <src> being pushed ('%s')\n"
5272 " is a ref in \"refs/{heads,tags}/\". If so we add a corresponding\n"
5273 " refs/{heads,tags}/ prefix on the remote side.\n"
5274 "\n"
5275 "Neither worked, so we gave up. You must fully qualify the ref."
5276 msgstr ""
5277 "Đích bạn đã cung cấp không phải tên tham chiếu đầy đủ (tức là\n"
5278 "bắt đầu bằng \"refs/\"). Chúng tôi đã cố suy luận rằng ý của bạn là:\n"
5279 "\n"
5280 "- Tìm kiếm một tham chiếu mà nó khớp “%s” bên phía máy chủ.\n"
5281 "- Kiểm tra xem <src> được đẩy lên (“%s”)\n"
5282 " là một tham chiếu trong \"refs/{heads,tags}/\". Nếu thế chúng tôi thêm một "
5283 "tiền tố\n"
5284 " refs/{heads,tags}/ tương ứng bên phía máy chủ.\n"
5285 "\n"
5286 "Nếu cả hai là không thể, thì chúng tôi cũng chịu thua. Bạn phải dùng tham "
5287 "chiếu dạng đầy đủ."
5288
5289 #: remote.c:1040
5290 #, c-format
5291 msgid ""
5292 "The <src> part of the refspec is a commit object.\n"
5293 "Did you mean to create a new branch by pushing to\n"
5294 "'%s:refs/heads/%s'?"
5295 msgstr ""
5296 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng lần chuyển giao.\n"
5297 "Có phải ý bạn là một tạo một nhánh mới bằng cách đẩy lên\n"
5298 "“%s:refs/heads/%s”?"
5299
5300 #: remote.c:1045
5301 #, c-format
5302 msgid ""
5303 "The <src> part of the refspec is a tag object.\n"
5304 "Did you mean to create a new tag by pushing to\n"
5305 "'%s:refs/tags/%s'?"
5306 msgstr ""
5307 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng thẻ.\n"
5308 "Có phải ý bạn là một tạo một thẻ mới bằng cách đẩy lên\n"
5309 "“%s:refs/tags/%s”?"
5310
5311 #: remote.c:1050
5312 #, c-format
5313 msgid ""
5314 "The <src> part of the refspec is a tree object.\n"
5315 "Did you mean to tag a new tree by pushing to\n"
5316 "'%s:refs/tags/%s'?"
5317 msgstr ""
5318 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng cây.\n"
5319 "Có phải ý bạn là một tạo một cây mới bằng cách đẩy lên\n"
5320 "“%s:refs/tags/%s”?"
5321
5322 #: remote.c:1055
5323 #, c-format
5324 msgid ""
5325 "The <src> part of the refspec is a blob object.\n"
5326 "Did you mean to tag a new blob by pushing to\n"
5327 "'%s:refs/tags/%s'?"
5328 msgstr ""
5329 "Phần <src> của đặc tả đường dẫn là một đối tượng blob.\n"
5330 "Có phải ý bạn là một tạo một blob mới bằng cách đẩy lên\n"
5331 "“%s:refs/tags/%s”?"
5332
5333 #: remote.c:1091
5334 #, c-format
5335 msgid "%s cannot be resolved to branch"
5336 msgstr "“%s” không thể được phân giải thành nhánh"
5337
5338 #: remote.c:1102
5339 #, c-format
5340 msgid "unable to delete '%s': remote ref does not exist"
5341 msgstr "không thể xóa “%s”: tham chiếu trên máy chủ không tồn tại"
5342
5343 #: remote.c:1114
5344 #, c-format
5345 msgid "dst refspec %s matches more than one"
5346 msgstr "dst refspec %s khớp nhiều hơn một"
5347
5348 #: remote.c:1121
5349 #, c-format
5350 msgid "dst ref %s receives from more than one src"
5351 msgstr "dst ref %s nhận từ hơn một nguồn"
5352
5353 #: remote.c:1624 remote.c:1725
5354 msgid "HEAD does not point to a branch"
5355 msgstr "HEAD không chỉ đến một nhánh nào cả"
5356
5357 #: remote.c:1633
5358 #, c-format
5359 msgid "no such branch: '%s'"
5360 msgstr "không có nhánh nào như thế: “%s”"
5361
5362 #: remote.c:1636
5363 #, c-format
5364 msgid "no upstream configured for branch '%s'"
5365 msgstr "không có thượng nguồn được cấu hình cho nhánh “%s”"
5366
5367 #: remote.c:1642
5368 #, c-format
5369 msgid "upstream branch '%s' not stored as a remote-tracking branch"
5370 msgstr ""
5371 "nhánh thượng nguồn “%s” không được lưu lại như là một nhánh theo dõi máy chủ"
5372
5373 #: remote.c:1657
5374 #, c-format
5375 msgid "push destination '%s' on remote '%s' has no local tracking branch"
5376 msgstr "đẩy lên đích “%s” trên máy chủ “%s” không có nhánh theo dõi nội bộ"
5377
5378 #: remote.c:1669
5379 #, c-format
5380 msgid "branch '%s' has no remote for pushing"
5381 msgstr "nhánh “%s” không có máy chủ để đẩy lên"
5382
5383 #: remote.c:1679
5384 #, c-format
5385 msgid "push refspecs for '%s' do not include '%s'"
5386 msgstr "đẩy refspecs cho “%s” không bao gồm “%s”"
5387
5388 #: remote.c:1692
5389 msgid "push has no destination (push.default is 'nothing')"
5390 msgstr "đẩy lên mà không có đích (push.default là “nothing”)"
5391
5392 #: remote.c:1714
5393 msgid "cannot resolve 'simple' push to a single destination"
5394 msgstr "không thể phân giải đẩy “đơn giản” đến một đích đơn"
5395
5396 #: remote.c:1840
5397 #, c-format
5398 msgid "couldn't find remote ref %s"
5399 msgstr "không thể tìm thấy tham chiếu máy chủ %s"
5400
5401 #: remote.c:1853
5402 #, c-format
5403 msgid "* Ignoring funny ref '%s' locally"
5404 msgstr "* Đang bỏ qua tham chiếu thú vị nội bộ “%s”"
5405
5406 #: remote.c:2016
5407 #, c-format
5408 msgid "Your branch is based on '%s', but the upstream is gone.\n"
5409 msgstr ""
5410 "Nhánh của bạn dựa trên cơ sở là “%s”, nhưng trên thượng nguồn không còn.\n"
5411
5412 #: remote.c:2020
5413 msgid " (use \"git branch --unset-upstream\" to fixup)\n"
5414 msgstr " (dùng \" git branch --unset-upstream\" để sửa)\n"
5415
5416 #: remote.c:2023
5417 #, c-format
5418 msgid "Your branch is up to date with '%s'.\n"
5419 msgstr "Nhánh của bạn đã cập nhật với “%s”.\n"
5420
5421 #: remote.c:2027
5422 #, c-format
5423 msgid "Your branch and '%s' refer to different commits.\n"
5424 msgstr "Nhánh của bạn và “%s” tham chiếu đến các lần chuyển giao khác nhau.\n"
5425
5426 #: remote.c:2030
5427 #, c-format
5428 msgid " (use \"%s\" for details)\n"
5429 msgstr " (dùng \"%s\" để biết thêm chi tiết)\n"
5430
5431 #: remote.c:2034
5432 #, c-format
5433 msgid "Your branch is ahead of '%s' by %d commit.\n"
5434 msgid_plural "Your branch is ahead of '%s' by %d commits.\n"
5435 msgstr[0] "Nhánh của bạn đứng trước “%s” %d lần chuyển giao.\n"
5436
5437 #: remote.c:2040
5438 msgid " (use \"git push\" to publish your local commits)\n"
5439 msgstr " (dùng \"git push\" để xuất bản các lần chuyển giao nội bộ của bạn)\n"
5440
5441 #: remote.c:2043
5442 #, c-format
5443 msgid "Your branch is behind '%s' by %d commit, and can be fast-forwarded.\n"
5444 msgid_plural ""
5445 "Your branch is behind '%s' by %d commits, and can be fast-forwarded.\n"
5446 msgstr[0] ""
5447 "Nhánh của bạn đứng đằng sau “%s” %d lần chuyển giao, và có thể được chuyển-"
5448 "tiếp-nhanh.\n"
5449
5450 #: remote.c:2051
5451 msgid " (use \"git pull\" to update your local branch)\n"
5452 msgstr " (dùng \"git pull\" để cập nhật nhánh nội bộ của bạn)\n"
5453
5454 #: remote.c:2054
5455 #, c-format
5456 msgid ""
5457 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
5458 "and have %d and %d different commit each, respectively.\n"
5459 msgid_plural ""
5460 "Your branch and '%s' have diverged,\n"
5461 "and have %d and %d different commits each, respectively.\n"
5462 msgstr[0] ""
5463 "Nhánh của bạn và “%s” bị phân kỳ,\n"
5464 "và có %d và %d lần chuyển giao khác nhau cho từng cái,\n"
5465 "tương ứng với mỗi lần.\n"
5466
5467 #: remote.c:2064
5468 msgid " (use \"git pull\" to merge the remote branch into yours)\n"
5469 msgstr ""
5470 " (dùng \"git pull\" để hòa trộn nhánh trên máy chủ vào trong nhánh của "
5471 "bạn)\n"
5472
5473 #: remote.c:2247
5474 #, c-format
5475 msgid "cannot parse expected object name '%s'"
5476 msgstr "không thể phân tích tên đối tượng mong muốn “%s”"
5477
5478 #: replace-object.c:21
5479 #, c-format
5480 msgid "bad replace ref name: %s"
5481 msgstr "tên tham chiếu thay thế bị sai: %s"
5482
5483 #: replace-object.c:30
5484 #, c-format
5485 msgid "duplicate replace ref: %s"
5486 msgstr "tham chiếu thay thế bị trùng: %s"
5487
5488 #: replace-object.c:73
5489 #, c-format
5490 msgid "replace depth too high for object %s"
5491 msgstr "độ sâu thay thế quá cao cho đối tượng %s"
5492
5493 #: rerere.c:217 rerere.c:226 rerere.c:229
5494 msgid "corrupt MERGE_RR"
5495 msgstr "MERGE_RR sai hỏng"
5496
5497 #: rerere.c:264 rerere.c:269
5498 msgid "unable to write rerere record"
5499 msgstr "không thể ghi bản ghi rerere"
5500
5501 #: rerere.c:495
5502 #, c-format
5503 msgid "there were errors while writing '%s' (%s)"
5504 msgstr "gặp lỗi đọc khi đang ghi “%s” (%s)"
5505
5506 #: rerere.c:498
5507 #, c-format
5508 msgid "failed to flush '%s'"
5509 msgstr "gặp lỗi khi đẩy dữ liệu “%s” lên đĩa"
5510
5511 #: rerere.c:503 rerere.c:1039
5512 #, c-format
5513 msgid "could not parse conflict hunks in '%s'"
5514 msgstr "không thể phân tích các mảnh xung đột trong “%s”"
5515
5516 #: rerere.c:684
5517 #, c-format
5518 msgid "failed utime() on '%s'"
5519 msgstr "gặp lỗi utime() trên “%s”"
5520
5521 #: rerere.c:694
5522 #, c-format
5523 msgid "writing '%s' failed"
5524 msgstr "gặp lỗi khi đang ghi “%s”"
5525
5526 #: rerere.c:714
5527 #, c-format
5528 msgid "Staged '%s' using previous resolution."
5529 msgstr "Đã tạm cất “%s” sử dụng cách phân giải kế trước."
5530
5531 #: rerere.c:753
5532 #, c-format
5533 msgid "Recorded resolution for '%s'."
5534 msgstr "Cách giải quyết đã ghi lại cho “%s”."
5535
5536 #: rerere.c:788
5537 #, c-format
5538 msgid "Resolved '%s' using previous resolution."
5539 msgstr "Đã phân giải giải “%s” sử dụng cách giải quyết kế trước."
5540
5541 #: rerere.c:803
5542 #, c-format
5543 msgid "cannot unlink stray '%s'"
5544 msgstr "không thể unlink stray “%s”"
5545
5546 #: rerere.c:807
5547 #, c-format
5548 msgid "Recorded preimage for '%s'"
5549 msgstr "Preimage đã được ghi lại cho “%s”"
5550
5551 #: rerere.c:881 submodule.c:2024 builtin/log.c:1750
5552 #: builtin/submodule--helper.c:1417 builtin/submodule--helper.c:1427
5553 #, c-format
5554 msgid "could not create directory '%s'"
5555 msgstr "không thể tạo thư mục “%s”"
5556
5557 #: rerere.c:1057
5558 #, c-format
5559 msgid "failed to update conflicted state in '%s'"
5560 msgstr "gặp lỗi khi chạy cập nhật trạng thái bị xung đột trong “%s”"
5561
5562 #: rerere.c:1068 rerere.c:1075
5563 #, c-format
5564 msgid "no remembered resolution for '%s'"
5565 msgstr "đừng nhó các giải quyết cho “%s”"
5566
5567 #: rerere.c:1077
5568 #, c-format
5569 msgid "cannot unlink '%s'"
5570 msgstr "không thể unlink “%s”"
5571
5572 #: rerere.c:1087
5573 #, c-format
5574 msgid "Updated preimage for '%s'"
5575 msgstr "Đã cập nhật preimage cho “%s”"
5576
5577 #: rerere.c:1096
5578 #, c-format
5579 msgid "Forgot resolution for '%s'\n"
5580 msgstr "Quên phân giải cho “%s”\n"
5581
5582 #: rerere.c:1199
5583 msgid "unable to open rr-cache directory"
5584 msgstr "không thể mở thư mục rr-cache"
5585
5586 #: revision.c:2476
5587 msgid "your current branch appears to be broken"
5588 msgstr "nhánh hiện tại của bạn có vẻ như bị hỏng"
5589
5590 #: revision.c:2479
5591 #, c-format
5592 msgid "your current branch '%s' does not have any commits yet"
5593 msgstr "nhánh hiện tại của bạn “%s” không có một lần chuyển giao nào cả"
5594
5595 #: revision.c:2679
5596 msgid "--first-parent is incompatible with --bisect"
5597 msgstr "--first-parent xung khắc với --bisect"
5598
5599 #: revision.c:2683
5600 msgid "-L does not yet support diff formats besides -p and -s"
5601 msgstr "-L vẫn chưa hỗ trợ định dạng khác biệt nào ngoài -p và -s"
5602
5603 #: run-command.c:763
5604 msgid "open /dev/null failed"
5605 msgstr "gặp lỗi khi mở “/dev/null”"
5606
5607 #: run-command.c:1269
5608 #, c-format
5609 msgid "cannot create async thread: %s"
5610 msgstr "không thể tạo tuyến async: %s"
5611
5612 #: run-command.c:1333
5613 #, c-format
5614 msgid ""
5615 "The '%s' hook was ignored because it's not set as executable.\n"
5616 "You can disable this warning with `git config advice.ignoredHook false`."
5617 msgstr ""
5618 "Móc “%s” bị bỏ qua bởi vì nó không thể đặt là thực thi được.\n"
5619 "Bạn có thể tắt cảnh báo này bằng “git config advice.ignoredHook false“."
5620
5621 #: send-pack.c:141
5622 msgid "unexpected flush packet while reading remote unpack status"
5623 msgstr ""
5624 "gặp gói flush không cần trong khi đọc tình trạng giải nén gói trên máy chủ"
5625
5626 #: send-pack.c:143
5627 #, c-format
5628 msgid "unable to parse remote unpack status: %s"
5629 msgstr "không thể phân tích tình trạng unpack máy chủ: %s"
5630
5631 #: send-pack.c:145
5632 #, c-format
5633 msgid "remote unpack failed: %s"
5634 msgstr "máy chủ gặp lỗi unpack: %s"
5635
5636 #: send-pack.c:306
5637 msgid "failed to sign the push certificate"
5638 msgstr "gặp lỗi khi ký chứng thực đẩy"
5639
5640 #: send-pack.c:420
5641 msgid "the receiving end does not support --signed push"
5642 msgstr "kết thúc nhận không hỗ trợ đẩy --signed"
5643