Sixth batch
[git/git.git] / gitk-git / po / vi.po
CommitLineData
ea0e524e
JH
1# Vietnamese translations for gitk package.
2# Bản dịch tiếng Việt cho gói gitk.
3# This file is distributed under the same license as the gitk package.
482456a4 4# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2013, 2015.
ea0e524e
JH
5#
6msgid ""
7msgstr ""
8"Project-Id-Version: gitk @@GIT_VERSION@@\n"
d40bc70a 9"Report-Msgid-Bugs-To: \n"
9c11578b 10"POT-Creation-Date: 2015-05-17 14:32+1000\n"
482456a4 11"PO-Revision-Date: 2015-09-15 07:33+0700\n"
ea0e524e
JH
12"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
13"Language-Team: Vietnamese <translation-team-vi@lists.sourceforge.net>\n"
14"Language: vi\n"
15"MIME-Version: 1.0\n"
16"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
17"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
18"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
482456a4 19"X-Generator: Gtranslator 2.91.7\n"
ea0e524e
JH
20
21#: gitk:140
22msgid "Couldn't get list of unmerged files:"
23msgstr "Không thể lấy danh sách các tập-tin chưa được hòa trộn:"
24
c846920f 25#: gitk:212 gitk:2381
ea0e524e
JH
26msgid "Color words"
27msgstr "Tô màu chữ"
28
9c11578b 29#: gitk:217 gitk:2381 gitk:8220 gitk:8253
ea0e524e
JH
30msgid "Markup words"
31msgstr "Đánh dấu chữ"
32
c846920f 33#: gitk:324
ea0e524e
JH
34msgid "Error parsing revisions:"
35msgstr "Gặp lỗi khi phân tích điểm xét duyệt:"
36
c846920f 37#: gitk:380
ea0e524e
JH
38msgid "Error executing --argscmd command:"
39msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện lệnh --argscmd:"
40
c846920f 41#: gitk:393
ea0e524e
JH
42msgid "No files selected: --merge specified but no files are unmerged."
43msgstr ""
44"Chưa chọn tập tin: --merge đã chỉ định nhưng không có tập tin chưa hòa trộn."
45
c846920f 46#: gitk:396
ea0e524e
JH
47msgid ""
48"No files selected: --merge specified but no unmerged files are within file "
49"limit."
50msgstr ""
51"Chưa chọn tập tin: --merge đã chỉ định nhưng không có tập tin chưa hòa trộn "
52"trong giới hạn tập tin."
53
c846920f 54#: gitk:418 gitk:566
ea0e524e
JH
55msgid "Error executing git log:"
56msgstr "Gặp lỗi khi thực hiện lệnh git log:"
57
c846920f 58#: gitk:436 gitk:582
ea0e524e
JH
59msgid "Reading"
60msgstr "Đang đọc"
61
9c11578b 62#: gitk:496 gitk:4525
ea0e524e 63msgid "Reading commits..."
482456a4 64msgstr "Đang đọc các lần chuyển giao…"
ea0e524e 65
9c11578b 66#: gitk:499 gitk:1637 gitk:4528
ea0e524e
JH
67msgid "No commits selected"
68msgstr "Chưa chọn các lần chuyển giao"
69
9c11578b
PM
70#: gitk:1445 gitk:4045 gitk:12432
71msgid "Command line"
3f26fe76 72msgstr "Dòng lệnh"
9c11578b 73
c846920f 74#: gitk:1511
ea0e524e
JH
75msgid "Can't parse git log output:"
76msgstr "Không thể phân tích kết xuất từ lệnh git log:"
77
c846920f 78#: gitk:1740
ea0e524e
JH
79msgid "No commit information available"
80msgstr "Không có thông tin về lần chuyển giao nào"
81
9c11578b 82#: gitk:1903 gitk:1932 gitk:4315 gitk:9669 gitk:11241 gitk:11521
ea0e524e
JH
83msgid "OK"
84msgstr "Đồng ý"
85
9c11578b
PM
86#: gitk:1934 gitk:4317 gitk:9196 gitk:9275 gitk:9391 gitk:9440 gitk:9671
87#: gitk:11242 gitk:11522
ea0e524e
JH
88msgid "Cancel"
89msgstr "Thôi"
90
c846920f 91#: gitk:2069
4ed95084 92msgid "&Update"
ea0e524e
JH
93msgstr "Cập nhật"
94
c846920f 95#: gitk:2070
4ed95084 96msgid "&Reload"
ea0e524e
JH
97msgstr "Tải lại"
98
c846920f 99#: gitk:2071
4ed95084 100msgid "Reread re&ferences"
ea0e524e
JH
101msgstr "Đọc lại tham chiếu"
102
c846920f 103#: gitk:2072
4ed95084 104msgid "&List references"
ea0e524e
JH
105msgstr "Liệt kê các tham chiếu"
106
c846920f 107#: gitk:2074
4ed95084 108msgid "Start git &gui"
ea0e524e
JH
109msgstr "Khởi chạy git gui"
110
c846920f 111#: gitk:2076
4ed95084 112msgid "&Quit"
ea0e524e
JH
113msgstr "Thoát"
114
c846920f 115#: gitk:2068
4ed95084 116msgid "&File"
ea0e524e
JH
117msgstr "Chính"
118
c846920f 119#: gitk:2080
4ed95084 120msgid "&Preferences"
482456a4 121msgstr "Tùy thích"
ea0e524e 122
c846920f 123#: gitk:2079
4ed95084 124msgid "&Edit"
ea0e524e
JH
125msgstr "Chỉnh sửa"
126
c846920f 127#: gitk:2084
4ed95084 128msgid "&New view..."
482456a4 129msgstr "Thêm trình bày mới…"
ea0e524e 130
c846920f 131#: gitk:2085
4ed95084 132msgid "&Edit view..."
482456a4 133msgstr "Sửa cách trình bày…"
ea0e524e 134
c846920f 135#: gitk:2086
4ed95084 136msgid "&Delete view"
ea0e524e
JH
137msgstr "Xóa cách trình bày"
138
9c11578b 139#: gitk:2088 gitk:4043
4ed95084 140msgid "&All files"
ea0e524e
JH
141msgstr "Mọi tập tin"
142
9c11578b 143#: gitk:2083 gitk:4067
4ed95084 144msgid "&View"
ea0e524e
JH
145msgstr "Trình bày"
146
9c11578b 147#: gitk:2093 gitk:2103 gitk:3012
4ed95084 148msgid "&About gitk"
ea0e524e
JH
149msgstr "Giới thiệu về gitk"
150
c846920f 151#: gitk:2094 gitk:2108
4ed95084 152msgid "&Key bindings"
ea0e524e
JH
153msgstr "Tổ hợp phím"
154
c846920f 155#: gitk:2092 gitk:2107
4ed95084 156msgid "&Help"
ea0e524e
JH
157msgstr "Trợ giúp"
158
9c11578b 159#: gitk:2185 gitk:8652
ea0e524e
JH
160msgid "SHA1 ID:"
161msgstr "SHA1 ID:"
162
c846920f 163#: gitk:2229
ea0e524e
JH
164msgid "Row"
165msgstr "Hàng"
166
c846920f 167#: gitk:2267
ea0e524e
JH
168msgid "Find"
169msgstr "Tìm"
170
c846920f 171#: gitk:2295
ea0e524e
JH
172msgid "commit"
173msgstr "lần chuyển giao"
174
9c11578b
PM
175#: gitk:2299 gitk:2301 gitk:4687 gitk:4710 gitk:4734 gitk:6755 gitk:6827
176#: gitk:6912
ea0e524e
JH
177msgid "containing:"
178msgstr "có chứa:"
179
9c11578b 180#: gitk:2302 gitk:3526 gitk:3531 gitk:4763
ea0e524e
JH
181msgid "touching paths:"
182msgstr "đang chạm đường dẫn:"
183
9c11578b 184#: gitk:2303 gitk:4777
ea0e524e
JH
185msgid "adding/removing string:"
186msgstr "thêm/gỡ bỏ chuỗi:"
187
9c11578b 188#: gitk:2304 gitk:4779
ea0e524e
JH
189msgid "changing lines matching:"
190msgstr "những dòng thay đổi khớp mẫu:"
191
9c11578b 192#: gitk:2313 gitk:2315 gitk:4766
ea0e524e
JH
193msgid "Exact"
194msgstr "Chính xác"
195
9c11578b 196#: gitk:2315 gitk:4854 gitk:6723
ea0e524e
JH
197msgid "IgnCase"
198msgstr "BquaHt"
199
9c11578b 200#: gitk:2315 gitk:4736 gitk:4852 gitk:6719
ea0e524e
JH
201msgid "Regexp"
202msgstr "BTCQ"
203
9c11578b 204#: gitk:2317 gitk:2318 gitk:4874 gitk:4904 gitk:4911 gitk:6848 gitk:6916
ea0e524e
JH
205msgid "All fields"
206msgstr "Mọi trường"
207
9c11578b 208#: gitk:2318 gitk:4871 gitk:4904 gitk:6786
ea0e524e
JH
209msgid "Headline"
210msgstr "Nội dung chính"
211
9c11578b 212#: gitk:2319 gitk:4871 gitk:6786 gitk:6916 gitk:7389
ea0e524e
JH
213msgid "Comments"
214msgstr "Ghi chú"
215
9c11578b
PM
216#: gitk:2319 gitk:4871 gitk:4876 gitk:4911 gitk:6786 gitk:7324 gitk:8830
217#: gitk:8845
ea0e524e
JH
218msgid "Author"
219msgstr "Tác giả"
220
9c11578b 221#: gitk:2319 gitk:4871 gitk:6786 gitk:7326
ea0e524e
JH
222msgid "Committer"
223msgstr "Người chuyển giao"
224
c846920f 225#: gitk:2350
ea0e524e
JH
226msgid "Search"
227msgstr "Tìm kiếm"
228
c846920f 229#: gitk:2358
ea0e524e
JH
230msgid "Diff"
231msgstr "So sánh"
232
c846920f 233#: gitk:2360
ea0e524e
JH
234msgid "Old version"
235msgstr "Phiên bản cũ"
236
c846920f 237#: gitk:2362
ea0e524e
JH
238msgid "New version"
239msgstr "Phiên bản mới"
240
c846920f 241#: gitk:2364
ea0e524e
JH
242msgid "Lines of context"
243msgstr "Các dòng của nội dung"
244
c846920f 245#: gitk:2374
ea0e524e
JH
246msgid "Ignore space change"
247msgstr "Không xét đến thay đổi do khoảng trắng"
248
9c11578b 249#: gitk:2378 gitk:2380 gitk:7959 gitk:8206
ea0e524e
JH
250msgid "Line diff"
251msgstr "Khác biệt theo dòng"
252
c846920f 253#: gitk:2445
ea0e524e
JH
254msgid "Patch"
255msgstr "Vá"
256
c846920f 257#: gitk:2447
ea0e524e
JH
258msgid "Tree"
259msgstr "Cây"
260
9c11578b 261#: gitk:2617 gitk:2637
ea0e524e
JH
262msgid "Diff this -> selected"
263msgstr "So sánh cái này -> cái đã chọn"
264
9c11578b 265#: gitk:2618 gitk:2638
ea0e524e
JH
266msgid "Diff selected -> this"
267msgstr "So sánh cái đã chọn -> cái này"
268
9c11578b 269#: gitk:2619 gitk:2639
ea0e524e
JH
270msgid "Make patch"
271msgstr "Tạo miếng vá"
272
9c11578b 273#: gitk:2620 gitk:9254
ea0e524e
JH
274msgid "Create tag"
275msgstr "Tạo thẻ"
276
9c11578b 277#: gitk:2621 gitk:9371
ea0e524e
JH
278msgid "Write commit to file"
279msgstr "Ghi lần chuyển giao ra tập tin"
280
9c11578b 281#: gitk:2622 gitk:9428
ea0e524e
JH
282msgid "Create new branch"
283msgstr "Tạo nhánh mới"
284
9c11578b 285#: gitk:2623
ea0e524e
JH
286msgid "Cherry-pick this commit"
287msgstr "Cherry-pick lần chuyển giao này"
288
9c11578b 289#: gitk:2624
ea0e524e
JH
290msgid "Reset HEAD branch to here"
291msgstr "Đặt lại HEAD của nhánh vào đây"
292
9c11578b 293#: gitk:2625
ea0e524e
JH
294msgid "Mark this commit"
295msgstr "Đánh dấu lần chuyển giao này"
296
9c11578b 297#: gitk:2626
ea0e524e
JH
298msgid "Return to mark"
299msgstr "Quay lại vị trí dấu"
300
9c11578b 301#: gitk:2627
ea0e524e
JH
302msgid "Find descendant of this and mark"
303msgstr "Tìm con cháu của cái này và cái đã đánh dấu"
304
9c11578b 305#: gitk:2628
ea0e524e
JH
306msgid "Compare with marked commit"
307msgstr "So sánh với lần chuyển giao đã đánh dấu"
308
9c11578b 309#: gitk:2629 gitk:2640
ea0e524e
JH
310msgid "Diff this -> marked commit"
311msgstr "So sánh cái này -> lần chuyển giao đã đánh dấu"
312
9c11578b 313#: gitk:2630 gitk:2641
ea0e524e
JH
314msgid "Diff marked commit -> this"
315msgstr "So sánh lần chuyển giao đã đánh dấu -> cái này"
316
9c11578b 317#: gitk:2631
ea0e524e
JH
318msgid "Revert this commit"
319msgstr "Hoàn lại lần chuyển giao này"
320
9c11578b 321#: gitk:2647
ea0e524e 322msgid "Check out this branch"
482456a4 323msgstr "Lấy ra nhánh này"
ea0e524e 324
9c11578b 325#: gitk:2648
ea0e524e
JH
326msgid "Remove this branch"
327msgstr "Gỡ bỏ nhánh này"
328
9c11578b
PM
329#: gitk:2649
330msgid "Copy branch name"
482456a4 331msgstr "Chép tên nhánh"
9c11578b
PM
332
333#: gitk:2656
ea0e524e
JH
334msgid "Highlight this too"
335msgstr "Cũng tô sáng nó"
336
9c11578b 337#: gitk:2657
ea0e524e
JH
338msgid "Highlight this only"
339msgstr "Chỉ tô sáng cái này"
340
9c11578b 341#: gitk:2658
ea0e524e
JH
342msgid "External diff"
343msgstr "diff từ bên ngoài"
344
9c11578b 345#: gitk:2659
ea0e524e
JH
346msgid "Blame parent commit"
347msgstr "Xem công trạng lần chuyển giao cha mẹ"
348
9c11578b
PM
349#: gitk:2660
350msgid "Copy path"
482456a4 351msgstr "Chép đường dẫn"
9c11578b
PM
352
353#: gitk:2667
ea0e524e
JH
354msgid "Show origin of this line"
355msgstr "Hiển thị nguyên gốc của dòng này"
356
9c11578b 357#: gitk:2668
ea0e524e
JH
358msgid "Run git gui blame on this line"
359msgstr "Chạy lệnh git gui blame cho dòng này"
360
9c11578b 361#: gitk:3014
ea0e524e
JH
362msgid ""
363"\n"
364"Gitk - a commit viewer for git\n"
365"\n"
fbf42647 366"Copyright © 2005-2016 Paul Mackerras\n"
ea0e524e
JH
367"\n"
368"Use and redistribute under the terms of the GNU General Public License"
369msgstr ""
370"\n"
482456a4 371"Gitk - ứng dụng để xem các lần chuyển giao dành cho git\n"
ea0e524e 372"\n"
ffac48d0 373"Bản quyền © 2005-2016 Paul Mackerras\n"
ea0e524e
JH
374"\n"
375"Dùng và phân phối lại phần mềm này theo các điều khoản của Giấy Phép Công GNU"
376
9c11578b 377#: gitk:3022 gitk:3089 gitk:9857
ea0e524e
JH
378msgid "Close"
379msgstr "Đóng"
380
9c11578b 381#: gitk:3043
ea0e524e
JH
382msgid "Gitk key bindings"
383msgstr "Tổ hợp phím gitk"
384
9c11578b 385#: gitk:3046
ea0e524e
JH
386msgid "Gitk key bindings:"
387msgstr "Tổ hợp phím gitk:"
388
9c11578b 389#: gitk:3048
ea0e524e
JH
390#, tcl-format
391msgid "<%s-Q>\t\tQuit"
392msgstr "<%s-Q>\t\tThoát"
393
9c11578b 394#: gitk:3049
ea0e524e
JH
395#, tcl-format
396msgid "<%s-W>\t\tClose window"
397msgstr "<%s-W>\t\tĐóng cửa sổ"
398
9c11578b 399#: gitk:3050
ea0e524e
JH
400msgid "<Home>\t\tMove to first commit"
401msgstr "<Home>\t\tChuyển đến lần chuyển giao đầu tiên"
402
9c11578b 403#: gitk:3051
ea0e524e
JH
404msgid "<End>\t\tMove to last commit"
405msgstr "<End>\t\tChuyển đến lần chuyển giao cuối"
406
9c11578b 407#: gitk:3052
ea0e524e
JH
408msgid "<Up>, p, k\tMove up one commit"
409msgstr "<Up>, p, k\tDi chuyển lên một lần chuyển giao"
410
9c11578b 411#: gitk:3053
ea0e524e
JH
412msgid "<Down>, n, j\tMove down one commit"
413msgstr "<Down>, n, j\tDi chuyển xuống một lần chuyển giao"
414
9c11578b 415#: gitk:3054
ea0e524e
JH
416msgid "<Left>, z, h\tGo back in history list"
417msgstr "<Left>, z, h\tQuay trở lại danh sách lịch sử"
418
9c11578b 419#: gitk:3055
ea0e524e
JH
420msgid "<Right>, x, l\tGo forward in history list"
421msgstr "<Right>, x, l\tDi chuyển tiếp trong danh sách lịch sử"
422
9c11578b 423#: gitk:3056
c846920f
PM
424#, tcl-format
425msgid "<%s-n>\tGo to n-th parent of current commit in history list"
426msgstr ""
482456a4 427"<%s-n>\tĐến cha thứ n của lần chuyển giao hiện tại trong danh sách lịch sử"
c846920f 428
9c11578b 429#: gitk:3057
ea0e524e
JH
430msgid "<PageUp>\tMove up one page in commit list"
431msgstr "<PageUp>\tDi chuyển lên một trang trong danh sách lần chuyển giao"
432
9c11578b 433#: gitk:3058
ea0e524e
JH
434msgid "<PageDown>\tMove down one page in commit list"
435msgstr "<PageDown>\tDi chuyển xuống một trang trong danh sách lần chuyển giao"
436
9c11578b 437#: gitk:3059
ea0e524e
JH
438#, tcl-format
439msgid "<%s-Home>\tScroll to top of commit list"
440msgstr "<%s-Home>\tCuộn lên trên cùng của danh sách lần chuyển giao"
441
9c11578b 442#: gitk:3060
ea0e524e
JH
443#, tcl-format
444msgid "<%s-End>\tScroll to bottom of commit list"
445msgstr "<%s-End>\tCuộn xuống dưới cùng của danh sách lần chuyển giao"
446
9c11578b 447#: gitk:3061
ea0e524e
JH
448#, tcl-format
449msgid "<%s-Up>\tScroll commit list up one line"
450msgstr "<%s-Up>\tCuộn danh sách lần chuyển giao lên một dòng"
451
9c11578b 452#: gitk:3062
ea0e524e
JH
453#, tcl-format
454msgid "<%s-Down>\tScroll commit list down one line"
455msgstr "<%s-Down>\tCuộn danh sách lần chuyển giao xuống một dòng"
456
9c11578b 457#: gitk:3063
ea0e524e
JH
458#, tcl-format
459msgid "<%s-PageUp>\tScroll commit list up one page"
460msgstr "<%s-PageUp>\tCuộn danh sách lần chuyển giao lên một trang"
461
9c11578b 462#: gitk:3064
ea0e524e
JH
463#, tcl-format
464msgid "<%s-PageDown>\tScroll commit list down one page"
465msgstr "<%s-PageDown>\tCuộn danh sách lần chuyển giao xuống một trang"
466
9c11578b 467#: gitk:3065
ea0e524e
JH
468msgid "<Shift-Up>\tFind backwards (upwards, later commits)"
469msgstr "<Shift-Up>\tTìm về phía sau (hướng lên trên, lần chuyển giao sau này)"
470
9c11578b 471#: gitk:3066
ea0e524e
JH
472msgid "<Shift-Down>\tFind forwards (downwards, earlier commits)"
473msgstr ""
474"<Shift-Down>\tTìm về phía trước (hướng xuống dưới, lần chuyển giao trước đây)"
475
9c11578b 476#: gitk:3067
ea0e524e
JH
477msgid "<Delete>, b\tScroll diff view up one page"
478msgstr "<Delete>, b\tCuộn phần trình bày diff lên một trang"
479
9c11578b 480#: gitk:3068
ea0e524e
JH
481msgid "<Backspace>\tScroll diff view up one page"
482msgstr "<Backspace>\tCuộn phần trình bày diff lên một trang"
483
9c11578b 484#: gitk:3069
ea0e524e
JH
485msgid "<Space>\t\tScroll diff view down one page"
486msgstr "<Space>\t\tCuộn phần trình bày diff xuống một trang"
487
9c11578b 488#: gitk:3070
ea0e524e
JH
489msgid "u\t\tScroll diff view up 18 lines"
490msgstr "u\t\tCuộn phần trình bày diff lên 18 dòng"
491
9c11578b 492#: gitk:3071
ea0e524e
JH
493msgid "d\t\tScroll diff view down 18 lines"
494msgstr "d\t\tCuộn phần trình bày diff xuống 18 dòng"
495
9c11578b 496#: gitk:3072
ea0e524e
JH
497#, tcl-format
498msgid "<%s-F>\t\tFind"
499msgstr "<%s-F>\t\tTìm kiếm"
500
9c11578b 501#: gitk:3073
ea0e524e
JH
502#, tcl-format
503msgid "<%s-G>\t\tMove to next find hit"
504msgstr "<%s-G>\t\tDi chuyển đến chỗ gặp kế tiếp"
505
9c11578b 506#: gitk:3074
ea0e524e
JH
507msgid "<Return>\tMove to next find hit"
508msgstr "<Return>\t\tDi chuyển đến chỗ gặp kế tiếp"
509
9c11578b 510#: gitk:3075
9c11578b 511msgid "g\t\tGo to commit"
482456a4 512msgstr "g\t\tChuyển đến lần chuyển giao"
9c11578b
PM
513
514#: gitk:3076
ea0e524e
JH
515msgid "/\t\tFocus the search box"
516msgstr "/\t\tĐưa con trỏ chuột vào ô tìm kiếm"
517
9c11578b 518#: gitk:3077
ea0e524e
JH
519msgid "?\t\tMove to previous find hit"
520msgstr "?\t\tDi chuyển đến chỗ gặp kế trước"
521
9c11578b 522#: gitk:3078
ea0e524e
JH
523msgid "f\t\tScroll diff view to next file"
524msgstr "f\t\tCuộn phần trình bày diff sang tập-tin kế"
525
9c11578b 526#: gitk:3079
ea0e524e
JH
527#, tcl-format
528msgid "<%s-S>\t\tSearch for next hit in diff view"
529msgstr "<%s-S>\t\tTìm đến chỗ khác biệt kế tiếp"
530
9c11578b 531#: gitk:3080
ea0e524e
JH
532#, tcl-format
533msgid "<%s-R>\t\tSearch for previous hit in diff view"
534msgstr "<%s-R>\t\tTìm đến chỗ khác biệt kế trước"
535
9c11578b 536#: gitk:3081
ea0e524e
JH
537#, tcl-format
538msgid "<%s-KP+>\tIncrease font size"
539msgstr "<%s-KP+>\tTăng cỡ chữ"
540
9c11578b 541#: gitk:3082
ea0e524e
JH
542#, tcl-format
543msgid "<%s-plus>\tIncrease font size"
544msgstr "<%s-plus>\tTăng cỡ chữ"
545
9c11578b 546#: gitk:3083
ea0e524e
JH
547#, tcl-format
548msgid "<%s-KP->\tDecrease font size"
549msgstr "<%s-KP->\tGiảm cỡ chữ"
550
9c11578b 551#: gitk:3084
ea0e524e
JH
552#, tcl-format
553msgid "<%s-minus>\tDecrease font size"
554msgstr "<%s-minus>\tGiảm cỡ chữ"
555
9c11578b 556#: gitk:3085
ea0e524e
JH
557msgid "<F5>\t\tUpdate"
558msgstr "<F5>\t\tCập nhật"
559
9c11578b 560#: gitk:3550 gitk:3559
ea0e524e
JH
561#, tcl-format
562msgid "Error creating temporary directory %s:"
563msgstr "Gặp lỗi khi tạo thư mục tạm %s:"
564
9c11578b 565#: gitk:3572
ea0e524e
JH
566#, tcl-format
567msgid "Error getting \"%s\" from %s:"
568msgstr "Lỗi chào hỏi \"%s\" từ %s:"
569
9c11578b 570#: gitk:3635
ea0e524e
JH
571msgid "command failed:"
572msgstr "lệnh gặp lỗi:"
573
9c11578b 574#: gitk:3784
ea0e524e
JH
575msgid "No such commit"
576msgstr "Không có lần chuyển giao như vậy"
577
9c11578b 578#: gitk:3798
ea0e524e
JH
579msgid "git gui blame: command failed:"
580msgstr "git gui blame: lệnh gặp lỗi:"
581
9c11578b 582#: gitk:3829
ea0e524e
JH
583#, tcl-format
584msgid "Couldn't read merge head: %s"
585msgstr "Không thể độc đầu của hòa trộn: %s"
586
587# tcl-format
9c11578b 588#: gitk:3837
ea0e524e
JH
589#, tcl-format
590msgid "Error reading index: %s"
591msgstr "Gặp lỗi khi đọc chỉ mục: %s"
592
9c11578b 593#: gitk:3862
ea0e524e
JH
594#, tcl-format
595msgid "Couldn't start git blame: %s"
596msgstr "Không thể khởi chạy git blame: %s"
597
9c11578b 598#: gitk:3865 gitk:6754
ea0e524e
JH
599msgid "Searching"
600msgstr "Đang tìm kiếm"
601
9c11578b 602#: gitk:3897
ea0e524e
JH
603#, tcl-format
604msgid "Error running git blame: %s"
605msgstr "Gặp lỗi khi chạy git blame: %s"
606
9c11578b 607#: gitk:3925
ea0e524e
JH
608#, tcl-format
609msgid "That line comes from commit %s, which is not in this view"
610msgstr "Dòng đến từ lần chuyển giao %s, cái mà không trong trình bày này"
611
9c11578b 612#: gitk:3939
ea0e524e
JH
613msgid "External diff viewer failed:"
614msgstr "Bộ trình bày diff từ bên ngoài gặp lỗi:"
615
9c11578b 616#: gitk:4070
ea0e524e
JH
617msgid "Gitk view definition"
618msgstr "Định nghĩa cách trình bày gitk"
619
9c11578b 620#: gitk:4074
ea0e524e
JH
621msgid "Remember this view"
622msgstr "Nhớ cách trình bày này"
623
9c11578b 624#: gitk:4075
ea0e524e
JH
625msgid "References (space separated list):"
626msgstr "Tham chiếu (danh sách ngăn cách bằng dấu cách):"
627
9c11578b 628#: gitk:4076
ea0e524e
JH
629msgid "Branches & tags:"
630msgstr "Nhánh & thẻ:"
631
9c11578b 632#: gitk:4077
ea0e524e
JH
633msgid "All refs"
634msgstr "Mọi tham chiếu"
635
9c11578b 636#: gitk:4078
ea0e524e
JH
637msgid "All (local) branches"
638msgstr "Mọi nhánh (nội bộ)"
639
9c11578b 640#: gitk:4079
ea0e524e
JH
641msgid "All tags"
642msgstr "Mọi thẻ"
643
9c11578b 644#: gitk:4080
ea0e524e
JH
645msgid "All remote-tracking branches"
646msgstr "Mọi nhánh remote-tracking"
647
9c11578b 648#: gitk:4081
ea0e524e
JH
649msgid "Commit Info (regular expressions):"
650msgstr "Thông tin chuyển giao (biểu thức chính quy):"
651
9c11578b 652#: gitk:4082
ea0e524e
JH
653msgid "Author:"
654msgstr "Tác giả:"
655
9c11578b 656#: gitk:4083
ea0e524e
JH
657msgid "Committer:"
658msgstr "Người chuyển giao:"
659
9c11578b 660#: gitk:4084
ea0e524e
JH
661msgid "Commit Message:"
662msgstr "Chú thích của lần chuyển giao:"
663
9c11578b 664#: gitk:4085
ea0e524e
JH
665msgid "Matches all Commit Info criteria"
666msgstr "Khớp mọi điều kiện Thông tin Chuyển giao"
667
9c11578b 668#: gitk:4086
9c11578b 669msgid "Matches no Commit Info criteria"
482456a4 670msgstr "Khớp không điều kiện Thông tin Chuyển giao"
c846920f 671
9c11578b 672#: gitk:4087
ea0e524e
JH
673msgid "Changes to Files:"
674msgstr "Đổi thành Tập tin:"
675
9c11578b 676#: gitk:4088
ea0e524e
JH
677msgid "Fixed String"
678msgstr "Chuỗi cố định"
679
9c11578b 680#: gitk:4089
ea0e524e
JH
681msgid "Regular Expression"
682msgstr "Biểu thức chính quy"
683
9c11578b 684#: gitk:4090
ea0e524e
JH
685msgid "Search string:"
686msgstr "Chuỗi tìm kiếm:"
687
9c11578b 688#: gitk:4091
ea0e524e
JH
689msgid ""
690"Commit Dates (\"2 weeks ago\", \"2009-03-17 15:27:38\", \"March 17, 2009 "
691"15:27:38\"):"
692msgstr ""
693"Ngày chuyển giao (\"2 weeks ago\", \"2009-03-17 15:27:38\", \"March 17, 2009 "
694"15:27:38\"):"
695
9c11578b 696#: gitk:4092
ea0e524e
JH
697msgid "Since:"
698msgstr "Kể từ:"
699
9c11578b 700#: gitk:4093
ea0e524e
JH
701msgid "Until:"
702msgstr "Đến:"
703
9c11578b 704#: gitk:4094
ea0e524e
JH
705msgid "Limit and/or skip a number of revisions (positive integer):"
706msgstr "Giới hạn và/hoặc bỏ số của điểm xét (số nguyên âm):"
707
9c11578b 708#: gitk:4095
ea0e524e
JH
709msgid "Number to show:"
710msgstr "Số lượng hiển thị:"
711
9c11578b 712#: gitk:4096
ea0e524e
JH
713msgid "Number to skip:"
714msgstr "Số lượng sẽ bỏ qua:"
715
9c11578b 716#: gitk:4097
ea0e524e 717msgid "Miscellaneous options:"
482456a4 718msgstr "Tùy chọn hỗn hợp:"
ea0e524e 719
9c11578b 720#: gitk:4098
ea0e524e
JH
721msgid "Strictly sort by date"
722msgstr "Sắp xếp chặt chẽ theo ngày"
723
9c11578b 724#: gitk:4099
ea0e524e
JH
725msgid "Mark branch sides"
726msgstr "Đánh dấu các cạnh nhánh"
727
9c11578b 728#: gitk:4100
ea0e524e
JH
729msgid "Limit to first parent"
730msgstr "Giới hạn thành cha mẹ đầu tiên"
731
9c11578b 732#: gitk:4101
ea0e524e
JH
733msgid "Simple history"
734msgstr "Lịch sử dạng đơn giản"
735
9c11578b 736#: gitk:4102
ea0e524e
JH
737msgid "Additional arguments to git log:"
738msgstr "Đối số bổ xung cho lệnh git log:"
739
9c11578b 740#: gitk:4103
ea0e524e
JH
741msgid "Enter files and directories to include, one per line:"
742msgstr "Nhập vào các tập tin và thư mục bao gồm, mỗi dòng một cái:"
743
9c11578b 744#: gitk:4104
ea0e524e
JH
745msgid "Command to generate more commits to include:"
746msgstr "Lệnh tạo ra nhiều lần chuyển giao hơn bao gồm:"
747
9c11578b 748#: gitk:4228
ea0e524e
JH
749msgid "Gitk: edit view"
750msgstr "Gitk: sửa cách trình bày"
751
9c11578b 752#: gitk:4236
ea0e524e
JH
753msgid "-- criteria for selecting revisions"
754msgstr "-- tiêu chuẩn chọn điểm xét duyệt"
755
9c11578b 756#: gitk:4241
ea0e524e
JH
757msgid "View Name"
758msgstr "Tên cách trình bày"
759
9c11578b 760#: gitk:4316
ea0e524e
JH
761msgid "Apply (F5)"
762msgstr "Áp dụng (F5)"
763
9c11578b 764#: gitk:4354
ea0e524e
JH
765msgid "Error in commit selection arguments:"
766msgstr "Lỗi trong các đối số chọn chuyển giao:"
767
9c11578b 768#: gitk:4409 gitk:4462 gitk:4924 gitk:4938 gitk:6208 gitk:12373 gitk:12374
ea0e524e
JH
769msgid "None"
770msgstr "Không"
771
9c11578b 772#: gitk:5021 gitk:5026
ea0e524e
JH
773msgid "Descendant"
774msgstr "Con cháu"
775
9c11578b 776#: gitk:5022
ea0e524e
JH
777msgid "Not descendant"
778msgstr "Không có con cháu"
779
9c11578b 780#: gitk:5029 gitk:5034
ea0e524e
JH
781msgid "Ancestor"
782msgstr "Tổ tiên chung"
783
9c11578b 784#: gitk:5030
ea0e524e
JH
785msgid "Not ancestor"
786msgstr "Không có chung tổ tiên"
787
9c11578b 788#: gitk:5324
ea0e524e
JH
789msgid "Local changes checked in to index but not committed"
790msgstr ""
791"Có thay đổi nội bộ đã được đưa vào bảng mục lục, nhưng chưa được chuyển giao"
792
9c11578b 793#: gitk:5360
ea0e524e
JH
794msgid "Local uncommitted changes, not checked in to index"
795msgstr "Có thay đổi nội bộ, nhưng chưa được đưa vào bảng mục lục"
796
9c11578b 797#: gitk:7134
ea0e524e
JH
798msgid "and many more"
799msgstr "và nhiều nữa"
800
9c11578b 801#: gitk:7137
ea0e524e
JH
802msgid "many"
803msgstr "nhiều"
804
9c11578b 805#: gitk:7328
ea0e524e
JH
806msgid "Tags:"
807msgstr "Thẻ:"
808
9c11578b 809#: gitk:7345 gitk:7351 gitk:8825
ea0e524e
JH
810msgid "Parent"
811msgstr "Cha"
812
9c11578b 813#: gitk:7356
ea0e524e
JH
814msgid "Child"
815msgstr "Con"
816
9c11578b 817#: gitk:7365
ea0e524e
JH
818msgid "Branch"
819msgstr "Nhánh"
820
9c11578b 821#: gitk:7368
ea0e524e
JH
822msgid "Follows"
823msgstr "Đứng sau"
824
9c11578b 825#: gitk:7371
ea0e524e
JH
826msgid "Precedes"
827msgstr "Đứng trước"
828
829# tcl-format
9c11578b 830#: gitk:7966
ea0e524e
JH
831#, tcl-format
832msgid "Error getting diffs: %s"
833msgstr "Lỗi lấy diff: %s"
834
9c11578b 835#: gitk:8650
ea0e524e
JH
836msgid "Goto:"
837msgstr "Nhảy tới:"
838
9c11578b 839#: gitk:8671
ea0e524e
JH
840#, tcl-format
841msgid "Short SHA1 id %s is ambiguous"
842msgstr "Định danh SHA1 dạng ngắn %s là chưa đủ rõ ràng"
843
9c11578b 844#: gitk:8678
ea0e524e
JH
845#, tcl-format
846msgid "Revision %s is not known"
847msgstr "Không hiểu điểm xét duyệt %s"
848
9c11578b 849#: gitk:8688
ea0e524e
JH
850#, tcl-format
851msgid "SHA1 id %s is not known"
852msgstr "Không hiểu định danh SHA1 %s"
853
9c11578b 854#: gitk:8690
ea0e524e
JH
855#, tcl-format
856msgid "Revision %s is not in the current view"
857msgstr "Điểm %s không ở trong phần hiển thị hiện tại"
858
9c11578b 859#: gitk:8832 gitk:8847
ea0e524e
JH
860msgid "Date"
861msgstr "Ngày"
862
9c11578b 863#: gitk:8835
ea0e524e
JH
864msgid "Children"
865msgstr "Con cháu"
866
9c11578b 867#: gitk:8898
ea0e524e
JH
868#, tcl-format
869msgid "Reset %s branch to here"
870msgstr "Đặt lại nhánh %s tại đây"
871
9c11578b 872#: gitk:8900
ea0e524e
JH
873msgid "Detached head: can't reset"
874msgstr "Head đã bị tách rời: không thể đặt lại"
875
9c11578b 876#: gitk:9005 gitk:9011
ea0e524e
JH
877msgid "Skipping merge commit "
878msgstr "Bỏ qua lần chuyển giao hòa trộn "
879
9c11578b 880#: gitk:9020 gitk:9025
ea0e524e
JH
881msgid "Error getting patch ID for "
882msgstr "Gặp lỗi khi lấy ID miếng vá cho "
883
9c11578b 884#: gitk:9021 gitk:9026
ea0e524e
JH
885msgid " - stopping\n"
886msgstr " - dừng\n"
887
9c11578b 888#: gitk:9031 gitk:9034 gitk:9042 gitk:9056 gitk:9065
ea0e524e
JH
889msgid "Commit "
890msgstr "Commit "
891
9c11578b 892#: gitk:9035
ea0e524e
JH
893msgid ""
894" is the same patch as\n"
895" "
896msgstr ""
897" là cùng một miếng vá với\n"
898" "
899
9c11578b 900#: gitk:9043
ea0e524e
JH
901msgid ""
902" differs from\n"
903" "
904msgstr ""
905" khác biệt từ\n"
906" "
907
9c11578b 908#: gitk:9045
ea0e524e
JH
909msgid ""
910"Diff of commits:\n"
911"\n"
912msgstr ""
913"Khác biệt của lần chuyển giao (commit):\n"
914"\n"
915
9c11578b 916#: gitk:9057 gitk:9066
ea0e524e
JH
917#, tcl-format
918msgid " has %s children - stopping\n"
919msgstr " có %s con - dừng\n"
920
9c11578b 921#: gitk:9085
ea0e524e
JH
922#, tcl-format
923msgid "Error writing commit to file: %s"
924msgstr "Gặp lỗi trong quá trình ghi lần chuyển giao vào tập tin: %s"
925
9c11578b 926#: gitk:9091
ea0e524e
JH
927#, tcl-format
928msgid "Error diffing commits: %s"
929msgstr "Gặp lỗi khi so sánh sự khác biệt giữa các lần chuyển giao: %s"
930
9c11578b 931#: gitk:9137
ea0e524e
JH
932msgid "Top"
933msgstr "Đỉnh"
934
9c11578b 935#: gitk:9138
ea0e524e
JH
936msgid "From"
937msgstr "Từ"
938
9c11578b 939#: gitk:9143
ea0e524e
JH
940msgid "To"
941msgstr "Đến"
942
9c11578b 943#: gitk:9167
ea0e524e
JH
944msgid "Generate patch"
945msgstr "Tạo miếng vá"
946
9c11578b 947#: gitk:9169
ea0e524e
JH
948msgid "From:"
949msgstr "Từ:"
950
9c11578b 951#: gitk:9178
ea0e524e
JH
952msgid "To:"
953msgstr "Đến:"
954
9c11578b 955#: gitk:9187
ea0e524e
JH
956msgid "Reverse"
957msgstr "Đảo ngược"
958
9c11578b 959#: gitk:9189 gitk:9385
ea0e524e
JH
960msgid "Output file:"
961msgstr "Tập tin kết xuất:"
962
9c11578b 963#: gitk:9195
ea0e524e
JH
964msgid "Generate"
965msgstr "Tạo"
966
9c11578b 967#: gitk:9233
ea0e524e
JH
968msgid "Error creating patch:"
969msgstr "Gặp lỗi khi tạo miếng vá:"
970
9c11578b 971#: gitk:9256 gitk:9373 gitk:9430
ea0e524e 972msgid "ID:"
482456a4 973msgstr "Mã số:"
ea0e524e 974
9c11578b 975#: gitk:9265
ea0e524e
JH
976msgid "Tag name:"
977msgstr "Tên thẻ:"
978
9c11578b 979#: gitk:9268
ea0e524e
JH
980msgid "Tag message is optional"
981msgstr "Ghi chú thẻ chỉ là tùy chọn"
982
9c11578b 983#: gitk:9270
ea0e524e
JH
984msgid "Tag message:"
985msgstr "Ghi chú cho thẻ:"
986
9c11578b 987#: gitk:9274 gitk:9439
ea0e524e
JH
988msgid "Create"
989msgstr "Tạo"
990
9c11578b 991#: gitk:9292
ea0e524e
JH
992msgid "No tag name specified"
993msgstr "Chưa chỉ ra tên của thẻ"
994
9c11578b 995#: gitk:9296
ea0e524e
JH
996#, tcl-format
997msgid "Tag \"%s\" already exists"
998msgstr "Thẻ “%s” đã có sẵn rồi"
999
9c11578b 1000#: gitk:9306
ea0e524e
JH
1001msgid "Error creating tag:"
1002msgstr "Gặp lỗi khi tạo thẻ:"
1003
9c11578b 1004#: gitk:9382
ea0e524e
JH
1005msgid "Command:"
1006msgstr "Lệnh:"
1007
9c11578b 1008#: gitk:9390
ea0e524e
JH
1009msgid "Write"
1010msgstr "Ghi"
1011
9c11578b 1012#: gitk:9408
ea0e524e
JH
1013msgid "Error writing commit:"
1014msgstr "Gặp lỗi trong quá trình ghi chuyển giao:"
1015
9c11578b 1016#: gitk:9435
ea0e524e
JH
1017msgid "Name:"
1018msgstr "Tên:"
1019
9c11578b 1020#: gitk:9458
ea0e524e
JH
1021msgid "Please specify a name for the new branch"
1022msgstr "Vui lòng chỉ định tên cho nhánh mới"
1023
9c11578b 1024#: gitk:9463
ea0e524e
JH
1025#, tcl-format
1026msgid "Branch '%s' already exists. Overwrite?"
1027msgstr "Nhánh “%s” đã có từ trước rồi. Ghi đè?"
1028
9c11578b 1029#: gitk:9530
ea0e524e
JH
1030#, tcl-format
1031msgid "Commit %s is already included in branch %s -- really re-apply it?"
1032msgstr ""
1033"Lần chuyển giao %s đã sẵn được bao gồm trong nhánh %s -- bạn có thực sự muốn "
1034"áp dụng lại nó không?"
1035
9c11578b 1036#: gitk:9535
ea0e524e
JH
1037msgid "Cherry-picking"
1038msgstr "Đang cherry-pick"
1039
9c11578b 1040#: gitk:9544
ea0e524e
JH
1041#, tcl-format
1042msgid ""
1043"Cherry-pick failed because of local changes to file '%s'.\n"
1044"Please commit, reset or stash your changes and try again."
1045msgstr ""
1046"Cherry-pick gặp lỗi bởi vì các thay đổi nội bộ tập tin “%s”.\n"
1047"Xin hãy chuyển giao, reset hay stash các thay đổi của bạn sau đó thử lại."
1048
9c11578b 1049#: gitk:9550
ea0e524e
JH
1050msgid ""
1051"Cherry-pick failed because of merge conflict.\n"
1052"Do you wish to run git citool to resolve it?"
1053msgstr ""
1054"Cherry-pick gặp lỗi bởi vì xung đột trong hòa trộn.\n"
1055"Bạn có muốn chạy lệnh “git citool” để giải quyết vấn đề này không?"
1056
9c11578b 1057#: gitk:9566 gitk:9624
ea0e524e
JH
1058msgid "No changes committed"
1059msgstr "Không có thay đổi nào cần chuyển giao"
1060
9c11578b 1061#: gitk:9593
ea0e524e
JH
1062#, tcl-format
1063msgid "Commit %s is not included in branch %s -- really revert it?"
1064msgstr ""
1065"Lần chuyển giao %s không được bao gồm trong nhánh %s -- bạn có thực sự muốn "
1066"“revert” nó không?"
1067
9c11578b 1068#: gitk:9598
ea0e524e
JH
1069msgid "Reverting"
1070msgstr "Đang hoàn tác"
1071
9c11578b 1072#: gitk:9606
ea0e524e
JH
1073#, tcl-format
1074msgid ""
1075"Revert failed because of local changes to the following files:%s Please "
1076"commit, reset or stash your changes and try again."
1077msgstr ""
1078"Revert gặp lỗi bởi vì tập tin sau đã được thay đổi nội bộ:%s\n"
1079"Xin hãy chạy lệnh “commit”, “reset” hoặc “stash” rồi thử lại."
1080
9c11578b 1081#: gitk:9610
ea0e524e
JH
1082msgid ""
1083"Revert failed because of merge conflict.\n"
1084" Do you wish to run git citool to resolve it?"
1085msgstr ""
1086"Revert gặp lỗi bởi vì xung đột hòa trộn.\n"
1087" Bạn có muốn chạy lệnh “git citool” để phân giải nó không?"
1088
9c11578b 1089#: gitk:9653
ea0e524e
JH
1090msgid "Confirm reset"
1091msgstr "Xác nhật đặt lại"
1092
9c11578b 1093#: gitk:9655
ea0e524e
JH
1094#, tcl-format
1095msgid "Reset branch %s to %s?"
1096msgstr "Đặt lại nhánh “%s” thành “%s”?"
1097
9c11578b 1098#: gitk:9657
ea0e524e
JH
1099msgid "Reset type:"
1100msgstr "Kiểu đặt lại:"
1101
9c11578b 1102#: gitk:9660
ea0e524e
JH
1103msgid "Soft: Leave working tree and index untouched"
1104msgstr "Mềm: Không động đến thư mục làm việc và bảng mục lục"
1105
9c11578b 1106#: gitk:9663
ea0e524e
JH
1107msgid "Mixed: Leave working tree untouched, reset index"
1108msgstr ""
1109"Pha trộn: Không động chạm đến thư mục làm việc nhưng đặt lại bảng mục lục"
1110
9c11578b 1111#: gitk:9666
ea0e524e
JH
1112msgid ""
1113"Hard: Reset working tree and index\n"
1114"(discard ALL local changes)"
1115msgstr ""
1116"Hard: Đặt lại cây làm việc và mục lục\n"
1117"(hủy bỏ MỌI thay đổi nội bộ)"
1118
9c11578b 1119#: gitk:9683
ea0e524e
JH
1120msgid "Resetting"
1121msgstr "Đang đặt lại"
1122
9c11578b 1123#: gitk:9743
ea0e524e
JH
1124msgid "Checking out"
1125msgstr "Đang checkout"
1126
9c11578b 1127#: gitk:9796
ea0e524e
JH
1128msgid "Cannot delete the currently checked-out branch"
1129msgstr "Không thể xóa nhánh hiện tại đang được lấy ra"
1130
9c11578b 1131#: gitk:9802
ea0e524e
JH
1132#, tcl-format
1133msgid ""
1134"The commits on branch %s aren't on any other branch.\n"
1135"Really delete branch %s?"
1136msgstr ""
1137"Các lần chuyển giao trên nhánh %s không ở trên nhánh khác.\n"
1138"Thực sự muốn xóa nhánh %s?"
1139
9c11578b 1140#: gitk:9833
ea0e524e
JH
1141#, tcl-format
1142msgid "Tags and heads: %s"
1143msgstr "Thẻ và Đầu: %s"
1144
9c11578b 1145#: gitk:9850
ea0e524e
JH
1146msgid "Filter"
1147msgstr "Bộ lọc"
1148
9c11578b 1149#: gitk:10146
ea0e524e
JH
1150msgid ""
1151"Error reading commit topology information; branch and preceding/following "
1152"tag information will be incomplete."
1153msgstr ""
1154"Gặp lỗi khi đọc thông tin hình học lần chuyển giao; thông tin nhánh và thẻ "
1155"trước/sau sẽ không hoàn thiện."
1156
9c11578b 1157#: gitk:11123
ea0e524e
JH
1158msgid "Tag"
1159msgstr "Thẻ"
1160
9c11578b 1161#: gitk:11127
ea0e524e
JH
1162msgid "Id"
1163msgstr "Id"
1164
9c11578b 1165#: gitk:11210
ea0e524e
JH
1166msgid "Gitk font chooser"
1167msgstr "Hộp thoại chọn phông Gitk"
1168
9c11578b 1169#: gitk:11227
ea0e524e
JH
1170msgid "B"
1171msgstr "B"
1172
9c11578b 1173#: gitk:11230
ea0e524e
JH
1174msgid "I"
1175msgstr "I"
1176
9c11578b 1177#: gitk:11348
ea0e524e
JH
1178msgid "Commit list display options"
1179msgstr "Các tùy chọn về hiển thị danh sách lần chuyển giao"
1180
9c11578b 1181#: gitk:11351
ea0e524e
JH
1182msgid "Maximum graph width (lines)"
1183msgstr "Độ rộng biểu đồ tối đa (dòng)"
1184
9c11578b 1185#: gitk:11355
c846920f 1186#, no-tcl-format
ea0e524e 1187msgid "Maximum graph width (% of pane)"
482456a4 1188msgstr "Độ rộng đồ thị tối đa (% của bảng)"
ea0e524e 1189
9c11578b 1190#: gitk:11358
ea0e524e
JH
1191msgid "Show local changes"
1192msgstr "Hiển thị các thay đổi nội bộ"
1193
9c11578b 1194#: gitk:11361
ea0e524e 1195msgid "Auto-select SHA1 (length)"
482456a4 1196msgstr "Tự chọn (độ dài) SHA1"
ea0e524e 1197
9c11578b 1198#: gitk:11365
ea0e524e
JH
1199msgid "Hide remote refs"
1200msgstr "Ẩn tham chiếu đến máy chủ"
1201
9c11578b 1202#: gitk:11369
ea0e524e
JH
1203msgid "Diff display options"
1204msgstr "Các tùy chọn trình bày các khác biệt"
1205
9c11578b 1206#: gitk:11371
ea0e524e
JH
1207msgid "Tab spacing"
1208msgstr "Khoảng cách tab"
1209
9c11578b 1210#: gitk:11374
ea0e524e
JH
1211msgid "Display nearby tags/heads"
1212msgstr "Hiển thị các thẻ/đầu xung quanh"
1213
9c11578b 1214#: gitk:11377
ea0e524e
JH
1215msgid "Maximum # tags/heads to show"
1216msgstr "Số lượng thẻ/đầu tối đa sẽ hiển thị"
1217
9c11578b 1218#: gitk:11380
ea0e524e
JH
1219msgid "Limit diffs to listed paths"
1220msgstr "Giới hạn các khác biệt cho đường dẫn đã liệt kê"
1221
9c11578b 1222#: gitk:11383
ea0e524e
JH
1223msgid "Support per-file encodings"
1224msgstr "Hỗ trợ mã hóa mỗi-dòng"
1225
9c11578b 1226#: gitk:11389 gitk:11536
ea0e524e
JH
1227msgid "External diff tool"
1228msgstr "Công cụ so sánh từ bên ngoài"
1229
9c11578b 1230#: gitk:11390
ea0e524e 1231msgid "Choose..."
482456a4 1232msgstr "Chọn…"
ea0e524e 1233
9c11578b 1234#: gitk:11395
ea0e524e
JH
1235msgid "General options"
1236msgstr "Các tùy chọn chung"
1237
9c11578b 1238#: gitk:11398
ea0e524e
JH
1239msgid "Use themed widgets"
1240msgstr "Dùng các widget chủ đề"
1241
9c11578b 1242#: gitk:11400
ea0e524e
JH
1243msgid "(change requires restart)"
1244msgstr "(để thay đổi cần khởi động lại)"
1245
9c11578b 1246#: gitk:11402
ea0e524e
JH
1247msgid "(currently unavailable)"
1248msgstr "(hiện tại không sẵn sàng)"
1249
9c11578b 1250#: gitk:11413
ea0e524e
JH
1251msgid "Colors: press to choose"
1252msgstr "Màu sắc: bấm vào nút phía dưới để chọn màu"
1253
9c11578b 1254#: gitk:11416
ea0e524e
JH
1255msgid "Interface"
1256msgstr "Giao diện"
1257
9c11578b 1258#: gitk:11417
ea0e524e
JH
1259msgid "interface"
1260msgstr "giao diện"
1261
9c11578b 1262#: gitk:11420
ea0e524e
JH
1263msgid "Background"
1264msgstr "Nền"
1265
9c11578b 1266#: gitk:11421 gitk:11451
ea0e524e
JH
1267msgid "background"
1268msgstr "nền"
1269
9c11578b 1270#: gitk:11424
ea0e524e
JH
1271msgid "Foreground"
1272msgstr "Tiền cảnh"
1273
9c11578b 1274#: gitk:11425
ea0e524e
JH
1275msgid "foreground"
1276msgstr "tiền cảnh"
1277
9c11578b 1278#: gitk:11428
ea0e524e
JH
1279msgid "Diff: old lines"
1280msgstr "So sánh: dòng cũ"
1281
9c11578b 1282#: gitk:11429
ea0e524e
JH
1283msgid "diff old lines"
1284msgstr "diff dòng cũ"
1285
9c11578b 1286#: gitk:11433
ea0e524e
JH
1287msgid "Diff: new lines"
1288msgstr "So sánh: dòng mới"
1289
9c11578b 1290#: gitk:11434
ea0e524e
JH
1291msgid "diff new lines"
1292msgstr "màu dòng mới"
1293
9c11578b 1294#: gitk:11438
ea0e524e
JH
1295msgid "Diff: hunk header"
1296msgstr "So sánh: phần đầu của đoạn"
1297
9c11578b 1298#: gitk:11440
ea0e524e
JH
1299msgid "diff hunk header"
1300msgstr "màu của phần đầu của đoạn khi so sánh"
1301
9c11578b 1302#: gitk:11444
ea0e524e
JH
1303msgid "Marked line bg"
1304msgstr "Nền dòng đánh dấu"
1305
9c11578b 1306#: gitk:11446
ea0e524e
JH
1307msgid "marked line background"
1308msgstr "nền dòng được đánh dấu"
1309
9c11578b 1310#: gitk:11450
ea0e524e
JH
1311msgid "Select bg"
1312msgstr "Màu nền"
1313
9c11578b 1314#: gitk:11459
ea0e524e
JH
1315msgid "Fonts: press to choose"
1316msgstr "Phông chữ: bấm vào các nút ở dưới để chọn"
1317
9c11578b 1318#: gitk:11461
ea0e524e
JH
1319msgid "Main font"
1320msgstr "Phông chữ chính"
1321
9c11578b 1322#: gitk:11462
ea0e524e
JH
1323msgid "Diff display font"
1324msgstr "Phông chữ dùng khi so sánh"
1325
9c11578b 1326#: gitk:11463
ea0e524e
JH
1327msgid "User interface font"
1328msgstr "Phông chữ giao diện"
1329
9c11578b 1330#: gitk:11485
ea0e524e
JH
1331msgid "Gitk preferences"
1332msgstr "Cá nhân hóa các cài đặt cho Gitk"
1333
9c11578b 1334#: gitk:11494
ea0e524e
JH
1335msgid "General"
1336msgstr "Chung"
1337
9c11578b 1338#: gitk:11495
ea0e524e
JH
1339msgid "Colors"
1340msgstr "Màu sắc"
1341
9c11578b 1342#: gitk:11496
ea0e524e
JH
1343msgid "Fonts"
1344msgstr "Phông chữ"
1345
9c11578b 1346#: gitk:11546
ea0e524e
JH
1347#, tcl-format
1348msgid "Gitk: choose color for %s"
1349msgstr "Gitk: chọn màu cho %s"
1350
9c11578b
PM
1351#: gitk:12059
1352msgid ""
1353"Sorry, gitk cannot run with this version of Tcl/Tk.\n"
1354" Gitk requires at least Tcl/Tk 8.4."
1355msgstr ""
482456a4
JH
1356"Rất tiếc, gitk không thể chạy Tcl/Tk phiên bản này.\n"
1357" Gitk cần ít nhất là Tcl/Tk 8.4."
9c11578b
PM
1358
1359#: gitk:12269
ea0e524e
JH
1360msgid "Cannot find a git repository here."
1361msgstr "Không thể tìm thấy kho git ở đây."
1362
9c11578b 1363#: gitk:12316
ea0e524e
JH
1364#, tcl-format
1365msgid "Ambiguous argument '%s': both revision and filename"
1366msgstr "Đối số “%s” chưa rõ ràng: vừa là điểm xét duyệt vừa là tên tập tin"
1367
9c11578b 1368#: gitk:12328
ea0e524e 1369msgid "Bad arguments to gitk:"
482456a4 1370msgstr "Đối số cho gitk không hợp lệ:"
ea0e524e 1371
9c11578b
PM
1372#~ msgid "mc"
1373#~ msgstr "mc"
c846920f
PM
1374
1375#~ msgid "next"
92e625d3 1376#~ msgstr "tiếp"
c846920f
PM
1377
1378#~ msgid "prev"
92e625d3 1379#~ msgstr "trước"